Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm lần 1 năm 2020 cho Công ty Thủy điện Huội Quảng – Bản Chát
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200252110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm lần 1 năm 2020 cho Công ty Thủy điện Huội Quảng – Bản Chát |
| Số hiệu KHLCNT | 20191153170 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 11:34:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 128,364,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dao dọc giấy | 11 | Chiếc | Dao dọc giấy SDI 0423 hoặc tương đương | ||
| 2 | Dập ghim nhỏ | 34 | Chiếc | Dập ghim Max HD-10ML ST-M01 hoặc tương đương. | ||
| 3 | Dập ghim to | 6 | Cái | Dập ghim Deli 0395 (250 tờ) hoặc tương đương | ||
| 4 | Băng dính xanh đóng gáy | 7 | Cây | Băng dính xanh Mickey hoặc tương đương Kích thước: 5 cm Đóng gói: 6 cuộn/cây | ||
| 5 | Băng dính trắng to | 10 | Cây | Băng dinh trắng to Mickey hoặc tương đương Kích thước: 5cm Đóng gói: 6 cuộn/cây | ||
| 6 | Băng dính trắng nhỏ | 2 | Cây | Băng dính trắng nhỏ Mickey hoặc tương đương Kích thước: 2cm Đóng gói: 10 cuộn/cây | ||
| 7 | Bìa màu A4 | 17 | Gam | Bìa màu ngoại A4, ĐL 180, đóng gói 100 tờ/gram | ||
| 8 | Bìa kính A4 | 23 | Gam | A4 loại 1, dày 1,3 mm, đóng gói 100 tờ/gram | ||
| 9 | Bìa màu A3 | 10 | Gam | Bìa màu ngoại khổ A3, ĐL 180, 100 tờ/Gram | ||
| 10 | Bìa kính A3 | 8 | Gam | Bìa kính A3 loại 1, dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/ Gram | ||
| 11 | Bút kí lãnh đạo | 7 | Hộp | Pentel Energel BL57 hoặc tương đương - Bút ký mực gel màu xanh, cỡ ngòi 0,5mm, Có thể thay ruột. - Đóng gói 12 chiếc/hộp. | ||
| 12 | Bút bi Thiên long | 19 | Hộp | Thiên Long TL-025, 20 cái/ hộp hoặc tương đương - Màu mực viết: Xanh - Bút bi dạng bấm khế, có grip. - Đầu bi 0.8mm; - Đóng gói: 20 cái/hộp | ||
| 13 | Bút xóa | 7 | Hộp | Bút xóa nước Thiên Long CP02 hoặc tương đương Đóng gói: 10 cái/ hộp. | ||
| 14 | Bút đánh dấu dòng | 5 | Hộp | Bút nhớ dòng Thiên Long HL02 hoặc tương đương Đóng gói: 10 cái/hộp | ||
| 15 | Bút bi | 5 | Hộp | Joyko NT024 hoặc tương đương; - Loại dài 19cm, đầu bi 0,5mm, 20 cái/hộp | ||
| 16 | Bút nước mực xanh | 2 | Hộp | - Bút nước AH-801A, AIHAO nét 0,5mm hoặc tương đương; - Đóng gói: 48 chiếc/ca; - Màu mực: xanh | ||
| 17 | Bút chì | 9 | Hộp | Thiên Long GP01 hoặc tương đương Đóng gói: 10 cái/hộp | ||
| 18 | Bút phủ băng | 10 | Chiếc | Băng xóa Plus 5mm, dài 12m Đóng gói: 12 cái/ hộp | ||
| 19 | Bút lông bảng | 15 | Hộp | Bút lông bảng Thiên Long WB-03 hoặc tương đương Đóng gói: 12 cái/hộp | ||
| 20 | Bút lông dầu | 2 | Hộp | Bút lông dầu Thiên Long PM-04 hoặc tương đương, Đóng gói:10 cái/hộp | ||
| 21 | Cặp càng cua 10 phân | 55 | Chiếc | KingJim 10cm - 1470 GSV (mở 2 bên) hoặc tương đương - Lưu được 1.000 tờ giấy - Màu sắc: Xanh dương | ||
| 22 | Cặp càng cua 5 phân | 35 | Chiếc | File còng bật KING JIM 2795 GSV hoặc tương đương; Kích thước: 280x70x340mm. Sức chứa 500 tờ Còng bật và thanh giữ còng thiết kế chắc chắn, vật liệu không gỉ. Độ dày mặt bao phủ 2mm. Sống lưng file có lỗ để di chuyển dễ dàng. Màu sắc: Xanh dương | ||
| 23 | Chân ghim Plus số 10 | 2 | Lố | Lố 20 hộp, số 10 plus | ||
| 24 | Chia phai nhựa 10 màu | 10 | Tập | - Chất liệu: Bìa màu, định lượng: 124-160 gsm - Màu: 10 màu. - Kích cỡ chuẩn: 22.3x29.7cm | ||
| 25 | Cồn 90 | 15 | Chai | Cồn 90 độ, dung tích 500ml | ||
| 26 | Giấy in A4 | 320 | Gam | Giấy A4 ngoại Double A ĐL 80 hoặc tương tương; + Định lượng: 80 gsm + Đóng gói : 500 tờ/gram, 5gram/thùng. + Độ trắng: 95 ISO (Độ sáng không nhỏ hơn thông số này, nhà thầu chào giấy A4 có thông số độ trắng thấp hơn 95 Iso là không hợp lệ). | ||
| 27 | Giấy in A3 | 60 | Gam | Giấy A3 IK Plus ĐL 80 hoặc tương đương; - Đóng gói: 500 tờ/gram, 5gram/thùng - Định lượng 80 gsm - Độ trắng: 95 ISO (Độ sáng không nhỏ hơn thông số này, nhà thầu chào giấy A3 có thông số độ trắng thấp hơn 95 Iso là không hợp lệ). | ||
| 28 | Giấy Decal | 4 | Gram | 100 tờ/Gram, khổ A4 trắng, Bề mặt nhám như giấy in thông thường. Giấy decal A4 đế xanh này thích hợp mọi loại máy in laser và máy in phun màu. Độ bám dính tốt | ||
| 29 | Giá đựng tài liệu | 17 | Cái | Giá Tài Liệu Nhựa Cứng 3 Ngăn Đứng Deli 9845 hoặc tương đương | ||
| 30 | Ghim cài tam giác | 3 | Lố | C62 hoặc tương đương, đóng gói 100 cái/01 hộp, 10 hộp/lố. | ||
| 31 | Giấy giao việc | 45 | Tập | 75x75mm, 100 tờ/tập | ||
| 32 | Giấy giao việc | 45 | Tập | 50x75mm, 100 tờ/tập | ||
| 33 | Giấy phân trang nhựa màu | 35 | Tệp | Giấy phân trang nhựa màu Pronoti 5 màu hoặc tương đương. Kích thước: 11mmx43mm. Đóng gói : 20 tờ/màu, 5 màu/tập | ||
| 34 | Giấy niêm phong | 2 | Gram | Giấy niên phong Perluya, Kích thước A4, 100 tờ/gram | ||
| 35 | Gọt bút chì | 29 | Cái | Deli 0552 hoặc tương đương | ||
| 36 | Hộp đựng tài liệu 5F | 30 | Hộp | Loại A4, 5 cm, có thể gấp gọn lại | ||
| 37 | Hộp đựng tài liệu 10F | 60 | Hộp | Loại A4, 10 cm, có thể gấp gọn lại | ||
| 38 | Hộp đựng tài liệu A3 | 20 | Hộp | Loại A3, 10 cm, có thể gấp gọn lại | ||
| 39 | Hồ dán khô | 4 | Lố | Hồ dán khô FO-G01 hoặc tương đương 20 thỏi/lố | ||
| 40 | Hộp cắm bút viết | 18 | Hộp | DELIE 9133 hoặc tương đương | ||
| 41 | Kẹp bướm loại 15 | 3 | Lố | ECHOMAX Loại 15mm,12 hộp/lố hoặc tương đương | ||
| 42 | Kẹp bướm loại 19 | 1 | Lố | ECHOMAX Loại 19mm, 12 hộp/lố hoặc tương đương | ||
| 43 | Kẹp bướm loại 41 | 1 | Hộp | ECHOMAX Loại 41mm, 12 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 44 | Kẹp bướm loại 51 | 1 | Hộp | ECHOMAX Loại 51mm, 12 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 45 | Kéo VP to | 11 | Chiếc | Deli 6010 hoặc tương đương, kích thước 210mm | ||
| 46 | Kéo VP nhỏ | 6 | Chiếc | Deli 6009 hoặc tương đương, kích thước 180 mm | ||
| 47 | Lưỡi dao dọc giấy | 8 | Hộp | SDI 1404 hoặc tương đương dùng cho dao SDI 0423 Đóng gói 10 lưỡi/hộp | ||
| 48 | Mực đổ máy in A4 HP 170gram | 100 | Hộp | Sử dụng cho máy in HP, khối lượng 170gram | ||
| 49 | Mực photo | 25 | Hộp | Mực đổ máy photo SHARP: - Trọng lượng: 600g. - Mã mực đổ máy photo sharp AR 5726/5731-M260N/M310N; - Sử dụng cho các máy photo sharp: M310N, M452N… - Loại mực: Photo đen trắng - Số bản in: 20.000 trang in tiêu chuẩn. | ||
| 50 | Ruột bút kí | 6 | Hộp | Ruột Bút Gel Pentel LR5 (0.5mm) Hộp 12 ruột, cỡ ngòi 0.5mm Màu mực: xanh | ||
| 51 | Pin 9v (pin vuông) | 2 | Hộp | Maxell 6F22 hoặc tương đương 10 viên/hộp | ||
| 52 | Pin AA | 13 | Hộp | Loại AA Panasonic R6UT/4S hoặc tương đương Loại 1,5V, đóng gói 01 vỉ 04 viên, 15 vỉ/ hộp | ||
| 53 | Pin AAA | 9 | Hộp | AAA Panasonic R03NT/2S hoặc tương đương Loại 1.5V, đóng gói 30 đôi/hộp | ||
| 54 | Pin Alkaline battery | 7 | Vỉ | LiCB A23 23A 12V Alkaline Battery (5-Pack) | ||
| 55 | Pin Trung C (LR14) | 6 | Vỉ | Energizer Alkaline ( vỉ 2 viên ) | ||
| 56 | Số bìa Da Lãnh đạo | 14 | Quyển | Sổ Còng oZeo A5 hoặc tương đương Chất liệu giấy: Fort trắng định lượng 80 gsm Số trang: 100 tờ Chất liệu da: Da Pu cao cấp (Kiểu da: vân da rắn) Kích thước: 17cm x23cm Bìa da lăn sơn cạnh Còng 6 lỗ inox Quai cài nam châm hít | ||
| 57 | Sổ bìa da A4 | 19 | Quyển | Sổ business BA4, số trang 240 trang, Định lượng: 70gsm. | ||
| 58 | Sổ công văn đến | 7 | Quyển | Hải tiến, Khổ A4, loại 1, số trang: 240 Trang | ||
| 59 | Sổ công văn đi | 7 | Quyển | Hải tiến, Khổ A4, loại 1, số trang: 240 Trang | ||
| 60 | Túi Clear khổ A4 | 330 | Chiếc | Túi My Clear Bag Hồng Hà 6595 hoặc tương đương. Được làm từ vật liệu màng PP trong - độ dày 0.15 mm | ||
| 61 | Thước Mika 30cm | 2 | Cái | Thước nhựa Mika, chiều dài tiêu chuẩn 30 cm | ||
| 62 | Tẩy chì Đức | 31 | Cục | Steadtler 526 B20 hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi