Gói thầu: SCL2020-HH25: Cung cấp vật tư sửa chữa Van LP Bypass, HP Bypass

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200224645-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SCL2020-HH25: Cung cấp vật tư sửa chữa Van LP Bypass, HP Bypass
Số hiệu KHLCNT 20200155443
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 14:36:00 đến ngày 2020-02-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,893,312,862 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ kit van LP Bypass 1 Bộ Manufacture: CCI KKS: 11MAP10AA003 Số serial van: 105637-030-1 Size: DN550 x DN550, 750 ASME SPCL INT Kiểu: Hydraulic Piston Double Acting
2 Gasket, Flexitallic (chi tiết 8, 10, 28) van đi tắt hạ áp 1 Bộ Gồm các chi tiết 8, 10, 28 trong bản vẽ số 203159-3 Số serial van: 105637-030-1 Size: DN550 x DN550, 750 ASME SPCL INT Kiểu: Hydraulic Piston Double Acting
3 Seat ring (chi tiết 9) 1 Bộ Chi tiết số 9 trong bản vẽ van đi tắt hạ áp LP bypass Số serial van: 105637-030-1 Size: DN550 x DN550, 750 ASME SPCL INT Kiểu: Hydraulic Piston Double Acting
4 Plug (chi tiết 6) 1 Cái Chi tiết 6 trong bản vẽ số 203159-3 Số serial van: 105637-030-1 Size: DN550 x DN550, 750 ASME SPCL INT Kiểu: Hydraulic Piston Double Acting
5 Vòng chèn (chi tiết 13) Seal (chi tiết 13) 1 Bộ GRAPH-LOCK
6 Chốt chèn (chi tiết 14) van đi tắt hạ áp Packing stem (chi tiết 14) 1 Bộ Chi tiết 14 trong bản vẽ số 203159-3 Số serial van: 105637-030-1 Size: DN550 x DN550, 750 ASME SPCL INT Kiểu: Hydraulic Piston Double Acting
7 Đệm chèn (chi tiết 15) van đi tắt hạ áp Packing spacer (chi tiết 15) 1 Bộ Chi tiết 15 trong bản vẽ số 203159-3 Van: Số serial: 105637-030-1 Size: DN550 x DN550, 750 ASME SPCL INT Kiểu: Hydraulic Piston Double Acting
8 Chèn kín vòi phun (chi tiết 26) van đi tắt hạ áp Nozzle packing (chi tiết 26) 1 Bộ Chi tiết 26 trong bản vẽ số 203159-3 Số serial van: 105637-030-1 Size: DN550 x DN550, 750 ASME SPCL INT Kiểu: Hydraulic Piston Double Acting
9 Vòng tết chèn LPTB isolation valve ( LPTB isolation valve VLN 450) 1 Cái Kiểu No: 255591010 Chi tiết 16 Bản vẽ: 203159-1 Số serial van:: 105637-010-1 Size:DN550xDN550, 750 ASME SPCL INT Kiểu : Hydraulic Piston Double Acting
10 Vòng chèn kín van cách ly LPTB (LPTB isolation valve(VLN450) 1 Cái Kiểu No: 324566077, kích thước: 503 Chi tiết 10 Bản vẽ: 203159-1 Số serial: 105637-010-1 Size:DN550xDN550, 750 ASME SPCL INT Kiểu : Hydraulic Piston Double Acting
11 Tấm ngăn cách tết chèn van cách ly LPTB(LPTB isolation valve(VLN450) 1 Cái Kiểu No: 320405095 Chi tiết 18 Bản vẽ: 203159-1 Số serial van:: 105637-010-1 Size:DN550xDN550, 750 ASME SPCL INT Kiểu : Hydraulic Piston Double Acting
12 Vòng đệm kín van cách ly LPTB (LPTB isolation valve- VLN450) 1 Cái Kiểu No: 324567077, kích thước phi 520 Chi tiết 8 Bản vẽ: 203159-1 Số serial van:: 105637-010-1 Size:DN550xDN550, 750 ASME SPCL INT Kiểu : Hydraulic Piston Double Acting
13 Vòng đệm kín van cách ly LPTB (LPTB isolation valve- VLN450) 1 Cái Kiểu No:324566077, kích thước phi 605 Chi tiết 19 Bản vẽ: 203159-1 Số serial van:: 105637-010-1 Size:DN550xDN550, 750 ASME SPCL INT Kiểu : Hydraulic Piston Double Acting
14 Stud, Bonet (chi tiết số 4) 24 Cái ASTM A193 B16
15 Nut, Hex, Bonet (chi tiết số 5) 24 Cái ASTM A194-3
16 Socket hed capscrew 6 Bộ Chi tiết 35 Bản vẽ số CD1000002693658 Số serial van: 1000002693659 Size: 12x24 ANGLE/MAIII A-B-C Seat leakage: ANSI FCI 70-2 Class-V
17 Bulong 3/4 inh x 10 ren/inh, dài 700 mm Vật liệu: A193 B16 16 Cái KKS: 12LBF10AA002 Số serial van: 1000002693659 Size: 12x24 ANGLE/MAIII A-B-C Seat leakage: ANSI FCI 70-2 Class-V A193 B16
18 Gland washer Gland washer ( chi tiết 10) 1 Bộ KKS: 12LBF10AA002 Số serial van: 1000002693659 Size: 12x24 ANGLE/MAIII A-B-C Seat leakage: ANSI FCI 70-2 Class-V Cacbon JP900
19 Gland packing Gland packing (chi tiết 16) 1 Bộ KKS: 12LBF10AA002 Số serial van: 1000002693659 Size: 12x24 ANGLE/MAIII A-B-C Seat leakage: ANSI FCI 70-2 Class-V Grafoil
20 Lower trim gasket Lower trim gasket (chi tiết 20) 1 Bộ KKS: 12LBF10AA002 Số serial van: 1000002693659 Size: 12x24 ANGLE/MAIII A-B-C Seat leakage: ANSI FCI 70-2 Class-V high density flexicarb filer 316 stainless steel windings
21 Split ring Split ring (chi tiết 38) 1 Bộ KKS: 12LBF10AA002 Số serial van: 1000002693659 Size: 12x24 ANGLE/MAIII A-B-C Seat leakage: ANSI FCI 70-2 Class-V VM = ASTM A182 F91
22 Pressure seat ring Pressure seat ring (chi tiết 46) 1 Bộ KKS: 12LBF10AA002 Số serial van: 1000002693659 Size: 12x24 ANGLE/MAIII A-B-C Seat leakage: ANSI FCI 70-2 Class-V grafoil
23 Gland follower bush Gland follower bush (chi tiết 55) 1 Bộ KKS: 12LBF10AA002 Số serial van: 1000002693659 Size: 12x24 ANGLE/MAIII A-B-C Seat leakage: ANSI FCI 70-2 Class-V Nhãn hiệu: SPX Corporation Copes-Vulcan Cacbon JP90
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->