Gói thầu: SCL2020-HH02: Cung cấp vật tư tiêu hao sửa chữa tua bin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200239524-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-HH02: Cung cấp vật tư tiêu hao sửa chữa tua bin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 09:50:00 đến ngày 2020-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,866,695,417 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tết chèn van stop hơi chính (mã hiệu TC-004) | TC-004 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 1 | |
| 2 | Tết chèn A-55 van stop hơi chính (mã hiệu TC-007) | TC-007 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 2 | |
| 3 | Tết chèn B-55 van stop hơi chính (mã hiệu TC-008) | TC-008 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 3 | |
| 4 | Tết chèn 180 van stop hơi chính bên phải (mã hiệu TC-020) | TC-020 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 4 | |
| 5 | Tết chèn A-55 van stop hơi chính bên phải (mã hiệu TC-023) | TC-023 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 5 | |
| 6 | Tết chèn B-55 van stop hơi chính bên phải (mã hiệu TC-024) | TC-024 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 6 | |
| 7 | Long đen M10 van stop hơi tái nhiệt bên trái (mã hiệu TC-039) | TC-039 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 7 | |
| 8 | Tết chèn A-50B van stop hơi tái nhiệt bên trái (mã hiệu TC-041) | TC-041 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 8 | |
| 9 | Tết chèn B-50B van stop hơi tái nhiệt bên trái (mã hiệu TC-042) | TC-042 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 9 | |
| 10 | Long đen M10 van stop hơi tái nhiệt bên phải (mã hiệu TC-056) | TC-056 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 10 | |
| 11 | Tết chèn A-50B van stop hơi tái nhiệt bên phải (mã hiệu TC-058) | TC-058 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 11 | |
| 12 | Tết chèn B-50B van stop hơi tái nhiệt bên phải (mã hiệu TC-059) | TC-059 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 12 | |
| 13 | Tết chèn B-50A van điều chỉnh hơi chính bên trái (mã hiệu TC-071) | TC-071 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 13 | |
| 14 | Tết chèn A-50A van điều chỉnh hơi chính bên phải bên trái (mã hiệu TC-072) | TC-072 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 14 | |
| 15 | Tết chèn 180 van điều chỉnh hơi chính bên trái (mã hiệu TC-073) | TC-073 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 15 | |
| 16 | Khóa hãm van điều chỉnh hơi chính (mã hiệu TC-085) | TC-085 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 16 | |
| 17 | Tết chèn B-50A van điều chỉnh hơi chính bên phải (mã hiệu TC-086) | TC-086 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 17 | |
| 18 | Tết chèn A-50A van điều chỉnh hơi chính bên phải bên phải (mã hiệu TC-087) | TC-087 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 18 | |
| 19 | Tết chèn 180 van điều chỉnh hơi chính bên phải (mã hiệu TC-088) | TC-088 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 19 | |
| 20 | Khóa hãm van điều chỉnh hơi chính (mã hiệu TC-100) | TC-100 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 20 | |
| 21 | Tết chèn B-40 van bảo vệ quá tải bên trái (mã hiệu TC-103) | TC-103 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 21 | |
| 22 | Tết chèn A-40 van bảo vệ quá tải bên trái (mã hiệu TC-104) | TC-104 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 22 | |
| 23 | Tết chèn 105 van bảo vệ quá tải bên trái (mã hiệu TC-105) | TC-105 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 23 | |
| 24 | Khóa hãm van bảo vệ quá tải (mã hiệu TC-110) | TC-110 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 24 | |
| 25 | Tết chèn B-40 van bảo vệ quá tải bên phải (mã hiệu TC-118) | TC-118 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 25 | |
| 26 | Tết chèn A-40 van bảo vệ quá tải bên phải (mã hiệu TC-119) | TC-119 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 26 | |
| 27 | Tết chèn 105 van bảo vệ quá tải bên phải (mã hiệu TC-120) | TC-120 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 27 | |
| 28 | Khóa hãm van bảo vệ quá tải (mã hiệu TC-125) | TC-125 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 28 | |
| 29 | Tết chèn A-50B van điều chỉnh hơi tái nhiệt bên trái (mã hiệu TC-137) | TC-137 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 29 | |
| 30 | Tết chèn B-50B van stop hơi tái nhiệt bên trái (mã hiệu TC-138) | TC-138 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 30 | |
| 31 | Tết chèn A-50B van stop hơi tái nhiệt bên trái (mã hiệu TC-149) | TC-149 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 31 | |
| 32 | Tết chèn B-50B van stop hơi tái nhiệt bên phải (mã hiệu TC-150) | TC-150 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 32 | |
| 33 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 1 (mã hiệu TC-174) | TC-174 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 33 | |
| 34 | Núm tra mỡ van 1 chiều cửa trích số 1 (mã hiệu TC-177) | TC-177 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 34 | |
| 35 | Núm tra mỡ van 1 chiều cửa trích số 1 (mã hiệu TC-178) | TC-178 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 35 | |
| 36 | Tết chèn van 1 chiều cửa trích số 1 (mã hiệu TC-179) | TC-179 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 36 | |
| 37 | Tết chèn van 1 chiều cửa trích số 1 (mã hiệu TC-180) | TC-180 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 37 | |
| 38 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 1 (mã hiệu TC-182) | TC-182 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 38 | |
| 39 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 1 (mã hiệu TC-183) | TC-183 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 39 | |
| 40 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 1 (mã hiệu TC-184) | TC-184 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 40 | |
| 41 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 1 (mã hiệu TC-187) | TC-187 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 41 | |
| 42 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 1 (mã hiệu TC-188) | TC-188 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 42 | |
| 43 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 2 (mã hiệu TC-189) | TC-189 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 43 | |
| 44 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 2 (mã hiệu TC-190) | TC-190 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 44 | |
| 45 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 2 (mã hiệu TC-191) | TC-191 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 45 | |
| 46 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-192) | TC-192 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 46 | |
| 47 | Núm tra mỡ van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-195) | TC-195 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 47 | |
| 48 | Núm tra mỡ van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-196) | TC-196 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 48 | |
| 49 | Tết chèn van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-197) | TC-197 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 49 | |
| 50 | Tết chèn van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-198) | TC-198 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 50 | |
| 51 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-199) | TC-199 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 51 | |
| 52 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-200) | TC-200 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 52 | |
| 53 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-201) | TC-201 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 53 | |
| 54 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-202) | TC-202 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 54 | |
| 55 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-205) | TC-205 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 55 | |
| 56 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-206) | TC-206 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 56 | |
| 57 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-207) | TC-207 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 57 | |
| 58 | Núm tra mỡ van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-210) | TC-210 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 58 | |
| 59 | Núm tra mỡ van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-211) | TC-211 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 59 | |
| 60 | Tết chèn van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-212) | TC-212 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 60 | |
| 61 | Tết chèn van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-213) | TC-213 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 61 | |
| 62 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-214) | TC-214 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 62 | |
| 63 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-215) | TC-215 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 63 | |
| 64 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-216) | TC-216 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 64 | |
| 65 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-217) | TC-217 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 65 | |
| 66 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-220) | TC-220 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 66 | |
| 67 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-221) | TC-221 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 67 | |
| 68 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-222) | TC-222 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 68 | |
| 69 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-223) | TC-223 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 69 | |
| 70 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-224) | TC-224 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 70 | |
| 71 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-225) | TC-225 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 71 | |
| 72 | Núm tra mỡ van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-228) | TC-228 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 72 | |
| 73 | Núm tra mỡ van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-229) | TC-229 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 73 | |
| 74 | Tết chèn van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-230) | TC-230 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 74 | |
| 75 | Tết chèn van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-231) | TC-231 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 75 | |
| 76 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-232) | TC-232 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 76 | |
| 77 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-233) | TC-233 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 77 | |
| 78 | Vòng đệm kín van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-234) | TC-234 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 78 | |
| 79 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-235) | TC-235 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 79 | |
| 80 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-238) | TC-238 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 80 | |
| 81 | Chốt hãm van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-239) | TC-239 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 81 | |
| 82 | Vòng đệm có lò xo bộ cài đặt (mã hiệu TC-257) | TC-257 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 82 | |
| 83 | Vòng đệm có lò xo bộ cài đặt (mã hiệu TC-258) | TC-258 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 83 | |
| 84 | Vòng đệm có lò xo bộ cài đặt (mã hiệu TC-259) | TC-259 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 84 | |
| 85 | Vòng đệm dạng xoắn bộ cài đặt nhiệt độ cao áp (mã hiệu TC-226) | TC-266 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 85 | |
| 86 | Vòng đệm kép bệ đỡ (mã hiệu TC-274) | TC-274 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 86 | |
| 87 | Vòng đệm kép bệ đỡ (mã hiệu TC-277) | TC-277 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 87 | |
| 88 | Tết chèn bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-284) | TC-284 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 88 | |
| 89 | Long đen M10 bệ đỡ (mã hiệu TC-286) | TC-286 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 89 | |
| 90 | Tết chèn bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-295) | TC-295 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 90 | |
| 91 | Long đen M20 bệ đỡ (mã hiệu TC-302) | TC-302 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 91 | |
| 92 | Khóa hãm M30 bệ đỡ (mã hiệu TC-310) | TC-310 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 92 | |
| 93 | Vòng đệm kép bộ cài đặt (mã hiệu TC-311) | TC-311 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 93 | |
| 94 | Vòng đệm kép bộ cài đặt (mã hiệu TC-312) | TC-312 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 94 | |
| 95 | Vòng đệm kép bộ cài đặt (mã hiệu TC-314) | TC-314 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 95 | |
| 96 | Vòng đệm kép bộ cài đặt (mã hiệu TC-315) | TC-315 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 96 | |
| 97 | Long đen M20 bệ đỡ (mã hiệu TC-316) | TC-316 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 97 | |
| 98 | Long đen M20 bệ đỡ (mã hiệu TC-320) | TC-320 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 98 | |
| 99 | Long đen M20 bệ đỡ (mã hiệu TC-321) | TC-321 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 99 | |
| 100 | Băng tan cho bộ cài đặt (mã hiệu TC-322) | TC-322 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 100 | |
| 101 | Tết chèn hộp đấu nối (1) (mã hiệu TC-323) | TC-323 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 101 | |
| 102 | Vòng đệm dạng xoắn đường ống vỏ tuabin cao áp (mã hiệu TC-330) | TC-330 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 102 | |
| 103 | Vòng đệm dạng xoắn đường ống vỏ tuabin cao áp (mã hiệu TC-332) | TC-332 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 103 | |
| 104 | Vòng đệm dạng xoắn đường ống vỏ tuabin cao áp (mã hiệu TC-333) | TC-333 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 104 | |
| 105 | Vòng đệm dạng xoắn đường ống vỏ tuabin cao áp (mã hiệu TC-334) | TC-334 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 105 | |
| 106 | Vòng đệm dạng xoắn đường ống vỏ tuabin cao áp (mã hiệu TC-335) | TC-335 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 106 | |
| 107 | Khóa hãm M12 bộ chèn (mã hiệu TC-337) | TC-337 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 107 | |
| 108 | Tết chèn đường ống hơi bảo vệ quá tải (mã hiệu TC-338) | TC-338 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 108 | |
| 109 | Tết chèn đường ống hơi trích tuabin cao áp (mã hiệu TC-339) | TC-339 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 109 | |
| 110 | Vòng đệm kép bệ đỡ (mã hiệu TC-343) | TC-343 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 110 | |
| 111 | Vòng đệm kép bệ đỡ (mã hiệu TC-344) | TC-344 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 111 | |
| 112 | Vòng đệm kép bệ đỡ (mã hiệu TC-350) | TC-350 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 112 | |
| 113 | Vòng đệm kép bệ đỡ (mã hiệu TC-351) | TC-351 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 113 | |
| 114 | Tết chèn bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-361) | TC-361 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 114 | |
| 115 | Tết chèn bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-362) | TC-362 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 115 | |
| 116 | Long đen M20 bệ đỡ (mã hiệu TC-367) | TC-367 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 116 | |
| 117 | Long đen M12 bệ đỡ (mã hiệu TC-368) | TC-368 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 117 | |
| 118 | Vòng đệm có lò xo bộ cài đặt (mã hiệu TC-387) | TC-387 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 118 | |
| 119 | Vòng đệm có lò xo bộ cài đặt (mã hiệu TC-388) | TC-388 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 119 | |
| 120 | Long đen bộ cài đặt (mã hiệu TC-389) | TC-389 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 120 | |
| 121 | Long đen bộ cài đặt (mã hiệu TC-390) | TC-390 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 121 | |
| 122 | Băng tancho bộ cài đặt (mã hiệu TC-394) | TC-394 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 122 | |
| 123 | Tết chèn hộp đấu nối (2) (mã hiệu TC-395) | TC-395 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 123 | |
| 124 | Vòng đệm kép bệ đỡ (mã hiệu TC-418) | TC-418 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 124 | |
| 125 | Long đen bệ đỡ (mã hiệu TC-419) | TC-419 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 125 | |
| 126 | Long đen bệ đỡ (mã hiệu TC-421) | TC-421 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 126 | |
| 127 | Vòng đệm 10K-40 kết nối bệ đỡ tuabin (mã hiệu TC-422) | TC-422 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 127 | |
| 128 | Khóa hãm bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-423) | TC-423 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 128 | |
| 129 | Vòng đệm cho tay gạt khởi động (mã hiệu TC-425) | TC-425 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 129 | |
| 130 | Vòng đệm cho tay gạt khởi động (mã hiệu TC-426) | TC-426 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 130 | |
| 131 | Long đen ổ đỡ (mã hiệu TC-432) | TC-432 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 131 | |
| 132 | Long đen bộ cài đặt (mã hiệu TC-438) | TC-438 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 132 | |
| 133 | Vòng đệm kép bộ cài đặt (mã hiệu TC-439) | TC-439 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 133 | |
| 134 | Vòng đệm có lò xo bộ cài đặt (mã hiệu TC-441) | TC-441 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 134 | |
| 135 | Vòng đệm kép bộ cài đặt (mã hiệu TC-442) | TC-442 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 135 | |
| 136 | Long đen bộ cài đặt (mã hiệu TC-444) | TC-444 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 136 | |
| 137 | Vòng đệm kép bộ cài đặt (mã hiệu TC-445) | TC-445 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 137 | |
| 138 | Vòng đệm kép bộ cài đặt (mã hiệu TC-446) | TC-446 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 138 | |
| 139 | Long đen bộ cài đặt (mã hiệu TC-447) | TC-447 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 139 | |
| 140 | Long đen bộ cài đặt (mã hiệu TC-448) | TC-448 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 140 | |
| 141 | Băng tan cho bộ cài đặt (mã hiệu TC-453) | TC-453 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 141 | |
| 142 | Vòng đệm 10K-200 vỏ trên tuabin hạ áp (mã hiệu TC-465) | TC-465 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 142 | |
| 143 | Long đen mặt lắp ráp vỏ tua bin hạ áp (mã hiệu TC-468) | TC-468 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 143 | |
| 144 | Long đen mặt lắp ráp vỏ tua bin hạ áp (mã hiệu TC-470) | TC-470 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 144 | |
| 145 | Tết chèn lắp ráp vỏ tuabin hạ áp (mã hiệu TC-471) | TC-471 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 145 | |
| 146 | Vòng đệm kết nối vỏ tuabin hạ áp (mã hiệu TC-473) | TC-473 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 146 | |
| 147 | Vòng đệm 10K-15 kết nối vỏ tuabin hạ áp (mã hiệu TC-474) | TC-474 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 147 | |
| 148 | Vòng đệm 10K-25 ống phun (mã hiệu TC-476) | TC-476 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 148 | |
| 149 | Vòng đệm 10K-15 ống phun (mã hiệu TC-477) | TC-477 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 149 | |
| 150 | Tết chèn vỏ trong tuabin hạ áp (mã hiệu TC-478) | TC-478 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 150 | |
| 151 | Long đen vỏ trong tua bin hạ áp (mã hiệu TC-479) | TC-479 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 151 | |
| 152 | Long đen vỏ trong tua bin hạ áp (mã hiệu TC-481) | TC-481 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 152 | |
| 153 | Long đen vỏ trong tua bin hạ áp (mã hiệu TC-482) | TC-482 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 153 | |
| 154 | Khóa hãm mặt lắp ráp vỏ trong tuabin hạ áp mã hiệu (TC-484) | TC-484 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 154 | |
| 155 | Vòng đệm kép mặt lắp ráp vỏ trong tuabin hạ áp mã hiệu (TC-485) | TC-485 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 155 | |
| 156 | Vòng đệm kép mặt lắp ráp vỏ trong tuabin hạ áp mã hiệu (TC-486) | TC-486 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 156 | |
| 157 | Khóa hãm mặt lắp ráp vỏ trong tuabin hạ áp (mã hiệu TC-487) | TC-487 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 157 | |
| 158 | Tết chèn vỏ trong tuabin hạ áp (mã hiệu TC-488) | TC-488 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 158 | |
| 159 | Long đen bệ đỡ tua bin (mã hiệu TC-492) | TC-492 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 159 | |
| 160 | Long đen bệ đỡ tua bin (mã hiệu TC-493) | TC-493 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 160 | |
| 161 | Khóa hãm mặt lắp ráp bệ đỡ tuabin (mã hiệu TC-494) | TC-494 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 161 | |
| 162 | Long đen mặt lắp ráp bệ đỡ tua bin (mã hiệu TC-496) | TC-496 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 162 | |
| 163 | Vòng đệm 10K-40 kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-497) | TC-497 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 163 | |
| 164 | Khóa hãm bệ đỡ tuabin (mã hiệu TC-498) | TC-498 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 164 | |
| 165 | Long đen bộ cài đặt (mã hiệu TC-511) | TC-511 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 165 | |
| 166 | Vòng đệm kép bộ cài đặt mã hiệu (TC-512) | TC-512 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 166 | |
| 167 | Vòng đệm kép bộ cài đặt mã hiệu (TC-513) | TC-513 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 167 | |
| 168 | Long đen bộ cài đặt (mã hiệu TC-515) | TC-515 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 168 | |
| 169 | Vòng đệm kép bộ cài đặt mã hiệu (TC-516) | TC-516 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 169 | |
| 170 | Vòng đệm kép bộ cài đặt mã hiệu (TC-517) | TC-517 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 170 | |
| 171 | Long đen bộ cài đặt (mã hiệu TC-518) | TC-518 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 171 | |
| 172 | Tết chèn cho hộp đầu cuối (mã hiệu TC-524) | TC-524 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 172 | |
| 173 | Tết chèn cho hộp đầu cuối (mã hiệu TC-525) | TC-525 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 173 | |
| 174 | Mỡ Birkosit (mã hiệu TC-530) | TC-530 | 8 | Hộp | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 174 | |
| 175 | Mỡ Molykote 1000 (mã hiệu TC-531) | TC-531 | 6 | Hộp | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 175 | |
| 176 | Keo Threebond 1211 | TC-532 | 20 | Hộp | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 176 | |
| 177 | Đệm chèn kín 150LB-50 (mã hiệu TC-536) | TC-536 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 177 | |
| 178 | Đệm chèn kín 10K-40 (mã hiệu TC-537) | TC-537 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 178 | |
| 179 | Đệm chèn kín 150LB-50 (mã hiệu TC-538) | TC-538 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 179 | |
| 180 | Đệm chèn kín 10K-40 (mã hiệu TC-539) | TC-539 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 180 | |
| 181 | Đệm chèn kín 150LB-50 (mã hiệu TC-540) | TC-540 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 181 | |
| 182 | Đệm chèn kín 150LB-50 (mã hiệu TC-542) | TC-542 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 182 | |
| 183 | Đệm chèn kín cho bình ngưng hơi chèn (mã hiệu TC-552) | TC-552 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 183 | |
| 184 | Đệm chèn kín 150LB-4B (mã hiệu TC-559) | TC-559 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 184 | |
| 185 | Đệm chèn kín 150LB-4B (mã hiệu TC-560) | TC-560 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 185 | |
| 186 | Vòng đệm kín đầu vào bộ làm mát dầu bôi trơn (mã hiệu TC-578) | TC-578 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 186 | |
| 187 | Vòng đệm kín đầu vào bộ làm mát dầu bôi trơn (mã hiệu TC-579) | TC-579 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 187 | |
| 188 | Vòng đệm kín đầu vào bộ làm mát dầu bôi trơn (mã hiệu TC-580) | TC-580 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 188 | |
| 189 | Vòng đệm kín đầu ra bộ làm mát dầu bôi trơn (mã hiệu TC-581) | TC-581 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 189 | |
| 190 | Vòng đệm kín đầu ra bộ làm mát dầu bôi trơn (mã hiệu TC-582) | TC-582 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 190 | |
| 191 | Vòng đệm kín đầu ra bộ làm mát dầu bôi trơn (mã hiệu TC-583) | TC-583 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 191 | |
| 192 | Phần tử phin lọc dầu nâng trục (mã hiệu TC-592) | TC-592 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 192 | |
| 193 | Phần tử phin lọc dầu nâng trục (mã hiệu TC-593) | TC-593 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 193 | |
| 194 | Bộ chèn kín phin lọc dầu nâng trục (mã hiệu TC-594) | TC-594 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 194 | |
| 195 | Gioăng chèn cho cửa người chui bể dầu chính (mã hiệu TC-666) | TC-666 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 195 | |
| 196 | Vòng đệm kín công tắc mức dầu (mã hiệu TC-667) | TC-667 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 196 | |
| 197 | Gioăng chèn cho chi tiết lắp ghép bơm dầu chính, bơm dầu khẩn cấp (mã hiệu TC-668) | TC-668 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 197 | |
| 198 | Gioăng chèn cho chi tiết lắp ghép bơm dầu nâng trục (mã hiệu TC-669) | TC-669 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 198 | |
| 199 | Vòng đệm kín công tắc mức dầu (mã hiệu TC-671) | TC-671 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 199 | |
| 200 | Phin lọc đầu hút bơm dầu điều khiển (mã hiệu TC-714) | TC-714 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 200 | |
| 201 | Bộ gioăng chèn kín phin lọc đầu đẩy bơm dầu điều khiển (mã hiệu TC-715) | TC-715 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 201 | |
| 202 | Phin lọc đầu đẩy bơm dầu điều khiển (mã hiệu TC-716) | TC-716 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 202 | |
| 203 | Bộ gioăng chèn kín phin lọc axit (mã hiệu TC-717) | TC-717 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 203 | |
| 204 | Phin lọc axit (mã hiệu TC-718) | TC-718 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 204 | |
| 205 | Bộ gioăng chèn kín phin lọc đất (mã hiệu TC-719) | TC-719 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 205 | |
| 206 | Phin lọc đất (mã hiệu TC-720) | TC-720 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 206 | |
| 207 | Vòng chèn kín cho bình bù áp dầu điều khiển (mã hiệu TC-722) | TC-722 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 207 | |
| 208 | Phin lọc đầu hút (mã hiệu TC-725) | TC-725 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 208 | |
| 209 | Vòng đệm xoắn 4B (mã hiệu TC-733) | TC-733 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 209 | |
| 210 | Vòng đệm xoắn 8B (mã hiệu TC-734) | TC-734 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 210 | |
| 211 | Vòng đệm xoắn 10B (mã hiệu TC-735) | TC-735 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 211 | |
| 212 | Vòng đệm xoắn 1.1/2B (mã hiệu TC-736) | TC-736 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 212 | |
| 213 | Vòng đệm xoắn 1.1/2B (mã hiệu TC-737) | TC-737 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 213 | |
| 214 | Vòng đệm xoắn 3/4B (mã hiệu TC-738) | TC-738 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 214 | |
| 215 | Vòng đệm xoắn 3/4B (mã hiệu TC-739) | TC-739 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 215 | |
| 216 | Vòng đệm xoắn 3/4B (mã hiệu TC-740) | TC-740 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 216 | |
| 217 | Vòng đệm xoắn 3/4B (mã hiệu TC-741) | TC-741 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 217 | |
| 218 | Long đen M16 (mã hiệu G-018) | G-018 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 218 | |
| 219 | Long đen M6 (mã hiệu G-021) | G-021 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 219 | |
| 220 | Long đen M20 (mã hiệu G-028) | G-028 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 220 | |
| 221 | Long đen có móc chặn M36 (mã hiệu G-029) | G-029 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 221 | |
| 222 | Long đen cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-058) | G-058 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 222 | |
| 223 | Long đen cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-059) | G-059 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 223 | |
| 224 | Long đen có móc chặn M16 (mã hiệu G-060) | G-060 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 224 | |
| 225 | Keo dán chống xoay (mã hiệu G-077) | G-077 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 225 | |
| 226 | Long đen cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-079) | G-079 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 226 | |
| 227 | Long đen cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-080) | G-080 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 227 | |
| 228 | Long đen có móc chặn M16 (mã hiệu G-081) | G-081 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 228 | |
| 229 | Long đen M20 (mã hiệu G-096) | G-096 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 229 | |
| 230 | Long đen M10 (mã hiệu G-097) | G-097 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 230 | |
| 231 | Keo dán chống xoay (mã hiệu G-098) | G-098 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 231 | |
| 232 | Long đen có móc chặn M10 (mã hiệu G-112) | G-112 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 232 | |
| 233 | Tấm đệm (mã hiệu G-129) | G-129 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 233 | |
| 234 | Keo nhựa chèn cho vòng đệm (mã hiệu G-130) | G-130 | 1 | Lô | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 234 | |
| 235 | Keo nhựa chèn cho vòng đệm (mã hiệu G-131) | G-131 | 1 | Lô | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 235 | |
| 236 | Long đen M10 (mã hiệu G-167) | G-167 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 236 | |
| 237 | Long đen M6 (mã hiệu G-226) | G-226 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 237 | |
| 238 | Long đen M12 (mã hiệu G-231) | G-231 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V-Hạng mục số 238 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi