Gói thầu: Gói thầu số 29.2020 - Mua sắm Dây và cáp điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200239131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 29.2020 - Mua sắm Dây và cáp điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200223626 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 16:08:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,242,499,680 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 243,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp thép TK-50 | 647 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp đồng bọc CUWBCC 22-12,7/24kV | 636 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp đồng bọc CUWBCC 35-12,7/24kV | 24 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp đồng bọc CU/XLPE 35-22kV | 46 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp nhôm bọc ACWBCC 150mm2-12,5/24kV | 6.627 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp nhôm bọc ACWBCC 120mm2-12,7/24kV | 34.117 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp nhôm bọc ACWBCC 95mm2-12,7/24kV | 14.892 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp nhôm bọc ACWBCC 70mm2-12,7/24kV | 62.837 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp nhôm bọc ACWBCC 50mm2-12,7/24kV | 43.965 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp nhôm bọc ACWBCC 35mm2-12,7/24kV | 2.874 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp ngầm Cu 1x240mm2-24kV | 121 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2-24kV | 300 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dây đồng mềm bọc cách điện 4mm2 (bọc PVC vàng xanh) | 230 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dây đồng mềm bọc cách điện 2.5mm2 | 190 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Dây đồng mềm bọc cách điện 1.5mm2 | 430 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dây đồng bọc cách điện CV120 | 22 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Dây đồng bọc cách điện CV30/10 | 255 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Dây đồng bọc cách điện XLPE/PVC(3x35+1x25)mm2 | 15 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây đồng bọc cách điện XLPE/PVC(2x25)mm2 | 25 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây đồng bọc cách điện CVV2x30/10 | 58 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây đồng bọc cách điện MV 2x11 (cáp muller) | 12 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dây đồng bọc cách điện CVV2x35 | 20 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dây đồng bọc cách điện CVV4x25 | 845 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dây đồng trần M35 | 29 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dây đồng trần M120 | 33 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Dây nhôm ACSR 185/29 | 83.720 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dây nhôm bọc cách điện AV30/10 | 10.404 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Dây nhôm bọc cách điện 0,6kV AV50 | 2.365 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dây nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC4x150mm2 | 610 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Dây nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC4x120mm2 | 789 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dây nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC4x95mm2 | 6.408 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dây nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC4x70mm2 | 4.416 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Dây nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC4x50mm2 | 1.774 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Dây nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC4x35mm2 | 115 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 4x4mm2 | 140 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 4x2,5mm2 | 30 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 2x4mm2 | 155 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 17x2,5mm2 | 90 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 10x2,5mm2 | 30 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 7x2,5mm2 | 230 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 4x1,5mm2 | 15 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 20x1,5mm2 | 250 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi