Gói thầu: Gói thầu số 04 (thiết bị): Thiết bị y tế, bao gồm số lượng và chủng loại theo phụ lục 02 đính kèm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200228926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 (thiết bị): Thiết bị y tế, bao gồm số lượng và chủng loại theo phụ lục 02 đính kèm |
| Số hiệu KHLCNT | 20190219656 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 08:53:00 đến ngày 2020-02-24 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,037,707,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giường bệnh Inox | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Tủ đầu giường Inox | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Bàn khám bệnh Inox | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Đèn bàn khám bệnh | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Huyết áp kế | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Ống nghe bệnh | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Nhiệt kế y học 42ºC (Nhiệt kế điện tử) | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Máy điện tim 1 kênh | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Máy siêu âm chẩn đoán loại xách tay | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Máy khí dung | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Máy hút điện | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Máy hút dịch đạp chân | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Kính hiển vi | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Búa thử phản xạ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Bóp bóng người lớn + mask | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Bóp bóng trẻ em + mask | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Bàn tiểu phẫu | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Bộ dụng cụ tiểu phẫu | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Bộ dụng cụ rửa dạ dày | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Cân trọng lượng 120kg có thước đo chiều cao | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Đè lưỡi thép không gỉ | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Bàn để dụng cụ Inox | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Cáng tay Inox | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Cáng đẩy Inox | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Xe đẩy cấp phát thuốc Inox | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Tủ đựng thuốc và dụng cụ Inox | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Khay quả đậu 825ml Inox | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Khay quả đậu 475ml Inox | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Khay đựng dụng cụ nông Inox | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Khay đựng dụng cụ sâu Inox | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Hộp hấp dụng cụ có nắp | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Bát đựng dung dịch 600ml, thép không gỉ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Thùng nhôm đựng nước có vòi | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Cốc đựng dung dịch 500ml có chia độ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | Kẹp phẫu tích 1x2 răng, dài 200mm | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Kẹp phẫu tích không mấu, dài 140mm | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Kẹp Korcher có mấu và khóa hãm | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Kẹp phẫu tích thẳng kiểu Mayo | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Kéo thẳng nhọn 145mm | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Kéo thẳng tù 145mm | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Kéo cong nhọn/nhọn 145mm | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Kéo thẳng nhọn/tù 145mm | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 43 | Kéo cong tù 145mm | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 44 | Kéo cắt bông gạc | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 45 | Kẹp kim Mayo 200mm | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 46 | Cán dao số 4 | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 47 | Lưỡi dao mổ số 21 | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 48 | Đèn Clar | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 49 | Giá treo dịch truyền | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 50 | Đèn pin | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 51 | Bô tròn | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 52 | Vịt đái nữ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 53 | Vịt đái nam | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 54 | Thông tiểu nam, nữ các loại | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 55 | Bốc tháo thụt, dây dẫn | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 56 | Túi chườm nóng lạnh | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 57 | Ghế đẩu quay | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 58 | Cốc thủy tinh chia độ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 59 | Các bộ nẹp chân, tay | 5 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 60 | Garo tiêm truyền và garo cầm máu | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 61 | Bộ đặt nội khí quản (Gồm 1 đèn + 3 càng các cỡ) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 62 | Hộp chống sốc cho phòng cấp cứu, P sanh, P khám SPK, RHM, TMH | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 63 | Máy tạo oxy loại nhỏ cho phòng cấp cứu và phòng sanh | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 64 | Máy châm cứu | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 65 | Tủ đựng thuốc đông y Inox | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 66 | Dụng cụ sơ chế thuốc đông y | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 67 | Giường châm cứu, xoa bóp, bấm huyệt Inox | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 68 | Ghế ngồi chờ khám | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 69 | Bàn cân thuốc thang | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 70 | Giá, kệ đựng dược liệu Inox | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 71 | Tủ chia ô đựng thuốc nam, bắc (mỗi tủ 50 ô) | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 72 | Dao cầu | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 73 | Thuyền tán | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 74 | Dụng cụ sơ chế bào chế dược liệu | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 75 | Kim châm cứu và hộp đựng kim | 50 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 76 | Tranh hướng dẫn huyệt châm cứu | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 77 | Bếp điện (hoặc bếp dầu) | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 78 | Nồi hấp kim và dụng cụ châm cứu | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 79 | Đèn hồng ngoại | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 80 | Khay đựng dụng cụ Inox (30x45)cm | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 81 | Khay quả đậu Inox | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 82 | Panh có mấu dài 140mm | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 83 | Panh không mấu dài 140mm | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 84 | Kẹp phẫu tích | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 85 | Hộp đựng bông, cồn | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 86 | Bộ khám ngũ quan + đèn treo trán | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 87 | Kẹp lấy dị vật tai | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 88 | Loa soi tai | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 89 | Kẹp lấy dị vật mũi | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 90 | Kim khám mũi | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 91 | Ghế răng đơn giản | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 92 | Kìm nhổ răng trẻ em | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 93 | Kìm nhổ răng người lớn | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 94 | Bẩy răng thẳng | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 95 | Bẩy răng cong | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 96 | Bộ lấy cao răng bằng tay (bộ/ 3 cái) | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 97 | Bơm tiêm nha khoa | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 98 | Bộ khám (khay quả đậu, gương, gắp) | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 99 | Bộ dụng cụ hàn răng sâu ngà đơn giản | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 100 | Bảng thử thị lực | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 101 | Kính lúp 2 mắt | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 102 | Kẹp lấy dị vật trong mắt | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 103 | Máy xét nghiệm sinh hóa | 1 | Máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 104 | Máy xét nghiệm huyết học | 1 | Máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 105 | Máy xét nghiệm nước tiểu | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 106 | Tủ lạnh 150 lít | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 107 | Máy ly tâm nước tiểu | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 108 | Máy ly tâm (Đa năng) | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 109 | Bàn sanh | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 110 | Khay quả đậu thép không gỉ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 111 | Thước đo tử cung | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 112 | Găng mổ cỡ 6.5 và 7 | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 113 | Thùng nhôm đựng nước có vòi | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 114 | Kẹp lấy vòng | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 115 | Kẹp cổ tử cung 2 răng 280 mm thép không gỉ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 116 | Bộ dụng cụ hút thai 1 van + ống hút 4,5,6 | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 117 | Chậu tắm trẻ em 25 lít | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 118 | Băng huyết áp kế trẻ em | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 119 | Quả bóp tháo thụt | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 120 | Bầu nhỏ giọt | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 121 | Bóng hút nhớt mũi trẻ sơ sinh + ống hút nhớt | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 122 | Kẹp cầm máu thẳng loại Korcher - Ochner thép không gỉ 160mm | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 123 | Bàn đẻ thép không gỉ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 124 | Thước đo khung chậu | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 125 | Ống nghe tim thai | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 126 | Bơm hút sữa bằng tay | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 127 | Kéo cắt tầng sinh môn 200mm | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 128 | Kim khâu cổ tử cung | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 129 | Balon oxy hoặc bình oxy xách tay có đồng hồ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 130 | Cân trẻ sơ sinh 15kg | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 131 | Bộ dây hút nhớt trẻ sơ sinh (hút bằng máy) | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 132 | Nồi hấp áp lực 18 lít điện - than | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 133 | Nồi luộc dụng cụ đun dầu | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 134 | Xoong luộc dụng cụ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 135 | Nồi luộc dụng cụ đun dầu (Điện ) | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 136 | Tủ sấy điện cỡ nhỏ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 137 | Kẹp dụng cụ sấy hấp | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 138 | Chậu thép không gỉ - dung dịch 6 lít | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 139 | Chậu nhựa 10 - 20 lít | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 140 | Xô đựng 12 đến 15 lít | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 141 | Y nhiệt kế 42ºC | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 142 | Kẹp Kocher thẳng 160mm có mấu và khóa hãm | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 143 | Kẹp cong có mấu và khóa hãm 160mm | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 144 | Kẹp phẫu tích 160mm | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 145 | Kéo thẳng 160mm đầu tù | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 146 | Thước dây bằng vải tráng nhựa 1,5m | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 147 | Đè lưỡi các loại | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 148 | Hộp đựng dụng cụ 220x100x50mm, nhôm dày 0,85-1mm | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 149 | Đèn pin + 2 pin đại | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 150 | Túi đựng dụng cụ giả da xách tay, 3 ngăn, có dây đeo (300 x 240 x 100)mm | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 151 | Bông y tế | 2 | Gói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 152 | Băng vết thương y tế | 2 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 153 | Các bộ nẹp chân, tay các loại | 5 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 154 | Túi y tế | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi