Gói thầu: SCL2020-HH11: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống máy nghiền than tổ máy số 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-HH11: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống máy nghiền than tổ máy số 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 14:50:00 đến ngày 2020-02-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,739,759,744 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xích băng tải làm sạch | 20 | mét | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Thanh gạt băng tải làm sạch | 20 | Cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Tấm cao su 900x8 | Nilos Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ | 8 | mét | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | |
| 4 | Sơn lót SH | H1139, Nilos Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ | 16 | Bộ | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | |
| 5 | Keo dán nguội 2 thành phần | TL-T60, Nilos Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ | 8 | Hộp | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | |
| 6 | Nước rửa băng tải | H0315; Nilos Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ | 8 | Hộp | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | |
| 7 | Con lăn đỡ máy cấp than nguyên | 120 | Cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bộ kit bơm dầu đi làm mát | 4 | Bộ | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Lõi lọc hộp giảm tốc chính máy nghiền | 8 | Cái | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Vòng giảm chấn khớp nối trục đầu vào hộp giảm tốc và động cơ | 4 | Cái | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Gioăng chèn cổ trục máy nghiền | 8 | Cái | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Tấm thép đệm gioăng chèn cổ trục máy nghiền | 96 | Cái | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Thanh chống máy nghiền than | 64 | Bộ | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Phin lọc đầu hút | 8 | Cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Phin lọc đầu đẩy | 8 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bộ kít bơm dầu | 8 | Bộ | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Vòng đệm giảm chấn ĐC vệ sinh máy cấp than nguyên | Tschan-S 50 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ | 4 | Cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | |
| 18 | Vòng đệm giảm chấn ĐC bơm dầu máy nghiền | Tschan-S 85 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ | 8 | Cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | |
| 19 | Vòng đệm giảm chấn ĐC bơm dầu hộp giảm tốc máy nghiền | Spidex 28/38 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ | 4 | Cái | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | |
| 20 | Bộ gioăng phớt bơm phun mỡ bánh răng máy nghiền | 4 | Bộ | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi