Gói thầu: DT-01-20: Cáp điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Tp. Hồ Chí Minh TNHH. Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | DT-01-20: Cáp điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200207717 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 09:35:00 đến ngày 2020-03-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,985,877,670 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,788,165 VNĐ ((Hai mươi chín triệu bảy trăm tám mươi tám nghìn một trăm sáu mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp đồng trần 25mm2 | 69 | Kg | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 2 | Cáp đồng trần 95mm2 | 50 | Kg | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 3 | Cáp nhôm trần ac 95mm2 | 40 | Kg | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế 35mm2 | 930 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 5 | Cáp đồng bọc hạ thế 95mm2 | 50 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 6 | Cáp đồng bọc 4*3.5mm2 | 1.000 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 7 | Cáp muller 2x10mm2 (lõi đồng) | 2.550 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 8 | Cáp Muller 3*50+1*25mm2 | 290 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 9 | Cáp Muller 3x70+1x35mm2 (lõi đồng) | 100 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 10 | Cáp muller 4x6mm2 (lõi đồng) | 500 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 11 | Cáp muller 3x25+1x16 mm2 (lõi đồng) | 830 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 12 | Cáp Duplex 2x6mm2 (lõi đồng) | 1.600 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 13 | Cáp Duplex 2x10mm2 (lõi đồng) | 2.400 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 14 | Cáp Quaduplex 4x6mm2 (lõi đồng) | 650 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 15 | Cáp Quaduplex 3x25+1x16mm2 (lõi đồng) | 1.750 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 16 | Cáp xoắn treo hạ thế 4x95mm2 (lõi nhôm) | 12.691 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | Khối lượng mua sắm tính trên đơn vị dây xoắn thành phẩm (số mét in trên dây đơn cộng 1% dung sai bước xoắn) | |
| 17 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24kV 50mm2 | 350 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm | ||
| 18 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24kV 240mm2 | 50 | Mét | Theo bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi