Gói thầu: Gói thầu số 03 CHCT 2020 “ Mua VTTB phục vụ công tác sửa chữa lớn và vận hành sản xuất kinh doanh ”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200232813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 CHCT 2020 “ Mua VTTB phục vụ công tác sửa chữa lớn và vận hành sản xuất kinh doanh ” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200231999 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 13:26:00 đến ngày 2020-02-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 541,682,020 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit trọn bộ (không ATM) | H3 | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 2 | Hòm 1 công tơ 1 pha composit không Aptômát | H1 | 326 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 3 | Ghíp đơn bọc cách điện 25 - 120 | IPC 25-120 | 680 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A2*25 mm2 | A2*25 | 2.040 | Mét | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 5 | Băng dính | BD | 340 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 6 | Ống nhòm | ON | 7 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 7 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | CDPT 35kV-630A | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 8 | Sứ đứng gốm 24kV+ty | 24kV | 10 | Quả | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 9 | Sứ đứng gốm 35kV+ty | 35kV | 20 | Quả | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 10 | Biến dòng 600V 100/5A | TI 100/5A | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 11 | Biến dòng 600V 200/5A | TI200/5A | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 12 | Chống sét 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | CSV 35kV | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 13 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | CSV 22kV | 8 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 14 | Xi măng PCB 30 | PCB 30 | 11.012 | kg | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 15 | Cát Vàng | CV | 24 | m3 | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 16 | Đá 4x6 | 4x6mm2 | 1 | m3 | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 17 | Đá 2x4 | 2x4mm2 | 22 | m3 | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 18 | Thép D10 | D10 | 51 | kg | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 19 | Thép D8 | D8 | 53 | kg | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 20 | Ván khuôn móng cột | vk | 59 | m2 | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 21 | Gạch(KT 200*95*60) | 200*95*60 | 10.301 | viên | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 22 | Cát đen tôn nền | CĐ | 10 | m3 | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 23 | Sơn lót | SL | 18 | kg | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu | |
| 24 | Sơn phủ | SP | 12 | kg | Dẫn chiếu đến Chương II. Yêu cầu cung cấp, yêu cầu kỹ thuật của gói thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi