Gói thầu: Mua sắm mua sắm vật tư, phụ kiện phục vụ SXKD năm 2020 của Công ty Điện lực Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200214092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Mua sắm mua sắm vật tư, phụ kiện phục vụ SXKD năm 2020 của Công ty Điện lực Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213589 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 15:05:00 đến ngày 2020-02-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,876,538,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | áp tô mát 3 pha 50 A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 10 | Cái | IEC898/IEC 947-2/TCVN 6434-1998 | ||
| 2 | áp tô mát 3 pha 75A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 10 | Cái | IEC898/IEC 947-2/TCVN 6434-1998 | ||
| 3 | áp tô mát 3 pha 100 A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 40 | Cái | IEC898/IEC 947-2/TCVN 6434-1998 | ||
| 4 | áp tô mát 3 pha 125A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 5 | Cái | IEC898/IEC 947-2/TCVN 6434-1998 | ||
| 5 | áp tô mát 3 pha 150A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 30 | Cái | IEC898/IEC 947-2/TCVN 6434-1998 | ||
| 6 | áp tô mát 3 pha 200A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 20 | Cái | IEC898/IEC 947-2/TCVN 6434-1998 | ||
| 7 | áp tô mát 3 pha 250A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 20 | Cái | IEC898/IEC 947-2/TCVN 6434-1998 | ||
| 8 | áp tô mát 3 pha 300A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 10 | Cái | IEC898/IEC 947-2/TCVN 6434-1998 | ||
| 9 | áp tô mát 3 pha 400A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 10 | Cái | IEC898/IEC 947-2/TCVN 6434-1998 | ||
| 10 | áp tô mát 3 pha 500A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 7 | Cái | IEC898/IEC 947-2/TCVN 6434-1998 | ||
| 11 | áp tô mát 3 pha 600A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 5 | Cái | IEC898/IEC 947-2/TCVN 6434-1998 | ||
| 12 | áp tô mát 3 pha 800A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 5 | Cái | IEC898/IEC 947-2/TCVN 6434-1998 | ||
| 13 | Đầu cốt AM 35 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 14 | Đầu cốt AM 50 | 200 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 15 | Đầu cốt AM 70 | 500 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 16 | Đầu cốt AM 95 | 500 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 17 | Đầu cốt AM 120 | 500 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 18 | Đầu cốt AM 150 | 500 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 19 | Đầu cốt AM 185 | 500 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 20 | Đầu cốt AM 240 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 21 | Đầu cốt AM 300 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 22 | Đầu cốt AM 400 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 23 | Đầu cốt đồng M 16 | 500 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 24 | Đầu cốt đồng M 25 | 500 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 25 | Đầu cốt đồng M 35 | 500 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 26 | Đầu cốt đồng M 50 | 500 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 27 | Đầu cốt đồng M 70 | 500 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 28 | Đầu cốt đồng M 95 | 500 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 29 | Đầu cốt đồng M 120 | 500 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 30 | Đầu cốt đồng M 150 | 500 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 31 | Đầu cốt đồng M 185 | 500 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 32 | Đầu cốt đồng M 240 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 33 | Đầu cốt đồng M 300 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 34 | Đầu cốt đồng M 400 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 35 | Đầu cốt nhôm A 50 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 36 | Đầu cốt nhôm A 70 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 37 | Đầu cốt nhôm A 95 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 38 | Đầu cốt nhôm A 120 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 39 | Đầu cốt nhôm A 150 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 40 | Đầu cốt nhôm A 185 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 41 | Đầu cốt nhôm A 240 | 200 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 42 | Đầu cốt nhôm A 300 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 43 | Đầu cốt nhôm A 400 | 100 | Cái | TCVN 3624-81 | ||
| 44 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông AM 25- 150 (AM95, AM120, AM150) | 3.000 | Cái | ISO 9001-2008 | ||
| 45 | Ghíp bọc nhựa đơn 95/35 mm | 20.000 | Cái | ISO 9001-2008 | ||
| 46 | Ghíp bọc nhựa kép 95/95 mm | 500 | Cái | ISO 9001-2008 | ||
| 47 | Ghíp bọc nhựa kép 120/120 mm | 500 | Cái | ISO 9001-2008 | ||
| 48 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25 - 150 (A95, A120, A150) | 15.000 | Cái | ISO 9001-2008 | ||
| 49 | Bản móc Ø16 - Ø20 | 1.000 | Cái | ISO 9001-2008 | ||
| 50 | Đai thép không rỉ 20x0,7x0,4mm | 3.000 | Mét | ISO 9001-2008 | ||
| 51 | Phụ kiện sứ chuỗi 22kV | 5 | Bộ | ISO 9001-2008 | ||
| 52 | Phụ kiện sứ chuỗi 35kV | 15 | Bộ | ISO 9001-2008 | ||
| 53 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x25đến 95 | 1.500 | Cái | ISO 9001-2008 | ||
| 54 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x25đến 95 | 1.500 | Cái | ISO 9001-2008 | ||
| 55 | Khoá đai thép rộng 21 | 3.000 | Cái | ISO 9001-2008 | ||
| 56 | Nắp chụp cực MBA hạ thế (1bộ 4 cái) | 800 | Cái | ISO 9001 | ||
| 57 | Nắp chụp silicon cầu chì tự rơi | 1.200 | Cái | ISO 9001 | ||
| 58 | Nắp chụp cực MBA cao thế | 900 | Cái | ISO 9001 | ||
| 59 | Nắp chụp chống sét van cao thế | 900 | Cái | ISO 9001 | ||
| 60 | Chụp sứ đứng | 100 | Cái | ISO 9001 | ||
| 61 | Ống nối dây A 50 | 20 | Cái | ISO 9001 | ||
| 62 | Ống nối dây A 70 | 50 | Cái | ISO 9001 | ||
| 63 | Ống nối dây A 95 | 50 | Cái | ISO 9001 | ||
| 64 | Ống nối dây A 120 | 20 | Cái | ISO 9001 | ||
| 65 | Ống nối dây A 150 | 20 | Cái | ISO 9001 | ||
| 66 | Ống nối dây A 185 | 10 | Cái | ISO 9001 | ||
| 67 | Ống nối dây AC 240 | 10 | Cái | ISO 9001 | ||
| 68 | Ống nối dây AC 300 | 10 | Cái | ISO 9001 | ||
| 69 | Sứ A30 Không Ty | 5.000 | Quả | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 70 | Sứ VHD - 24kV | 50 | Quả | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 71 | Sứ VHD - 35kV | 1.000 | Quả | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 72 | Sứ chuỗi polymer 35kV | 200 | Chuỗi | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 73 | Sứ chuỗi polymer 24kV | 50 | Chuỗi | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 74 | Ty sứ 24kV | 100 | Cái | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 75 | Ty sứ 35kV | 1.000 | Cái | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 76 | Cầu chì tự rơi 10KV, 24KV - 10 KA/s | 60 | Pha | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 77 | Cầu chì tự rơi 35kV - 11.2 KA/s | 60 | Pha | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 78 | Dao cách lý 1 pha căng trên dây ĐZ 35kV 800A, pholymer 120KN | 60 | Pha | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 79 | Cầu dao cách ly 24kV | 5 | Bộ | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 80 | Cầu dao cách ly 35kV 630A,25 KA/s | 15 | Bộ | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 81 | Cầu dao phụ tải 24kV | 5 | Bộ | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 82 | Cầu dao phụ tải 35kV | 10 | Bộ | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 83 | Chống sét Van 10 kV | 12 | Quả | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 84 | Chống sét Van 22kV, 24kV | 30 | Quả | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 85 | Chống sét van 35KV | 90 | Quả | IEC 62271-102,TCVN 5768-1993 | ||
| 86 | Chống sét đường dây thông minh 24 kV | 20 | Bộ | ISO 9001:2015 | ||
| 87 | Chống sét đường dây thông minh 35 kV | 30 | Bộ | ISO 9001:2015 | ||
| 88 | Tiếp điểm động cho MC 35kV - 630A | 12 | Cái | ISO 9001:2015 | ||
| 89 | Tiếp điểm tĩnh cho MC 35kV - 630A | 12 | Cái | ISO 9001:2015 | ||
| 90 | Khóa néo ép Dây dẫn AC 240mm | 10 | Bộ | ISO 9001:2015 | ||
| 91 | Khóa néo ép Dây dẫn AC 300mm | 10 | Bộ | ISO 9001:2015 | ||
| 92 | Khóa đỡ nhôm | 12 | Bộ | ISO 9001:2015 | ||
| 93 | Bộ phụ kiện chuỗi cách điện đỡ đơn | 30 | Chuỗi | ISO 9001:2015 | ||
| 94 | Mắt nối điều chỉnh | 15 | Cái | ISO 9001:2015 | ||
| 95 | Móc treo U-12 (M20) | 50 | Cái | ISO 9001:2015 | ||
| 96 | Măt nối thanh đôi | 12 | Cái | ISO 9001:2015 | ||
| 97 | Amourrop FYH 185/30 | 12 | Bộ | ISO 9001:2015 | ||
| 98 | Khóa néo nêm chống sét | 15 | Bộ | ISO 9001:2015 | ||
| 99 | Vòng treo QP-12 | 12 | Cái | ISO 9001:2015 | ||
| 100 | Móc treo | 24 | Cái | ISO 9001:2015 | ||
| 101 | Mắt nối kép WS-12 | 12 | Cái | ISO 9001:2015 | ||
| 102 | Mắt nối trung gian | 24 | Cái | ISO 9001:2015 | ||
| 103 | Khánh kép vuông | 6 | Cái | ISO 9001:2015 | ||
| 104 | Sứ Thủy tinh U70 (110kV) | 500 | Bát | TCVN 5850- 1994, IEC 60305, 60471 hoặc tương đương | ||
| 105 | Sứ Thủy tinh U120 (110kV) | 500 | Bát | TCVN 5850- 1994, IEC 60305, 60471 hoặc tương đương | ||
| 106 | Sứ Thủy tinh U160 (110kV) | 500 | Bát | TCVN 5850- 1994, IEC 60305, 60471 hoặc tương đương | ||
| 107 | Chuỗi cách điện néo đơn (110kV) | 50 | Chuỗi | TCVN 5850- 1994, IEC 60305, 60471 hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi