Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị cơ khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200221480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20191254388 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 14:47:00 đến ngày 2020-02-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,832,452,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,486,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu bốn trăm tám mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mặt chính xác động và tĩnh van tái tuần hoàn bơm cấp | TSKT: 1. Mặt động, kích thước phi 45,8/phi 36xL64mm, vật liệu SUS316 2. Mặt tĩnh, kích thước phi 106/phi 71,5xL103mm, vật liệu SUS316 | 1 | Bộ | Hạng mục 1 | |
| 2 | Cửa người chui lọc bụi tĩnh điện (trên đỉnh lọc bụi, kiểu ống trụ, DN 700x10, cao 750, lắp kiểu bích chặn, 12 bu lông M16 bắt bích, có thang trèo) | TSKT: Cửa người chui lọc bụi tĩnh điện, kích thước phi 700xL750mm, vật liệu thép Hardox dày 10mm | 32 | Bộ | Hạng mục 2 | |
| 3 | Gioăng phi 176 x 160 x 2 -YXD - G7 | TSKT: 176x160x2mm -YXD - G7 | 1 | Cái | Hạng mục 3 | |
| 4 | Gioăng định hình bộ làm mát bơm chân không 1230 x 470 x 12 x 3.7. Vật liệu NBR chịu dầu, chịu nhiệt 120 độ C | TSKT: 1230x470x12x3.7mm, vật liệu NBR chịu dầu, chịu nhiệt 1200C | 30 | Cái | Hạng mục 4 | |
| 5 | Khớp nối thủy lực MN xỉ YOX 280 | TSKT: YOX 280, vật liệu cao su | 3 | Bộ | Hạng mục 5 | |
| 6 | Bán khớp hộp giảm tốc máy nghiền xỉ BW 33- 23 - 18.5KW | TSKT: BW 33- 23 - 18.5KW | 1 | Cái | Hạng mục 6 | |
| 7 | Giảm chấn nối trục cao su bơm rửa giàn khử ẩm phi 170 / phi 86, dày 34mm - Hệ thống FGD1 HP1 | TSKT: phi 170/phi 86, dày 34mm | 2 | Cái | Hạng mục 7 | |
| 8 | Ống thép đúc phi 159 x 12 | TSKT: phi 159x12mm | 12 | Mét | Hạng mục 8 | |
| 9 | Côn thu chữ T thép phi 325-159x15, chịu mài mòn | TSKT: phi 325-159x15mm, thép chịu mài mòn | 3 | Cái | Hạng mục 9 | |
| 10 | Bán khớp (khớp nối thủy lực máy nghiền xỉ) | TSKT: phi 132x33mm; vật liệu thép SCM440 | 1 | Cái | Hạng mục 10 | |
| 11 | Bán khớp hộp giảm tốc máy nghiền xỉ BW 33- 23 - 18.5KW | TSKT: Bán khớp hộp giảm tốc máy nghiền xỉ BW 33- 23 - 18.5KW | 1 | Cái | Hạng mục 11 | |
| 12 | Bơm dầu hạ áp CB-B63 - 0.4~2.5Mpa | TSKT: CB-B63 - 0.4~2.5Mpa | 3 | Cái | Hạng mục 12 | |
| 13 | Ống thép đúc inox 304 phi 108 x 4,5 | TSKT: phi 108 x 4,5mm, vật liệu SUS304 | 18 | Mét | Hạng mục 13 | |
| 14 | Bích Inox 304 DN100 8 lỗ | TSKT: Bích DN100 8 lỗ, vật liệu SUS304 | 22 | Cái | Hạng mục 14 | |
| 15 | Lò xo D3,5 x H40 (van xả cổ góp silo) | TSKT: D3,5xH40mm | 32 | Cái | Hạng mục 15 | |
| 16 | Cáp vải 3 tấn (3m/sợi) | TSKT: Cáp vải 3 tấn (3m/sợi) | 6 | Sợi | Hạng mục 16 | |
| 17 | Cáp vải 1 tấn loại 3 mét | TSKT: Cáp vải 1 tấn loại 3 mét | 6 | Sợi | Hạng mục 17 | |
| 18 | Phin lọc gas SRA-14413-T | TSKT: SRA-14413-T | 4 | Cái | Hạng mục 18 | |
| 19 | Pa lăng xích 2 tấn | TSKT: Pa lăng xích 2 tấn | 2 | Bộ | Hạng mục 19 | |
| 20 | Đầu phun vòi dầu XRZ - 22ZB - 500 | TSKT: XRZ - 22ZB - 500 | 5 | Cái | Hạng mục 20 | |
| 21 | Gioăng chèn kín cửa thủy lực phễu xỉ khối 1; TSKT 755 x 733 x 9,5; PTFE; vành giữ thép inox 304 | TSKT: 755x733x9,5; PTFE; vành giữ thép inox 304 | 1 | Bộ | Hạng mục 21 | |
| 22 | Bộ gối trục thanh dẫn, bánh tỳ cửa thủy lực phễu xỉ | TSKT: 1. Thanh dẫn: Ray phải và trái vật liệu gang ͶɥX 16 2. Bánh tỳ cửa thủy lực phễu xỉ: Kích thước phi 230x58mm, vật liệu 1Cr18Ni9Ti | 3 | Bộ | Hạng mục 22 | |
| 23 | Gioăng graphite 52 x 32 x 10 | TSKT: 52x32x10mm | 10 | Cái | Hạng mục 23 | |
| 24 | Bích UPVC DN125 PN16 8 lỗ xoay | TSKT: UPVC DN125 PN16 8 lỗ xoay | 9 | Cái | Hạng mục 24 | |
| 25 | Cút 90 độ Sch80- UPVC, DN125 | TSKT: Cút 90 độ Sch80- UPVC, DN125 | 10 | Chiếc | Hạng mục 25 | |
| 26 | Ống thép C20 phi 38 x 4 | TSKT: phi 38x4mm, vật liệu thép C20 | 12 | Mét | Hạng mục 26 | |
| 27 | Cút thép 90 độ phi 38x4 | TSKT: Cút thép 90 độ phi 38x4mm | 10 | Cái | Hạng mục 27 | |
| 28 | Quai nhê (colie/ đai ống) inox phi 12 - 15 | TSKT: Quai nhê (colie/ đai ống) inox phi 12 - 15mm | 30 | Cái | Hạng mục 28 | |
| 29 | Vành chèn cơ khí LCF50/460 - HTM 55S220Z | TSKT: LCF50/460 - HTM 55S220Z | 1 | Bộ | Hạng mục 29 | |
| 30 | Phin lọc cuối Millipack Express 40 filter unit,0,22 um - Code: MPGP04001- Hãng: Merck Millipore | TSKT: Millipack Express 40 filter unit,0,22 um - Code: MPGP04001- Hãng: Merck Millipore | 2 | Cái | Hạng mục 30 | |
| 31 | Cột lọc Simplipak - Code: SIPKOSIA1- Hãng: Merck Millipore | TSKT: Simplipak - Code: SIPKOSIA1- Hãng: Merck Millipore | 2 | Cái | Hạng mục 31 | |
| 32 | Băng tải xích cào máy phá đống | TSKT: kích thước 2500x1000x10mm, vật liệu thép 16Mn | 3 | Cái | Hạng mục 32 | |
| 33 | Đĩa cách ly YOX 280 | TSKT: Đĩa cách ly YOX 280 | 1 | Cái | Hạng mục 33 | |
| 34 | Côn thu chữ T thép phi 426 - 325 x 10; chịu mài mòn | TSKT: phi 426 - 325x10mm; chịu mài mòn | 3 | Cái | Hạng mục 34 | |
| 35 | Bộ gioăng phớt xi lanh khí nén model: SC160x222 | TSKT: Model SC160x222 | 2 | Bộ | Hạng mục 35 | |
| 36 | Ống mềm kim loại phi 42, đầu ra van quá tải máy nén khí pass number: UC21325-249 | TSKT: Ống mềm kim loại phi 42mm | 1 | Chiếc | Hạng mục 36 | |
| 37 | Thép hộp inox 304; 20 x 20 x 1.2 | TSKT: 20x20x1.2mm, vật liệu SUS 304 | 60 | Mét | Hạng mục 37 | |
| 38 | Thép hộp inox 304 KT: 40x20x2mm | TSKT: 40x20x2mm, vật liệu SUS 304 | 60 | Mét | Hạng mục 38 | |
| 39 | Tôn nhám mạ kẽm dày 5mm (tôn chống trượt) | TSKT: Tôn nhám mạ kẽm dày 5mm | 10 | M2 | Hạng mục 39 | |
| 40 | Bình chứa dầu Robinair Model 34750RA Khối lượng dầu có thể chứa được 20 kg | TSKT: Model 34750RA Khối lượng dầu có thể chứa được 20 kg | 3 | Chiếc | Hạng mục 40 | |
| 41 | Ống dẫn gas lạnh Model VRP-U-R R410A Áp suất chịu tải: ~800psi;~500psi; VRP-U-R: 1/2"Acme M14x1.5; Chiều dài: 150cm | TSKT: VRP-U-R R410A Áp suất chịu tải: ~800psi;~500psi; VRP-U-R: 1/2"Acme M14x1.5; Chiều dài: 150cm | 6 | Chiếc | Hạng mục 41 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi