Gói thầu: Gói thầu RRQM.22 2020 HH: Cung cấp xà, tiếp địa, cột thép các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237512-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu RRQM.22 2020 HH: Cung cấp xà, tiếp địa, cột thép các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200233092 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 10:58:00 đến ngày 2020-03-02 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,283,316,465 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống tiếp địa FI34/28 dài 6m | 24 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-02 | |
| 2 | Tấm nối mạ kẽm 100x40x4 (cờ tiếp địa) | 61 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-03 | |
| 3 | Xà đỡ lèo 22kV | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-05 | |
| 4 | Xà đỡ góc lệch 2 pha 22kV | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-06 | |
| 5 | Xà néo góc cột đôi sứ chuỗi lộ kép | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-07 | |
| 6 | Xà néo góc lệch 2 pha côt đơn | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-08 | |
| 7 | Xà néo góc sứ chuỗi | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-09 | |
| 8 | Xà néo góc sứ chuỗi chữ A | 19 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-10 | |
| 9 | Xà đỡ thẳng 22kV | 26 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-11 | |
| 10 | Xà đỡ vượt 22kV | 46 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-12 | |
| 11 | Xà đỡ lèo 22kV cột sắt | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-14 | |
| 12 | Xà cầu chì tự rơi cột sắt 22kV | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-15 | |
| 13 | Xà máy biến áp cột sắt | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-16 | |
| 14 | Xà tủ hạ thế cột sắt | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-17 | |
| 15 | Xà sứ chuỗi cột PI | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-18 | |
| 16 | Xà đỡ góc dây dọc trục | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-19 | |
| 17 | Xà đỡ lèo cột đôi 22kV | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-20 | |
| 18 | Xà đỡ lèo 1 pha cột đôi | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-21 | |
| 19 | Xà FCO cột BTLT đôi | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-22 | |
| 20 | Xà đỡ thẳng cột CH ĐT-CH-10T | 14 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-23 | |
| 21 | Xà đỡ góc cột đôi CH ĐGĐ-CH-10T | 5 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-24 | |
| 22 | Xà néo góc đơn chữ A cột CH NGA-CH-10T | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-25 | |
| 23 | Xà néo góc đôi chữ A cột CH NGĐA-CH-10T | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-26 | |
| 24 | Xà đỡ lèo cột đôi CH tim 2,5 mét XĐL-II-2CH | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-27 | |
| 25 | Xà néo góc sứ chuỗi cột đôi BTLT dọc tuyến | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-28 | |
| 26 | Xà néo góc sứ chuỗi cột đôi BTLT dọc tuyến- 2 mét | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-28 | |
| 27 | Xà néo góc chữ A cột đôi BTLT ngang tuyến | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-29 | |
| 28 | Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc dọc tuyến lắp chụp đầu cột NĐN-D-CĐC | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-30 | |
| 29 | Xà néo cột đôi ngang tuyến cột BTLT lắp chụp đầu cột NĐ-N-CĐC | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-31 | |
| 30 | Xà rẽ nhánh cột BTLT XRN | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-32 | |
| 31 | Xà đỡ thẳng nạnh 3 pha ĐTN-10T | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-33 | |
| 32 | Xà đỡ góc nạnh 3 pha ĐGN-10T | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-34 | |
| 33 | Xà néo góc nạnh cột đôi CH ĐGN-10T | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-35 | |
| 34 | Xà chuyển hướng cột đôi BTLT chữ A | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-36 | |
| 35 | Xà chuyển hướng cột đơn BTLT chữ A | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-37 | |
| 36 | Xà chuyển hướng cột CH đôi BTLT XCH-CĐ | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-38 | |
| 37 | Xà rẽ nhánh lắp FCO XRN-FCO | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-39 | |
| 38 | Chụp đầu cột cột đôi | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-40 | |
| 39 | Xà X1 3 pha 0,4kV | 6 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-41 | |
| 40 | xà 3 pha 8 sứ nạnh đơn cột BTLT | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-42 | |
| 41 | xà 3 pha 4 sứ nạnh đơn cột BTLT | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-43 | |
| 42 | Xà 3 pha 8 sứ cột BTLT X2-3P-L-0,4 | 5 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-44 | |
| 43 | Xà hạ thế X2 (1 pha) | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-45 | |
| 44 | Hệ thống giá lắp máy biến áp cột BTLT đôi | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-46 | |
| 45 | Xà tủ điện hạ thế cột đôi BTLT | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-47 | |
| 46 | Colie xà đỡ tủ điện hạ thế | 98 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-48 | |
| 47 | Colie-300 | 115 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-49 | |
| 48 | Colie-500 | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-50 | |
| 49 | Colie-415 | 44 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-51 | |
| 50 | Xà đở vượt lắp chụp đầu cột đơn | 9 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-52 | |
| 51 | Xà dao cách ly - chống sét van | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-53 | |
| 52 | Xà dao cách ly cột pi tim 2,5 mét | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-54 | |
| 53 | Chụp đầu cột BTLT đơn 2,5 mét | 17 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-55 | |
| 54 | Xà đỡ vượt cột CH đôi (lắp CĐC) | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-56 | |
| 55 | Xà lắp tủ hạ thế cột đơn BTLT | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-57 | |
| 56 | Xà đỡ góc cột BTLT | 10 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-58 | |
| 57 | Xà đỡ góc cột CH 22kV | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-59 | |
| 58 | Xà đỡ góc cột đôi BTLT | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-60 | |
| 59 | Xà đỡ vượt có chụp- 35kV | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-61 | |
| 60 | Thanh ốp xà 80x80x8x350 | 18 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-62 | |
| 61 | Tăng đơ M18+ Colie treo tăng đơ MBA | 50 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-63 | |
| 62 | Cổ dề thẳng móc dây néo TK | 5 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-64 | |
| 63 | Cổ dề néo góc | 5 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-65 | |
| 64 | Dây néo TK-50-12 | 8 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-66 | |
| 65 | Dây néo TK-50-16 | 12 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-66 | |
| 66 | Xà Pi tim 2m trên ĐZ22kV | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-68 | |
| 67 | Xà Pi tim 3m trên ĐZ35kV | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-69 | |
| 68 | Tăng đơ M20 | 12 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-71 | |
| 69 | Xà sứ đến tim 2,5m | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-72 | |
| 70 | Xà sứ đỡ lèo tim 2,5m | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-73 | |
| 71 | Xà cầu chì tim 2,5m | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-74 | |
| 72 | Xà đỡ MBA tim 2,5m | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-75 | |
| 73 | Xà tủ hạ thế tim 2,5m | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-76 | |
| 74 | Xà chống sét van | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-77 | |
| 75 | Cờ tiếp địa ngọn trung thế | 104 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-186 | |
| 76 | Tiếp địa gốc | 42 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-82 | |
| 77 | Bách tiếp địa 40x4 | 2 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-82 | |
| 78 | Tấm nối mạ kẽm | 24 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-136 | |
| 79 | Cọc tiếp địa bằng thép L63x6 dài 2,5 mét | 1.553 | Cọc | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-01 | |
| 80 | Tia tiếp địa bằng thép mạ phi 12 | 9.279 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-01 | |
| 81 | Ống tiếp địa fi 40 | 36 | Ống | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-191 | |
| 82 | Cọc tiếp địa fi27/34 - 6M | 16 | Cọc | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-161a | |
| 83 | ống thép mạ kẽm fi 27 | 1.368 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-190 | |
| 84 | Thanh lắp chống sét van (TL-CSV) | 23 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-120 | |
| 85 | Bách lắp CSV | 213 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-166 | |
| 86 | Thanh lắp sứ đứng | 10 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-83 | |
| 87 | Thanh lắp sứ chuỗi | 9 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-166 | |
| 88 | Xà đỡ lèo 1pha | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-174 | |
| 89 | Xà đỡ lèo 2 pha cột đơn BTLT | 5 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-175 | |
| 90 | Xà đỡ lèo 2 pha 2 hướng cột đơn BTLT | 5 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-176 | |
| 91 | Xà đỡ lèo trụ LT (XĐL-2) | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-177 | |
| 92 | Thanh chống xà đỡ MBA | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-113 | |
| 93 | Xà sứ đỡ chống sét van trụ LT | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-121 | |
| 94 | Xà néo góc đôi cột BTLT ( NĐ-N-10T) | 9 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-84 | |
| 95 | Xà néo góc đôi cột BTLT (NĐ-D-10T) | 10 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-85 | |
| 96 | Xà néo góc chử A cột BTLT (NGA-10T) | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-86 | |
| 97 | Xà néo góc cột BTLT NĐNg-10 | 17 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-182 | |
| 98 | Xà Néo II trụ LT (XNII-2) | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-89 | |
| 99 | Xà néo góc 1 pha (NG-1P-1LT) | 9 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-183 | |
| 100 | Xà néo góc 2 pha trụ đơn (N-2-12) | 6 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-184 | |
| 101 | Xà đỡ vượt nạnh cột BTLT (ĐVN) | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-98 | |
| 102 | Xà đỡ vượt | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-104 | |
| 103 | Xà đỡ thẳng cột BTLT ( ĐT-10T) | 36 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-88 | |
| 104 | Xà đỡ thẳng lèo 3 pha thẳng đứng cột BTLT (ĐL3Đ) | 5 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-105 | |
| 105 | Xà đỡ thẳng lệch XĐT-L1 | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-79 | |
| 106 | Xà đỡ góc đôi cột BTLT (ĐGĐ-10T) | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-135 | |
| 107 | Xà đỡ góc cột BTLT (ĐG-10T) | 5 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-87 | |
| 108 | Xà chuyển hướng cột đôi | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-94 | |
| 109 | Xà cầu chì trung thế trụ BTLT (XCC-2) | 6 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-122 | |
| 110 | Xà cầu chì cột BTLT đôi (XCC-Đ) | 11 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-125 | |
| 111 | Xà cầu chì cột BTLT (XCC) | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-92 | |
| 112 | Xà cầu chì trung thế 2 trụ BTLT ngang tuyến | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-90 | |
| 113 | Xà cầu chì trung thế trụ BTLT đôi (XCC-2Đ) | 3 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-91 | |
| 114 | Xà cầu chì TBA 3pha cột II (XCC-II(55)) | 8 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-116 | |
| 115 | Xà sứ đỡ lèo dưới (XDLD-14) | 7 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-115 | |
| 116 | Xà sứ đỡ lèo trên (XDL-14) | 8 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-114 | |
| 117 | Xà sứ đỡ TBA trên 2 trụ BTLT (XSĐ-TBA) | 18 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-124 | |
| 118 | Xà đỡ MBA cột II (XMBA-II) | 8 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-119 | |
| 119 | Xà đỡ MBA cột đôi XĐMBA-DUP | 11 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-126 | |
| 120 | Xà lắp MBA nguồn cột cột sắt | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-167 | |
| 121 | Xà đỡ tủ điện hạ áp -LT | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-122a | |
| 122 | Xà đỡ tủ điện cột pi XĐTĐ-II | 8 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-118 | |
| 123 | Gông giữ MBA | 8 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-117 | |
| 124 | Gông giữ MBA (Cột li tâm) | 15 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-130 | |
| 125 | Giá thao tác GTT-2D | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-112 | |
| 126 | Giá thao tác GTT-2N | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-111 | |
| 127 | Giá thao tác GTT-1 | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-110 | |
| 128 | Bộ thang trèo cột BTLT L50x5 dài 3m | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-109 | |
| 129 | Bộ thang trèo cột BTLT L50x5 dài 3m (TS2N) | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-108 | |
| 130 | Thang Thao tác | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-107 | |
| 131 | Xà nạnh hạ thế 02 LT đôi dọc (XNHT8-2LT-D) | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-81 | |
| 132 | Xà đỡ dao cách ly XĐDCL | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-169 | |
| 133 | Xà đỡ dao cách ly cột sắt XDCL-CS | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-170 | |
| 134 | Xà dao cách ly cột BTLT (XDCL) | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-171 | |
| 135 | Xà lắp DCL trên 1 cột BTLT | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-172 | |
| 136 | Xà đỡ DCL 02 trụ LT (XĐDCL-2) | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-173 | |
| 137 | Giá lắp LBS cột sắt | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-180 | |
| 138 | Xà đỡ RCL(LBS) cột II (XRCL-2.5) | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-181 | |
| 139 | Xà rẽ nhánh + cầu chì cột đôi BTLT ngang tuyến | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-179 | |
| 140 | Xà đỡ góc lệch 2 pha XĐL2P-2L-1530 | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-78 | |
| 141 | Xà néo góc lèo 3 pha thẳng đứng cột đôi (NLĐ3Đ) | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-106 | |
| 142 | Xà néo góc cột đôi dọc tuyến XNGĐ-D | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-101 | |
| 143 | Xà đỡ thẳng (Lệch 3pha) XĐL-1LA | 16 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-99 | |
| 144 | Xà néo góc lệch (NL-2-8E) | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-80 | |
| 145 | Xà néo lệch 3pha 22-2LB | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-96 | |
| 146 | Xà néo nạnh trụ LT đôi dọc (XNN-2D) | 15 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-100 | |
| 147 | Xà néo nạnh HT trụ LT Đôi-Ngang | 6 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-97 | |
| 148 | Xà lắp tủ điện cột đôi BTLT 10-12m | 12 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-127 | |
| 149 | Xà đỡ MBA trụ LT | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-123 | |
| 150 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 | 26 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 151 | Bu lông neo M42 | 32 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-137 | |
| 152 | Bu lông neo M48 | 64 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-149 | |
| 153 | Cột tháp thép Đ122-26C | 1 | Cột | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-138 đến BV-147 | |
| 154 | Cột tháp thép Đ122-30B | 3 | Cột | Được mô tả tại mục 2 chương này | BV-150 đến BV-161 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi