Gói thầu: SCL2020-HH21: Cung cấp vòng bi, phớt chắn dầu sửa chữa thiết bị tổ máy 1 và phần dùng chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200240919-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-HH21: Cung cấp vòng bi, phớt chắn dầu sửa chữa thiết bị tổ máy 1 và phần dùng chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 15:39:00 đến ngày 2020-03-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,306,736,786 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi 6204-2RS | 20 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Vòng bi 608-2RS | 36 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Vòng bi 6208-ZZ | 56 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 3 | ||
| 4 | Vòng bi 6024-2RS | 18 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Vòng bi 361204 2RS | 20 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Vòng bi 6006-2RS | 20 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 6 | ||
| 7 | Vòng bi 62206-2RS | 20 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Vòng bi 6202-2RS-C3 | 72 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 8 | ||
| 9 | Vòng bi 6204-2RS-C3 | 55 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 9 | ||
| 10 | Vòng bi 6205-2RS-C3 | 68 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Vòng bi C3236 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Vòng bi 23236EJW33 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Vòng bi | 38 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Vòng bi 7326 BM | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Vòng bi 6326M | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Vòng bi N326-C3 ECP | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Vòng bi 32228M | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Vòng bi 32320M | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Vòng bi 6007-2RS | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Vòng bi 32314 | 14 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Vòng bi 32310 | 32 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Vòng bi NUP 2310 ECP | 7 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Vòng bi 6013 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Vòng bi 6015 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Vòng bi 23072KEJW507C08 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Vòng bi 6313-C3 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Vòng bi 6212-C3 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Vòng bi 6310-ZZ-C3 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Vòng bi 6210-ZZ-C3 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Vòng bi 6209-ZZ-C3 | 5 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Vòng bi 6309 | 3 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Vòng bi 6019-ZZ | 16 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Vòng bi 30308M | 18 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Vòng bi 33207 | 16 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Vòng bi 6016-ZZ | 10 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Vòng bi 6309-ZZ | 31 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 36 | ||
| 37 | Vòng bi GYE45KRRB | 8 | Bộ | Mục 2 chương V-Hạng mục số 37 | ||
| 38 | Vòng bi 6209-2RS | 16 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 38 | ||
| 39 | Vòng bi UCP210 | 5 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 39 | ||
| 40 | Vòng bi UC204 | 240 | Bộ | Mục 2 chương V-Hạng mục số 40 | ||
| 41 | Vòng bi 23228EJW33 | 10 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 41 | ||
| 42 | Vòng bi SL192334-TB-BR-C3 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 42 | ||
| 43 | Vòng bi SL183052-TB C3 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 43 | ||
| 44 | Vòng bi 23160CC/C3W33 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 44 | ||
| 45 | Vòng bi 476220-400B | 8 | Bộ | Mục 2 chương V-Hạng mục số 45 | ||
| 46 | Vòng bi 29330EJ | 5 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 46 | ||
| 47 | Vòng bi NU2232EMA | 3 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 47 | ||
| 48 | Vòng bi 22230EJW33 | 3 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 48 | ||
| 49 | Vòng bi 22217EJW33 | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 49 | ||
| 50 | Vòng bi NU2217EMA | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 50 | ||
| 51 | Vòng bi SL183017-A C3 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 51 | ||
| 52 | Vòng bi 81117-TV | 8 | Bộ | Mục 2 chương V-Hạng mục số 52 | ||
| 53 | Vòng bi 33210 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 53 | ||
| 54 | Vòng bi 32309 | 16 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 54 | ||
| 55 | Vòng bi SL183015-A-XL | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 55 | ||
| 56 | Vòng bi NU310 ECP | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 56 | ||
| 57 | Vòng bi 7310 B | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 57 | ||
| 58 | Vòng bi 6324M-C3 | 6 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 58 | ||
| 59 | Vòng bi 6312-2RS-C3 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 59 | ||
| 60 | Vòng bi 6210-2RS-C3 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 60 | ||
| 61 | Vòng bi 6313 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 61 | ||
| 62 | Vòng bi 6213 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 62 | ||
| 63 | Vòng bi 6305 | 34 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 63 | ||
| 64 | Vòng bi 6302 | 32 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 64 | ||
| 65 | Vòng bi 6208 | 32 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 65 | ||
| 66 | Vòng bi 6307 | 36 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 66 | ||
| 67 | Vòng bi 130 752904 | 32 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 67 | ||
| 68 | Vòng bi 150752307 | 16 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 68 | ||
| 69 | Vòng bi 200752307 | 16 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 69 | ||
| 70 | Vòng bi 6215 | 34 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 70 | ||
| 71 | Vòng bi 6213-NR | 32 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 71 | ||
| 72 | Vòng bi 6405 | 35 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 72 | ||
| 73 | Vòng bi 6310-2RS | 32 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 73 | ||
| 74 | Vòng bi 22210EJW33 | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 74 | ||
| 75 | Vòng bi NU 210 ECP | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 75 | ||
| 76 | Vòng bi 6202-ZZ | 38 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 76 | ||
| 77 | Vòng bi 24036CC/W33 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 77 | ||
| 78 | Vòng bi 24030CC/W33 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 78 | ||
| 79 | Vòng bi UCF324 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 79 | ||
| 80 | Vành đệm giữa vòng bi puli dẫn hướng xích thuyền xỉ | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 80 | ||
| 81 | Vòng bi NA5920 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 81 | ||
| 82 | Vòng bi 32040XM | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 82 | ||
| 83 | Vòng bi 32319 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 83 | ||
| 84 | Vòng bi 32318M | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 84 | ||
| 85 | Vòng bi 22315EJW33 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 85 | ||
| 86 | Vòng bi NJ 214 ECP | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 86 | ||
| 87 | Vòng bi 30307M | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 87 | ||
| 88 | Vòng bi NUP 2308 ECP | 3 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 88 | ||
| 89 | Vòng bi 6015-C4 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 89 | ||
| 90 | Vòng bi 6311-ZZ | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 90 | ||
| 91 | Vòng bi 6313-ZZ | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 91 | ||
| 92 | Vòng bi 6315-ZZ | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 92 | ||
| 93 | Vòng bi 22218EJW33C3 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 93 | ||
| 94 | Vòng bi 3309 A | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 94 | ||
| 95 | Vòng bi 30309M | 65 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 95 | ||
| 96 | Vòng bi NJ217EMA | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 96 | ||
| 97 | Vòng bi 32207M | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 97 | ||
| 98 | Vòng bi 30310 | 9 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 98 | ||
| 99 | Vòng bi 22219EJW33 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 99 | ||
| 100 | Vòng bi UCF212 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 100 | ||
| 101 | Vòng bi 30206M | 10 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 101 | ||
| 102 | Vòng bi 23220KEJW33 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 102 | ||
| 103 | Vòng bi 22311KEJW33 | 6 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 103 | ||
| 104 | Vòng bi 30311 | 5 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 104 | ||
| 105 | Vòng bi 22313EJW33 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 105 | ||
| 106 | Vòng bi 30313 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 106 | ||
| 107 | Vòng bi NJ222EMA | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 107 | ||
| 108 | Vòng bi 22226EJW33 | 5 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 108 | ||
| 109 | Vòng bi UC328 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 109 | ||
| 110 | Vòng bi 23132KEMW33 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 110 | ||
| 111 | Vòng bi UC318 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 111 | ||
| 112 | Vòng bi 6309-ZZ-C3 | 3 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 112 | ||
| 113 | Gối đỡ vòng bi chặn | 4 | Bộ | Mục 2 chương V-Hạng mục số 113 | ||
| 114 | Vòng bi NU 2222 ECML/C3 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 114 | ||
| 115 | Vòng bi 5214 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 115 | ||
| 116 | Vòng bi 6308-C3 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 116 | ||
| 117 | Vòng bi 6210 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 117 | ||
| 118 | Vòng bi NUP 2206 ECP | 5 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 118 | ||
| 119 | Vòng bi 6304 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 119 | ||
| 120 | Vòng bi 6320-C3 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 120 | ||
| 121 | Vòng bi 6316-C3 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 121 | ||
| 122 | Vòng bi 6311-ZZ-C3 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 122 | ||
| 123 | Vòng bi 6211-ZZ-C3 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 123 | ||
| 124 | Vòng bi 6318 | 7 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 124 | ||
| 125 | Vòng bi 51107 | 2 | Bộ | Mục 2 chương V-Hạng mục số 125 | ||
| 126 | Vòng bi 6308-ZZ | 28 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 126 | ||
| 127 | Vòng bi 6307-C3 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 127 | ||
| 128 | Vòng bi NU 208 ECP/C3 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 128 | ||
| 129 | Vòng bi 6028 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 129 | ||
| 130 | Vòng bi 6224M-C3 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 130 | ||
| 131 | Vòng bi 6305-ZZ | 12 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 131 | ||
| 132 | Vòng bi 6307-ZZ-C3 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 132 | ||
| 133 | Vòng bi 6203-ZZ | 85 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 133 | ||
| 134 | Vòng bi 22309EJW33 | 16 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 134 | ||
| 135 | Vòng bi 22314EJW33 | 32 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 135 | ||
| 136 | Vòng bi 23030EJW33 | 32 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 136 | ||
| 137 | Vòng bi 23220E1AM | 8 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 137 | ||
| 138 | Vòng bi NJ232EMA | 20 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 138 | ||
| 139 | Vòng bi 22213EJW33 | 10 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 139 | ||
| 140 | Vòng bi 22214EJW33 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 140 | ||
| 141 | Vòng bi 22218EJW33 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 141 | ||
| 142 | Vòng bi 22228EJW33 | 18 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 142 | ||
| 143 | Vòng bi 23060EJW33 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 143 | ||
| 144 | Vòng bi 6060M | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 144 | ||
| 145 | Vòng bi 22318EJW33 | 12 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 145 | ||
| 146 | Vòng bi 24024EJW33 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 146 | ||
| 147 | Vòng bi 22224EJW33 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 147 | ||
| 148 | Vòng bi 22311EJW33 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 148 | ||
| 149 | Vòng bi 32316M | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 149 | ||
| 150 | Vòng bi 22220EJW33 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 150 | ||
| 151 | Vòng bi 32044XM | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 151 | ||
| 152 | Vòng bi 1312 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 152 | ||
| 153 | Vòng bi 6032 | 12 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 153 | ||
| 154 | Vòng bi 6408-ZZ | 8 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 154 | ||
| 155 | Vòng bi 6001-ZZ | 16 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 155 | ||
| 156 | Vòng bi 608-ZZ | 20 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 156 | ||
| 157 | Vòng bi 6302-2RS | 6 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 157 | ||
| 158 | Vòng bi 6302-ZZ | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 158 | ||
| 159 | Vòng bi 6000-ZZ | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 159 | ||
| 160 | Vòng bi NU 204 ET2X | 8 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 160 | ||
| 161 | Vòng bi 6309-C3 | 6 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 161 | ||
| 162 | Vòng bi 6308-2RS | 32 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 162 | ||
| 163 | Vòng bi 6309-2RS | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 163 | ||
| 164 | Vòng bi 30224M | 8 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 164 | ||
| 165 | Vòng bi 32211 | 10 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 165 | ||
| 166 | Vòng bi 22211EJW33 | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 166 | ||
| 167 | Vòng bi 32932X | 10 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 167 | ||
| 168 | Vòng bi 6024 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 168 | ||
| 169 | Vòng bi 6022 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 169 | ||
| 170 | Vòng bi 6000-2RS | 5 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 170 | ||
| 171 | Vòng bi 6202-2RS | 15 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 171 | ||
| 172 | Vòng bi 608 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 172 | ||
| 173 | Vòng bi 6206-ZZ | 12 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 173 | ||
| 174 | Vòng bi 6310-ZZ | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 174 | ||
| 175 | Vòng bi NUP 2207 ECP | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 175 | ||
| 176 | Vòng bi 6204-ZZ | 252 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 176 | ||
| 177 | Vòng bi 32214 | 8 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 177 | ||
| 178 | Vòng bi 32307 | 12 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 178 | ||
| 179 | Vòng bi 30306M | 8 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 179 | ||
| 180 | Vòng bi 22206EMW33 | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 180 | ||
| 181 | Vòng bi 32321M | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 181 | ||
| 182 | Vòng bi 32952M | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 182 | ||
| 183 | Vòng bi 6216 | 3 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 183 | ||
| 184 | Vòng bi 6021 | 3 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 184 | ||
| 185 | Vòng bi 6207-ZZ | 199 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 185 | ||
| 186 | Vòng bi 23224EMW33 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 186 | ||
| 187 | Vòng bi 22222EMW33 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 187 | ||
| 188 | Vòng bi 21313EJW33 | 8 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 188 | ||
| 189 | Vòng bi 32948 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 189 | ||
| 190 | Vòng bi 22234EMW33 | 6 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 190 | ||
| 191 | Vòng bi 6002-2RS | 40 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 191 | ||
| 192 | Vòng bi 6212 | 3 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 192 | ||
| 193 | Vòng bi NK95/26-XL | 3 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 193 | ||
| 194 | Vòng bi NK110/30-XL | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 194 | ||
| 195 | Vòng bi 6020-C3 | 3 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 195 | ||
| 196 | Vòng bi NA4824 | 3 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 196 | ||
| 197 | Gioăng cao su Ø165xØ4 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 197 | ||
| 198 | Gioăng cao su Ø170xØ4 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 198 | ||
| 199 | Vòng bi 32308 | 6 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 199 | ||
| 200 | Vòng bi 30215 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 200 | ||
| 201 | Vòng bi 30217 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 201 | ||
| 202 | Vòng bi 32311 | 6 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 202 | ||
| 203 | Vòng bi 32028X | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 203 | ||
| 204 | Vòng bi 30226M | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 204 | ||
| 205 | Vòng bi 32024X | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 205 | ||
| 206 | Vòng bi 32313 | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 206 | ||
| 207 | Vòng bi 32312 | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 207 | ||
| 208 | Vòng bi 32317 | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 208 | ||
| 209 | Vòng bi 32034XM | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 209 | ||
| 210 | Vòng bi 30230M | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 210 | ||
| 211 | Vòng bi 30221M | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 211 | ||
| 212 | Vòng bi 32316 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 212 | ||
| 213 | Vòng bi 32315M | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 213 | ||
| 214 | Vòng bi 32036M | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 214 | ||
| 215 | Vòng bi 30205 | 120 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 215 | ||
| 216 | Vòng bi 6205-C3 | 120 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 216 | ||
| 217 | Vòng bi 30208 | 120 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 217 | ||
| 218 | Vòng bi 22224KEJW33 | 10 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 218 | ||
| 219 | Vòng bi 22232KEJW33 | 6 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 219 | ||
| 220 | Vòng bi 23140KEJW33 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 220 | ||
| 221 | Vòng bi 22220KEJW33 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 221 | ||
| 222 | Vòng bi 22228KEJW33 | 3 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 222 | ||
| 223 | Vòng bi 22217KEJW33 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 223 | ||
| 224 | Vòng bi 22216KEJW33 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 224 | ||
| 225 | Vòng bi 6308 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 225 | ||
| 226 | Vòng bi 22216EJW33 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 226 | ||
| 227 | Vòng bi 6348 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 227 | ||
| 228 | Vòng bi 6003-ZZ | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 228 | ||
| 229 | Vòng bi 6306-ZZ | 3 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 229 | ||
| 230 | Vòng bi NU 2313 ECP | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 230 | ||
| 231 | Vòng bi 6312-C3 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 231 | ||
| 232 | Vòng bi 6310-C3 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 232 | ||
| 233 | Vòng bi NU226EMA | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 233 | ||
| 234 | Vòng bi 32224M | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 234 | ||
| 235 | Vòng bi NU 207 ECP | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 235 | ||
| 236 | Vòng bi NU 307 ECP | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 236 | ||
| 237 | Vòng bi 6313-ZZ-NR | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 237 | ||
| 238 | Vòng bi 7310B | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 238 | ||
| 239 | Vòng bi 6312 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 239 | ||
| 240 | Vòng bi 6307-ZZ | 24 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 240 | ||
| 241 | Vòng bi 6206-ZZ-C3 | 8 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 241 | ||
| 242 | Vòng bi 6205-ZZ-C3 | 7 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 242 | ||
| 243 | Vành đệm giữa pulley ngập nước | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 243 | ||
| 244 | Vòng bi 6205-2RS | 10 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 244 | ||
| 245 | Ống lót H2324 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 245 | ||
| 246 | Ống lót H2320 | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 246 | ||
| 247 | Ống lót H2311 | 6 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 247 | ||
| 248 | Ống lót H3124 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 248 | ||
| 249 | Ống lót H3132 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 249 | ||
| 250 | Ống lót H3140 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 250 | ||
| 251 | Ống lót H320 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 251 | ||
| 252 | Ống lót H3128 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 252 | ||
| 253 | Ống lót H217 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 253 | ||
| 254 | Ống lót H316 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 254 | ||
| 255 | Ống lót H216 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 255 | ||
| 256 | Gối đỡ QVPL11V115SM | 2 | Bộ | Mục 2 chương V-Hạng mục số 256 | ||
| 257 | Gối đỡ LSAO1 15/16 | 2 | Bộ | Mục 2 chương V-Hạng mục số 257 | ||
| 258 | Gối đỡ DODGE 132423 | 2 | Bộ | Mục 2 chương V-Hạng mục số 258 | ||
| 259 | Phớt chắn dầu 220X250X15 | 6 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 259 | ||
| 260 | Phớt chắn dầu 55x80x12 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 260 | ||
| 261 | Phớt chắn dầu 45x70x12 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 261 | ||
| 262 | Phớt chắn dầu 140X170X15 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 262 | ||
| 263 | Phớt chắn dầu 50x70x12 | 7 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 263 | ||
| 264 | Phớt chắn dầu 75x95x12 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 264 | ||
| 265 | Phớt chắn dầu 95X145X13 | 16 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 265 | ||
| 266 | Phớt chắn dầu 80x125x12 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 266 | ||
| 267 | Phớt chắn dầu 130x160x12 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 267 | ||
| 268 | Phớt chắn dầu 260x300x20/14 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 268 | ||
| 269 | Phớt chắn dầu CFW2 BAB2SLO.5 19-31.66 -7/5.5 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 269 | ||
| 270 | Phớt chắn dầu | 3 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 270 | ||
| 271 | Phớt chắn dầu | 3 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 271 | ||
| 272 | Phớt chắn dầu 105x135x14 | 12 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 272 | ||
| 273 | Phớt chắn dầu 80x105x13 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 273 | ||
| 274 | Phớt chắn dầu 45x68x9 | 6 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 274 | ||
| 275 | Phớt chắn dầu 42x62x12 | 32 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 275 | ||
| 276 | Phớt chắn dầu 85x110x12 | 34 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 276 | ||
| 277 | Phớt chắn dầu 45x68x12 | 6 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 277 | ||
| 278 | Phớt chắn dầu 60x82x12 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 278 | ||
| 279 | Phớt chắn dầu 200x240x20 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 279 | ||
| 280 | Phớt chắn dầu 200x240x18 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 280 | ||
| 281 | Phớt chắn dầu 165x200x15 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 281 | ||
| 282 | Phớt chắn dầu 120x150x14 | 20 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 282 | ||
| 283 | Phớt chắn dầu 120x150x12 | 13 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 283 | ||
| 284 | Phớt chắn dầu 200x230x15 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 284 | ||
| 285 | Phớt chắn dầu 82X160X13 | 3 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 285 | ||
| 286 | Phớt chắn dầu 75-100-11/6.5 BAB 4SL 0.8 cFw201 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 286 | ||
| 287 | Phớt chắn dầu 55x90x10/7 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 287 | ||
| 288 | Phớt chắn dầu 50x72x8 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 288 | ||
| 289 | Phớt chắn dầu ZF18 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 289 | ||
| 290 | Phớt chắn dầu ZF22 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 290 | ||
| 291 | Phớt chắn dầu 38x58x11 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 291 | ||
| 292 | Phớt chắn dầu 108x170x15 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 292 | ||
| 293 | Phớt chắn dầu ZF24 | 3 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 293 | ||
| 294 | Phớt chắn dầu ZF20 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 294 | ||
| 295 | Phớt chắn dầu ZF11 | 6 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 295 | ||
| 296 | Phớt chắn dầu 145/230/17/14 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 296 | ||
| 297 | Phớt chắn dầu 140x160x14 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 297 | ||
| 298 | Phớt chắn dầu 90x110x13 | 3 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 298 | ||
| 299 | Phớt chắn dầu 135x165x14 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 299 | ||
| 300 | Phớt chắn dầu 62X120X12 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 300 | ||
| 301 | Phớt chắn dầu 62x114x10 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 301 | ||
| 302 | Phớt chắn dầu 30x40x7 | 20 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 302 | ||
| 303 | Phớt chắn dầu 95x120x13 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 303 | ||
| 304 | Phớt chắn dầu 90x115x13 | 3 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 304 | ||
| 305 | Phớt chắn dầu 26X42X7 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 305 | ||
| 306 | Phớt chắn dầu 45x60x9 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 306 | ||
| 307 | Phớt chắn dầu 28X40X8 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 307 | ||
| 308 | Phớt chắn dầu 40x80x10 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 308 | ||
| 309 | Phớt chắn dầu 14X30X7 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 309 | ||
| 310 | Phớt chắn dầu 25x52x6 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 310 | ||
| 311 | Phớt chắn dầu 32X48X8 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 311 | ||
| 312 | Phớt chắn dầu 40X52X8 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 312 | ||
| 313 | Phớt chắn dầu 40x62x12 | 16 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 313 | ||
| 314 | Phớt chắn dầu 150x180x16 | 32 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 314 | ||
| 315 | Phớt chắn dầu 115x150x12 | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 315 | ||
| 316 | Phớt chắn dầu 50x68x12 | 6 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 316 | ||
| 317 | Phớt chắn dầu 70x90x10 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 317 | ||
| 318 | Phớt chắn dầu 300x340x20 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 318 | ||
| 319 | Phớt chắn dầu 60x80x12 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 319 | ||
| 320 | Phớt chắn dầu 118x140x12 | 12 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 320 | ||
| 321 | Phớt chắn dầu 160x190x16 | 14 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 321 | ||
| 322 | Phớt chắn dầu 120x150x14 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 322 | ||
| 323 | Phớt chắn dầu 105x130x13 | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 323 | ||
| 324 | Phớt chắn dầu 160x200x16 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 324 | ||
| 325 | Phớt chắn dầu 120x160x14 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 325 | ||
| 326 | Phớt chắn dầu 160x190x15 | 3 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 326 | ||
| 327 | Phớt chắn dầu 60x110x10 | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 327 | ||
| 328 | Phớt chắn dầu 35x55x10 | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 328 | ||
| 329 | Phớt chắn dầu 260x300x18 | 8 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 329 | ||
| 330 | Phớt chắn dầu 80x108x12 | 6 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 330 | ||
| 331 | Phớt chắn dầu 45x65x8 | 75 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 331 | ||
| 332 | Phớt chắn dầu 130x160x15 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 332 | ||
| 333 | Phớt chắn dầu 240x270x15 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 333 | ||
| 334 | Phớt chắn dầu 82/110/10/10.5 | 5 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 334 | ||
| 335 | Phớt chắn dầu 85/115/9/9.5 | 3 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 335 | ||
| 336 | Phớt chắn dầu 105/130/11.5/12 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 336 | ||
| 337 | Phớt chắn dầu 110x130x12 | 4 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 337 | ||
| 338 | Phớt chắn dầu 105/130/11.5/12 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 338 | ||
| 339 | Phớt chắn dầu 128/150/11.5/12 | 6 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 339 | ||
| 340 | Phớt chắn dầu 100/150/11.5/12 | 6 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 340 | ||
| 341 | Phớt chắn dầu 35x47x7 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 341 | ||
| 342 | Phớt chắn dầu 50x65x8 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 342 | ||
| 343 | Phớt chắn dầu 140/170/12/13 | 2 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 343 | ||
| 344 | Phớt chắn dầu 40x52x7 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 344 | ||
| 345 | Phớt chắn dầu 110x140x12 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 345 | ||
| 346 | Phớt chắn dầu 60x75x8 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 346 | ||
| 347 | Phớt chắn dầu 170x200x15 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 347 | ||
| 348 | Phớt chắn dầu 60x75x8 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 348 | ||
| 349 | Phớt chắn dầu 150x180x15 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 349 | ||
| 350 | Phớt chắn dầu 40x62x7 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 350 | ||
| 351 | Phớt chắn dầu 75x90x6 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 351 | ||
| 352 | Phớt chắn dầu 180x210x15 | 1 | cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 352 | ||
| 353 | Phớt chắn dầu 115x145x14 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 353 | ||
| 354 | Phớt chắn dầu 46x62x10 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 354 | ||
| 355 | Phớt chắn dầu 32x48x8 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 355 | ||
| 356 | Phớt chắn dầu 65x88x8 | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 356 | ||
| 357 | Phớt chắn dầu 60x90x12 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 357 | ||
| 358 | Phớt chắn dầu 40x62x6 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 358 | ||
| 359 | Phớt chắn dầu 35x72x5 | 2 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 359 | ||
| 360 | Phớt chắn dầu 150x180x14 | 1 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 360 | ||
| 361 | Bạc cầu tự lựa GE 40 ES-2RS | 4 | Cái | Mục 2 chương V-Hạng mục số 361 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi