Gói thầu: 10-2021-VHT-K1-RD.X Mua sắm vật tư linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210928105-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 10-2021-VHT-K1-RD.X Mua sắm vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210864437 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển khoa học công nghệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-09-13 16:07:00 đến ngày 2021-09-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 751,535,366 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ từ năm 2018 trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):Số lượng hợp đồng là: 01, giá trị tối thiểu là: 600.000.000 VND Hàng hóa cung cấp: vật tư linh kiện Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 600.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| E-CDNT 1.2 |
10-2021-VHT-K1-RD.X Mua sắm vật tư linh kiện 001-20-VHT-RDP-QS 90 Ngày |
| E-CDNT 3 | Quỹ phát triển khoa học công nghệ |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | + Bảng tuyên bố đáp ứng chỉ tiêu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu (Theo Mẫu quy định tại Mục 5- Chương V) + Catalog/Datasheet, tài liệu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Quy định tại mục 2 chương V |
| E-CDNT 12.2 | - Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên mời thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu là giá giao hàng tại kho của Bên mời thầu, đã bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến thuế, hải quan, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, các loại thuế khác, các chi phí khác theo quy định ở Việt Nam. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | tối thiểu 05 năm |
| E-CDNT 15.2 | không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 10.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
+ Chủ đầu tư: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam. Tel: (024) 62638638. Fax: (024) 62838838.
+ Bên mời thầu: Tổng Công ty Công nghiệp Công nghệ cao Viettel -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: ông Lê Đăng Dũng – Tổng Giám đốc Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội, Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam; Điện thoại: (024) 62556789, Fax: (024) 62996789 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam; Điện thoại: (024) 62556789, Fax: (024) 62996789. |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội, Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam; Điện thoại: (024) 62556789, Fax: (024) 62996789 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cuộn cảm | 0603CS-2N2XJLW | 46 | chiếc | Inductor 2.2nH 0603 | CoilCraft |
| 2 | Cuộn cảm | 0603CS-43NXJLW | 8 | chiếc | Inductor 43nH 0603 | CoilCraft |
| 3 | Cuộn cảm | 0603CS-47NXJLW | 3 | chiếc | Inductor 47nH 0603 | Coilcraft |
| 4 | Công tắc | 1.14002.0030000 | 15 | chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.1A 35V | RAFI USA |
| 5 | Đi ốt | 1.5SMB30A | 3 | chiếc | TVS DIODE 1500W 30V UNI DO214AA | Littelfuse Inc. |
| 6 | Cuộn cảm | 1008AF-682XJLC | 20 | chiếc | Inductor 6.8uH 1008 | CoilCraft |
| 7 | Cuộn cảm | 1008CS-222XGLB | 20 | chiếc | Inductor 2.2uH 1008 | CoilCraft |
| 8 | Cuộn cảm | 1008CS-392XGLC | 48 | chiếc | Inductor 3.9uH 1008 | CoilCraft |
| 9 | Đầu nối | 132366-10 | 3 | chiếc | CONN SMA PLUG STR 50OHM EDGE MNT | Amphenol RF |
| 10 | Đầu nối | 1408149-1 | 10 | chiếc | CONN MMCX PLUG R/A 50 OHM SOLDER | TE Connectivity AMP Connectors |
| 11 | Đầu nối | 1408150-1 | 15 | chiếc | CONN MMCX JACK STR 50 OHM PCB | TE Connectivity AMP Connectors |
| 12 | Đầu nối | 1408496-1 | 5 | chiếc | CONN MMCX PLUG STR 50 OHM PCB | TE Connectivity AMP Connectors |
| 13 | Đầu nối | 15-000553 | 10 | chiếc | CONN D-SUB HD RCPT 44POS PNL MNT | Conec |
| 14 | Đầu nối | 15-002213 | 10 | chiếc | CONN DSUB HD PLUG 44POS R/A SLDR | Conec |
| 15 | Đi ốt | 1N4148W-E3-08 | 3 | chiếc | Diode GEN PURP 75V 150MA SOD123 | Vishay Semiconductor Diodes Division |
| 16 | Đầu nối | 22-11-2032 | 3 | chiếc | HEADER 3POS .100 VERT GOLD | Molex |
| 17 | Điện trở | 3224W-1-502E | 3 | chiếc | RES 5K OHM 0.25W J LEAD TOP | Bourns Inc. |
| 18 | Tụ điện | 500S100JS50X | 3 | chiếc | CAP CER 10PF 50V 0603 RF | ATC |
| 19 | Tụ điện | 500S1R0BS100X | 3 | chiếc | CAP CER 1PF 100V 0603 RF | ATC |
| 20 | Đầu nối | 87227-6 | 5 | chiếc | CONN HEADER VERT 12 POS 2.54MM | TE connectivity AMP Connectors |
| 21 | Bộ lọc | 8MP10-9200/U600-Z/Z | 5 | chiếc | Filter Bandpass, Frequency: 8900-9500 MHz | K&L Microwave |
| 22 | Đầu nối | 98464-G61-04LF | 8 | chiếc | CONN HEADER R/A 4POS 2MM | Amphenol ICC (FCI) |
| 23 | Thạch anh | ABLNO-V-120.000MHZ-T2 | 3 | chiếc | OSC VCXO 120.000 MHz LVCMOS SMD | Abracon Corporation |
| 24 | IC | AD9914BCPZ | 3 | chiếc | IC DDS 3.5GSPS DAC 12BIT 88LFCSP | Analog Devices Inc. |
| 25 | IC | ADA4077-1 | 3 | chiếc | IC OPAMP 8SOIC | Analog Devices Inc. |
| 26 | IC | ADA4625-2ARDZ | 3 | chiếc | SINGLE LOW NOISE, FAST SETTLING, | Analog Devices Inc. |
| 27 | IC | ADF41513BCPZ | 3 | chiếc | IC INTEGER-N/FRACTIONAL 24LFCSP | Analog Devices Inc. |
| 28 | IC | ADL5611ARKZ-R7 | 8 | chiếc | RF Amplifier IC 30 - 6000MHz | Analog Devices Inc. |
| 29 | IC | ADM7172ACPZ-R7 | 82 | chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 2A 8LFCSP | Analog Devices Inc. |
| 30 | IC | ADP1765ACPZ-R7 | 5 | chiếc | IC REG LDO | Analog Devices Inc. |
| 31 | IC | ADRF5020BCCZN-R7 | 3 | chiếc | 100 MHz to 30 GHz, Silicon SPDT Switch | Analog Devices Inc. |
| 32 | Bộ lọc | B083LB6S | 3 | chiếc | Bandpass Filter 8000-8500Mhz | Dielectric Laboratories |
| 33 | Bộ lọc | B095MB1S | 10 | chiếc | Bandpass Filter 8900-10000Mhz | Dielectric Laboratories |
| 34 | Đi ốt | BAW56 | 10 | chiếc | DIODE ARRAY GP 85V 200MA SOT23-3 | ON Semiconductor |
| 35 | Đi ốt | BAW56LT3G | 3 | chiếc | Diodes - General Purpose, Power, Switching 70V 200mA | ON Semiconductor |
| 36 | Transistor | BC857BLT1G | 3 | chiếc | TRANS PNP 45V 0.1A SOT23 | ON Semiconductor |
| 37 | Bộ lọc | BNX026H01L | 10 | chiếc | FILTER LC 10UF SMD | Murata Electronics |
| 38 | Bộ lọc | BNX028-01L | 34 | chiếc | EMI Filters LC 47UF SMD | Murata Electronics |
| 39 | Transistor | BSH103,215 | 39 | chiếc | MOSFET N-CH 30V 0.85A SOT23 | NXP Semiconductors |
| 40 | Transistor | BSS84 | 5 | chiếc | MOSFET P-CH 50V 130MA SOT-23 | ON Semiconductor |
| 41 | Đi ốt | BZX384-C11,115 | 3 | chiếc | Zener Diode 11V 300mW ±5% Surface Mount SOD-323 | NXP Semiconductors |
| 42 | Tụ điện | C0402C103K3RACTU | 22 | chiếc | CAP CER 0.01uF 25V X7R 0402 | Kemet |
| 43 | Tụ điện | C0402C104K8RACTU | 250 | chiếc | CAP CER 0.1UF 10V 10% X7R 0402 | Kemet |
| 44 | Tụ điện | C0402C105K8PACTU | 92 | chiếc | CAP CER 1UF 10V 10% X5R 0402 | Kemet |
| 45 | Tụ điện | C0402C181J3GAC7867 | 20 | chiếc | CAP CER 180PF 25V C0G/NP0 0402 | Kemet |
| 46 | Tụ điện | C0402C222K3GAC7867 | 5 | chiếc | CAP CER 2200PF 25V 10% NP0 0402 | Kemet |
| 47 | Tụ điện | C0402C273K3RAC7867 | 20 | chiếc | CAP CER 27nF 25V XR7 0402 | Kemet |
| 48 | Tụ điện | C0402C911J5GAC7867 | 10 | chiếc | CAP CER 910PF 50V NP0 0402 | Kemet |
| 49 | Tụ điện | C0603C100K5GACTU | 44 | chiếc | CAP CER 10PF 50V 10% NP0 0603 | Kemet |
| 50 | Tụ điện | C0603C101K5GACTU | 108 | chiếc | CAP CER 100PF 50V 10% NP0 0603 | Kemet |
| 51 | Tụ điện | C0603C101K5RACTU | 3 | chiếc | CAP CER 100PF 50V X7R 0603 | Kemet |
| 52 | Tụ điện | C0603C102K5GACTU | 99 | chiếc | CAP CER 1000PF 50V 10% NP0 0603 | Kemet |
| 53 | Tụ điện | C0603C102K8RACTU | 60 | chiếc | CAP CER 1000PF 10V 10% X7R 0603 | Kemet |
| 54 | Tụ điện | C0603C103K5RACTU | 29 | chiếc | CAP CER 10000PF 50V 10% X7R 0603 | Kemet |
| 55 | Tụ điện | CKCA43X7R1C104M100AA | 10 | chiếc | CAP-ARRAY;0.1UF;4CH;1206;16V | TDK Corporation |
| 56 | Điện trở | CRA06E08356R2FTA | 29 | chiếc | RES-ARRAY; 56.2OHM , 4RES 1206 | Vishay Dale |
| 57 | Tụ điện | C0603C103K8RACTU | 65 | chiếc | CAP CER 10000PF 10V 10% X7R 0603 | Kemet |
| 58 | Tụ điện | C0603C104K5RACTU | 800 | chiếc | CAP CER 0.1UF 50V 10% X7R 0603 | Kemet |
| 59 | Tụ điện | C0603C105K3RACTU | 228 | chiếc | CAP CER 1UF 25V 10% X7R 0603 | Kemet |
| 60 | Tụ điện | C0603C105K8RACTU | 24 | chiếc | CAP CER 1UF 10V 10% X7R 0603 | Kemet |
| 61 | Tụ điện | C0603C122J5GACTU | 8 | chiếc | CAP CER 1200PF 50V 10% NP0 0603 | Kemet |
| 62 | Tụ điện | C0603C220K3GACTU | 12 | chiếc | CAP CER 22PF 25V 10% NP0 0603 | Kemet |
| 63 | Tụ điện | C0603C222F1GACTU | 39 | chiếc | CAP CER 68pF 100V 1% C0G/NP0 0603 | Kemet |
| 64 | Tụ điện | C0603C222K5GAC7867 | 22 | chiếc | CAP CER 2200PF 50V 10% NP0 0603 | Kemet |
| 65 | Tụ điện | C0603C224K8RACTU | 5 | chiếc | CAP CER 0.22UF 10V 10% X7R 0603 | Kemet |
| 66 | Tụ điện | C0603C229C5GACTU | 3 | chiếc | CAP CER 2.2PF 50V C0G/NP0 0603 | Kemet |
| 67 | Tụ điện | C0603C302K5GACTU | 3 | chiếc | CAP CER 3000PF 50V C0G/NP0 0603 | Kemet |
| 68 | Tụ điện | C0603C330K5GACTU | 3 | chiếc | CAP CER 33PF 50V C0G/NP0 0603 | Kemet |
| 69 | Tụ điện | C0603C334K8RACTU | 3 | chiếc | CAP CER 0.33UF 10V X7R 0603 | Kemet |
| 70 | Tụ điện | CC0603CRNPO9BN4R0 | 3 | chiếc | CAP CER 4PF 50V NP0 0603 | Yageo |
| 71 | Tụ điện | C0603C430J5GACTU | 3 | chiếc | CAP CER 43PF 50V NP0 0603 | Kemet |
| 72 | Tụ điện | C0603C470K5GACTU | 3 | chiếc | CAP CER 47PF 50V C0G/NP0 0603 | Kemet |
| 73 | Tụ điện | C0603C471K5GACTU | 3 | chiếc | CAP CER 470PF 50V C0G/NP0 0603 | Kemet |
| 74 | Tụ điện | C0603C473K5RACTU | 3 | chiếc | CAP CER 0.047 uF 50V 10% X7R 0603 | Kemet |
| 75 | Tụ điện | C0603C474K3RAC7867 | 15 | chiếc | CAP CER 0.47UF 25V 10% X7R 0603 | Kemet |
| 76 | Tụ điện | C0603C479D5GACTU | 58 | chiếc | CAP CER 4.7pF 50V ±0.5pF C0G/NP0 0603 | Kemet |
| 77 | Tụ điện | C0603C561F5GACTU | 48 | chiếc | CAP CER 560pF 50V 1% C0G 0603 | Kemet |
| 78 | Tụ điện | C0603C561K5GACTU | 3 | chiếc | CAP CER 560PF 50V C0G/NP0 0603 | Kemet |
| 79 | Tụ điện | C0603C621K5GACTU | 3 | chiếc | CAP CER 620PF 50V NP0 0603 | Kemet |
| 80 | Tụ điện | C0603C680J5GACTU | 8 | chiếc | CAP CER 68PF 50V C0G/NP0 0603 | Kemet |
| 81 | Tụ điện | C0603C682K5RACTU | 8 | chiếc | CAP CER 6800PF 50V 10% X7R 0603 | Kemet |
| 82 | Tụ điện | C0603C683K3RACTU | 10 | chiếc | CAP CER 0.068UF 25V 10% X7R 0603 | Kemet |
| 83 | Tụ điện | C0603C751K5GACTU | 3 | chiếc | CAP CER 750PF 50V C0G/NP0 0603 | Kemet |
| 84 | Tụ điện | C0603C911J5GACTU | 20 | chiếc | CAP CER 910PF 50V NP0 0603 | Kemet |
| 85 | Tụ điện | C0805C106M8RACTU | 15 | chiếc | CAP CER 10UF 10V 20% X7R 0805 | Kemet |
| 86 | IC | C099-F9P-0 | 2 | chiếc | GNSS Evaluation Board | U-Blox |
| 87 | Tụ điện | C1005X5R0J475M | 89 | chiếc | CAP CER 4.7UF 6.3V X5R 0402 | TDK Corporation |
| 88 | Tụ điện | C1608X5R1V475K080AC | 221 | chiếc | CAP CER 4.7uF 35V X5R 0603 | TDK Corporation |
| 89 | Tụ điện | C3216X5R1C106M | 12 | chiếc | CAP CER 10UF 16V X5R 1206 | TDK Corporation |
| 90 | Tụ điện | C3216X5R1E476M | 8 | chiếc | CAP CER 47UF 25V X5R 1206 | TDK Corporation |
| 91 | Bộ lọc | CBP-1000F+ | 3 | chiếc | Bandpass Filter 900-1100Mhz | Mini-Circuits |
| 92 | Tụ điện | CBR04C330F5GAC | 10 | chiếc | CAP CER 33PF 50V 1% C0G/NP0 0402 | Kemet |
| 93 | Đi ốt | CCS15F40,L3F | 72 | chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 1.5A CST2C | Toshiba Semiconductor and Storage |
| 94 | Tụ điện | CA064C104M4RAC7800 | 10 | chiếc | CAP ARRAY 4CH 0.1UF 16V 1206 | Kemet |
| 95 | Điện trở | RAVF164DFT56R2 | 29 | chiếc | RES ARRAY 56.2 OHM 4 RES 1206 | Stackpole Electronics Inc |
| 96 | Điện trở | CSNL1206FT3L00 | 15 | chiếc | RES 0.003 OHM 1% 1W 1206 | Stackpole Electronics Inc |
| 97 | Thạch anh | D75J-050.0M | 8 | chiếc | OSC TCXO 50.000 MHZ 3.3V SMD | Connor-Winfield |
| 98 | IC | DAC7811IDGS | 10 | chiếc | IC DAC 12BIT A-OUT 10VSSOP | Texas Instruments |
| 99 | Đi ốt | DDZ9678-7 | 3 | chiếc | DIODE ZENER 1.8V 500MW SOD-123 | Diodes Incorporated |
| 100 | Bộ lọc | DEA203500BT-2213A1-H | 5 | chiếc | Bandpass Filter 3400-3600 Mhz | TDK Corporation |
| 101 | Thạch anh | DOC050F-010.0M | 3 | chiếc | OSC OCXO 10.000MHz LVCMOS SMD | Connor-Winfield |
| 102 | IC | DP83867ERGZT | 5 | chiếc | IC ETHERNET PHY 48VQFN | Texas Instruments |
| 103 | Thạch anh | DV75D-010.0M | 3 | chiếc | OSC TCXO 10.000MHZ LVCMOS SMD | Connor-Winfield |
| 104 | Tụ điện | C0603C101J5GACTU | 3 | chiếc | CAP CERAMIC 100PF 50V 0603 SMD | Kemet |
| 105 | Tụ điện | C0805C106M9PACTU | 5 | chiếc | CAP CER 10UF 6.3V X5R 0805 | Kemet |
| 106 | Thạch anh | ECS-250-8-36CKM-TR | 5 | chiếc | CRYSTAL 25MHZ 8PF SMD | ECS Inc. |
| 107 | Điện trở | ERJ-2GE0R00X | 135 | chiếc | RES SMD 0.0 OHM JUMPER 1/10W | Panasonic Electronic Components |
| 108 | Điện trở | ERJ-2RKF1000X | 142 | chiếc | RES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 109 | Điện trở | ERJ-2RKF1001X | 202 | chiếc | RES 1K OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 110 | Điện trở | ERJ-2RKF1002X | 24 | chiếc | RES 10K OHM 1/10W 1% 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 111 | Điện trở | ERJ-2RKF1003X | 5 | chiếc | RES 100 KOHM 1/10W 1% 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 112 | Điện trở | ERJ-2RKF1022X | 5 | chiếc | RES SMD 10.2K OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 113 | Điện trở | ERJ-2RKF1072X | 3 | chiếc | RES SMD 10.7K OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 114 | Điện trở | ERJ-2RKF1102X | 17 | chiếc | RES SMD 11K OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 115 | Điện trở | ERJ-2RKF1200X | 20 | chiếc | RES SMD 120 OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 116 | Điện trở | ERJ-2RKF1211X | 10 | chiếc | RES 1.21K OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 117 | Điện trở | ERJ-2RKF15R0X | 29 | chiếc | RES 15 OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 118 | Điện trở | ERJ-2RKF1782X | 3 | chiếc | RES SMD 17.8 KOHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 119 | Điện trở | ERJ-2RKF2001X | 10 | chiếc | RES SMD 2K OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 120 | Điện trở | ERJ-2RKF2002X | 10 | chiếc | RES SMD 20 KOHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 121 | Điện trở | ERJ-2RKF2201X | 10 | chiếc | RES 2.2K OHM 1/10W 1% 0402 SMD | Panasonic Electronic Components |
| 122 | Điện trở | ERJ-2RKF2262X | 3 | chiếc | RES SMD 22.6 KOHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 123 | Điện trở | ERJ-2RKF2320X | 3 | chiếc | RES SMD 232 OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 124 | Điện trở | ERJ-2RKF2400X | 5 | chiếc | RES SMD 240 OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 125 | Điện trở | ERJ-2RKF2491X | 39 | chiếc | RES SMD 2.49K OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 126 | Điện trở | ERJ-2RKF2492X | 10 | chiếc | RES SMD 24.9K OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 127 | Điện trở | ERJ-2RKF2551X | 5 | chiếc | RES SMD 2.55K OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 128 | Điện trở | ERJ-2RKF2610X | 17 | chiếc | RES 261 OHM 1/10W 1% 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 129 | Điện trở | ERJ-2RKF30R0X | 5 | chiếc | RES 30 OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 130 | Điện trở | ERJ-2RKF3481X | 3 | chiếc | RES 3.48K OHM 1/10W 1% 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 131 | Điện trở | ERJ-2RKF38R3X | 39 | chiếc | RES SMD 38.3 OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 132 | Điện trở | ERJ-2RKF39R2X | 65 | chiếc | RES 39.2 OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 133 | Điện trở | ERJ-2RKF4701X | 46 | chiếc | RES 4.7K OHM 1/10W 1% 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 134 | Điện trở | ERJ-2RKF4992X | 10 | chiếc | RES 49.9K OHM 1/10W 1% 0402 SMD | Panasonic Electronic Components |
| 135 | Điện trở | ERJ-2RKF49R9X | 24 | chiếc | RES 49.9 OHM 1/10W 1% 0402 SMD | Panasonic Electronic Components |
| 136 | Điện trở | ERJ-2RKF5101X | 3 | chiếc | RES SMD 5.1K OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 137 | Điện trở | ERJ-2RKF53R6X | 10 | chiếc | RES 53.6 OHM 1/10W 1% 0402 SMD | Panasonic Electronic Components |
| 138 | Điện trở | ERJ-2RKF5491X | 3 | chiếc | RES SMD 5.49K OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 139 | Điện trở | ERJ-2RKF75R0X | 20 | chiếc | RES SMD 75 OHM 1% 1/10W 0402 | Panasonic Electronic Components |
| 140 | Điện trở | ERA-3AEB512V | 3 | chiếc | RES SMD 5.1K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 141 | Điện trở | ERA-3AEB752V | 3 | chiếc | RES SMD 7.5K OHM 0.1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 142 | Điện trở | ERJ-3EKF1000V | 164 | chiếc | RES 100 OHM 1/10W 1% 0402 SMD | Panasonic Electronic Components |
| 143 | Điện trở | ERJ-3EKF1001V | 418 | chiếc | RES SMD 1KOhm 1% OHM 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 144 | Điện trở | ERJ-3EKF1002V | 207 | chiếc | RES SMD 10K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 145 | Điện trở | ERJ-3EKF1003V | 190 | chiếc | RES SMD 100K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 146 | Điện trở | ERJ-3EKF1004V | 106 | chiếc | RES SMD 1M OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 147 | Điện trở | ERJ-3EKF1023V | 3 | chiếc | RES SMD 102K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 148 | Điện trở | ERJ-3EKF1052V | 3 | chiếc | RES SMD 10.5K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 149 | Điện trở | ERJ-3EKF10R0V | 22 | chiếc | RES SMD 10 OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 150 | Điện trở | ERJ-3EKF1104V | 12 | chiếc | RES SMD 1M OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 151 | Điện trở | ERJ-3EKF1200V | 15 | chiếc | RES SMD 120 OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 152 | Điện trở | ERJ-3EKF1202V | 3 | chiếc | RES SMD 12K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 153 | Điện trở | ERJ-3EKF1241V | 3 | chiếc | RES SMD 1.24K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 154 | Điện trở | ERJ-3EKF1333V | 3 | chiếc | RES SMD 133K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 155 | Điện trở | ERJ-3EKF1371V | 3 | chiếc | RES SMD 1.37K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 156 | Điện trở | ERJ-3EKF1472V | 3 | chiếc | RES SMD 14.7K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 157 | Điện trở | ERJ-3EKF1543V | 8 | chiếc | RES SMD 154K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 158 | Điện trở | ERJ-3EKF1604V | 5 | chiếc | RES SMD 1.6 MOHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 159 | Điện trở | ERJ-3EKF1691V | 3 | chiếc | RES SMD 1.69K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 160 | Điện trở | ERJ-3EKF1692V | 5 | chiếc | RES SMD 16.9K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 161 | Điện trở | ERJ-3EKF1782V | 20 | chiếc | RES SMD 17.8K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 162 | Điện trở | ERJ-3EKF1802V | 5 | chiếc | RES SMD 18K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 163 | Điện trở | ERJ-3EKF1822V | 3 | chiếc | RES SMD 18.2K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 164 | Điện trở | ERJ-3EKF1913V | 10 | chiếc | RES SMD 191K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 165 | Điện trở | ERJ-3EKF2001V | 56 | chiếc | RES SMD 2K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 166 | Điện trở | ERJ-3EKF2003V | 8 | chiếc | RES SMD 200K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 167 | Điện trở | ERJ-3EKF2052V | 8 | chiếc | RES SMD 20.5K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 168 | Điện trở | ERJ-3EKF2200V | 58 | chiếc | RES SMD 220 OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 169 | Điện trở | ERJ-3EKF2320V | 5 | chiếc | RES SMD 232 OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 170 | Điện trở | ERJ-3EKF2400V | 5 | chiếc | RES SMD 240 OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 171 | Điện trở | ERJ-3EKF2490V | 20 | chiếc | RES SMD 249 OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 172 | Điện trở | ERJ-3EKF2492V | 3 | chiếc | RES SMD 24.9K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 173 | Điện trở | ERJ-3EKF2493V | 5 | chiếc | RES SMD 249K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 174 | Điện trở | ERJ-3EKF2552V | 10 | chiếc | RES SMD 25.5K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 175 | Điện trở | ERJ-3EKF2612V | 3 | chiếc | RES SMD 26.1K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 176 | Điện trở | ERJ-3EKF2701V | 3 | chiếc | RES SMD 2.7K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 177 | Điện trở | ERJ-3EKF2942V | 10 | chiếc | RES SMD 29.4K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 178 | Điện trở | ERJ-3EKF3001V | 3 | chiếc | RES SMD 3K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 179 | Điện trở | ERJ-3EKF3011V | 3 | chiếc | RES SMD 3.01K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 180 | Điện trở | ERJ-3EKF3012V | 3 | chiếc | RES SMD 30.1K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 181 | Điện trở | ERJ-3EKF3163V | 10 | chiếc | RES SMD 316K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 182 | Điện trở | ERJ-3EKF3242V | 48 | chiếc | RES SMD 32.4K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 183 | Điện trở | ERJ-3EKF3300V | 3 | chiếc | RES SMD 330 OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 184 | Điện trở | ERJ-3EKF3301V | 5 | chiếc | RES SMD 3.3K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 185 | Điện trở | ERJ-3EKF3321V | 3 | chiếc | RES SMD 3.32K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 186 | Điện trở | ERJ-3EKF33R0V | 3 | chiếc | RES SMD 33 OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 187 | Điện trở | ERJ-3EKF3571V | 8 | chiếc | RES SMD 3.57K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 188 | Điện trở | ERJ-3EKF3602V | 32 | chiếc | RES SMD 36K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 189 | Điện trở | ERJ-3EKF3603V | 5 | chiếc | RES SMD 360K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 190 | Điện trở | ERJ-3EKF3651V | 3 | chiếc | RES SMD 3.65K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 191 | Điện trở | ERJ-3EKF3742V | 3 | chiếc | RES SMD 37.4K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 192 | Điện trở | ERJ-3EKF38R3V | 77 | chiếc | RES SMD 38.3 OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 193 | Điện trở | ERJ-3EKF3900V | 3 | chiếc | RES SMD 390 OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 194 | Điện trở | ERJ-3EKF3901V | 3 | chiếc | RES SMD 3.9 KOHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 195 | Điện trở | ERJ-3EKF3923V | 3 | chiếc | RES SMD 392K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 196 | Điện trở | ERJ-3EKF4422V | 3 | chiếc | RES SMD 44.2K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 197 | Điện trở | ERJ-3EKF4532V | 3 | chiếc | RES SMD 45.3K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 198 | Điện trở | ERJ-3EKF4642V | 3 | chiếc | RES SMD 46.4K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 199 | Điện trở | ERJ-3EKF4701V | 84 | chiếc | RES SMD 4.7K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 200 | Điện trở | ERJ-3EKF4702V | 10 | chiếc | RES SMD 47K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 201 | Điện trở | ERJ-3EKF4751V | 3 | chiếc | RES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 202 | Điện trở | ERJ-3EKF4871V | 8 | chiếc | RES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0604 | Panasonic Electronic Components |
| 203 | Điện trở | ERJ-3EKF4991V | 3 | chiếc | RES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0605 | Panasonic Electronic Components |
| 204 | Điện trở | ERJ-3EKF4992V | 29 | chiếc | RES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0606 | Panasonic Electronic Components |
| 205 | Điện trở | ERJ-3EKF49R9V | 20 | chiếc | RES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0607 | Panasonic Electronic Components |
| 206 | Điện trở | ERJ-3EKF5101V | 3 | chiếc | RES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0608 | Panasonic Electronic Components |
| 207 | Điện trở | ERJ-3EKF5102V | 5 | chiếc | RES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0609 | Panasonic Electronic Components |
| 208 | Điện trở | ERJ-3EKF51R0V | 3 | chiếc | RES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0610 | Panasonic Electronic Components |
| 209 | Điện trở | ERJ-3EKF5622V | 3 | chiếc | RES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0611 | Panasonic Electronic Components |
| 210 | Điện trở | ERJ-3EKF56R0V | 5 | chiếc | RES SMD 56 OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 211 | Điện trở | ERJ-3EKF6042V | 8 | chiếc | RES SMD 60.4K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 212 | Điện trở | ERJ-3EKF6342V | 3 | chiếc | RES SMD 63.4K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 213 | Điện trở | ERJ-3EKF6492V | 3 | chiếc | RES SMD 64.9K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 214 | Điện trở | ERJ-3EKF6800V | 3 | chiếc | RES SMD 680 OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 215 | Điện trở | ERJ-3EKF6801V | 5 | chiếc | RES SMD 6.8K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 216 | Điện trở | ERJ-3EKF68R0V | 3 | chiếc | RES SMD 68 OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 217 | Điện trở | ERJ-3EKF6982V | 8 | chiếc | RES SMD 69.8K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 218 | Điện trở | ERJ-3EKF7151V | 5 | chiếc | RES SMD 7.15K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 219 | Điện trở | ERJ-3EKF7152V | 3 | chiếc | RES SMD 71.5K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 220 | Điện trở | ERJ-3EKF71R5V | 10 | chiếc | RES 71.5 OHM 1/10W 1% 0603 SMD | Panasonic Electronic Components |
| 221 | Điện trở | ERJ-3EKF7501V | 3 | chiếc | RES SMD 7.5K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 222 | Điện trở | ERJ-3EKF7871V | 3 | chiếc | RES SMD 7.87K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 223 | Điện trở | ERJ-3EKF7873V | 5 | chiếc | RES SMD 787K OHM 1% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 224 | Điện trở | ERJ-3EKF95R3V | 20 | chiếc | RES 95.3 OHM 1/10W 1% 0603 SMD | Panasonic Electronic Components |
| 225 | Điện trở | ERJ-3GEY0R00V | 159 | chiếc | RES SMD 0.0 OHM JUMPER 1/10W | Panasonic Electronic Components |
| 226 | Điện trở | ERJ-3GEYJ5R1V | 5 | chiếc | RES SMD 5.1 OHM 5% 1/10W 0603 | Panasonic Electronic Components |
| 227 | Điện trở | FC0603E50R0BST1 | 10 | chiếc | RES SMD 50 OHM 0.1% 1/8W 0603 | Vishay Thin Film |
| 228 | Transistor | FDB075N15A | 3 | chiếc | MOSFET N-CH 150V 130A D2PAK | ON Semiconductor |
| 229 | Transistor | FDB3632 | 8 | chiếc | MOSFET N-CH 100V 80A D2PAK | Fairchild Semiconductor |
| 230 | IC | FPC06074 | 5 | chiếc | RF DIR COUPLER 8GHZ-12GHZ SMD | Dielectric Laboratories |
| 231 | Tụ điện | GRM155R61A474KE15D | 180 | chiếc | CAP CER 0.47UF 10V X5R 0402 | Murata Electronics |
| 232 | Tụ điện | GRM155R71H102KA01D | 8 | chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0402 | Murata Electronics |
| 233 | Tụ điện | GRM188R61E106MA73D | 3 | chiếc | CAP CER 10UF 25V X5R 0603 | Murata Electronics North America |
| 234 | Tụ điện | GRM188R6YA106MA73D | 252 | chiếc | CAP CER 10UF 35V X5R 0603 | Murata Electronics |
| 235 | Biến áp | H5007NLT | 5 | chiếc | TRANSFORMER MODULE GIGABIT 1PORT | Pulse Electronics Corporation |
| 236 | Bộ lọc | HI3312X101R-10 | 10 | chiếc | FERRITE BEAD 100 OHM 3312 1LN | Laird-Signal Integrity Products |
| 237 | IC | HMC1082LP4E | 3 | chiếc | IC RF AMP GP 5.5GHZ-18GHZ 24SMT | Analog Devices Inc. |
| 238 | IC | HMC424ALP3E | 8 | chiếc | IC MMIC ATTENUATOR 6BIT 16QFN | Analog Devices Inc. |
| 239 | IC | HMC441LP3ETR | 10 | chiếc | IC MMIC PWR AMP 16QFN | Analog Devices Inc. |
| 240 | IC | HMC451LP3ETR | 5 | chiếc | IC MMIC PWR AMP 16QFN | Analog Devices Inc. |
| 241 | IC | HMC509LP5E | 3 | chiếc | VCO 4.15GHZ/8.3GHZ 2-13V 5X5MM | Analog Devices Inc. |
| 242 | IC | HMC521ALC4 | 3 | chiếc | IC MIXER 8.5-13.5GHz, I/Q Mixer | Analog Devices Inc. |
| 243 | IC | HMC553LC3B | 3 | chiếc | IC MMIC MIXER DBL-BAL 12SMD | Analog Devices Inc. |
| 244 | IC | HMC712ALP3CE | 5 | chiếc | IC ATTENUATOR 16QFN | Analog Devices Inc. |
| 245 | IC | HMC835LP6GE | 3 | chiếc | IC PLL VCO WIDEBAND 40SMD | Analog Devices Inc. |
| 246 | IC | HMC920LP5E | 3 | chiếc | IC CTRLR ACTIVE BIAS 32QFN | Analog Devices Inc. |
| 247 | IC | HMC980LP4E | 3 | chiếc | IC ACTIVE BIAS CONTROLLER 24QFN | Analog Devices Inc. |
| 248 | Bộ lọc | HR2220V801R-10 | 41 | chiếc | FERRITE BEAD 800 OHM 2220 1LN | Laird-Signal Integrity Products |
| 249 | Đầu nối | HRM(V)-306S | 44 | chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER | Hirose Electric Co Ltd |
| 250 | Đầu nối | HRM-502S(40) | 3 | chiếc | CONN ADAPT PLUG-PLUG SMA 50OHM | Hirose Electric Co Ltd |
| 251 | Đầu nối | HRM-513S | 3 | chiếc | CONN ADAPT JACK-JACK SMA 50OHM | Hirose Electric Co Ltd |
| 252 | IC | HSWA2-30DR+ | 10 | chiếc | IC RF SWITCH SPDT 3GHZ 20TFQFN | Mini-Circuits |
| 253 | IC | HSWA2-63DR+ | 5 | chiếc | SPTD RF SWITCH 50 Ohm 100Mhz-6GHz | Mini-Circuits |
| 254 | IC | IMA870970TH | 10 | chiếc | Drop-in isolator 50W 8.7-9.7 GHz, 50W | 3Rware |
| 255 | Bộ lọc | JCBP-900+ | 3 | chiếc | Bandpass Filter 480-1320Mhz | Mini-Circuits |
| 256 | Tụ điện | JMK316BJ107ML-T | 32 | chiếc | CAP CER 100UF 6.3V X5R 1206 | Taiyo Yuden |
| 257 | Đi ốt | LG L29K-G2J1-24-Z | 63 | chiếc | LED SMARTLED GREEN 570NM 0603 | OSRAM Opto Semiconductors Inc |
| 258 | IC | LM3880MF-1AA/NOPB | 3 | chiếc | IC POWER SUPPLY SEQUENCER 8VSSOP | Texas Instruments |
| 259 | IC | LM3880MF-1AE/NOPB | 5 | chiếc | IC PWR SUPPLY SEQUENCER SOT23-6 | Texas Instruments |
| 260 | IC | LM7321MF/NOPB | 3 | chiếc | IC OPAMP GP 20MHZ RRO SOT23-5 | Texas Instruments |
| 261 | IC | LMK00101SQ/NOPB | 3 | chiếc | IC CLK BUFFER 3:10 200MHZ 32WQFN | Texas Instruments |
| 262 | IC | LMK00306SQ/NOPB | 5 | chiếc | IC CLK BUFFER 3:7 3.1GHZ 36WQFN | Texas Instruments |
| 263 | IC | LMK04816BISQE/NOPB | 3 | chiếc | IC CLOCK DUAL PLL 64WQFN | Texas Instruments |
| 264 | IC | LT1222CS8#TRPBF | 10 | chiếc | IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SO | Analog Devices Inc. |
| 265 | IC | LT3045IDD#TRPBF | 37 | chiếc | IC REG LINEAR 0V 500MA 10DFN | Analog Devices Inc. |
| 266 | IC | LT3094HMSE#PBF | 36 | chiếc | -20V, 500MA ULTRALOW NOISE/PSRR | Analog Devices Inc. |
| 267 | IC | LT8613IUDE#PBF | 8 | chiếc | IC REG BUCK ADJUSTABLE 6A 28QFN | Analog Devices Inc. |
| 268 | IC | LT8619IDD#PBF | 3 | chiếc | IC REG BUCK 0.8V 1.2A 10DFN | Analog Devices Inc. |
| 269 | IC | LT8650SIV#PBF | 32 | chiếc | IC REG BCK 3.3V/5V 4A DL 32LQFN | Analog Devices Inc. |
| 270 | IC | LTC2387IUH-16#PBF | 10 | chiếc | IC ADC 16BIT SAR 32QFN | Analog Devices Inc. |
| 271 | IC | LTC2991IMS#PBF | 8 | chiếc | IC MONITOR OCTAL 16MSOP | Analog Devices Inc. |
| 272 | IC | LTC4260CGN#PBF | 10 | chiếc | IC HOT SWAP CTRLR GP 24SSOP | Analog Devices Inc. |
| 273 | IC | LTC5564IUD#PBF | 3 | chiếc | IC PEAK DETECTOR 16-QFN | Analog Devices Inc. |
| 274 | IC | LTC6655BHMS8-4.096#PBF | 10 | chiếc | IC VREF SERIES 0.025% 8MSOP | Analog Devices Inc. |
| 275 | IC | MA111.C.LB.001 | 3 | chiếc | RF ANT 850MHZ/900MHZ DOME PNL MT | Taoglas Limited |
| 276 | IC | MACP-010572-TR1000 | 5 | chiếc | RMS POWER DETECTOR 6-18 GHZ | M/A-Com Technology Solutions |
| 277 | Bộ lọc | MI0805K601R-10 | 255 | chiếc | FERRITE BEAD 600 OHM 0805 1LN | Laird-Signal Integrity Products |
| 278 | IC | MLT080120T15 | 2 | chiếc | WIDE BAND PIN DIODE LIMITER, 8-12 GHz, Insertion Loss ≤ 1 dB | Meuro Microwave Corp. |
| 279 | Transistor | MMBT3904T | 36 | chiếc | TRANS NPN 40V 0.2A SOT-523F | Fairchild Semiconductor |
| 280 | Đi ốt | MMSZ4689-TP | 44 | chiếc | DIODE ZENER 5.1V 500MW SOD123 | Micro Commercial Co |
| 281 | Bộ lọc | MPZ1608S601ATD25 | 22 | chiếc | FERRITE BEAD 600 OHM 0603 | TDK Corporation |
| 282 | Đầu nối | NPPN102AFCN-RC | 5 | chiếc | CONN HDR 20POS 0.079 GOLD PCB | Sullins Connector Solutions |
| 283 | Đầu nối | NPPN302AFCN-RC | 15 | chiếc | CONN HDR 60POS 0.079 GOLD PCB | Sullins Connector Solutions |
| 284 | IC | PAT1220-C-10DB-T5 | 22 | chiếc | RF ATTENUATOR 10dB±0.3dB 0~10GHz 50 Ohm 100mW 0805 (2012 Metric) | Susumu |
| 285 | IC | PAT1220-C-2DB-T5 | 22 | chiếc | RF ATTENUATOR 2dB±0.3dB 0~10GHz 50 Ohm 100mW 0805 (2012 Metric) | Susumu |
| 286 | IC | PAT1220-C-4DB-T5 | 22 | chiếc | RF ATTENUATOR 4dB±0.3dB 0~10GHz 50 Ohm 100mW 0805 (2012 Metric) | Susumu |
| 287 | IC | PAT1220-C-6DB-T5 | 22 | chiếc | RF ATTENUATOR 6dB±0.3dB 0~10GHz 50 Ohm 100mW 0805 (2012 Metric) | Susumu |
| 288 | IC | PAT1220-C-8DB-T5 | 24 | chiếc | RF ATTENUATOR 8dB±0.3dB 0~10GHz 50 Ohm 100mW 0805 (2012 Metric) | Susumu |
| 289 | Đầu nối | PBC06SAAN | 5 | chiếc | CONN HEADER VERT 6POS 2.54MM | Sullins Connector Solutions |
| 290 | Đầu nối | PCC03SAAN | 3 | chiếc | CONN HEADER VERT 3 POS 2.54MM | Sullins Connector Solutions |
| 291 | Đi ốt | PMEG3050EP,115 | 8 | chiếc | SCHOTTKY RECT 30V 5A SOD128 | NXP Semiconductors |
| 292 | Điện trở | PU3921FKOP90U2L | 3 | chiếc | RES SMD 200 UOHM 1% 9W 3921 | Yageo |
| 293 | IC | PWB3010LB | 20 | chiếc | Transformers 1:1 0.0035-125 MHz | Coilcraft |
| 294 | Đi ốt | Q6F7CXXR02E | 15 | chiếc | LED PM INDICATOR FLUSH RED | APEM Inc. |
| 295 | IC | QPA1010 | 3 | chiếc | RF AMPLIFIER 7.9-11GHZ 15W GAN | Qorvo |
| 296 | IC | QPA1011 | 3 | chiếc | RF AMPLIFIER 7.9-11GHZ 25W GAN | Qorvo |
| 297 | IC | QPA2609TR7 | 3 | chiếc | RF AMPLIFIER 7-14GHZ NF 1.1 dB SSGain 26 dB | Qorvo |
| 298 | IC | QPA2611 | 3 | chiếc | RF AMPLIFIER 8-12GHZ 5W PA | Qorvo |
| 299 | IC | QPA2612 | 3 | chiếc | RF AMPLIFIER 8-12GHZ 12W PA | Qorvo |
| 300 | Đi ốt | QPP2209TR7X | 3 | chiếc | PIN Diodes 8 12 GHz 40W VPIN Limiter | Qorvo |
| 301 | IC | REF3012AIDBZR | 8 | chiếc | IC VREF SERIES 0.2% SOT23-3 | Texas Instruments |
| 302 | Cầu chì | RKEF500-1 | 3 | chiếc | PTC RESET FUSE 60V 5A RADICAL | Littelfuse Inc. |
| 303 | Đi ốt | SBAT54SLT1G | 3 | chiếc | DIODE ARRAY SCHOTTKY 30V SOT23-3 | ON Semiconductor |
| 304 | Đầu nối | SBH11-PBPC-D07-ST-BK | 3 | chiếc | CONN HEADER VERT 14 POS 2.54MM | Sullins Connector Solutions |
| 305 | Đầu nối | SBH21-NBPN-D10-RA-BK | 10 | chiếc | CONN HEADER R/A 20POS 2MM | Sullins Connector Solutions |
| 306 | Đầu nối | SBH21-NBPN-D10-ST-BK | 5 | chiếc | CONN HEADER VERT 20POS 2MM | Sullins Connector Solutions |
| 307 | Đi ốt | SD0603S040S0R2 | 8 | chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 200MA 0603 | AVX Corporation |
| 308 | Đầu nối | SFH213-PPPN-D10-ID-BK | 10 | chiếc | CONN HEADER 20POS IDC GOLD | Sullins Connector Solutions |
| 309 | Transistor | SI2300DS-T1-GE3 | 3 | chiếc | MOSFET N-CH 30V 3.6A | Vishay Siliconix |
| 310 | Đi ốt | SML-LX0603GW-TR | 29 | chiếc | LED 565NM GREEN DIFF 0603 SMD | Lumex Opto/Components Inc. |
| 311 | IC | SN74AVC4T774PWR | 17 | chiếc | IC BUS TRANSCVR 4BIT 16TSSOP | Texas Instruments |
| 312 | IC | SN74GTLPH16945GR | 8 | chiếc | IC BUS TXRX LVTTL-GTLP 48-TSSOP | Texas Instruments |
| 313 | IC | SN74HC04DR | 8 | chiếc | IC HEX INVERTER 14-SOIC | Texas Instruments |
| 314 | IC | SN74LVC1T45DBVR | 27 | chiếc | IC BUS TRANSCVR TRI-ST SOT23-6 | Texas Instruments |
| 315 | IC | SN74LVC1T45DCKR | 17 | chiếc | IC BUS TRANSCVR TRI-ST SC70-6 | Texas Instruments |
| 316 | Tụ điện | T494A106K010AT | 260 | chiếc | CAP TANT 10UF 10V 10% 1206 | Kemet |
| 317 | Tụ điện | T495X107K010ATE100 | 75 | chiếc | CAP TANT 100UF 10V 10% 2917 | Kemet |
| 318 | Tụ điện | T495X476K035ATE300 | 10 | chiếc | CAP TANT 47UF 10% 35V 2917 | Kemet |
| 319 | Tụ điện | TAJD337K010RNJ | 3 | chiếc | CAP TANT 330UF 10% 10V 2917 | AVX Corporation |
| 320 | Tụ điện | TPME687K006R0018 | 3 | chiếc | CAP TANT 680UF 10% 6.3V 2917 | AVX Corporation |
| 321 | Biến áp | TC1-1-13M+ | 3 | chiếc | TRANSFORMER | Mini-Circuits |
| 322 | IC | THS4031 | 12 | chiếc | IC OPAMP 8SOIC | Texas Instruments |
| 323 | IC | TL3301EF100QG | 17 | chiếc | SWITCH TACT 6MM 100GF SMD | E-Switch |
| 324 | Tụ điện | TMK105BJ104KV-F | 665 | chiếc | CAP CER 0.1UF 25V X5R 0402 | Taiyo Yuden |
| 325 | Tụ điện | TMK212BJ475KG-T | 5 | chiếc | CAP CER 4.7UF 25V X5R 0805 | Taiyo Yuden |
| 326 | IC | TPS51200DRCT | 3 | chiếc | IC REG CONV DDR 1OUT 10VSON | Texas Instruments |
| 327 | IC | TPS51200DRCTG4 | 5 | chiếc | IC CONV DDR DDR2 DDR3 10SON | Texas Instruments |
| 328 | IC | TPS7A4701RGWR | 5 | chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 1A 20VQFN | Texas Instruments |
| 329 | IC | TPS7A8901RTJT | 5 | chiếc | IC REG LIN POS ADJ 2A/2A 20QFN | Texas Instruments |
| 330 | Tụ điện | TPSA225K010R1800 | 27 | chiếc | CAP TANT 2.2UF 10V 10% 1206 | AVX Corporation |
| 331 | Tụ điện | TPSA475K010R1400 | 20 | chiếc | CAP TANT 4.7UF 10V 10% 1206 | AVX Corporation |
| 332 | IC | TS621E-FL11E | 8 | chiếc | BATTERY LITH 1.5V 2.5MAH COIN 6.8MM | Seiko Instruments |
| 333 | IC | TXS0104EPWR | 12 | chiếc | IC 4-BIT TRNSTR 14TSSOP | Texas Instruments |
| 334 | IC | TXS0108EPWR | 66 | chiếc | VOLTAGE TRANSLATOR, 8-BIT BIDIR, OPEN-DRAIN APPS | Texas Instruments |
| 335 | Tụ điện | UCV1V221MCL1GS | 22 | chiếc | CAP ALUM 220UF 20% 35V SMD | Nichicon |
| 336 | Tụ điện | UMK325AB7106MM-T | 27 | chiếc | CAP CER 10UF 50V 20% X7R 1210 | Taiyo Yuden |
| 337 | IC | XC7A100T-2FTG256I | 5 | chiếc | IC FPGA 170 I/O 256FTBGA | Xilinx |
| 338 | IC | XC7A200T-2FBG676I | 3 | chiếc | IC FPGA 400 I/O 676FCBGA | Xilinx |
| 339 | IC | XC7A35T-2FTG256I | 5 | chiếc | IC FPGA 170 I/O 256FTBGA | Xilinx |
| 340 | IC | XC7A50T-2FTG256I | 5 | chiếc | IC FPGA 170 I/O 256FTBGA | Xilinx |
| 341 | Cuộn cảm | XFL4020-102MEC | 63 | chiếc | Fixed Inductors 1uH 20% 9.6A 14.60mOhms | Coilcraft |
| 342 | Cuộn cảm | XFL4020-472MEB | 3 | chiếc | Fixed Inductors 4.7Uh Shld 5.1A 44.1mOhms | Coilcraft |
| 343 | Cuộn cảm | XFL4030-472MEC | 8 | chiếc | Fixed Inductors 4.7uH 20% 5.1A 44.1mOhms | Coilcraft |
| 344 | IC | MAX3485EESA+T | 68 | chiếc | IC TXRX RS485/422 10MBPS 8SOIC | Maxim |
| 345 | IC | MT41K128M16JT-125 AIT:K TR | 10 | chiếc | IC DRAM 2G PARALLEL 96FBGA | Micron Technology Inc. |
| 346 | IC | MT25QL01GBBB8ESF-0AAT | 15 | chiếc | IC FLASH 1G SPI 133MHZ 16SOP2 | Micron Technology Inc. |
| 347 | Transistor | MBT3906DW1T1G | 3 | chiếc | TRANS 2PNP 40V 0.2A SC88 | ON Semiconductor |
| 348 | Đi ốt | PESD0603-240 | 3 | chiếc | TVS DIODE 24V 45V 0603 | Littelfuse Inc. |
| 349 | Đầu nối | 90311-004LF | 8 | chiếc | CONN HOUSING 4POS 2MM W/KEY | Amphenol ICC (FCI) |
| 350 | Đầu nối | 77138-101LF | 29 | chiếc | CONN SOCKET 26-30AWG CRIMP GOLD | Amphenol ICC (FCI) |
| 351 | Cáp | UT-085C-LL | 3 | chiếc | COAXIAL CABLE;UT-085C-LL,Semi-Rigid,5FT | Micro-Coax |
| 352 | Đầu nối | 132111 | 39 | chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER | Amphenol RF |
| 353 | Bộ lọc | BP0CA1100A7TR | 3 | chiếc | RF FILTER BANDPASS 1.1GHZ 23ULGA | AVX Corporation |
| 354 | Bộ lọc | BPF-A1140+ | 3 | chiếc | Band Pass Filter, 840 - 1440 MHz, 50 ohms | Mini-Circuits |
| 355 | Cơ khí | ATS-HP-F5L150S40W-025 | 3 | chiếc | FLAT HEATPIPE 40W 2.5X8.2X150MM | Advanced Thermal Solutions Inc. |
| 356 | IC | LT1226CS8#TRPBF | 3 | chiếc | IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SO | Analog Devices Inc. |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ từ năm 2018 trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):Số lượng hợp đồng là: 01, giá trị tối thiểu là: 600.000.000 VND Hàng hóa cung cấp: vật tư linh kiện Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 600.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi