Gói thầu: SCL2020-HH18: Cung cấp vật tư, thiết bị điện tổ máy 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200230451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-HH18: Cung cấp vật tư, thiết bị điện tổ máy 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 14:41:00 đến ngày 2020-03-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,927,469,891 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áp tô mát bảo vệ động cơ | GV2-M06C | 15 | Cái | Số cực: 3 Điện áp định mức: 690VAC Dòng điện định mức: 1,6A, dải điều chỉnh bảo vệ quá tải 1~1,6A Tiêu chuẩn: IEC60947-2, IEC60947-4-1 | |
| 2 | Áp tô mát bảo vệ động cơ | GV2-M07C | 12 | Cái | Số cực: 3 Điện áp định mức: 690VAC Dòng điện định mức: 2,5A, dải điều chỉnh bảo vệ quá tải 1,6~2,5A Tiêu chuẩn: IEC60947-2, IEC60947-4-2 | |
| 3 | Áp tô mát bảo vệ động cơ | GV2-M08C | 14 | Cái | Số cực: 3 Điện áp định mức: 690VAC Dòng điện định mức: 4A, dải điều chỉnh bảo vệ quá tải 2,5~4A Tiêu chuẩn: IEC60947-2, IEC60947-4-1 | |
| 4 | Tiếp điểm phụ Aptomat bảo vệ động cơ | GV2-AE11 | 41 | Cái | Điện áp 250VAC Dòng điện: 2,5A Kiểu tiếp điểm: 1NO+1NC SPST, tương thích với các aptomat GV2P, GV2RT, GV2ME, GV3L, GV2LE, GV3P, GV2L của schneider | |
| 5 | Áp tô mát MCB | C65H 2P C10A | 20 | Cái | Số cực: 2 Dòng điện định mức: 10A Điện áp: 230/400 VAC | |
| 6 | Áp tô mát MCB | C65H 3P C10A | 20 | Cái | Số cực: 3 Dòng điện định mức: 10A Điện áp: 230/400 VAC | |
| 7 | Tiếp điểm phụ MCB | 26924 - Schneider | 40 | Cái | Kiểu tiếp điểm: OC, Dòng điện định mức: 6A, lắp kiểu DIN rail, cao 84mm, rộng 9mm, sâu 73mm | |
| 8 | Rơ le trung gian | MY2JN | 24 | Cái | Kiểu tiếp điểm: DPDT kiểu C Dòng điện định mức tiếp điểm: 5A Số cực: 2P Số tiếp điểm: 2NO-2NC Điện áp cuộn hút: 230VAC | |
| 9 | Rơ le trung gian | CA2-DN22C | 6 | Cái | Số cực tiếp điểm: 2NO+2NC Dòng điện định mức tiếp điểm: 10A Cuộn hút làm việc: 220~230VAC/50Hz | |
| 10 | Công tắc tơ | LC1-D0901 | 42 | Cái | Số cực tiếp điểm: 3 + 1NC Dòng điện định mức cực tiếp điểm: 9A, Cuộn hút: 230VAC/50Hz | |
| 11 | Tiếp điểm phụ contactor | LA1DN31N | 42 | Cái | Kiểu tiếp điểm N-type 1 NC + 3 NO | |
| 12 | Nút nhấn có đèn | MP1-42R-11 + CA2-2221 | 25 | Cái | Kích thước: Φ22mm Tiếp điểm: 1NO+1NC Điện áp đèn LED: 230VAC màu đỏ | |
| 13 | Đèn hiển thị | CL-523R | 20 | Cái | Điện áp 230VAC, lỗ khoan lắp đặt 22mm, Màu đèn: đỏ | |
| 14 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | C2SS1-10B1-11 | 20 | Cái | 1NO+1NC, 2 vị trí Dòng làm việc định mức ở 240Vac: 1A | |
| 15 | Áp tô mát bảo vệ động cơ | GV2-M08C | 1 | Cái | Số cực: 3 Điện áp định mức: 690VAC Dòng điện định mức: 4A, dải điều chỉnh bảo vệ quá tải 2,5~4A Tiêu chuẩn: IEC60947-2, IEC60947-4-1 | |
| 16 | Tiếp điểm phụ Aptomat bảo vệ động cơ | GV2-AE11 | 1 | Cái | Điện áp 250VAC Dòng điện: 2,5A Kiểu tiếp điểm: 1NO+1NC SPST, tương thích với các aptomat GV2P, GV2RT, GV2ME, GV3L, GV2LE, GV3P, GV2L của schneider | |
| 17 | Công tắc tơ | LC1-D0901 | 2 | Cái | Số cực tiếp điểm: 3 + 1NC Dòng điện định mức cực tiếp điểm: 9A, Cuộn hút: 230VAC/50Hz | |
| 18 | Tiếp điểm phụ contactor | LA1DN31N | 2 | Cái | Kiểu tiếp điểm N-type 1 NC + 3 NO | |
| 19 | Rơ le trung gian | MY2JN | 2 | Cái | Kiểu tiếp điểm: DPDT kiểu C Dòng điện định mức tiếp điểm: 5A Số cực: 2P Số tiếp điểm: 2NO-2NC Điện áp cuộn hút: 230VAC | |
| 20 | Rơ le trung gian | RJ2S-CL | 2 | Cái | Dòng điện định mức 8A Điện áp cuộn hút 24VDC Số cực 2P Tiếp điểm 2NO - 2NC | |
| 21 | Contactor | HiMC 630 - Hyundai | 3 | Cái | Số cực: 3 Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC Dòng điện định mức tiếp điểm: 630A Điện áp cuôn hút: 110VAC | |
| 22 | Gioăng làm kín nắp hộp máy cắt đầu cực | Dùng cho máy cắt FKG1F - Alstom | 3 | Cái | Kích thước nắp hộp máy cắt 3624x1130mm, thành phần: 1 cuộn silicone foam tape 40x15, 1 cuộn silicone foam tape 15x15, 1 Bộ seal crown, 1 Bộ đai thép | |
| 23 | Keo silicone đỏ chịu nhiệt | Bardo High-Temp RTV 85g | 20 | Lọ | Keo silicone chịu nhiệt độ cao, tuyp 85g | |
| 24 | Rơle bảo vệ chạm đất | Rơle SPAJ 140C-ABB | 10 | Cái | Nguồn 80-260VAC/DC, 50Hz, kích thước 129x139mm; Mức cài thấp I0>: 0,1... 0,8A; Mức cài cao I0>>: 0,1 ... 10 | |
| 25 | Rơle bảo vệ dòng rò và ZCT tương ứng | Rơle ELR96P-ABB và ZCT tương ứng | 6 | Bộ | Kích thước 96x96mm; Nguồn 198-265VAC, 50Hz; Mức 1 0.03A-0.05-0.10A -0.15A;Mức 2: 0.20A đến 0.75A bước 0.05A; Mức 3 0.80A đến 3.00A bước 0.05A | |
| 26 | Contactor | LC1-D475M7C | 2 | Cái | Số cực: 3P Dòng điện định mức: 410A Điện áp làm việc định mức: 1000VAC 25…400Hz Điện áp cuộn hút: 230VAC Công suất động cơ: 265kW ở 380/400 VAC Dòng ngắn mạch chịu đựng trong 1 phút: 2400A Điện áp xung chịu đựng: 8kV | |
| 27 | Contactor | LC1-D205M7C | 2 | Cái | Số cực: 3P Dòng điện định mức: 205A Điện áp làm việc định mức: 1000VAC 25…400Hz Điện áp cuộn hút: 230VAC Công suất động cơ: 110kW ở 380/400 VAC Dòng ngắn mạch chịu đựng trong 1 phút: 740A Điện áp xung chịu đựng: 8kV | |
| 28 | Contactor | LC1-D11500M7C | 1 | Cái | Số cực: 3P Dòng điện định mức: 115A Điện áp làm việc định mức: 1000VAC 25…400Hz Điện áp cuộn hút: 230VAC Công suất động cơ: 55kW ở 380/400 VAC Dòng ngắn mạch chịu đựng trong 1 phút: 550A Điện áp xung chịu đựng: 8kV | |
| 29 | Contactor | A9-30-10 / ABB | 9 | Cái | Số cực: 3P; tiếp điểm phụ NO: 1 Điện áp vận hành định mức: 690V / 50Hz Dòng điện vận hành định mức AC-3 ở 400VAC: 9A; Công suất vận hành định mức ở 400VAC: 4kW; Khả năng cắt mạch: 8 x Ie AC-3; Cuộn hút 230-240VAC | |
| 30 | Contactor | A40-30-10 / ABB | 2 | Cái | Số cực: 3P; tiếp điểm phụ NO: 1 Điện áp vận hành định mức: 690V / 50Hz Dòng điện vận hành định mức AC-3 ở 400VAC: 37A; Công suất vận hành định mức ở 400VAC: 18.5kW; Khả năng cắt mạch: 8 x Ie AC-3; Cuộn hút 230-240VAC | |
| 31 | Rơle nhiệt | TA25DU0.63 / ABB | 4 | Cái | Dải điều chỉnh 0.4 ÷ 0.63A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 32 | Rơle nhiệt | TA25DU1.0 / ABB | 6 | Cái | Dải điều chỉnh 0.63 ÷ 1A, 600VAC, lắp đặt phù hợp với contactor ABB dòng AX09, AX12, AX18, AX25, AX32, AX40 | |
| 33 | Rơle nhiệt | TA25DU2.4 / ABB | 1 | Cái | Dải điều chỉnh 1.7 ÷ 2.4A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 34 | Rơle nhiệt | TA25DU4.0 / ABB | 2 | Cái | Dải điều chỉnh 2.8 ÷ 4.0A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 35 | Rơle nhiệt | TA25DU19 / ABB | 2 | Cái | Dải điều chỉnh 13 ÷ 19A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 36 | Rơle nhiệt | TA75DU42 / ABB | 1 | Cái | Dải điều chỉnh 29 ÷ 42A, điện áp cách điện 690VAC, lắp đặt phù hợp với contactor ABB dòng A50, A63, A75, AE50, AE63, AE75 | |
| 37 | Contactor | AF400-30-11 /ABB | 1 | Cái | Số cực: 3P; tiếp điểm phụ NO/NC: 1/1 Điện áp vận hành định mức: 1000V / 50Hz Dòng điện vận hành định mức AC-3 ở 400VAC: 400A; Công suất vận hành định mức ở 400VAC: 200kW; Khả năng cắt mạch: 8 x Ie AC-3; Cuộn hút 230-240VAC | |
| 38 | Contactor | A9-30-10 / ABB | 7 | Cái | Số cực: 3P; tiếp điểm phụ NO: 1 Điện áp vận hành định mức: 690V / 50Hz Dòng điện vận hành định mức AC-3 ở 400VAC: 9A; Công suất vận hành định mức ở 400VAC: 4kW; Khả năng cắt mạch: 8 x Ie AC-3; Cuộn hút 230-240VAC | |
| 39 | Contactor | A75-30-11 /ABB | 2 | Cái | Số cực: 3P; tiếp điểm phụ NO/NC: 1/1 Điện áp vận hành định mức: 1000V / 50Hz Dòng điện vận hành định mức AC-3 ở 400VAC: 75A; Công suất vận hành định mức ở 400VAC: 37kW; Khả năng cắt mạch: 8 x Ie AC-3; Cuộn hút 230-240VAC | |
| 40 | Rơle nhiệt | TA200DU175 | 2 | Cái | Dải điểu chỉnh 130 ~ 175A, điện áp cách điện 690VAC, lắp đặt phù hợp với contactor ABB dòng A145, A185, AF145, AF185, AF190, AF205 | |
| 41 | Rơle nhiệt | TA25DU19 | 4 | Cái | Dải điều chỉnh 13 ÷ 19A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 42 | Rơle nhiệt | TA25DU4.0 | 3 | Cái | Dải điều chỉnh 2.8 ÷ 4.0A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 43 | Rơle nhiệt | TA25DU2.4 | 4 | Cái | Dải điều chỉnh 1.7 ÷ 2.4A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 44 | Rơle nhiệt | TA25DU1.4 | 2 | Cái | Dải điều chỉnh 1.0 ~ 1.4A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 45 | Rơle nhiệt | TA25DU0.63 | 4 | Cái | Dải điều chỉnh 0.4 ÷ 0.63A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 46 | Contactor | AF145-30-11 | 1 | Cái | Số cực: 3P; tiếp điểm phụ NO/NC: 1/1 Điện áp vận hành định mức: 690V / 50Hz Dòng điện vận hành định mức AC-3 ở 400VAC: 145A; Công suất vận hành định mức ở 400VAC: 75kW; Khả năng cắt mạch: 8 x Ie AC-3; Điện áp cuộn hút 220VDC | |
| 47 | Tiếp điểm phụ | CAL18-11B | 1 | Cái | Tương thích với contactor ABB AF145, 1NO+1NC | |
| 48 | Tiếp điểm phụ | CAL18-11 | 1 | Cái | Tương thích với contactor ABB AF145, 1NO+1NC | |
| 49 | Contactor | AF09-30-10-13 | 4 | Cái | Số cực: 3P; Điện áp vận hành định mức: 690V / 50Hz Dòng điện vận hành định mức AC-3 ở 400VAC: 9A; Công suất vận hành định mức ở 400VAC: 4kW; Khả năng cắt mạch: 8 x Ie AC-3; Điện áp cuộn hút 220VDC | |
| 50 | Contactor | AF16-30-10-13 | 1 | Cái | Số cực: 3P; Điện áp vận hành định mức: 690V / 50Hz Dòng điện vận hành định mức AC-3 ở 400VAC: 18A; Công suất vận hành định mức ở 400VAC: 7.5kW; Khả năng cắt mạch: 8 x Ie AC-3; Điện áp cuộn hút 220VDC | |
| 51 | Contactor | AF26-30-00-13 | 2 | Cái | Số cực: 3P Điện áp vận hành định mức: 690V / 50Hz Dòng điện vận hành định mức AC-3 ở 400VAC: 26A; Công suất vận hành định mức ở 400VAC: 11kW; Khả năng cắt mạch: 8 x Ie AC-3; Điện áp cuộn hút 220VDC | |
| 52 | Contactor | AF30-30-00-13 | 3 | Cái | Số cực: 3P Điện áp vận hành định mức: 690V / 50Hz Dòng điện vận hành định mức AC-3 ở 400VAC: 32A; Công suất vận hành định mức ở 400VAC: 15kW; Khả năng cắt mạch: 8 x Ie AC-3; Điện áp cuộn hút 220VDC | |
| 53 | Contactor | AF50-30-00 | 3 | Cái | Số cực: 3P Điện áp vận hành định mức: 690V / 50Hz Dòng điện vận hành định mức AC-3 ở 400VAC: 50A; Công suất vận hành định mức ở 400VAC: 22kW; Khả năng cắt mạch: 8 x Ie AC-3; Điện áp cuộn hút 220VDC | |
| 54 | Contactor | AF63-30-00 | 1 | Cái | Số cực: 3P Điện áp vận hành định mức: 690V / 50Hz Dòng điện vận hành định mức AC-3 ở 400VAC: 65A; Công suất vận hành định mức ở 400VAC: 30kW; Khả năng cắt mạch: 8 x Ie AC-3; Điện áp cuộn hút 220VDC | |
| 55 | Tiếp điểm phụ | CA4-01 | 28 | Cái | Tương thích với contactor ABB AF09, 1NC | |
| 56 | Tiếp điểm phụ | CA4-10 | 28 | Cái | Tương thích với contactor ABB AF09, 1NO | |
| 57 | Tiếp điểm phụ | CAL4-11 | 17 | Cái | Tương thích với contactor ABB AF09, 1NO+1NC | |
| 58 | Rơle nhiệt | TA25DU4.0 | 1 | Cái | Dải điều chỉnh 2.8 ÷ 4.0A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 59 | Rơle nhiệt | TA25DU1.8 | 1 | Cái | Dải điểu chỉnh 1.3 ~ 1.8A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 60 | Rơle nhiệt | TA25DU2.4 | 1 | Cái | Dải điều chỉnh 1.7 ~ 2.4A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 61 | Rơle nhiệt | TA25DU1.4 | 1 | Cái | Dải điều chỉnh 1.0 ~ 1.4A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 62 | Rơle nhiệt | TA25DU5.0 | 1 | Cái | Dải điểu chỉnh 3.5 ~ 5.0A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 63 | Rơle nhiệt | TA25DU6.5 | 1 | Cái | Dải điểu chỉnh 4.5 ~ 6.5A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 64 | Rơle nhiệt | TA25DU8.5 | 1 | Cái | Dải điểu chỉnh 6.0 ~ 8.5A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 65 | Rơle nhiệt | TA25DU11 | 1 | Cái | Dải điểu chỉnh 7.5 ~ 11A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 66 | Rơle nhiệt | TA25DU14 | 1 | Cái | Dải điểu chỉnh 10 ~ 14A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 67 | Rơle nhiệt | TA25DU19 | 1 | Cái | Dải điểu chỉnh 13 ~ 19A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 68 | Rơle nhiệt | TA25DU25 | 1 | Cái | Dải điểu chỉnh 18 ~ 25A, điện áp cách điện 690VAC, lắp phù hợp với contactor ABB dòng A9, A12, A16, A26, A30, A40, AL9, AL12, AL16, AL26, AL30, AL40 | |
| 69 | Giá đỡ rơle nhiệt | DB25/25A | 11 | Cái | Giá đỡ rơle nhiệt tương thích với loại ABB TA25DU | |
| 70 | Rơle nhiệt | TA75DU32 | 1 | Cái | Dải điểu chỉnh 22 ~ 32A, điện áp cách điện 690VAC, lắp đặt phù hợp với contactor ABB dòng A50, A63, A75, AE50, AE63, AE75 | |
| 71 | Rơle nhiệt | TA75DU42 | 1 | Cái | Dải điểu chỉnh 29 ~ 42A, điện áp cách điện 690VAC, lắp đặt phù hợp với contactor ABB dòng A50, A63, A75, AE50, AE63, AE75 | |
| 72 | Rơle nhiệt | TA75DU52 | 1 | Cái | Dải điểu chỉnh 36 ~ 52A, điện áp cách điện 690VAC, lắp đặt phù hợp với contactor ABB dòng A50, A63, A75, AE50, AE63, AE75 | |
| 73 | Rơle nhiệt | TA75DU63 | 1 | Cái | Dải điểu chỉnh 45 ~ 63A, điện áp cách điện 690VAC, lắp đặt phù hợp với contactor ABB dòng A50, A63, A75, AE50, AE63, AE75 | |
| 74 | Giá đỡ rơle nhiệt | DB80 | 4 | Cái | Giá đỡ rơle nhiệt tương thích với loại TA75DU | |
| 75 | Gioăng ống bảo vệ phía HV máy biến áp trường | 16 | Cái | Vật liệu: cao su chịu nhiệt, đường kính ngoài 590mm, đường kính trong 490mm, Đường kính tâm các lỗ bắt bu lông: 540mm. Đường kính lỗ 14mm x 20 lỗ, mỗi lỗ cách nhau 18 độ tính từ tâm gioăng. Độ dày gioăng 7mm | ||
| 76 | Bơm chìm nước thải | 50PU2.4S - Tsurumi | 14 | Cái | 220V-50Hz, 0,4kW, cột áp 9,6m, lưu lượng 0,27m3/phút, họng xả D50. Phụ kiện kèm theo: phao điện (có điện áp định mức 230V/50Hz, tải 2HP, dây dài 5m, IP68, Bộ gồm phao và tạ treo), 1 nối thẳng ren ngoài uPVC D60, 1 côn thu uPVC D60-D48 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi