Gói thầu: SCL2020-HH17: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống nhiên liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200241975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-HH17: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống nhiên liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 15:47:00 đến ngày 2020-03-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,618,092,747 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ má phanh cơ cấu di chuyển dọc | 8 | Bộ | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Chốt giảm chấn | 160 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Đĩa phanh xe con | 1 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 3 | ||
| 4 | Bộ má phanh xe con cẩu bốc than | 1 | Bộ | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Bánh xe con | 4 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Đĩa phanh nâng hạ-đóng mở | 2 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 6 | ||
| 7 | Bộ má phanh nâng hạ và đóng mở gàu cẩu bốc than | 2 | Bộ | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Trục nối hộp giảm tốc và khớp nối các đăng | 2 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 8 | ||
| 9 | Bích nối trục các đăng | 2 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 9 | ||
| 10 | Cáp nâng hạ xoắn phải | 173 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Cáp nâng hạ xoắn trái | 173 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Cáp đóng mở xoắn phải | 203 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Cáp đóng mở xoắn trái | 203 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Giảm chấn khớp nối | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Băng tải WB1600 | 28 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Keo dán nóng | 6 | Hộp | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Phe chặn bạc cầu xylanh nâng cửa phểu trước | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Bạc cầu chốt ắc xylanh nâng cửa phểu trước | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Ống bảo vệ xylanh nâng cửa phểu trước | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Phe chặn bạc cầu xylanh nâng cửa phểu sau | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Bạc cầu chốt ắc xylanh nâng cửa phểu sau | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Ống bảo vệ xylanh nâng cửa phểu sau | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Cáp nâng dầm | 400 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Băng tải cần WB1400 | 75 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Cao su bọc ru lô | 10 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Khớp nối điện từ di chuyển dọc - máy phá đống | 4 | Bộ | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Má xích liên kết với máng cào với chốt xích | 300 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Má xích - băng tải xích máy phá đống | 400 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Chốt xích - băng tải xích máy phá đống | 400 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Ống lót chốt xích | 605 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Chốt chẽ | 700 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Bạc chặn chốt xích - băng tải xích máy phá đống | 30 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Tấm chống mài mòn máng cào - Máy phá đống (loại 1) | 225 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Tấm chống mài mòn máng cào - Máy phá đống (loại 2) | 225 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Tấm chống mài mòn máng cào - Máy phá đống (loại 3; 4) | 448 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Răng cào máng cào - Máy phá đống | 300 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 36 | ||
| 37 | Con lăn dẫn hướng | 75 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 37 | ||
| 38 | Nắp con lăn | 75 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 38 | ||
| 39 | Phe chặn lỗ Ø78 | 75 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 39 | ||
| 40 | Phe chặn lỗ Ø72 | 10 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 40 | ||
| 41 | Răng cào mày phá đống 450 | 140 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 41 | ||
| 42 | Răng cào mày phá đống 500 | 180 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 42 | ||
| 43 | Răng cào mày phá đống 550 | 70 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 43 | ||
| 44 | Cáp giằng dầm bừa cào | 200 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 44 | ||
| 45 | Bánh xe di chuyển xe bừa cào | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 45 | ||
| 46 | Trục bánh xe bên hông | 4 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 46 | ||
| 47 | Ray di chuyển bừa cào bên hông | 70 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 47 | ||
| 48 | Lưỡi gạt sạch băng tải JW090-C1HS | 12 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 48 | ||
| 49 | Lưỡi gạt sạch băng tải JW140-C1HS | 18 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 49 | ||
| 50 | Lưỡi gạt sạch băng tải JWUC-090 | 4 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 50 | ||
| 51 | Lưỡi gạt sạch băng tải JWUC-140 | 3 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 51 | ||
| 52 | Lưỡi gạt sạch băng tải JWC2PE-090 | 15 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 52 | ||
| 53 | Lưỡi gạt sạch băng tải JWC2PE-140 | 24 | cái | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 53 | ||
| 54 | Băng tải | 150 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 54 | ||
| 55 | Băng tải | 100 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 55 | ||
| 56 | Băng tải | 50 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 56 | ||
| 57 | Băng tải | 100 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 57 | ||
| 58 | Cao su non dày 1mm | 2 | Cuộn | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 58 | ||
| 59 | Cao su non dày 3mm | 2 | Cuộn | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 59 | ||
| 60 | Keo dán nóng | 15 | Hộp | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 60 | ||
| 61 | Giấy chống dính silicon | 1 | Cuộn | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 61 | ||
| 62 | Cao su bọc lô loại trơn rộng 900, dày 15 | 10 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 62 | ||
| 63 | Cao su bọc lô loại trơn rộng 600, dày 15 | 5 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 63 | ||
| 64 | Sơn lót SH | 4 | Hộp | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 64 | ||
| 65 | Keo dán nguội 2 thành phần TL-T60 | 17 | Hộp | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 65 | ||
| 66 | Nước rửa băng tải | 11 | Hộp | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 66 | ||
| 67 | Dây xích đôi CR-8022 | 3 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 67 | ||
| 68 | Dây xích đôi CR-12022 | 1 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 68 | ||
| 69 | Dây xích đôi CR-16018 | 2 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 69 | ||
| 70 | Dây xích đôi CR-10020 | 1 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 70 | ||
| 71 | Dây xích đôi CR-16022 | 1 | m | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 71 | ||
| 72 | Khớp nối răng (phía động cơ) | 1 | Bộ | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 72 | ||
| 73 | Khớp nối răng (phía hộp giảm tốc) | 1 | Bộ | Mục 2.1 Chương V-Hạng mục số 73 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi