Gói thầu: Mua sắm dụng cụ an toàn và dụng cụ sản xuất năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200230567-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC MỸ ĐỨC |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ an toàn và dụng cụ sản xuất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200230164 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 08:29:00 đến ngày 2020-02-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 400,636,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biển báo công trường xách tay | 4 | Bộ | Biển báo công trường xách tay | ||
| 2 | Biển tên trạm biến áp | 30 | Cái | Biển tên trạm biến áp | ||
| 3 | Cấm đóng điện! Có người đang làm việc | 9 | Cái | Cấm đóng điện! Có người đang làm việc | ||
| 4 | Cấm trèo! Điện áp cao nguy hiểm chết người | 30 | Cái | Cấm trèo! Điện áp cao nguy hiểm chết người | ||
| 5 | Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người | 5 | Cái | Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người | ||
| 6 | Cấm vào! Điện áp cao nguy hiểm chết người | 4 | Cái | Cấm vào! Điện áp cao nguy hiểm chết người | ||
| 7 | Đã nối đất | 6 | Cái | Đã nối đất | ||
| 8 | Panô ATĐ Đề can nhôm kính | 4 | Tấm | Panô ATĐ Đề can nhôm kính | ||
| 9 | Cọc tiêu giao thông (hình nón) | 10 | Cái | Cọc tiêu giao thông (hình nón) | ||
| 10 | Túi đựng dụng cụ | 30 | Cái | Túi đựng dụng cụ | ||
| 11 | Tifo xích lắc tay | 9 | Cái | Tifo xích lắc tay | ||
| 12 | Chân trèo cột ly tâm | 9 | Đôi | Chân trèo cột ly tâm | ||
| 13 | Thang nhôm 3,8m | 7 | Cái | Thang nhôm 3,8m | ||
| 14 | Tiêu lệnh chữa cháy | 6 | Cái | Tiêu lệnh chữa cháy | ||
| 15 | Nội quy chữa cháy | 6 | Cái | Nội quy chữa cháy | ||
| 16 | Biển báo cấm lửa | 1 | Cái | Biển báo cấm lửa | ||
| 17 | Ampe kìm 2000A | 4 | Cái | Ampe kìm 2000A | ||
| 18 | Bình tích điện phục vụ thí ngiệm công suất 2000VA | 1 | cái | Bình tích điện phục vụ thí ngiệm công suất 2000VA | ||
| 19 | Bộ lục giác | 14 | bộ | Bộ lục giác | ||
| 20 | Bút thử điện hạ thế | 51 | cái | Bút thử điện hạ thế | ||
| 21 | Choòng lắc tay bắt ghíp 13-17 | 48 | cái | Choòng lắc tay bắt ghíp 13-17 | ||
| 22 | Choòng lắc tay bắt ghíp 14-19 | 6 | cái | Choòng lắc tay bắt ghíp 14-19 | ||
| 23 | Dao chặt cây (Phát quang hành lang lưới điện) | 18 | cái | Dao chặt cây (Phát quang hành lang lưới điện) | ||
| 24 | Hộp khẩu 8- 24 | 7 | Bộ | Hộp khẩu 8- 24 | ||
| 25 | Kìm chết | 6 | cái | Kìm chết | ||
| 26 | Kìm cộng lực loại 600 | 3 | cái | Kìm cộng lực loại 600 | ||
| 27 | Kìm điện hạ thế | 51 | Cái | Kìm điện hạ thế | ||
| 28 | Máy cưa xích | 1 | cái | Máy cưa xích | ||
| 29 | Máy khoan pin | 27 | Cái | Máy khoan pin | ||
| 30 | Mỏ lết 200 | 11 | Cái | Mỏ lết 200 | ||
| 31 | Mỏ lết 300 | 6 | cái | Mỏ lết 300 | ||
| 32 | Pa lăng xích lắc tay 750kg | 4 | Cái | Pa lăng xích lắc tay 750kg | ||
| 33 | Puly nhôm kéo dây điện đường kính 120 x60mm (có thể treo hoặc bắt vào xà ) | 2 | cái | Puly nhôm kéo dây điện đường kính 120 x60mm (có thể treo hoặc bắt vào xà ) | ||
| 34 | Puly nhôm kéo dây điện đường kính 150x 60mm (có thể treo hoặc bắt vào Xà ) | 2 | cái | Puly nhôm kéo dây điện đường kính 150x 60mm (có thể treo hoặc bắt vào Xà ) | ||
| 35 | Súng đo nhiệt độ | 6 | Cái | Súng đo nhiệt độ | ||
| 36 | Tô vít 2 đầu | 63 | Cái | Tô vít 2 đầu | ||
| 37 | Xà beng | 8 | Cái | Xà beng | ||
| 38 | Xẻng + cán | 15 | Cái | Xẻng + cán | ||
| 39 | Teromet (4105A) | 4 | cái | Teromet (4105A) | ||
| 40 | Máy HHU ghi chỉ số | 1 | cái | Máy HHU ghi chỉ số |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi