Gói thầu: 10-2021-VHT-K1-RD.X Mua sắm vật tư linh kiện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210928105-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 10-2021-VHT-K1-RD.X Mua sắm vật tư linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20210864437
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển khoa học công nghệ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-09-13 16:07:00 đến ngày 2021-09-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 751,535,366 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ từ năm 2018 trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):Số lượng hợp đồng là: 01, giá trị tối thiểu là: 600.000.000 VND Hàng hóa cung cấp: vật tư linh kiện
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 600.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
E-CDNT 1.1 Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
E-CDNT 1.2 10-2021-VHT-K1-RD.X Mua sắm vật tư linh kiện
001-20-VHT-RDP-QS
90 Ngày
E-CDNT 3 Quỹ phát triển khoa học công nghệ
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 380 Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Chủ đầu tư: + Chủ đầu tư: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam. Tel: (024) 62638638. Fax: (024) 62838838. + Bên mời thầu: Tổng Công ty Công nghiệp Công nghệ cao Viettel
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không có


- Bên mời thầu: Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 380 Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Chủ đầu tư: + Chủ đầu tư: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam. Tel: (024) 62638638. Fax: (024) 62838838. + Bên mời thầu: Tổng Công ty Công nghiệp Công nghệ cao Viettel


E-CDNT 10.1(g)
+ Bảng tuyên bố đáp ứng chỉ tiêu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu (Theo Mẫu quy định tại Mục 5- Chương V) + Catalog/Datasheet, tài liệu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu
E-CDNT 10.2(c)
Quy định tại mục 2 chương V
E-CDNT 12.2
- Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên mời thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu là giá giao hàng tại kho của Bên mời thầu, đã bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến thuế, hải quan, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, các loại thuế khác, các chi phí khác theo quy định ở Việt Nam. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV.
E-CDNT 14.3 tối thiểu 05 năm
E-CDNT 15.2
không yêu cầu
E-CDNT 16.1 90 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 10.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: + Chủ đầu tư: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam. Tel: (024) 62638638. Fax: (024) 62838838. + Bên mời thầu: Tổng Công ty Công nghiệp Công nghệ cao Viettel
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: ông Lê Đăng Dũng – Tổng Giám đốc Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội, Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam; Điện thoại: (024) 62556789, Fax: (024) 62996789
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam; Điện thoại: (024) 62556789, Fax: (024) 62996789.
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội, Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam; Điện thoại: (024) 62556789, Fax: (024) 62996789
E-CDNT 34

0

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Cuộn cảm0603CS-2N2XJLW46chiếcInductor 2.2nH 0603CoilCraft
2Cuộn cảm0603CS-43NXJLW8chiếcInductor 43nH 0603CoilCraft
3Cuộn cảm0603CS-47NXJLW3chiếcInductor 47nH 0603Coilcraft
4Công tắc1.14002.003000015chiếcSWITCH TACTILE SPST-NO 0.1A 35VRAFI USA
5Đi ốt1.5SMB30A3chiếcTVS DIODE 1500W 30V UNI DO214AALittelfuse Inc.
6Cuộn cảm1008AF-682XJLC20chiếcInductor 6.8uH 1008CoilCraft
7Cuộn cảm1008CS-222XGLB20chiếcInductor 2.2uH 1008CoilCraft
8Cuộn cảm1008CS-392XGLC48chiếcInductor 3.9uH 1008CoilCraft
9Đầu nối132366-103chiếcCONN SMA PLUG STR 50OHM EDGE MNTAmphenol RF
10Đầu nối1408149-110chiếcCONN MMCX PLUG R/A 50 OHM SOLDERTE Connectivity AMP Connectors
11Đầu nối1408150-115chiếcCONN MMCX JACK STR 50 OHM PCBTE Connectivity AMP Connectors
12Đầu nối1408496-15chiếcCONN MMCX PLUG STR 50 OHM PCBTE Connectivity AMP Connectors
13Đầu nối15-00055310chiếcCONN D-SUB HD RCPT 44POS PNL MNTConec
14Đầu nối15-00221310chiếcCONN DSUB HD PLUG 44POS R/A SLDRConec
15Đi ốt1N4148W-E3-083chiếcDiode GEN PURP 75V 150MA SOD123Vishay Semiconductor Diodes Division
16Đầu nối22-11-20323chiếcHEADER 3POS .100 VERT GOLDMolex
17Điện trở3224W-1-502E3chiếcRES 5K OHM 0.25W J LEAD TOPBourns Inc.
18Tụ điện500S100JS50X3chiếcCAP CER 10PF 50V 0603 RFATC
19Tụ điện500S1R0BS100X3chiếcCAP CER 1PF 100V 0603 RFATC
20Đầu nối87227-65chiếcCONN HEADER VERT 12 POS 2.54MMTE connectivity AMP Connectors
21Bộ lọc8MP10-9200/U600-Z/Z5chiếcFilter Bandpass, Frequency: 8900-9500 MHzK&L Microwave
22Đầu nối98464-G61-04LF8chiếcCONN HEADER R/A 4POS 2MMAmphenol ICC (FCI)
23Thạch anhABLNO-V-120.000MHZ-T23chiếcOSC VCXO 120.000 MHz LVCMOS SMDAbracon Corporation
24ICAD9914BCPZ3chiếcIC DDS 3.5GSPS DAC 12BIT 88LFCSPAnalog Devices Inc.
25ICADA4077-13chiếcIC OPAMP 8SOICAnalog Devices Inc.
26ICADA4625-2ARDZ3chiếcSINGLE LOW NOISE, FAST SETTLING,Analog Devices Inc.
27ICADF41513BCPZ3chiếcIC INTEGER-N/FRACTIONAL 24LFCSPAnalog Devices Inc.
28ICADL5611ARKZ-R78chiếcRF Amplifier IC 30 - 6000MHzAnalog Devices Inc.
29ICADM7172ACPZ-R782chiếcIC REG LINEAR POS ADJ 2A 8LFCSPAnalog Devices Inc.
30ICADP1765ACPZ-R75chiếcIC REG LDOAnalog Devices Inc.
31ICADRF5020BCCZN-R73chiếc100 MHz to 30 GHz, Silicon SPDT SwitchAnalog Devices Inc.
32Bộ lọcB083LB6S3chiếcBandpass Filter 8000-8500MhzDielectric Laboratories
33Bộ lọcB095MB1S10chiếcBandpass Filter 8900-10000MhzDielectric Laboratories
34Đi ốtBAW5610chiếcDIODE ARRAY GP 85V 200MA SOT23-3ON Semiconductor
35Đi ốtBAW56LT3G3chiếcDiodes - General Purpose, Power, Switching 70V 200mAON Semiconductor
36TransistorBC857BLT1G3chiếcTRANS PNP 45V 0.1A SOT23ON Semiconductor
37Bộ lọcBNX026H01L10chiếcFILTER LC 10UF SMDMurata Electronics
38Bộ lọcBNX028-01L34chiếcEMI Filters LC 47UF SMDMurata Electronics
39TransistorBSH103,21539chiếcMOSFET N-CH 30V 0.85A SOT23NXP Semiconductors
40TransistorBSS845chiếcMOSFET P-CH 50V 130MA SOT-23ON Semiconductor
41Đi ốtBZX384-C11,1153chiếcZener Diode 11V 300mW ±5% Surface Mount SOD-323NXP Semiconductors
42Tụ điệnC0402C103K3RACTU22chiếcCAP CER 0.01uF 25V X7R 0402Kemet
43Tụ điệnC0402C104K8RACTU250chiếcCAP CER 0.1UF 10V 10% X7R 0402Kemet
44Tụ điệnC0402C105K8PACTU92chiếcCAP CER 1UF 10V 10% X5R 0402Kemet
45Tụ điệnC0402C181J3GAC786720chiếcCAP CER 180PF 25V C0G/NP0 0402Kemet
46Tụ điệnC0402C222K3GAC78675chiếcCAP CER 2200PF 25V 10% NP0 0402Kemet
47Tụ điệnC0402C273K3RAC786720chiếcCAP CER 27nF 25V XR7 0402Kemet
48Tụ điệnC0402C911J5GAC786710chiếcCAP CER 910PF 50V NP0 0402Kemet
49Tụ điệnC0603C100K5GACTU44chiếcCAP CER 10PF 50V 10% NP0 0603Kemet
50Tụ điệnC0603C101K5GACTU108chiếcCAP CER 100PF 50V 10% NP0 0603Kemet
51Tụ điệnC0603C101K5RACTU3chiếcCAP CER 100PF 50V X7R 0603Kemet
52Tụ điệnC0603C102K5GACTU99chiếcCAP CER 1000PF 50V 10% NP0 0603Kemet
53Tụ điệnC0603C102K8RACTU60chiếcCAP CER 1000PF 10V 10% X7R 0603Kemet
54Tụ điệnC0603C103K5RACTU29chiếcCAP CER 10000PF 50V 10% X7R 0603Kemet
55Tụ điệnCKCA43X7R1C104M100AA10chiếcCAP-ARRAY;0.1UF;4CH;1206;16VTDK Corporation
56Điện trởCRA06E08356R2FTA29chiếcRES-ARRAY; 56.2OHM , 4RES 1206Vishay Dale
57Tụ điệnC0603C103K8RACTU65chiếcCAP CER 10000PF 10V 10% X7R 0603Kemet
58Tụ điệnC0603C104K5RACTU800chiếcCAP CER 0.1UF 50V 10% X7R 0603Kemet
59Tụ điệnC0603C105K3RACTU228chiếcCAP CER 1UF 25V 10% X7R 0603Kemet
60Tụ điệnC0603C105K8RACTU24chiếcCAP CER 1UF 10V 10% X7R 0603Kemet
61Tụ điệnC0603C122J5GACTU8chiếcCAP CER 1200PF 50V 10% NP0 0603Kemet
62Tụ điệnC0603C220K3GACTU12chiếcCAP CER 22PF 25V 10% NP0 0603Kemet
63Tụ điệnC0603C222F1GACTU39chiếcCAP CER 68pF 100V 1% C0G/NP0 0603Kemet
64Tụ điệnC0603C222K5GAC786722chiếcCAP CER 2200PF 50V 10% NP0 0603Kemet
65Tụ điệnC0603C224K8RACTU5chiếcCAP CER 0.22UF 10V 10% X7R 0603Kemet
66Tụ điệnC0603C229C5GACTU3chiếcCAP CER 2.2PF 50V C0G/NP0 0603Kemet
67Tụ điệnC0603C302K5GACTU3chiếcCAP CER 3000PF 50V C0G/NP0 0603Kemet
68Tụ điệnC0603C330K5GACTU3chiếcCAP CER 33PF 50V C0G/NP0 0603Kemet
69Tụ điệnC0603C334K8RACTU3chiếcCAP CER 0.33UF 10V X7R 0603Kemet
70Tụ điệnCC0603CRNPO9BN4R03chiếcCAP CER 4PF 50V NP0 0603Yageo
71Tụ điệnC0603C430J5GACTU3chiếcCAP CER 43PF 50V NP0 0603Kemet
72Tụ điệnC0603C470K5GACTU3chiếcCAP CER 47PF 50V C0G/NP0 0603Kemet
73Tụ điệnC0603C471K5GACTU3chiếcCAP CER 470PF 50V C0G/NP0 0603Kemet
74Tụ điệnC0603C473K5RACTU3chiếcCAP CER 0.047 uF 50V 10% X7R 0603Kemet
75Tụ điệnC0603C474K3RAC786715chiếcCAP CER 0.47UF 25V 10% X7R 0603Kemet
76Tụ điệnC0603C479D5GACTU58chiếcCAP CER 4.7pF 50V ±0.5pF C0G/NP0 0603Kemet
77Tụ điệnC0603C561F5GACTU48chiếcCAP CER 560pF 50V 1% C0G 0603Kemet
78Tụ điệnC0603C561K5GACTU3chiếcCAP CER 560PF 50V C0G/NP0 0603Kemet
79Tụ điệnC0603C621K5GACTU3chiếcCAP CER 620PF 50V NP0 0603Kemet
80Tụ điệnC0603C680J5GACTU8chiếcCAP CER 68PF 50V C0G/NP0 0603Kemet
81Tụ điệnC0603C682K5RACTU8chiếcCAP CER 6800PF 50V 10% X7R 0603Kemet
82Tụ điệnC0603C683K3RACTU10chiếcCAP CER 0.068UF 25V 10% X7R 0603Kemet
83Tụ điệnC0603C751K5GACTU3chiếcCAP CER 750PF 50V C0G/NP0 0603Kemet
84Tụ điệnC0603C911J5GACTU20chiếcCAP CER 910PF 50V NP0 0603Kemet
85Tụ điệnC0805C106M8RACTU15chiếcCAP CER 10UF 10V 20% X7R 0805Kemet
86ICC099-F9P-02chiếcGNSS Evaluation BoardU-Blox
87Tụ điệnC1005X5R0J475M89chiếcCAP CER 4.7UF 6.3V X5R 0402TDK Corporation
88Tụ điệnC1608X5R1V475K080AC221chiếcCAP CER 4.7uF 35V X5R 0603TDK Corporation
89Tụ điệnC3216X5R1C106M12chiếcCAP CER 10UF 16V X5R 1206TDK Corporation
90Tụ điệnC3216X5R1E476M8chiếcCAP CER 47UF 25V X5R 1206TDK Corporation
91Bộ lọcCBP-1000F+3chiếcBandpass Filter 900-1100MhzMini-Circuits
92Tụ điệnCBR04C330F5GAC10chiếcCAP CER 33PF 50V 1% C0G/NP0 0402Kemet
93Đi ốtCCS15F40,L3F72chiếcDIODE SCHOTTKY 40V 1.5A CST2CToshiba Semiconductor and Storage
94Tụ điệnCA064C104M4RAC780010chiếcCAP ARRAY 4CH 0.1UF 16V 1206Kemet
95Điện trởRAVF164DFT56R229chiếcRES ARRAY 56.2 OHM 4 RES 1206Stackpole Electronics Inc
96Điện trởCSNL1206FT3L0015chiếcRES 0.003 OHM 1% 1W 1206Stackpole Electronics Inc
97Thạch anhD75J-050.0M8chiếcOSC TCXO 50.000 MHZ 3.3V SMDConnor-Winfield
98ICDAC7811IDGS10chiếcIC DAC 12BIT A-OUT 10VSSOPTexas Instruments
99Đi ốtDDZ9678-73chiếcDIODE ZENER 1.8V 500MW SOD-123Diodes Incorporated
100Bộ lọcDEA203500BT-2213A1-H5chiếcBandpass Filter 3400-3600 MhzTDK Corporation
101Thạch anhDOC050F-010.0M3chiếcOSC OCXO 10.000MHz LVCMOS SMDConnor-Winfield
102ICDP83867ERGZT5chiếcIC ETHERNET PHY 48VQFNTexas Instruments
103Thạch anhDV75D-010.0M3chiếcOSC TCXO 10.000MHZ LVCMOS SMDConnor-Winfield
104Tụ điệnC0603C101J5GACTU3chiếcCAP CERAMIC 100PF 50V 0603 SMDKemet
105Tụ điệnC0805C106M9PACTU5chiếcCAP CER 10UF 6.3V X5R 0805Kemet
106Thạch anhECS-250-8-36CKM-TR5chiếcCRYSTAL 25MHZ 8PF SMDECS Inc.
107Điện trởERJ-2GE0R00X135chiếcRES SMD 0.0 OHM JUMPER 1/10WPanasonic Electronic Components
108Điện trởERJ-2RKF1000X142chiếcRES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
109Điện trởERJ-2RKF1001X202chiếcRES 1K OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
110Điện trởERJ-2RKF1002X24chiếcRES 10K OHM 1/10W 1% 0402Panasonic Electronic Components
111Điện trởERJ-2RKF1003X5chiếcRES 100 KOHM 1/10W 1% 0402Panasonic Electronic Components
112Điện trởERJ-2RKF1022X5chiếcRES SMD 10.2K OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
113Điện trởERJ-2RKF1072X3chiếcRES SMD 10.7K OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
114Điện trởERJ-2RKF1102X17chiếcRES SMD 11K OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
115Điện trởERJ-2RKF1200X20chiếcRES SMD 120 OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
116Điện trởERJ-2RKF1211X10chiếcRES 1.21K OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
117Điện trởERJ-2RKF15R0X29chiếcRES 15 OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
118Điện trởERJ-2RKF1782X3chiếcRES SMD 17.8 KOHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
119Điện trởERJ-2RKF2001X10chiếcRES SMD 2K OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
120Điện trởERJ-2RKF2002X10chiếcRES SMD 20 KOHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
121Điện trởERJ-2RKF2201X10chiếcRES 2.2K OHM 1/10W 1% 0402 SMDPanasonic Electronic Components
122Điện trởERJ-2RKF2262X3chiếcRES SMD 22.6 KOHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
123Điện trởERJ-2RKF2320X3chiếcRES SMD 232 OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
124Điện trởERJ-2RKF2400X5chiếcRES SMD 240 OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
125Điện trởERJ-2RKF2491X39chiếcRES SMD 2.49K OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
126Điện trởERJ-2RKF2492X10chiếcRES SMD 24.9K OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
127Điện trởERJ-2RKF2551X5chiếcRES SMD 2.55K OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
128Điện trởERJ-2RKF2610X17chiếcRES 261 OHM 1/10W 1% 0402Panasonic Electronic Components
129Điện trởERJ-2RKF30R0X5chiếcRES 30 OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
130Điện trởERJ-2RKF3481X3chiếcRES 3.48K OHM 1/10W 1% 0402Panasonic Electronic Components
131Điện trởERJ-2RKF38R3X39chiếcRES SMD 38.3 OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
132Điện trởERJ-2RKF39R2X65chiếcRES 39.2 OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
133Điện trởERJ-2RKF4701X46chiếcRES 4.7K OHM 1/10W 1% 0402Panasonic Electronic Components
134Điện trởERJ-2RKF4992X10chiếcRES 49.9K OHM 1/10W 1% 0402 SMDPanasonic Electronic Components
135Điện trởERJ-2RKF49R9X24chiếcRES 49.9 OHM 1/10W 1% 0402 SMDPanasonic Electronic Components
136Điện trởERJ-2RKF5101X3chiếcRES SMD 5.1K OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
137Điện trởERJ-2RKF53R6X10chiếcRES 53.6 OHM 1/10W 1% 0402 SMDPanasonic Electronic Components
138Điện trởERJ-2RKF5491X3chiếcRES SMD 5.49K OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
139Điện trởERJ-2RKF75R0X20chiếcRES SMD 75 OHM 1% 1/10W 0402Panasonic Electronic Components
140Điện trởERA-3AEB512V3chiếcRES SMD 5.1K OHM 0.1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
141Điện trởERA-3AEB752V3chiếcRES SMD 7.5K OHM 0.1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
142Điện trởERJ-3EKF1000V164chiếcRES 100 OHM 1/10W 1% 0402 SMDPanasonic Electronic Components
143Điện trởERJ-3EKF1001V418chiếcRES SMD 1KOhm 1% OHM 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
144Điện trởERJ-3EKF1002V207chiếcRES SMD 10K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
145Điện trởERJ-3EKF1003V190chiếcRES SMD 100K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
146Điện trởERJ-3EKF1004V106chiếcRES SMD 1M OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
147Điện trởERJ-3EKF1023V3chiếcRES SMD 102K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
148Điện trởERJ-3EKF1052V3chiếcRES SMD 10.5K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
149Điện trởERJ-3EKF10R0V22chiếcRES SMD 10 OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
150Điện trởERJ-3EKF1104V12chiếcRES SMD 1M OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
151Điện trởERJ-3EKF1200V15chiếcRES SMD 120 OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
152Điện trởERJ-3EKF1202V3chiếcRES SMD 12K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
153Điện trởERJ-3EKF1241V3chiếcRES SMD 1.24K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
154Điện trởERJ-3EKF1333V3chiếcRES SMD 133K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
155Điện trởERJ-3EKF1371V3chiếcRES SMD 1.37K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
156Điện trởERJ-3EKF1472V3chiếcRES SMD 14.7K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
157Điện trởERJ-3EKF1543V8chiếcRES SMD 154K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
158Điện trởERJ-3EKF1604V5chiếcRES SMD 1.6 MOHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
159Điện trởERJ-3EKF1691V3chiếcRES SMD 1.69K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
160Điện trởERJ-3EKF1692V5chiếcRES SMD 16.9K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
161Điện trởERJ-3EKF1782V20chiếcRES SMD 17.8K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
162Điện trởERJ-3EKF1802V5chiếcRES SMD 18K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
163Điện trởERJ-3EKF1822V3chiếcRES SMD 18.2K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
164Điện trởERJ-3EKF1913V10chiếcRES SMD 191K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
165Điện trởERJ-3EKF2001V56chiếcRES SMD 2K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
166Điện trởERJ-3EKF2003V8chiếcRES SMD 200K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
167Điện trởERJ-3EKF2052V8chiếcRES SMD 20.5K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
168Điện trởERJ-3EKF2200V58chiếcRES SMD 220 OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
169Điện trởERJ-3EKF2320V5chiếcRES SMD 232 OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
170Điện trởERJ-3EKF2400V5chiếcRES SMD 240 OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
171Điện trởERJ-3EKF2490V20chiếcRES SMD 249 OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
172Điện trởERJ-3EKF2492V3chiếcRES SMD 24.9K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
173Điện trởERJ-3EKF2493V5chiếcRES SMD 249K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
174Điện trởERJ-3EKF2552V10chiếcRES SMD 25.5K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
175Điện trởERJ-3EKF2612V3chiếcRES SMD 26.1K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
176Điện trởERJ-3EKF2701V3chiếcRES SMD 2.7K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
177Điện trởERJ-3EKF2942V10chiếcRES SMD 29.4K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
178Điện trởERJ-3EKF3001V3chiếcRES SMD 3K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
179Điện trởERJ-3EKF3011V3chiếcRES SMD 3.01K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
180Điện trởERJ-3EKF3012V3chiếcRES SMD 30.1K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
181Điện trởERJ-3EKF3163V10chiếcRES SMD 316K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
182Điện trởERJ-3EKF3242V48chiếcRES SMD 32.4K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
183Điện trởERJ-3EKF3300V3chiếcRES SMD 330 OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
184Điện trởERJ-3EKF3301V5chiếcRES SMD 3.3K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
185Điện trởERJ-3EKF3321V3chiếcRES SMD 3.32K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
186Điện trởERJ-3EKF33R0V3chiếcRES SMD 33 OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
187Điện trởERJ-3EKF3571V8chiếcRES SMD 3.57K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
188Điện trởERJ-3EKF3602V32chiếcRES SMD 36K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
189Điện trởERJ-3EKF3603V5chiếcRES SMD 360K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
190Điện trởERJ-3EKF3651V3chiếcRES SMD 3.65K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
191Điện trởERJ-3EKF3742V3chiếcRES SMD 37.4K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
192Điện trởERJ-3EKF38R3V77chiếcRES SMD 38.3 OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
193Điện trởERJ-3EKF3900V3chiếcRES SMD 390 OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
194Điện trởERJ-3EKF3901V3chiếcRES SMD 3.9 KOHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
195Điện trởERJ-3EKF3923V3chiếcRES SMD 392K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
196Điện trởERJ-3EKF4422V3chiếcRES SMD 44.2K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
197Điện trởERJ-3EKF4532V3chiếcRES SMD 45.3K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
198Điện trởERJ-3EKF4642V3chiếcRES SMD 46.4K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
199Điện trởERJ-3EKF4701V84chiếcRES SMD 4.7K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
200Điện trởERJ-3EKF4702V10chiếcRES SMD 47K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
201Điện trởERJ-3EKF4751V3chiếcRES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
202Điện trởERJ-3EKF4871V8chiếcRES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0604Panasonic Electronic Components
203Điện trởERJ-3EKF4991V3chiếcRES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0605Panasonic Electronic Components
204Điện trởERJ-3EKF4992V29chiếcRES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0606Panasonic Electronic Components
205Điện trởERJ-3EKF49R9V20chiếcRES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0607Panasonic Electronic Components
206Điện trởERJ-3EKF5101V3chiếcRES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0608Panasonic Electronic Components
207Điện trởERJ-3EKF5102V5chiếcRES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0609Panasonic Electronic Components
208Điện trởERJ-3EKF51R0V3chiếcRES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0610Panasonic Electronic Components
209Điện trởERJ-3EKF5622V3chiếcRES SMD 4.75K OHM 1% 1/10W 0611Panasonic Electronic Components
210Điện trởERJ-3EKF56R0V5chiếcRES SMD 56 OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
211Điện trởERJ-3EKF6042V8chiếcRES SMD 60.4K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
212Điện trởERJ-3EKF6342V3chiếcRES SMD 63.4K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
213Điện trởERJ-3EKF6492V3chiếcRES SMD 64.9K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
214Điện trởERJ-3EKF6800V3chiếcRES SMD 680 OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
215Điện trởERJ-3EKF6801V5chiếcRES SMD 6.8K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
216Điện trởERJ-3EKF68R0V3chiếcRES SMD 68 OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
217Điện trởERJ-3EKF6982V8chiếcRES SMD 69.8K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
218Điện trởERJ-3EKF7151V5chiếcRES SMD 7.15K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
219Điện trởERJ-3EKF7152V3chiếcRES SMD 71.5K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
220Điện trởERJ-3EKF71R5V10chiếcRES 71.5 OHM 1/10W 1% 0603 SMDPanasonic Electronic Components
221Điện trởERJ-3EKF7501V3chiếcRES SMD 7.5K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
222Điện trởERJ-3EKF7871V3chiếcRES SMD 7.87K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
223Điện trởERJ-3EKF7873V5chiếcRES SMD 787K OHM 1% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
224Điện trởERJ-3EKF95R3V20chiếcRES 95.3 OHM 1/10W 1% 0603 SMDPanasonic Electronic Components
225Điện trởERJ-3GEY0R00V159chiếcRES SMD 0.0 OHM JUMPER 1/10WPanasonic Electronic Components
226Điện trởERJ-3GEYJ5R1V5chiếcRES SMD 5.1 OHM 5% 1/10W 0603Panasonic Electronic Components
227Điện trởFC0603E50R0BST110chiếcRES SMD 50 OHM 0.1% 1/8W 0603Vishay Thin Film
228TransistorFDB075N15A3chiếcMOSFET N-CH 150V 130A D2PAKON Semiconductor
229TransistorFDB36328chiếcMOSFET N-CH 100V 80A D2PAKFairchild Semiconductor
230ICFPC060745chiếcRF DIR COUPLER 8GHZ-12GHZ SMDDielectric Laboratories
231Tụ điệnGRM155R61A474KE15D180chiếcCAP CER 0.47UF 10V X5R 0402Murata Electronics
232Tụ điệnGRM155R71H102KA01D8chiếcCAP CER 1000PF 50V X7R 0402Murata Electronics
233Tụ điệnGRM188R61E106MA73D3chiếcCAP CER 10UF 25V X5R 0603Murata Electronics North America
234Tụ điệnGRM188R6YA106MA73D252chiếcCAP CER 10UF 35V X5R 0603Murata Electronics
235Biến ápH5007NLT5chiếcTRANSFORMER MODULE GIGABIT 1PORTPulse Electronics Corporation
236Bộ lọcHI3312X101R-1010chiếcFERRITE BEAD 100 OHM 3312 1LNLaird-Signal Integrity Products
237ICHMC1082LP4E3chiếcIC RF AMP GP 5.5GHZ-18GHZ 24SMTAnalog Devices Inc.
238ICHMC424ALP3E8chiếcIC MMIC ATTENUATOR 6BIT 16QFNAnalog Devices Inc.
239ICHMC441LP3ETR10chiếcIC MMIC PWR AMP 16QFNAnalog Devices Inc.
240ICHMC451LP3ETR5chiếcIC MMIC PWR AMP 16QFNAnalog Devices Inc.
241ICHMC509LP5E3chiếcVCO 4.15GHZ/8.3GHZ 2-13V 5X5MMAnalog Devices Inc.
242ICHMC521ALC43chiếcIC MIXER 8.5-13.5GHz, I/Q MixerAnalog Devices Inc.
243ICHMC553LC3B3chiếcIC MMIC MIXER DBL-BAL 12SMDAnalog Devices Inc.
244ICHMC712ALP3CE5chiếcIC ATTENUATOR  16QFNAnalog Devices Inc.
245ICHMC835LP6GE3chiếcIC PLL VCO WIDEBAND 40SMDAnalog Devices Inc.
246ICHMC920LP5E3chiếcIC CTRLR ACTIVE BIAS 32QFNAnalog Devices Inc.
247ICHMC980LP4E3chiếcIC ACTIVE BIAS CONTROLLER 24QFNAnalog Devices Inc.
248Bộ lọcHR2220V801R-1041chiếcFERRITE BEAD 800 OHM 2220 1LNLaird-Signal Integrity Products
249Đầu nốiHRM(V)-306S44chiếcCONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDERHirose Electric Co Ltd
250Đầu nốiHRM-502S(40)3chiếcCONN ADAPT PLUG-PLUG SMA 50OHMHirose Electric Co Ltd
251Đầu nốiHRM-513S3chiếcCONN ADAPT JACK-JACK SMA 50OHMHirose Electric Co Ltd
252ICHSWA2-30DR+10chiếcIC RF SWITCH SPDT 3GHZ 20TFQFNMini-Circuits
253ICHSWA2-63DR+5chiếcSPTD RF SWITCH 50 Ohm 100Mhz-6GHzMini-Circuits
254ICIMA870970TH10chiếcDrop-in isolator 50W 8.7-9.7 GHz, 50W3Rware
255Bộ lọcJCBP-900+3chiếcBandpass Filter 480-1320MhzMini-Circuits
256Tụ điệnJMK316BJ107ML-T32chiếcCAP CER 100UF 6.3V X5R 1206Taiyo Yuden
257Đi ốtLG L29K-G2J1-24-Z63chiếcLED SMARTLED GREEN 570NM 0603OSRAM Opto Semiconductors Inc
258ICLM3880MF-1AA/NOPB3chiếcIC POWER SUPPLY SEQUENCER 8VSSOPTexas Instruments
259ICLM3880MF-1AE/NOPB5chiếcIC PWR SUPPLY SEQUENCER SOT23-6Texas Instruments
260ICLM7321MF/NOPB3chiếcIC OPAMP GP 20MHZ RRO SOT23-5Texas Instruments
261ICLMK00101SQ/NOPB3chiếcIC CLK BUFFER 3:10 200MHZ 32WQFNTexas Instruments
262ICLMK00306SQ/NOPB5chiếcIC CLK BUFFER 3:7 3.1GHZ 36WQFNTexas Instruments
263ICLMK04816BISQE/NOPB3chiếcIC CLOCK DUAL PLL 64WQFNTexas Instruments
264ICLT1222CS8#TRPBF10chiếcIC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOAnalog Devices Inc.
265ICLT3045IDD#TRPBF37chiếcIC REG LINEAR 0V 500MA 10DFNAnalog Devices Inc.
266ICLT3094HMSE#PBF36chiếc-20V, 500MA ULTRALOW NOISE/PSRRAnalog Devices Inc.
267ICLT8613IUDE#PBF8chiếcIC REG BUCK ADJUSTABLE 6A 28QFNAnalog Devices Inc.
268ICLT8619IDD#PBF3chiếcIC REG BUCK 0.8V 1.2A 10DFNAnalog Devices Inc.
269ICLT8650SIV#PBF32chiếcIC REG BCK 3.3V/5V 4A DL 32LQFNAnalog Devices Inc.
270ICLTC2387IUH-16#PBF10chiếcIC ADC 16BIT SAR 32QFNAnalog Devices Inc.
271ICLTC2991IMS#PBF8chiếcIC MONITOR OCTAL 16MSOPAnalog Devices Inc.
272ICLTC4260CGN#PBF10chiếcIC HOT SWAP CTRLR GP 24SSOPAnalog Devices Inc.
273ICLTC5564IUD#PBF3chiếcIC PEAK DETECTOR 16-QFNAnalog Devices Inc.
274ICLTC6655BHMS8-4.096#PBF10chiếcIC VREF SERIES 0.025% 8MSOPAnalog Devices Inc.
275ICMA111.C.LB.0013chiếcRF ANT 850MHZ/900MHZ DOME PNL MTTaoglas Limited
276ICMACP-010572-TR10005chiếcRMS POWER DETECTOR 6-18 GHZM/A-Com Technology Solutions
277Bộ lọcMI0805K601R-10255chiếcFERRITE BEAD 600 OHM 0805 1LNLaird-Signal Integrity Products
278ICMLT080120T152chiếcWIDE BAND PIN DIODE LIMITER, 8-12 GHz, Insertion Loss ≤ 1 dBMeuro Microwave Corp.
279TransistorMMBT3904T36chiếcTRANS NPN 40V 0.2A SOT-523FFairchild Semiconductor
280Đi ốtMMSZ4689-TP44chiếcDIODE ZENER 5.1V 500MW SOD123Micro Commercial Co
281Bộ lọcMPZ1608S601ATD2522chiếcFERRITE BEAD 600 OHM 0603TDK Corporation
282Đầu nốiNPPN102AFCN-RC5chiếcCONN HDR 20POS 0.079 GOLD PCBSullins Connector Solutions
283Đầu nốiNPPN302AFCN-RC15chiếcCONN HDR 60POS 0.079 GOLD PCBSullins Connector Solutions
284ICPAT1220-C-10DB-T522chiếcRF ATTENUATOR 10dB±0.3dB 0~10GHz 50 Ohm 100mW 0805 (2012 Metric)Susumu
285ICPAT1220-C-2DB-T522chiếcRF ATTENUATOR 2dB±0.3dB 0~10GHz 50 Ohm 100mW 0805 (2012 Metric)Susumu
286ICPAT1220-C-4DB-T522chiếcRF ATTENUATOR 4dB±0.3dB 0~10GHz 50 Ohm 100mW 0805 (2012 Metric)Susumu
287ICPAT1220-C-6DB-T522chiếcRF ATTENUATOR 6dB±0.3dB 0~10GHz 50 Ohm 100mW 0805 (2012 Metric)Susumu
288ICPAT1220-C-8DB-T524chiếcRF ATTENUATOR 8dB±0.3dB 0~10GHz 50 Ohm 100mW 0805 (2012 Metric)Susumu
289Đầu nốiPBC06SAAN5chiếcCONN HEADER VERT 6POS 2.54MMSullins Connector Solutions
290Đầu nốiPCC03SAAN3chiếcCONN HEADER VERT 3 POS 2.54MMSullins Connector Solutions
291Đi ốtPMEG3050EP,1158chiếcSCHOTTKY RECT 30V 5A SOD128NXP Semiconductors
292Điện trởPU3921FKOP90U2L3chiếcRES SMD 200 UOHM 1% 9W 3921Yageo
293ICPWB3010LB20chiếcTransformers 1:1 0.0035-125 MHzCoilcraft
294Đi ốtQ6F7CXXR02E15chiếcLED PM INDICATOR FLUSH REDAPEM Inc.
295ICQPA10103chiếcRF AMPLIFIER 7.9-11GHZ 15W GANQorvo
296ICQPA10113chiếcRF AMPLIFIER 7.9-11GHZ 25W GANQorvo
297ICQPA2609TR73chiếcRF AMPLIFIER 7-14GHZ NF 1.1 dB SSGain 26 dBQorvo
298ICQPA26113chiếcRF AMPLIFIER 8-12GHZ 5W PAQorvo
299ICQPA26123chiếcRF AMPLIFIER 8-12GHZ 12W PAQorvo
300Đi ốtQPP2209TR7X3chiếcPIN Diodes 8 12 GHz 40W VPIN LimiterQorvo
301ICREF3012AIDBZR8chiếcIC VREF SERIES 0.2% SOT23-3Texas Instruments
302Cầu chìRKEF500-13chiếcPTC RESET FUSE 60V 5A RADICALLittelfuse Inc.
303Đi ốtSBAT54SLT1G3chiếcDIODE ARRAY SCHOTTKY 30V SOT23-3ON Semiconductor
304Đầu nốiSBH11-PBPC-D07-ST-BK3chiếcCONN HEADER VERT 14 POS 2.54MMSullins Connector Solutions
305Đầu nốiSBH21-NBPN-D10-RA-BK10chiếcCONN HEADER R/A 20POS 2MMSullins Connector Solutions
306Đầu nốiSBH21-NBPN-D10-ST-BK5chiếcCONN HEADER VERT 20POS 2MMSullins Connector Solutions
307Đi ốtSD0603S040S0R28chiếcDIODE SCHOTTKY 40V 200MA 0603AVX Corporation
308Đầu nốiSFH213-PPPN-D10-ID-BK10chiếcCONN HEADER 20POS IDC GOLDSullins Connector Solutions
309TransistorSI2300DS-T1-GE33chiếcMOSFET N-CH 30V 3.6AVishay Siliconix
310Đi ốtSML-LX0603GW-TR29chiếcLED 565NM GREEN DIFF 0603 SMDLumex Opto/Components Inc.
311ICSN74AVC4T774PWR17chiếcIC BUS TRANSCVR 4BIT 16TSSOPTexas Instruments
312ICSN74GTLPH16945GR8chiếcIC BUS TXRX LVTTL-GTLP 48-TSSOPTexas Instruments
313ICSN74HC04DR8chiếcIC HEX INVERTER 14-SOICTexas Instruments
314ICSN74LVC1T45DBVR27chiếcIC BUS TRANSCVR TRI-ST SOT23-6Texas Instruments
315ICSN74LVC1T45DCKR17chiếcIC BUS TRANSCVR TRI-ST SC70-6Texas Instruments
316Tụ điệnT494A106K010AT260chiếcCAP TANT 10UF 10V 10% 1206Kemet
317Tụ điệnT495X107K010ATE10075chiếcCAP TANT 100UF 10V 10% 2917Kemet
318Tụ điệnT495X476K035ATE30010chiếcCAP TANT 47UF 10% 35V 2917Kemet
319Tụ điệnTAJD337K010RNJ3chiếcCAP TANT 330UF 10% 10V 2917AVX Corporation
320Tụ điệnTPME687K006R00183chiếcCAP TANT 680UF 10% 6.3V 2917AVX Corporation
321Biến ápTC1-1-13M+3chiếcTRANSFORMERMini-Circuits
322ICTHS403112chiếcIC OPAMP 8SOICTexas Instruments
323ICTL3301EF100QG17chiếcSWITCH TACT 6MM 100GF SMDE-Switch
324Tụ điệnTMK105BJ104KV-F665chiếcCAP CER 0.1UF 25V X5R 0402Taiyo Yuden
325Tụ điệnTMK212BJ475KG-T5chiếcCAP CER 4.7UF 25V X5R 0805Taiyo Yuden
326ICTPS51200DRCT3chiếcIC REG CONV DDR 1OUT 10VSONTexas Instruments
327ICTPS51200DRCTG45chiếcIC CONV DDR DDR2 DDR3 10SONTexas Instruments
328ICTPS7A4701RGWR5chiếcIC REG LINEAR POS ADJ 1A 20VQFNTexas Instruments
329ICTPS7A8901RTJT5chiếcIC REG LIN POS ADJ 2A/2A 20QFNTexas Instruments
330Tụ điệnTPSA225K010R180027chiếcCAP TANT 2.2UF 10V 10% 1206AVX Corporation
331Tụ điệnTPSA475K010R140020chiếcCAP TANT 4.7UF 10V 10% 1206AVX Corporation
332ICTS621E-FL11E8chiếcBATTERY LITH 1.5V 2.5MAH COIN 6.8MMSeiko Instruments
333ICTXS0104EPWR12chiếcIC 4-BIT TRNSTR 14TSSOPTexas Instruments
334ICTXS0108EPWR66chiếcVOLTAGE TRANSLATOR, 8-BIT BIDIR, OPEN-DRAIN APPSTexas Instruments
335Tụ điệnUCV1V221MCL1GS22chiếcCAP ALUM 220UF 20% 35V SMDNichicon
336Tụ điệnUMK325AB7106MM-T27chiếcCAP CER 10UF 50V 20% X7R 1210Taiyo Yuden
337ICXC7A100T-2FTG256I5chiếcIC FPGA 170 I/O 256FTBGAXilinx
338ICXC7A200T-2FBG676I3chiếcIC FPGA 400 I/O 676FCBGAXilinx
339ICXC7A35T-2FTG256I5chiếcIC FPGA 170 I/O 256FTBGAXilinx
340ICXC7A50T-2FTG256I5chiếcIC FPGA 170 I/O 256FTBGAXilinx
341Cuộn cảmXFL4020-102MEC63chiếcFixed Inductors 1uH 20% 9.6A 14.60mOhmsCoilcraft
342Cuộn cảmXFL4020-472MEB3chiếcFixed Inductors 4.7Uh Shld 5.1A 44.1mOhmsCoilcraft
343Cuộn cảmXFL4030-472MEC8chiếcFixed Inductors 4.7uH 20% 5.1A 44.1mOhmsCoilcraft
344ICMAX3485EESA+T68chiếcIC TXRX RS485/422 10MBPS 8SOICMaxim
345ICMT41K128M16JT-125 AIT:K TR10chiếcIC DRAM 2G PARALLEL 96FBGAMicron Technology Inc.
346ICMT25QL01GBBB8ESF-0AAT15chiếcIC FLASH 1G SPI 133MHZ 16SOP2Micron Technology Inc.
347TransistorMBT3906DW1T1G3chiếcTRANS 2PNP 40V 0.2A SC88ON Semiconductor
348Đi ốtPESD0603-2403chiếcTVS DIODE 24V 45V 0603Littelfuse Inc.
349Đầu nối90311-004LF8chiếcCONN HOUSING 4POS 2MM W/KEYAmphenol ICC (FCI)
350Đầu nối77138-101LF29chiếcCONN SOCKET 26-30AWG CRIMP GOLDAmphenol ICC (FCI)
351CápUT-085C-LL3chiếcCOAXIAL CABLE;UT-085C-LL,Semi-Rigid,5FTMicro-Coax
352Đầu nối13211139chiếcCONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDERAmphenol RF
353Bộ lọcBP0CA1100A7TR3chiếcRF FILTER BANDPASS 1.1GHZ 23ULGAAVX Corporation
354Bộ lọcBPF-A1140+3chiếcBand Pass Filter, 840 - 1440 MHz, 50 ohmsMini-Circuits
355Cơ khíATS-HP-F5L150S40W-0253chiếcFLAT HEATPIPE 40W 2.5X8.2X150MMAdvanced Thermal Solutions Inc.
356ICLT1226CS8#TRPBF3chiếcIC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOAnalog Devices Inc.
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ từ năm 2018 trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):Số lượng hợp đồng là: 01, giá trị tối thiểu là: 600.000.000 VND Hàng hóa cung cấp: vật tư linh kiện
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 600.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->