Gói thầu: Cung cấp mực, drum mực, văn phòng phẩm năm 2020 tại Cơ quan Tổng công ty Phát điện 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200250575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp mực, drum mực, văn phòng phẩm năm 2020 tại Cơ quan Tổng công ty Phát điện 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232099 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 17:37:00 đến ngày 2020-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 592,861,720 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực in 5A | 50 | Hộp | Mực in 5A (HP 2035) | ||
| 2 | Mực in 16A | 50 | Hộp | Mực in 16A (HP 5200) | ||
| 3 | Mực in 26A | 10 | Hộp | Mực in 26A (HP M402n) | ||
| 4 | Mực in Brother MFC-J3720 | 200 | Hộp | Mực in Brother MFC-J3720 | ||
| 5 | Mực in Brother MFC-L2701DW | 5 | Hộp | Mực in Brother MFC-L2701DW | ||
| 6 | Mực in 80A | 40 | Hộp | Mực in 80A (HP M401n) | ||
| 7 | Mực in 78A | 5 | Hộp | Mực in 78A (HP 1536 Dnf MFP) | ||
| 8 | Mực máy photo Fuji Xerox DocuCentre-V 3065 | 20 | Hộp | Mực máy photo Fuji Xerox DocuCentre-V 3065 | ||
| 9 | Drum máy photo Fuji Xerox DocuCentre-V 3065 | 8 | Hộp | Drum máy photo Fuji Xerox DocuCentre-V 3065 | ||
| 10 | Mực in Brother MFC-T4500DW | 60 | Hộp | Mực in Brother MFC-T4500DW | ||
| 11 | Mực in HP M274N | 50 | Hộp | Mực in HP M274N | ||
| 12 | Mực 230A ( HP LaserJet M227SDN) | 15 | Hộp | Mực 230A ( HP LaserJet M227SDN) | ||
| 13 | Mực 333A (Canon LBP 8100n) | 15 | Hộp | Mực 333A (Canon LBP 8100n) | ||
| 14 | Mực 93A (HP LaserJet Pro 706n) | 15 | Hộp | Mực 93A (HP LaserJet Pro 706n) | ||
| 15 | Giấy A5 | 15 | geam | Giấy A5 70gsm (Ikplus hoặc DoubleA) | ||
| 16 | Giấy A4 | 1.000 | geam | Giấy A4 80gsm (Ikplus hoặc DoubleA) | ||
| 17 | Giấy A3 | 10 | geam | Giấy A3 80gsm (Ikplus hoặc DoubleA) | ||
| 18 | Bảng viết bút lông | 2 | Cái | Hiệu Vietboard, Chân có bánh xe, 2 mặt quay 360 độ, Kích thước: 1,2 x 2,4 m | ||
| 19 | Băng keo 2 mặt (khổ 2cm) | 50 | cuộn | Băng keo 2 mặt (khổ 2cm) | ||
| 20 | Băng keo giấy (khổ 2cm) | 10 | cuộn | Băng keo giấy (khổ 2cm) | ||
| 21 | Băng keo giấy (khổ 5cm) | 15 | cuộn | Băng keo giấy (khổ 5cm) | ||
| 22 | Băng keo nilon (khổ 2cm) | 44 | cuộn | Băng keo nilon (khổ 2cm) | ||
| 23 | Băng keo nilon (khổ 5cm) | 46 | cuộn | Băng keo nilon (khổ 5cm) | ||
| 24 | Băng keo simili (khổ 5cm) | 80 | cuộn | Băng keo simili (khổ 5cm) | ||
| 25 | Bấm ghim số 10 (Hiệu Plus) | 60 | cái | Bấm ghim số 10 (Hiệu Plus) | ||
| 26 | Bấm lỗ đôi loại nhỏ (Hiệu Deli bấm dưới 20 tờ) | 10 | cái | Hiệu Deli, Bấm dưới 20 tờ | ||
| 27 | Bìa còng A4-15cm (hiệu King Jim) | 100 | cái | Bìa còng A4-15cm (hiệu King Jim) | ||
| 28 | Bìa còng A4-7cm (hiệu plus) | 60 | cái | Bìa còng A4-7cm (hiệu plus) | ||
| 29 | Bìa còng A4-7cm màu đỏ (hiệu elephan) | 10 | cái | Bìa còng A4-7cm màu đỏ (hiệu elephan) | ||
| 30 | Bìa hồ sơ (bìa lá) Hiệu Doulbe A | 700 | cái | Bìa hồ sơ (bìa lá) Hiệu Doulbe A | ||
| 31 | Bìa hồ sơ (Myclear) | 700 | cái | Bìa hồ sơ (Myclear) | ||
| 32 | Bìa màu A3 (xấp 100 tờ) Paperline 120gsm | 2 | xấp | Bìa màu A3 (xấp 100 tờ) Paperline 120gsm | ||
| 33 | Bìa màu A4 (xấp 100 tờ) Paperline 120gsm | 30 | xấp | Bìa màu A4 (xấp 100 tờ) Paperline 120gsm | ||
| 34 | Bìa nilon A4 (xấp 100 tờ) DoubleA | 20 | xấp | Bìa nilon A4 (xấp 100 tờ) DoubleA | ||
| 35 | Bìa phân trang (bộ 10 trang) | 40 | bộ | Bìa phân trang (bộ 10 trang) | ||
| 36 | Bìa trình ký bằng da | 30 | cái | Bìa trình ký bằng da (theo mẫu) | ||
| 37 | Bút bi Thiên Long TL-036 | 400 | cây | Bút bi Thiên Long TL-036 | ||
| 38 | Bút chì bấm Staedtler 777 | 60 | cây | Bút chì bấm Staedtler 777 | ||
| 39 | Bút chì Staedtler 132 | 5 | cây | Bút chì Staedtler 132 | ||
| 40 | Bút dạ quang Thiên Long HL-03 | 200 | cây | Bút dạ quang Thiên Long HL-03 | ||
| 41 | Bút mực nước (Hiệu My-gel) | 50 | cây | Bút mực nước (Hiệu My-gel) | ||
| 42 | Bút lông dầu | 30 | cây | Bút lông dầu (Thiên Long TWIN CD marker) | ||
| 43 | Bút mực nước (Uni-ball Vision Elite UB-200) | 30 | cây | Bút mực nước (Uni-ball Vision Elite UB-200) | ||
| 44 | Bút viết bảng Thiên Long | 35 | cây | Bút viết bảng Thiên Long | ||
| 45 | Bút xóa Thiên Long CP-02 | 30 | cây | Bút xóa Thiên Long CP-02 | ||
| 46 | Cờ phướn 400 x 800 | 120 | lá | Cờ phướn 400 x 800 | ||
| 47 | Chuốt bút chì Maped SP342 | 10 | cái | Chuốt bút chì Maped SP342 | ||
| 48 | Chuột xóa (xóa kéo) hiệu Plus | 80 | cây | Chuột xóa (xóa kéo) hiệu Plus | ||
| 49 | Dao rọc giấy Plus 35-319 | 30 | cây | Dao rọc giấy Plus 35-319 | ||
| 50 | Dây rút nhựa 300mm (100 sợi/bọc) | 10 | bọc | Dây rút nhựa 300mm (100 sợi/bọc) | ||
| 51 | Đinh ghim (10 cái/bọc) | 20 | bọc | Đinh ghim (10 cái/bọc) | ||
| 52 | Ghim bấm 23/6 (số 3) | 35 | hộp | Ghim bấm 23/6 (số 3) | ||
| 53 | Ghim bấm số 10 (Hiệu plus) | 290 | hộp | Ghim bấm số 10 (Hiệu plus) | ||
| 54 | Giấy ghi chú khổ lớn (76 x 76) | 75 | xấp | Giấy ghi chú khổ lớn (76 x 76) | ||
| 55 | Giấy ghi chú khổ nhỏ (38 x 50) | 95 | xấp | Giấy ghi chú khổ nhỏ (38 x 50) | ||
| 56 | Giấy ghi chú khổ trung (76 x 51) | 55 | xấp | Giấy ghi chú khổ trung (76 x 51) | ||
| 57 | Giấy note trình ký | 170 | xấp | Giấy note trình ký | ||
| 58 | Hồ dán loại khô 8g (Hiệu Deli) | 38 | tuýp | Hồ dán loại khô 8g (Hiệu Deli) | ||
| 59 | Hộp đựng bút | 10 | cái | Hộp đựng bút | ||
| 60 | Kéo cắt giấy Plus 34-268 | 40 | cây | Kéo cắt giấy Plus 34-268 | ||
| 61 | Kẹp bướm 10mm | 100 | hộp | Kẹp bướm 10mm | ||
| 62 | Kẹp bướm 20mm | 225 | hộp | Kẹp bướm 20mm | ||
| 63 | Kẹp bướm 25mm | 50 | hộp | Kẹp bướm 25mm | ||
| 64 | Kẹp bướm 40mm | 25 | hộp | Kẹp bướm 40mm | ||
| 65 | Kẹp bướm 50mm | 60 | hộp | Kẹp bướm 50mm | ||
| 66 | Kẹp đôi | 110 | hộp | Kẹp đôi | ||
| 67 | Kệ hồ sơ 3 ngăn | 20 | cái | Kệ hồ sơ 3 ngăn (loại ngang) | ||
| 68 | Kềm gỡ ghim bấm Eagle 1039A | 5 | cái | Kềm gỡ ghim bấm Eagle 1039A | ||
| 69 | Khung giấy khen A3 | 150 | cái | Khung giấy khen A3 | ||
| 70 | Lò xo nhựa 10mm | 50 | cây | Lò xo nhựa 10mm | ||
| 71 | Lò xo nhựa 50mm | 50 | cây | Lò xo nhựa 50mm | ||
| 72 | Móc dán tường siêu dính chịu lực 5kg | 30 | cái | Móc dán tường siêu dính chịu lực 5kg | ||
| 73 | Pin 9V Energizer | 50 | cục | Pin 9V Energizer | ||
| 74 | Pin AA - 1,5V Energizer | 300 | cục | Pin AA - 1,5V Energizer | ||
| 75 | Pin AAA - 1,5V Energizer | 300 | cục | Pin AAA - 1,5V Energizer | ||
| 76 | Ruột bút chì 0,5mm (Hiệu Staedtler) | 50 | Hộp | Ruột bút chì 0,5mm (Hiệu Staedtler) | ||
| 77 | Tẩy (Hiệu staedtler) | 35 | cái | Tẩy (Hiệu staedtler) | ||
| 78 | Thước kẻ mica 30cm Thiên Long | 10 | cây | Thước kẻ mica 30cm Thiên Long | ||
| 79 | Bình trà 1,3 lít Minh Long - Hoàng Cung Sen vàng | 5 | cái | Bình trà 1,3 lít Minh Long - Hoàng Cung Sen vàng | ||
| 80 | Bọc nilon đựng rác | 170 | kg | Bọc nilon đựng rác (Màu đen, khổ trung) | ||
| 81 | Bộ ấm trà Jasmine Minh Long 01111100903 1,1 lít (1 ấm, 6 ly, 6 đĩa) | 1 | bộ | Bộ ấm trà Jasmine Minh Long 01111100903 1,1 lít (1 ấm, 6 ly, 6 đĩa) | ||
| 82 | Bộ bàn chảy đánh răng + kem cho khách sạn | 150 | bộ | Bộ bàn chảy đánh răng + kem cho khách sạn | ||
| 83 | Bộ lau nhà đa năng (Lock & Lock ETM466) | 7 | bộ | Bộ lau nhà đa năng (Lock & Lock ETM466) | ||
| 84 | cây lau nhà 360 độ + bông lau (Gia Phú PP1.1) | 25 | cây | cây lau nhà 360 độ + bông lau (Gia Phú PP1.1) | ||
| 85 | Cây lau kính (lock&lock ETM417) | 5 | cây | Cây lau kính (lock&lock ETM417) | ||
| 86 | Chổi + ki quét nhà (Lock & Lock 462) | 15 | cây | Chổi + ki quét nhà (Lock & Lock 462) | ||
| 87 | Chổi quét trần (bằng nilon) | 5 | cây | Chổi quét trần (bằng nilon) | ||
| 88 | Chổi vệ sinh wc | 20 | cây | Chổi vệ sinh wc | ||
| 89 | Đĩa lót ly Minh Long - Màu trắng 15 cm - Jasmine IFP | 50 | cái | Đĩa lót ly Minh Long - Màu trắng 15 cm - Jasmine IFP | ||
| 90 | Giấy vệ sinh (Bless You Famille) | 2.000 | cuộn | Giấy vệ sinh (Bless You Famille) | ||
| 91 | Khăn giấy hộp (Pupply) | 600 | hộp | Khăn giấy hộp (Pupply) | ||
| 92 | Khăn lau bàn 300 x 300 | 50 | cái | Khăn lau bàn 300 x 300 | ||
| 93 | Khăn mặt cotton 300 x 420 | 50 | cái | Khăn mặt cotton 300 x 420 | ||
| 94 | Khăn tắm cotton 700 x 1400 | 20 | cái | Khăn tắm cotton 700 x 1400 | ||
| 95 | Lá thơm hình cây thông (treo nhà vệ sinh, xe ô tô) | 80 | lá | Lá thơm hình cây thông (treo nhà vệ sinh, xe ô tô) | ||
| 96 | Ly thủy tinh Union glass UG324 200ml (bộ 6 ly) | 20 | bộ | Ly thủy tinh Union glass UG324 200ml (bộ 6 ly) | ||
| 97 | Muỗng inox 304 Handihome cao cấp (bộ 6 cái) | 20 | bộ | Muỗng inox 304 Handihome cao cấp (bộ 6 cái) | ||
| 98 | Nĩa ăn trái cây inox 304 handihome (bộ 6 cái) | 20 | bộ | Nĩa ăn trái cây inox 304 handihome (bộ 6 cái) | ||
| 99 | Nước lau kính Cif 500ml | 10 | chai | Nước lau kính Cif 500ml | ||
| 100 | Nước lau sàn sunlight 3,5 lít | 60 | chai | Nước lau sàn sunlight 3,5 lít | ||
| 101 | Nước rửa chén sunlight 3,8 kg | 10 | chai | Nước rửa chén sunlight 3,8 kg | ||
| 102 | Nước rửa tay lifebuoy 500ml | 150 | chai | Nước rửa tay lifebuoy 500ml | ||
| 103 | Nước tẩy Javel loại 1kg/chai | 15 | chai | Nước tẩy Javel loại 1kg/chai | ||
| 104 | Nước tẩy nhà vệ sinh VIM 900ml | 100 | chai | Nước tẩy nhà vệ sinh VIM 900ml | ||
| 105 | Nước xả thơm vải comfort 3,8lít | 5 | chai | Nước xả thơm vải comfort 3,8lít | ||
| 106 | Ổ cắm điện (6 chấu, có công tắc, cầu chì, dây ghim dài 3m Hiệu Điện quang) | 15 | Cái | Ổ cắm điện (6 chấu, có công tắc, cầu chì, dây ghim dài 3m Hiệu Điện quang) | ||
| 107 | Thảm nhựa lau chân welcome 0,9 m x 1,2m | 15 | cái | Thảm nhựa lau chân welcome 0,9 m x 1,2m | ||
| 108 | Thảm nhựa lau chân welcome 49mm x 69mm | 30 | cái | Thảm nhựa lau chân welcome 49mm x 69mm | ||
| 109 | Thảm nhựa sử dụng thang máy 2m x 2m | 6 | cái | Thảm nhựa sử dụng thang máy 2m x 2m | ||
| 110 | Thảm vải lau chân 40mm x 60 mm | 25 | cái | Thảm vải lau chân 40mm x 60 mm | ||
| 111 | Xà bông bột OMO (bịch 1 kg) | 10 | kg | Xà bông bột OMO (bịch 1 kg) | ||
| 112 | Xà bông cho khách sạn (15g/cục) | 150 | cục | Xà bông cho khách sạn (15g/cục) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi