Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp dây siêu nhiệt và phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200240092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp dây siêu nhiệt và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20191158711 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 16:49:00 đến ngày 2020-03-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 57,385,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,060,000,000 VNĐ ((Một tỷ sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây dẫn điện siêu nhiệt lõi composite mã hiệu ACCC316 | ACCC 316 | 78,162 | km | Xem Chương V của E-HSMT | |
| 2 | Dây dẫn điện siêu nhiệt lõi composite chịu lực mã hiệu ACCC ULS 314 | ACCC ULS 314 | 19,878 | km | Xem Chương V của E-HSMT | |
| 3 | Ống nối ép cho dây dẫn điện ACCC 316 | 8 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Ống nối ép cho dây dẫn điện ACCC ULS 314 | 4 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Ống nối sửa chữa cho dây dẫn điện ACCC 316 | 8 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Ống nối sửa chữa cho dây dẫn điện ACCC ULS 314 | 4 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Tạ chống rung cho dây dẫn điện ACCC 316 | 1 | Lô | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Tạ chống rung cho dây dẫn điện ACCC ULS 314 | 1 | Lô | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Khóa đỡ cho dây dẫn điện ACCC 316 (bao gồm amour rod) | 249 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Khóa đỡ cho dây dẫn điện ACCC ULS 314 (bao gồm amour rod) | 9 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Khóa đỡ kép cho dây dẫn điện ACCC ULS 314 (bao gồm amour rod) | 24 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Khóa néo cho dây dẫn điện ACCC 316 (bao gồm cả má lèo dây dẫn) | 120 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Khóa néo cho dây dẫn điện ACCC ULS 314 (bao gồm cả má lèo dây dẫn) | 24 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Khóa thi công kẹp dây ACCC 316 để lấy độ võng (Come along clamp) | 24 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Khóa thi công kẹp dây ACCC ULS 314 để lấy độ võng (Come along clamp) | 4 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Bộ giữ lõi composite cho dây ACCC 316 | 24 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Bộ giữ lõi composite cho dây ACCC ULS 314 | 4 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây dẫn điện ACCC 316 (Tải trọng nhỏ nhất ≥160 kN) - (không gồm khóa néo) | NDD-1x15-160 | 48 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 19 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây dẫn điện ACCC 316 với má lèo phù hợp dây TAL 660mm2 (Tải trọng nhỏ nhất ≥160 kN) - (không gồm khóa néo) | NDD-1x15-160(A) | 3 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 20 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây dẫn điện ACCC 316 với má lèo phù hợp dây TAL 660mm2 (Tải trọng nhỏ nhất ≥160 kN) - (không gồm khóa néo) | NDD-1x15-160(B) | 3 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 21 | Phụ kiện chuỗi néo kép dây dẫn điện ACCC 316 (Tải trọng nhỏ nhất ≥320 kN) - (không gồm khóa néo) | NDD-2x15-160 | 6 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 22 | Phụ kiện chuỗi đỡ kép dây dẫn điện ACCC 316 (Tải trọng nhỏ nhất ≥140 kN) - (không gồm khóa đỡ) | DDD-2x15-70 | 12 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 23 | Phụ kiện chuỗi đỡ đơn dây dẫn điện ACCC 316 (Tải trọng nhỏ nhất ≥70 kN) - (không gồm khóa đỡ) | DDD-1x15-70 | 78 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 24 | Phụ kiện chuỗi đỡ lèo dây dẫn điện ACCC 316 (Tải trọng nhỏ nhất ≥70 kN) - (không gồm khóa đỡ) | LDD-1x15-70 | 24 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 25 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây dẫn điện ACCC 316 (Tải trọng nhỏ nhất ≥160 kN) - (không gồm khóa néo) | NDD2-1.160 | 48 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 26 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây dẫn điện ACCC 316 với má lèo phù hợp dây TAL 660mm2 (Tải trọng nhỏ nhất ≥160 kN) - (không gồm khóa néo) | NDD2-1.160(A) | 3 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 27 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây dẫn điện ACCC 316 với má lèo phù hợp dây ACSR 700mm2. Không khoan lỗ bản cực tai lèo (Tải trọng nhỏ nhất ≥160 kN) - (không gồm khóa néo) | NDD2-1.160(B) | 3 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 28 | Phụ kiện chuỗi néo kép dây dẫn điện ACCC 316 (Tải trọng nhỏ nhất ≥320 kN) - (không gồm khóa néo) | NDD2-2.160 | 6 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 29 | Phụ kiện chuỗi đỡ kép dây dẫn điện ACCC 316 (Tải trọng nhỏ nhất ≥140 kN) - (không gồm khóa đỡ) | DDD2-2.70 | 24 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 30 | Phụ kiện chuỗi đỡ đơn dây dẫn điện ACCC 316 (Tải trọng nhỏ nhất ≥70 kN) - (không gồm khóa đỡ) | DDD2-1.70 | 78 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 31 | Phụ kiện chuỗi đỡ lèo dây dẫn điện ACCC 316 (Tải trọng nhỏ nhất ≥70 kN) - (không gồm khóa đỡ) | DLD2-1.70 | 33 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 32 | Phụ kiện chuỗi néo kép dây dẫn điện ACCC ULS 314 (Tải trọng nhỏ nhất ≥600 kN) - (không gồm khóa néo) | NDD-2x15-300 | 24 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 33 | Phụ kiện chuỗi đỡ kép dây dẫn điện ACCC ULS 314 (Tải trọng nhỏ nhất ≥240 kN) - (không gồm khóa đỡ) | DDD-2x18-120 | 12 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 34 | Phụ kiện chuỗi đỡ kép dây dẫn điện ACCC ULS 314 (Tải trọng nhỏ nhất ≥240 kN) - (không gồm khóa đỡ) | DDD-2x22-120 | 12 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 35 | Phụ kiện chuỗi đỡ lèo dây dẫn điện ACCC ULS 314 (Tải trọng nhỏ nhất ≥70 kN) - (không gồm khóa đỡ) | LDD-1x15-70(A) | 6 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 36 | Phụ kiện chuỗi đỡ dây dẫn điện ACCC ULS 314 tại vị trí chống sét van (Tải trọng nhỏ nhất ≥70 kN) - (không gồm khóa đỡ) | DLA-70 | 3 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Chỉ gồm phần phụ kiện mang điện |
| 37 | Đèn báo hiệu hàng không, loại pin mặt trời, cường độ sáng trung bình (bao gồm giá đỡ lắp đèn lên cột) | 6 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Đèn cảm ứng cảnh báo tĩnh không (lắp trên dây dẫn) | 8 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | Đèn cảm ứng lắp trên dây dẫn là loại dây dẫn đi xuyên qua đèn, không phải loại treo trên dây dẫn thông qua cách điện polymer/ silicon rubber | |
| 39 | Dây dẫn điện siêu nhiệt lõi composite mã hiệu ACCC316 | ACCC 316 | 2 | km | Xem Chương V của E-HSMT | |
| 40 | Dây dẫn điện siêu nhiệt lõi composite chịu lực mã hiệu ACCC ULS 314 | ACCC ULS 314 | 2 | km | Xem Chương V của E-HSMT | |
| 41 | Ống nối ép cho dây dẫn điện ACCC 316 | 10 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Ống nối ép cho dây dẫn điện ACCC ULS 314 | 10 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Ống nối sửa chữa cho dây dẫn điện ACCC 316 | 10 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Ống nối sửa chữa cho dây dẫn điện ACCC ULS 314 | 10 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Tạ chống rung cho dây dẫn điện ACCC 316 | 20 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Tạ chống rung cho dây dẫn điện ACCC ULS 314 | 20 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Khóa đỡ cho dây dẫn điện ACCC 316 (bao gồm amour rod) | 10 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Khóa đỡ kép cho dây dẫn điện ACCC ULS 314 (bao gồm amour rod) | 4 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Khóa néo cho dây dẫn điện ACCC 316 (bao gồm cả má lèo dây dẫn) | 10 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Khóa néo cho dây dẫn điện ACCC ULS 314 (bao gồm cả má lèo dây dẫn) | 10 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bộ giữ lõi composite cho dây ACCC 316 | 10 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bộ giữ lõi composite cho dây ACCC ULS 314 | 4 | Bộ | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Dây nhôm chịu nhiệt TAL660mm2 | TAL 660 | 250 | m | Xem Chương V của E-HSMT | |
| 54 | Kẹp rẽ nhánh, phù hợp dây 2xACSR700mm2 với dây 1xTAL660mm2 | 6 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Kẹp rẽ nhánh, phù hợp dây 1xTAL660mm2 với dây 1xTAL660mm2 | 3 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Đầu cosse ép lèo dây 1xTAL660mm2, phù hợp khóa néo chuỗi cách điện néo 220kV phía đường dây | 3 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Mỡ dẫn điện phù hợp các kẹp nối (electrical joint compound), ống 250g | 10 | ống | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Kẹp cực thiết bị máy cắt 220kV, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 6 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Kẹp cực thiết bị dao cách ly 220kV, có 2 lưỡi tiếp đất, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 3 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Kẹp cực thiết bị dao cách ly 220kV, có 2 lưỡi tiếp đất, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại đứng | 3 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Kẹp cực thiết bị dao cách ly 220kV, có 1 lưỡi tiếp đất, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 6 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Kẹp cực thiết bị dao cách ly 220kV, 1 pha, không lưỡi tiếp đất, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 3 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Kẹp cực thiết bị dao cách ly 220kV, 1 pha, không lưỡi tiếp đất, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại đứng | 3 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Kẹp cực thiết bị máy biến dòng điện 220kV, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 6 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Kẹp cực thiết bị máy biến điện áp 220kV, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 3 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Kẹp cực thiết bị chống sét van 220kV, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 3 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Kẹp cực thiết bị cách điện đứng 220kV, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 7 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Khóa đỡ chuỗi cách điện đỡ 220kV, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2 | 3 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Dây nhôm chịu nhiệt TAL660mm2 | TAL 660 | 500 | m | Xem Chương V của E-HSMT | |
| 70 | Kẹp rẽ nhánh, phù hợp dây 2xACSR400mm2 với dây 1xTAL660mm2 | 12 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Kẹp rẽ nhánh, phù hợp dây 1xTAL660mm2 với dây 1xTAL660mm2 | 6 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Đầu cosse ép lèo dây 1xTAL660mm2, phù hợp khóa néo chuỗi cách điện néo 220kV phía đường dây | 6 | cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Mỡ dẫn điện phù hợp các kẹp nối (electrical joint compound), ống 250g | 20 | ống | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Kẹp cực thiết bị máy cắt 220kV, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 12 | Cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Kẹp cực thiết bị dao cách ly 220kV, có 2 lưỡi tiếp đất, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 6 | Cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Kẹp cực thiết bị dao cách ly 220kV, có 2 lưỡi tiếp đất, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại đứng | 6 | Cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Kẹp cực thiết bị dao cách ly 220kV, có 1 lưỡi tiếp đất, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 12 | Cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Kẹp cực thiết bị dao cách ly 220kV, 1 pha, không lưỡi tiếp đất, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 6 | Cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Kẹp cực thiết bị dao cách ly 220kV, 1 pha, không lưỡi tiếp đất, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại đứng | 6 | Cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Kẹp cực thiết bị máy biến dòng điện 220kV, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 12 | Cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Kẹp cực thiết bị máy biến điện áp 220kV, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 6 | Cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Kẹp cực thiết bị chống sét van 220kV, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 3 | Cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Kẹp cực thiết bị cách điện đứng 220kV, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2, loại ngang | 24 | Cái | Xem Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Khóa đỡ chuỗi cách điện đỡ 220kV, phù hợp dây dẫn 1xTAL660mm2 | 6 | Cái | Xem Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi