Gói thầu: LĐ-G02: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt VTTB trạm biến áp 110kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200236937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án lưới điện - Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | LĐ-G02: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt VTTB trạm biến áp 110kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20190851718 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 08:39:00 đến ngày 2020-03-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,158,634,990 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt SF6 ngoài trời 110 kV, 3 pha, 1250A- 31,5kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ thép mạ kẽm; Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên; Thiết bị nạp khí SF6; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi, bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, đấu nối và vận hành. | 5 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ | ||
| 2 | Dao cách ly ngoài trời 110kV, 3 pha 2 lưỡi tiếp đất,1250A – 31,5kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành | 7 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ | ||
| 3 | Dao cách ly ngoài trời 110kV, 3 pha 1 lưỡi tiếp đất,1250A – 31,5kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành | 5 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ | ||
| 4 | Dao nối đất 72kV Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành | 1 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ | ||
| 5 | Biến dòng điện 1 pha 110kV, 400-600-800-1200/1/1/1/1A Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 12 | Máy | VTTB Phần điện nhất thứ | ||
| 6 | Biến dòng điện 1 pha 110kV, 200-400-600-800/1/1/1/1/1A Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 3 | Máy | VTTB Phần điện nhất thứ | ||
| 7 | Biến điện áp 110kV (loại 1 pha, ngoài trời) 115/√3/0,11/√3/0,11/√3 cho ngăn ĐZ 110kV Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 4 | Máy | VTTB Phần điện nhất thứ | ||
| 8 | Biến điện áp 110kV (loại 1 pha, ngoài trời) 115/√3/0,11/√3/0,11/√3/0,11/√3 cho ngăn thanh cái Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Kẹp cực; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 6 | Máy | VTTB Phần điện nhất thứ | ||
| 9 | Chống sét van loại không khe hở 110kV – 10kA, Class 3, 1 pha Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Máy đếm sét; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 3 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ | ||
| 10 | Chống sét van loại không khe hở 72kV, Class 3, 1 pha Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Máy đếm sét; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 1 | Bộ | VTTB Phần điện nhất thứ | ||
| 11 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | Tủ | Thiết bị 22kV | ||
| 12 | Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A-25kA/1s | 6 | Tủ | Thiết bị 22kV | ||
| 13 | Tủ đo lường 24kV | 1 | Tủ | Thiết bị 22kV | ||
| 14 | Tủ dao cắm ghép nối phân đoạn 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | Tủ | Thiết bị 22kV | ||
| 15 | Tủ cầu dao - cầu chì 24kV (cho tự dùng) | 1 | Tủ | Thiết bị 22kV | ||
| 16 | Chống sét van 22kV - class 3, 1 pha Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Máy đếm sét; Giá đỡ, đế cách điện; Phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 3 | Bộ | Thiết bị 22kV | ||
| 17 | Cầu dao phụ tải 3 pha 24 kV -630A-25kA/1s | 2 | Bộ | Thiết bị 22kV | ||
| 18 | Chống sét van 22kV - class 1, 1 pha Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Máy đếm sét; Giá đỡ, đế cách điện; Phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 6 | Bộ | Thiết bị 22kV | ||
| 19 | Tủ phân phối điện xoay chiều AC 380/220V | 1 | Tủ | Thiết bị điện tự dùng | ||
| 20 | Tủ phân phối điện một chiều DC 220V | 1 | Tủ | Thiết bị điện tự dùng | ||
| 21 | Tủ chỉnh lưu 380VAC/220VDC | 2 | Tủ | Thiết bị điện tự dùng | ||
| 22 | Hệ thống ắc quy 220VDC Ni Cd (180A/h -10h) | 2 | HT | Thiết bị điện tự dùng | ||
| 23 | Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn MBA. Bao gồm: F87T: 01 bộ; F67: 01 bộ; BCU: 01 bộ; F90: 01 bộ; Các role phụ và phụ kiện, vật liệu kèm theo (khóa điều khiển, sơ đồ mimic, đèn báo, chuông còi, bộ chỉ thị, ...): Trọn bộ. | 1 | Tủ | Thiết bị điện nhị thứ | ||
| 24 | Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn ĐZ. Bao gồm: F87L: 01 bộ; F67: 01 bộ; BCU: 01 bộ; Các role phụ và phụ kiện, vật liệu kèm theo (khóa điều khiển, sơ đồ mimic, đèn báo, chuông còi, bộ chỉ thị, ...): Trọn bộ. | 4 | Tủ | Thiết bị điện nhị thứ | ||
| 25 | Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn cầu. Bao gồm: F87B: 01 bộ; F21: 01 bộ; BCU: 01 bộ; Các role phụ và phụ kiện, vật liệu kèm theo (khóa điều khiển, sơ đồ mimic, đèn báo, chuông còi, bộ chỉ thị, ...): Trọn bộ. | 1 | Tủ | Thiết bị điện nhị thứ | ||
| 26 | Tủ đấu dây ngoài trời MK | 6 | Tủ | Thiết bị điện nhị thứ | ||
| 27 | Sứ đứng PI-110kV. Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ thép mạ kẽm; Phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 24 | quả | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 28 | Dây dẫn ACSR-500/64 | 570 | m | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 29 | Dây dẫn ACSR-300/39 | 1.233 | m | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 30 | Chuỗi sứ néo 110kV cho dây ACSR500/64 | 36 | Chuỗi | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 31 | Chuỗi đỡ 110kV cho dây ACSR500/64 kèm khóa đỡ và phụ kiện. | 3 | Chuỗi | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 32 | Chuỗi sứ néo 110kV cho dây ACSR300/39 | 24 | Chuỗi | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 33 | Chuỗi đỡ 110kV cho dây ACSR300/39 kèm khóa đỡ và phụ kiện. | 24 | Chuỗi | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 34 | Kẹp rẽ nhánh giữa 2 dây AC-500 | 9 | Cái | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 35 | Kẹp rẽ nhánh giữa 2 dây AC-300 và AC 500 | 21 | Cái | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 36 | Kẹp rẽ nhánh giữa 2 dây AC-300 và AC 300 | 4 | Cái | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 37 | Kẹp cực sứ đứng 110kV | 24 | Cái | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 38 | Kẹp cực Máy cắt 3 pha SF6 110kV | 30 | Cái | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 39 | Kẹp cực Biến điện áp 1 pha 110kV loại 1 (ngăn DZ) | 4 | Cái | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 40 | Kẹp cực Biến điện áp 1 pha 110kV loại 2 (ngăn thanh cái) | 6 | Cái | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 41 | Kẹp cực Biến dòng điện 1 pha 110kV loại 1 (ngăn DZ) | 30 | Cái | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 42 | Kẹp cực Biến dòng điện 1 pha 110kV loại 2 (ngăn MBA) | 6 | Cái | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 43 | Kẹp cực Dao cách ly 3 pha 110kV 1 lưỡi tiếp đất | 30 | Cái | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 44 | Kẹp cực Dao cách ly 3 pha 110kV 2 lưỡi tiếp đất | 42 | Cái | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 45 | Kẹp cực Dao nối đất trung tính MBA | 1 | Cái | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 46 | Kẹp cực Chống sét van 96kV | 3 | Cái | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 47 | Kẹp cực Chống sét van 72kV | 1 | Cái | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu phía 110kV | ||
| 48 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC-1x500mm2 | 315 | m | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu điện phía 22kV | ||
| 49 | Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời cho cáp 1x500mm² | 6 | Hộp | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu điện phía 22kV | ||
| 50 | Hộp đầu cáp 24kV trong nhà cho cáp 1x500mm² | 6 | Hộp | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu điện phía 22kV | ||
| 51 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/WATER-3x50 | 20 | m | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu điện phía 22kV | ||
| 52 | Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời cho cáp 3x50mm² | 1 | Hộp | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu điện phía 22kV | ||
| 53 | Hộp đầu cáp 24kV trong nhà cho cáp 3x50mm² | 1 | Hộp | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu điện phía 22kV | ||
| 54 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/W-3x240mm2 | 30 | m | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu điện phía 22kV | ||
| 55 | Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời cho cáp 3x240mm² | 1 | Hộp | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu điện phía 22kV | ||
| 56 | Hộp đầu cáp 24kV trong nhà cho cáp 3x240mm² | 1 | Hộp | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ - Vật liệu điện phía 22kV | ||
| 57 | Cáp tự dùng, cáp cấp nguồn, cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp kiểm tra, cáp đấu nối, … kèm phụ kiện lắp đặt (đầu cốt, dây thít, nhãn cáp, ống nhựa luồn dây, …) | 1 | Lô | Vật liệu, phụ kiện nhất thứ, nhị thứ | ||
| 58 | Tủ công tơ trọn bộ cho đo đếm xa (đầy đủ phụ kiện, khối thử nghiệm mạch dòng, mạch áp, con nối, cầu chì, MCB, CC, nhãn cáp, sấy, chiếu sáng... đấu nối sẵn sàng lắp đặt 12 công tơ/tủ) | 1 | Tủ | Phần công tơ đo đếm xa | ||
| 59 | Cáp phục vụ kết nối Multi-drop giữa các công tơ điện tử. | 1 | Trọn bộ | Phần công tơ đo đếm xa | ||
| 60 | Phụ kiện đấu nối tủ công tơ (Cáp nguồn 4x4mm2, 4x5mm, hàng kẹp, đầu cốt, dây thít, nhãn cáp…) | 1 | Trọn bộ | Phần công tơ đo đếm xa | ||
| 61 | Camera giám sát vận hành thiết bị ngoài trời (loại PTZ zoom ngang dọc tầm xa) kèm phần mềm bản quyền camera và phụ kiện lắp đặt trọn bộ. | 6 | bộ | Hệ thống camera - Thiết bị hệ thống Camera | ||
| 62 | Camera giám sát vận hành thiết bị trong nhà (loại PTZ zoom bán cầu) kèm phần mềm bản quyền camera và phụ kiện lắp đặt trọn bộ. | 5 | bộ | Hệ thống camera - Thiết bị hệ thống Camera | ||
| 63 | Camera giám sát an ninh ngoài trời (loại PTZ zoom ngang dọc tầm xa) kèm phần mềm bản quyền camera và phụ kiện lắp đặt trọn bộ. | 5 | bộ | Hệ thống camera - Thiết bị hệ thống Camera | ||
| 64 | Khối bộ nhớ mở rộng, 5 slot | 1 | Bộ | Hệ thống camera - Thiết bị hệ thống Camera | ||
| 65 | Màn hình quan sát màu chuyên dụng tại trạm (màn 42'' Full HD) | 1 | Bộ | Hệ thống camera - Thiết bị hệ thống Camera | ||
| 66 | Switch PoE 24 cổng 15W cấp nguồn cho camera | 1 | Bộ | Hệ thống camera - Thiết bị hệ thống Camera | ||
| 67 | Khối ghi hình HD đa kênh, 16 input, 8TB dung lượng hoặc 30 ngày ghi Full HD cho tất cả các CAM, kèm phần mềm | 1 | Bộ | Hệ thống camera - Thiết bị hệ thống Camera | ||
| 68 | Trình điều khiển camera | 1 | bộ | Hệ thống camera - Thiết bị hệ thống Camera | ||
| 69 | Bàn điều khiển PTZ | 1 | bộ | Hệ thống camera - Thiết bị hệ thống Camera | ||
| 70 | Dây nhảy quang: - Chiều dài: ≥ 10m | 22 | Sợi | Hệ thống camera - Thiết bị hệ thống Camera | ||
| 71 | Giá phân phối sợi quang ODF, loại 14 đầu connector | 1 | bộ | Hệ thống camera - Thiết bị hệ thống Camera | ||
| 72 | Adapter chuyển nguồn camera | 11 | Bộ | Hệ thống camera - Vật liệu cho hệ thống Camera | ||
| 73 | Bộ chuyển đổi quang điện O/E cho camera ngoài trời | 11 | Cái | Hệ thống camera - Vật liệu cho hệ thống Camera | ||
| 74 | Cáp mạng CAT6, cáp quang, cáp cấp nguồn, cáp điều khiển, cáp đấu nối, Còi báo động, hộp đấu dây, và vật liệu phụ lắp đặt (đầu cáp mạng RJ45, cáp tín hiệu màn hình, ống thép mạ kẽm luồn cáp chống nhiễu, ..) | 1 | Lô | Hệ thống camera - Vật liệu cho hệ thống Camera | ||
| 75 | Tủ Rack 19”: - Mặt trước tủ được trang bị cửa kính, có khóa cánh cửa, có đèn sáng khi cửa mở, có cửa mở phía sau,… - Phụ kiện phục vụ đấu nối lắp đặt nội bộ tủ: thanh ray DIN, ngăn giá, kẹp, MCB 220VAC, MCB 48VDC, Mạch chuyển nguồn DC… | 1 | Tủ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA Liễu Đề | ||
| 76 | Giá phân phối sợi quang ODF, loại 24 đầu connector | 2 | bộ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA Liễu Đề | ||
| 77 | Thiết bị Switch layer 3: Thiết bị chuyển mạch | 2 | Bộ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA Liễu Đề | ||
| 78 | Thiết bị Converter E1/ Fast Ethernet (E1/FE) | 1 | bộ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA Liễu Đề | ||
| 79 | Thiết bị Converter Quang / Fast Ethernet (E1/V24) | 1 | bộ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA Liễu Đề | ||
| 80 | Firewall | 2 | bộ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA Liễu Đề | ||
| 81 | Bộ suy hao quang -10dB | 4 | bộ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA Liễu Đề | ||
| 82 | Dây nhảy quang: - Chiều dài: 10m/ sợi - Connector: kiểu FC-PC - Đặt trên máng cáp ở trong nhà | 12 | Sợi | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA Liễu Đề | ||
| 83 | Điện thoại hotline VOIP | 1 | bộ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA Liễu Đề | ||
| 84 | Cáp quang phi kim loại NMOC 24 sợi Non-Metalic | 200 | m | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA Liễu Đề | ||
| 85 | Hộp nối cáp quang OPGW và NMOC | 2 | Bộ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA Liễu Đề | ||
| 86 | Giá cuống cáp dự phòng | 2 | Bộ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA Liễu Đề | ||
| 87 | Cáp cấp nguồn, Chống sét nguồn, cáp đấu nối, cáp điều khiển kèm aptomat và các phụ kiện lắp đặt (ống bảo vệ cáp HDPE F40, ống thép luồn cáp NMOC qua đường, đầu cốt, kẹp cực...) | 1 | lô | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA Liễu Đề | ||
| 88 | Giá phân phối sợi quang ODF, loại 24 đầu connector | 1 | bộ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA 110kV Nam Ninh | ||
| 89 | Card quang SDH/STM-1 L 1.2 | 1 | card | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA 110kV Nam Ninh | ||
| 90 | Dây nhảy quang: - Chiều dài: 10m/ sợi - Connector: kiểu FC-PC - Đặt trên máng cáp ở trong nhà | 6 | Sợi | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA 110kV Nam Ninh | ||
| 91 | Module quang SFP | 1 | bộ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA 110kV Nam Ninh | ||
| 92 | Cáp quang phi kim loại NMOC 24 sợi Non-Metalic | 150 | m | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA 110kV Nam Ninh | ||
| 93 | Cáp cấp nguồn, cáp đấu nối, cáp điều khiển các phụ kiện lắp đặt (ống bảo vệ cáp HDPE F40, đầu cốt, kẹp cực...) | 1 | Lô | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA 110kV Nam Ninh | ||
| 94 | Giá phân phối sợi quang ODF, loại 24 đầu connector | 1 | cái | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA 110kV Nghĩa Hưng | ||
| 95 | Module quang SFP | 1 | Bộ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA 110kV Nghĩa Hưng | ||
| 96 | Dây nhảy quang: - Chiều dài: ≥ 10m - Connector: kiểu FC-PC - Đặt trên máng cáp ở trong nhà | 6 | Sợi | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA 110kV Nghĩa Hưng | ||
| 97 | Cáp quang phi kim loại NMOC 24 sợi Non-Metalic | 150 | m | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA 110kV Nghĩa Hưng | ||
| 98 | Cáp cấp nguồn, cáp đấu nối, cáp điều khiển và các phụ kiện lắp đặt (ống bảo vệ cáp HDPE F40, đầu cốt, kẹp cực...) | 1 | Lô | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA 110kV Nghĩa Hưng | ||
| 99 | Dây nhảy quang: - Chiều dài: ≥ 10m - Connector: kiểu FC-PC - Đặt trên máng cáp ở trong nhà | 4 | Sợi | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại TBA 220kV Trực Ninh | ||
| 100 | Thiết bị Converter E1/ Fast Ethernet (E1/FE) | 1 | Bộ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại Phòng máy A1 | ||
| 101 | Thiết bị Converter Quang / Fast Ethernet (E1/V24) | 2 | Bộ | Cung cấp VTTB Viễn Thông - Tại Phòng máy A1 | ||
| 102 | Máy chủ bao gồm cả HMI (đã bao gồm 2 LCD 32 inch và hệ điều hành có bản quyền) | 1 | bộ | Cung cấp VTTB phần hệ thống máy tính, SCADA - Thiết bị hệ thống điều khiển TBA Liễu Đề | ||
| 103 | Máy chủ GATEWAY (bao gồm hệ điều hành có bản quyền) | 1 | bộ | Cung cấp VTTB phần hệ thống máy tính, SCADA - Thiết bị hệ thống điều khiển TBA Liễu Đề | ||
| 104 | Industrial Ethernet Switch bao gồm tối thiểu (không giới hạn): IEC61850 Switch 24 cổng FO/LC Conecter | 4 | bộ | Cung cấp VTTB phần hệ thống máy tính, SCADA - Thiết bị hệ thống điều khiển TBA Liễu Đề | ||
| 105 | Industrial Ethernet Switch bao gồm tối thiểu (không giới hạn): IEC 61850 Switch 8 cổng FO/LC Connecter | 1 | bộ | Cung cấp VTTB phần hệ thống máy tính, SCADA - Thiết bị hệ thống điều khiển TBA Liễu Đề | ||
| 106 | Bộ inverter 220V, DC/AC-2500VA và giá phân phối nguồn | 2 | bộ | Cung cấp VTTB phần hệ thống máy tính, SCADA - Thiết bị hệ thống điều khiển TBA Liễu Đề | ||
| 107 | GPS synchronization clock (TB đồng bộ vệ tinh) | 1 | bộ | Cung cấp VTTB phần hệ thống máy tính, SCADA - Thiết bị hệ thống điều khiển TBA Liễu Đề | ||
| 108 | Mạng LAN switch IEC 61850 100/1000Mb/s | 1 | Lot | Cung cấp VTTB phần hệ thống máy tính, SCADA - Thiết bị hệ thống điều khiển TBA Liễu Đề | ||
| 109 | Phần mềm HMI/GATEWAY (Có bản quyền (life time) phần mềm và các giao thức có liên quan) | 1 | gói | Cung cấp VTTB phần hệ thống máy tính, SCADA - Thiết bị hệ thống điều khiển TBA Liễu Đề | ||
| 110 | Máy in A3/A4 | 1 | Bộ | Cung cấp VTTB phần hệ thống máy tính, SCADA - Thiết bị hệ thống điều khiển TBA Liễu Đề | ||
| 111 | Tủ Rack máy tính kết hợp với tủ nguồn (Đã bao gồm đầy đủ các phụ kiện vật tư, Aptomat, hàng kẹp, mạch chuyển nguồn DC,...). | 1 | bộ | Cung cấp VTTB phần hệ thống máy tính, SCADA - Thiết bị hệ thống điều khiển TBA Liễu Đề | ||
| 112 | Cáp quang, dây nhảy quang, đầu nối LC, cáp mạng Lan cat6, cáp cấp nguồn, Aptomat, hàng kẹp, thanh din, đầu cốt, dây thít, nhãn cáp... | 1 | Lô | Cung cấp VTTB phần hệ thống máy tính, SCADA -Vật liệu SCADA và phụ kiện | ||
| 113 | Bàn điều khiển | 1 | bộ | Cung cấp VTTB phần hệ thống máy tính, SCADA -Vật liệu SCADA và phụ kiện | ||
| 114 | Hồ sơ phê duyệt: Tài liệu kĩ thuật của thiết bị cho lắp đặt vận hành: Catalogue của thiết bị cung cấp; Bản vẽ kích thước thiết bị, tủ bảng điện; Sơ đồ đấu nối nội bộ của các tủ bảng, thiết bị cung cấp và đấu nối giữa các tủ bảng, thiết bị liên quan với nhau; Sơ đồ đấu nối cáp, bảng đấu cáp, bảng liệt kê và tổng kê cáp; Hồ sơ tài liệu mô tả đầy đủ của thiết bị cung cấp (bao gồm cả tài liệu hướng dẫn lắp đặt, vận hành, nâng cấp, bảo trì) | 5 | Bộ | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT | ||
| 115 | Hồ sơ kĩ thuật cuối cùng: Catalogue của thiết bị cung cấp; Bản vẽ kích thước thiết bị, tủ bảng điện; Sơ đồ đấu nối nội bộ của các tủ bảng, thiết bị cung cấp và đấu nối giữa các tủ bảng, thiết bị liên quan với nhau; Sơ đồ đấu nối cáp, bảng đấu cáp, bảng liệt kê và tổng kê cáp; Hồ sơ tài liệu mô tả đầy đủ của thiết bị cung cấp (bao gồm cả tài liệu hướng dẫn lắp đặt, vận hành, nâng cấp, bảo trì); Tài liệu hướng dẫn tính toán, cài định, chỉnh định rơ le, BCU, hệ thống điều khiển tích hợp; Thiết bị lưu trữ (thẻ nhớ, đĩa quang, USB, …) cho hồ sơ cuối cùng (định dạng tập tin là AutoCAD 2004 (*.dwg) và Portable Document Format (*.pdf)); Phần mềm và cáp nối để giao tiếp cài đặt, thử nghiệm rơ le, BCU, và tích hợp hệ thống điều khiển bảo vệ tích hợp vào hệ thống hiện hữu; Thiết bị lưu trữ (thẻ nhớ, đĩa quang, USB, …) cơ sở dữ liệu, cấu hình của hệ thống điều khiển bảo vệ tích hợp, bao gồm các tập tin ICD, CID, SSD, SCD | 9 | Bộ | Chi tiết theo Chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi