Gói thầu: SCL2020-HH06: Cung cấp vật tư sữa chữa hệ thống lò hơi và thiết bị phụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200235393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-HH06: Cung cấp vật tư sữa chữa hệ thống lò hơi và thiết bị phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 14:00:00 đến ngày 2020-03-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,526,400,503 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng cửa bao hơi | 2 | Cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bộ kính ống thủy sáng đo mức nước bao hơi | 28 | Bộ | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Ống quay/Screw tube | 4 | Ống | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Đĩa xích bị động vòi thổi bụi ngắn/Chain wheel comp | 8 | Cái | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Xích vòi thổi bụi ngắn /Roller chain | 5 | Bộ | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Đĩa xích chủ động vòi thổi bụi ngắn/Chain wheel | 8 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Gioăng mặt bích van cấp hơi thổi bụi/Companion Flange Gasket | 36 | Cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Van thông gió | 12 | Cái | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Gioăng mặt bích /Gasket | 36 | Cái | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Tết chèn | SCB6-15S hãng clyde bergemann Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 36 | Bộ | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | |
| 11 | Tết chèn van popet | 22 | Bộ | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Giá đỡ giữa ống cấp | 12 | Bộ | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Lò xo giá đỡ giữa | 12 | Cái | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Tết chèn ống cấp vòi thổi bụi hành trình dài | SCB6-23S hãng clyde bergemann Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 14 | Bộ | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | |
| 15 | Gioăng làm kín ống cấp | 14 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Tết chèn van popet | 14 | Bộ | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Gioăng mặt bích ống quay | 14 | Cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Gioăng mặt bích van cấp hơi thổi bụi/Companion Flange Gasket | 14 | Cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Thanh răng | 56 | m | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Ông thổi (lance tube) | 1 | Cái | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Ông cấp (feed tube) | 1 | Cái | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Đĩa xích chủ động/Chain wheel | 8 | Cái | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Đĩa xích bị động/Chain wheel | 8 | Cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Con lăn dẫn hướng xích/Guide roller., compl | 20 | Cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Vòng chặn/Retaining ring | 20 | Cái | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Tết chèn ống cấp vòi thổi bụi hành trình dài | SCB6-23S hãng clyde bergemann Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | Bộ | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | |
| 27 | Gioăng làm kín ống cấp vòi PS-SL | 10 | Cái | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Gioăng mặt bích van cấp hơi thổi bụi/Companion Flange Gasket | 10 | Cái | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Tết chèn van popet | 10 | Bộ | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Thanh răng | 20 | m | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Tết chèn ống cấp vòi thổi bụi hành trình dài | SCB6-23S hãng clyde bergemann Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Cái | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | |
| 32 | Gioăng làm kín ống cấp | 4 | Cái | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Gioăng mặt bích van cấp hơi thổi bụi/Companion Flange Gasket | 4 | Cái | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Tết chèn van popet | 4 | Cái | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Bộ chia than | 24 | Bộ | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi