Gói thầu: SCL2020-HH26: Cung cấp Vật tư thiết bị đo lường điều khiển (CI) cho Tổ máy 1 và phần dùng chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200236963-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SCL2020-HH26: Cung cấp Vật tư thiết bị đo lường điều khiển (CI) cho Tổ máy 1 và phần dùng chung
Số hiệu KHLCNT 20200155443
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-20 14:27:00 đến ngày 2020-03-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,779,638,082 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ điều khiển vi xử lý Model: AFV10D Suffix: S41201 Style: S2; NO: C2MG28009C Nhà sản xuất: Yokogawa Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V 
2 Bảng mạch điều khiển Model: ANB10D Suffix: 420/CU2T/NDEL Style: S1; NO: C2MJ02113C Nhà sản xuất: Yokogawa Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V 
3 Cáp điều khiển YCB301 Nhà sản xuất: Yokogawa Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V 
4 Bộ chuyển đổi quang điện AT-MC1000 Nhà sản xuất: ALLIED TELESIS Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V 
5 Bộ phát hiện chạm đất IR125-Y4 Nhà sản xuất: BENDER Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Bộ Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V 
6 Mô đun nguồn 787-885 Nhà sản xuất: WAGO Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V 
7 Công tắc tơ HK40 Nhà sản xuất: BENEDICT Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V 
8 Card màn hình V4800 Nhà sản xuất: HP Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V 
9 Mô đun nguồn H525AF-00 Nhà sản xuất: DELL Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V 
10 Máy biến áp STD-500BZ Nhà sản xuất: TOHO DENSOKUKI Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V 
11 Rơ le + chân đế HH54PW-FL Socket: TP514X2 Nhà sản xuất: Fuji Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 30 Cái Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V 
12 Bộ Timer MS4SA-CE Socket: TP48X Nhà sản xuất: Fuji Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V 
13 Mô đun nguồn PSS-2413LCF2 Nhà sản xuất: SHOEI Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V 
14 Hộp đựng cầu chì FM1PA Nhà sản xuất: Fuji Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V 
15 Mô đun Nguồn PBA30F-5 Nhà sản xuất: COSEL Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V 
16 Bộ chuyển mạch 2960-24TT-L Nhà sản xuất: Allied Telesis Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V 
17 Bộ chuyển mạch AT-FS705L Nhà sản xuất: Allied Telesis Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V 
18 Mô đun vào số FXDIM01/115N2A-0020-M0 Nhà sản xuất: Mitsubshi Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V 
19 Mô đun Nguồn CPDDA31/01928 (6121-D962) Nhà sản xuất: Mitsubshi Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V 
20 Bộ chuyển mạch CPETH02 Nhà sản xuất: Mitsubshi Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V 
21 Mô đun truyền thông CPCNT01/M115N0037 Nhà sản xuất: Mitsubshi Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V 
22 Quạt làm mát CPCHS21/RCK-FAN-N1 Nhà sản xuất: Mitsubshi Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V 
23 Cáp điều khiển 1786-TPS Nhà sản xuất: ALLEN-BRADLEY Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V 
24 Cáp điều khiển 1786-TPR Nhà sản xuất: ALLEN-BRADLEY Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V 
25 Mô đun Nguồn 6ES7 307-1KAO2-0AB0 Nhà sản xuất: SIEMENS Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V 
26 Mô đun giao diện 6ES7 153-2BA02-0XB0 Nhà sản xuất: SIEMENS Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V 
27 Mô đun truyền thông 6ES7 195-7HA00-0XA0 Nhà sản xuất: SIEMENS Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V 
28 Mô đun vào số 6ES7 223-1PL30-0XB0 Nhà sản xuất: SIEMENS Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 cái Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V 
29 Mô đun vào tương tự 6ES7 231-4HD30-0XB0 Nhà sản xuất: SIEMENS Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 cái Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V 
30 Màn hình HMI 6AV6 647-0AA11-3AX0 Nhà sản xuất: SIEMENS Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V 
31 Mô đun CPU 6ES7 214-1HE30-0XB0 Nhà sản xuất: SIEMENS Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V 
32 Mô đun vào số 6ES7 221-1BH30-0XB0 Nhà sản xuất: SIEMENS Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V 
33 Mô đun CPU 6ES7 216-2BD23-0XB0 Nhà sản xuất: SIEMENS Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V 
34 Màn hình HMI MT510T Nhà sản xuất: Kinco electric Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V 
35 Bộ điều áp Model: AWM20-N02BE Hãng sản xuất:SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Bộ Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V 
36 Bộ điều áp Model: AW40-06BG-2-X440 Hãng sản xuất:SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V 
37 Bộ điều áp Model: AWM30-N03BE/SMC Hãng sản xuất: SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V 
38 Phần tử lọc bộ điều chỉnh áp suất AFM20P-060AS Hãng sản xuất: SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 25 Cái Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V 
39 Phần tử lọc bộ điều chỉnh áp suất AFM30P-060AS Hãng sản xuất: SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 13 Cái Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V 
40 Phần tử lọc bộ điều chỉnh áp suất AFM40P-060AS Hãng sản xuất: SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 11 Cái Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V 
41 Màng bộ điều chỉnh áp suất AR20P-150AS Hãng sản xuất: SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 25 Cái Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V 
42 Màng bộ điều chỉnh áp suất AR30P-150AS Hãng sản xuất: SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 13 Cái Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V 
43 Màng bộ điều chỉnh áp suất AR40P-150AS Hãng sản xuất: SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V 
44 O-Ring C2SFP-260S Hãng sản xuất: SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 25 Cái Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V 
45 O-Ring C3SFP-260S Hãng sản xuất: SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Cái Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V 
46 O-Ring C4SFP-260S Hãng sản xuất: SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 11 Cái Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V 
47 Bộ IP converter S/N: 7958513 Hãng sản xuất: ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 7 Bộ Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V 
48 Bộ IP converter S/N: 7958512 Hãng sản xuất: ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Bộ Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V 
49 Bộ IP converter S/N: 7958510 Hãng sản xuất: ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 3 Bộ Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V 
50 Card giao diện A7 113202411/Z045.821 Auma Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 6 Cái Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V 
51 Đầu đánh lửa K20191625 01000730-08.34 Chentronics Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Cái Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V 
52 Bo mạch đánh lửa PN07000102D Chentronics Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V 
53 Sensor đo nhiệt độ M-12541-03 Yamari Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 3 Cái Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V 
54 Sensor đo nhiệt độ M-12541-04 Yamari Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 6 Cái Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V 
55 Sensor đo nhiệt độ M-12541-05 Yamari Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V 
56 Sensor đo nhiệt độ M-10868-03 Yamari Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V 
57 Sensor đo nhiệt độ M-12541-02 Yamari Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V 
58 Cảm biến đo nồng độ oxy Model: ZR22G Mã (suffix) -200-S-C-E-T-M-E-A/CV/F1/sCT Kiểu (style) S2No. 91M14477 12.01 Yokogawa Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V 
59 Ống (pipe) của thiết bị phân tích oxy Ống (pipe) Parts No. E7042BQ /Yokogawa Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V 
60 Tấm đệm (Plate) của thiết bị phân tích oxy Tấm đệm (Plate) Parts No. E7042BR /Yokogawa Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V 
61 Vòng đệm (Washer) của thiết bị phân tích oxy Vòng đệm (Washer) Parts No. E7042DW /Yokogawa Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Bộ Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V 
62 Bộ lọc (Dust Filter) của thiết bị phân tích oxy Bộ lọc (Dust Filter) Parts No. K9471UA /Yokogawa Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Bộ Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V 
63 Bu lông (Washer) của thiết bị phân tích oxy Bu lông (Washer) Parts No. Y9512RU /Yokogawa Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V 
64 Công tắc giới hạn Z4V.336-11Z-1593-5 SCHMERSAL Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 8 Bộ Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V 
65 Công tắc giới hạn Z4V10H 336-11z-1593-6 SCHMERSAL Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 6 Bộ Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V 
66 Công tắc giới hạn Z-15GD-B Omron Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 6 Bộ Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V 
67 Công tắc giới hạn D4MC-5040 Omron Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Bộ Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V 
68 Công tắc giới hạn ZS 335-11Z SCHMERSAL Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V 
69 Bộ chuyển đổi nhiệt độ TM-TSM-TS213TC /Taishio/ Type E Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 8 Bộ Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V 
70 Bộ chuyển đổi nhiệt độ TM-TSM-TS213TC /Taishio/ Type K Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 30 Bộ Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V 
71 Bộ chuyển đổi nhiệt độ B3HU-1/A Serial No: 8H027046 M-System Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Bộ Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V 
72 Loadcell Part number: C71801004 STOCK Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V 
73 Bộ làm kín chống nước cho van Auma Z049.732 Auma Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 20 Cái Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V 
74 Động cơ van điện AD00-90-2/130 Art.No Z008.869 No: 3511MM74261 Auma Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V 
75 Bộ điều khiển van điện khí nén DVC 6200 With mounting kit Fisher Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V 
76 Bộ điều áp FS-67CFR-600 FISHER Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 30 Bộ Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V 
77 Bộ điều áp Type: 67DFR-25 FISHER Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Bộ Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V 
78 Bộ điều áp Type: 95H Serial No. 24APR12 FISHER Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 78 Mục 2 Chương V 
79 Bộ volume booster Type: 2625-12 Serial/fs 20DEC11 FISHER Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 79 Mục 2 Chương V 
80 Bộ volume booster Type: 2625-9 Serial/fs 24JAN12 FISHER Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 80 Mục 2 Chương V 
81 Bộ volume booster Type VBL Serial No 20231596 GG01427 FISHER Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 81 Mục 2 Chương V 
82 Bộ volume booster Model no.: 1000 R.K Control Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 82 Mục 2 Chương V 
83 Swiching Valve Type: 167DA-16 Emerson Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 83 Mục 2 Chương V 
84 Van khóa Model: CL-420 KOSO Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 84 Mục 2 Chương V 
85 Van khóa Model: CL-523H KOSO Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 85 Mục 2 Chương V 
86 Van ngắt 377 Fisher Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 86 Mục 2 Chương V 
87 Role khí A bộ điều khiển Fisher DVC6010 RE12152338 Part number: 38B5786X052 Fisher Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 3 Cái Hạng mục số 87 Mục 2 Chương V 
88 Relay khí C bộ điều khiển van fisher DVC6010 RE12180044 Part number 38B5786X132 Fisher Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 88 Mục 2 Chương V 
89 Bộ I/P converter cho bộ điều khiển van Fisher IP12152895 Part number: 38B6041X082 Fisher Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 89 Mục 2 Chương V 
90 Đồng hồ hiện thị áp suất khí nén trên bộ điều khiển DVC Part number: 18B7713X022 Fisher Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 30 Cái Hạng mục số 90 Mục 2 Chương V 
91 Van điện từ MOOU-8N-DE12PU-01 Kaneko Sangyo Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 3 Bộ Hạng mục số 91 Mục 2 Chương V 
92 Van điện từ MOOU-10N-DE12PU-01 Kaneko Sangyo Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 92 Mục 2 Chương V 
93 Cảm biến vị trí VOS2T-31R0 M-System Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 93 Mục 2 Chương V 
94 Bộ điều khiển van sipart 6DR5110-0NG01-0AA0 Simens Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 94 Mục 2 Chương V 
95 Công tắc mức Model LS-M-2LH S11045A1 2014 4 P1404C0800A1 Kaneko sangyo Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 95 Mục 2 Chương V 
96 Bộ điều áp 78-40 Masoneilan Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 96 Mục 2 Chương V 
97 Bộ điều áp Model: PRF304 Ser no. 458535 Koso Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 97 Mục 2 Chương V 
98 Cảm biến vị trí VOS2T-R-3100 SER NO : 2E020779 M-System Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 98 Mục 2 Chương V 
99 Cảm biến vị trí VOS2T-X2R0-X Ser. No.: 2E031627 - Special no. VOS-03 M-System Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 99 Mục 2 Chương V 
100 Cảm biến vị trí MODEL : VOS2T-12R0 SER NO : 3E006440 M-System Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 100 Mục 2 Chương V 
101 Cảm biến vị trí VOS2T-32R0 Ser. No.: 2A031496 M-System Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 101 Mục 2 Chương V 
102 Công tắc mức B40-PC30-8NB Magnetrol Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Bộ Hạng mục số 102 Mục 2 Chương V 
103 Đầu dò và cáp nối dài 330103-00-04-10-01-00 Bently Navada Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 103 Mục 2 Chương V 
104 Cảm biến đo độ dẫn 4792 No:657751-01 Nhà sản xuất: Nikkiso Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 104 Mục 2 Chương V 
105 Cảm biến đo độ dẫn 4792 No: 657750 Nhà sản xuất: Nikkiso Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 105 Mục 2 Chương V 
106 Cảm biến đo nồng độ Oxy Type: 7115-F Serial no. 687776 Nhà sản xuất: Nikkiso Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 106 Mục 2 Chương V 
107 Đồng hồ điện tử áp suất GC75-144-A711 Nagano Keiki Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 107 Mục 2 Chương V 
108 Van điện từ 4F410-10-M3LS Hãng sản xuất: CKD Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 6 Bộ Hạng mục số 108 Mục 2 Chương V 
109 Van điện từ 4F510-15-M3LS Hãng sản xuất: CKD Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 109 Mục 2 Chương V 
110 Bộ lọc khí AF2-08-25A Nhà sản xuất: Konan Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 110 Mục 2 Chương V 
111 Bộ tra dầu mỡ OL2-08-25A S/N: 18605206 Nhà sản xuất: Konan Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 111 Mục 2 Chương V 
112 Bộ điều áp RV2-08-25A Nhà sản xuất: Konan Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 112 Mục 2 Chương V 
113 Công tắc giật dây ELAW-61PN S/N: J111022101 Nhà sản xuất: Shljkj Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 113 Mục 2 Chương V 
114 Công tắc giới hạn WL01CA12-Q A014181 -1171175 Nhà sản xuất: Omron Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 114 Mục 2 Chương V 
115 Công tắc giới hạn XS630B1MAL Nhà sản xuất: Schneider Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 115 Mục 2 Chương V 
116 Công tắc tiệm cận E2E-X7D1-N Nhà sản xuất: Omron Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 116 Mục 2 Chương V 
117 Công tắc tiệm cận IG0062 Nhà sản xuất: IFM Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 117 Mục 2 Chương V 
118 Công tắc giới hạn 1LS19-J Nhà sản xuất: Azbil Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 7 Cái Hạng mục số 118 Mục 2 Chương V 
119 Công tắc giới hạn 1LS3-J Nhà sản xuất: Azbil Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 119 Mục 2 Chương V 
120 Van khóa IL220-02 Nhà sản xuất: SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 120 Mục 2 Chương V 
121 Bộ điều áp 7080-4C-E 1927G Nhà sản xuất: CKD Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 121 Mục 2 Chương V 
122 Bộ điều áp AW30-NO2G-2R Nhà sản xuất: SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 122 Mục 2 Chương V 
123 Van điện từ WPET 8551B401MO Nhà sản xuất: ASCO Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 123 Mục 2 Chương V 
124 Van điện từ M15G-8N-AE12PU Nhà sản xuất: Kaneko Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 124 Mục 2 Chương V 
125 Bộ chia khí NAP11-25A-1 SERIAL: 1704G Nhà sản xuất: CKD Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 125 Mục 2 Chương V 
126 Bộ điều chỉnh lưu lượng SC1-8 1926 G Nhà sản xuất: CKD Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 126 Mục 2 Chương V 
127 Bộ điều chỉnh lưu lượng SC1-15 1603 G Nhà sản xuất: CKD Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 127 Mục 2 Chương V 
128 Phần tử lọc cho bộ điều áp Part list: A1019-Element Nhà sản xuất: CKD Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 11 Cái Hạng mục số 128 Mục 2 Chương V 
129 Bộ điều áp Model: B7019-2C-M 1X14 G Nhà sản xuất: CKD Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Bộ Hạng mục số 129 Mục 2 Chương V 
130 Bộ điều áp KZ03-2B Nhà sản xuất: Azzbil Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 130 Mục 2 Chương V 
131 Bộ phân tích khí Model: EL3020; Nhà sản xuất: ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 131 Mục 2 Chương V 
132 Thiết bị lấy khí mẫu SCC-F; Nhà sản xuất: ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 132 Mục 2 Chương V 
133 Thiết bị làm mát khí mẫu SCC-C; Nhà sản xuất: ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 133 Mục 2 Chương V 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->