Gói thầu: Đầu tư vật tư phòng máy mạng truy nhập GPON cho các chung cư, căn hộ trên toàn quốc năm 2019 - Giai đoạn 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223247-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP SAIGONTOURIST |
| Tên gói thầu | Đầu tư vật tư phòng máy mạng truy nhập GPON cho các chung cư, căn hộ trên toàn quốc năm 2019 - Giai đoạn 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200219912 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 14:02:00 đến ngày 2020-03-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,678,354,448 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | OLT with 2 port SFP+/XFP uplink 10Ge support 2 subscriber line cards | 3 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 2 | Linecard 16 port PON with SFP | 2 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 3 | Linecard 8 port PON with SFP | 1 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 4 | Switch layer 3 support 4 SFP+ dùng cho GPON – loại 2 | 2 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 5 | Switch layer 3 support 4 SFP+ dùng cho GPON – loại 3 | 1 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 6 | Module quang SFP 1.25G 20km, SM, BIDI, TX1310 | 13 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 7 | Module quang SFP 1.25G 20km, SM, BIDI, TX1550 | 13 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 8 | Module quang SFP+ 10Ge 10km, SM, BIDI, TX1270nm | 6 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 9 | Module quang SFP+ 10Ge 10km, SM, BIDI, TX1330nm | 6 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 10 | Module điện 1000Base-T | 2 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 11 | Media Converter SFP to RJ45 1GE | 11 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 12 | Patch cord UTP CAT5E (length 5m), 2 casting jack | 14 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | ||
| 13 | EDFA, 1 output, 17 dBm / output, dùng cho phân phối | 3 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 14 | EDFA 16 output ports, 19 dBm/output | 1 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 15 | EDFA 8 port output, 19 dBm/port output | 6 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 16 | Bộ chia quang 2 đường (50%/50%) | 93 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 17 | Bộ chia quang 1x32 | 191 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 18 | Bộ chia quang 1x2 (dùng cho ODF outdoor) | 7 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | Hàng hóa đặc thù, phức tạp | |
| 19 | Dây nhảy quang 2 đầu SC/APC (pathcord): 5m | 100 | Sợi | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | ||
| 20 | Dây nhảy quang 2 đầu SC/APC (pathcord): 10m | 439 | Sợi | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | ||
| 21 | Dây nhảy quang LC/UPC - LC/UPC: 5m | 12 | Sợi | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | ||
| 22 | Dây nhảy quang SC/APC - SC/UPC: 10m | 7 | Sợi | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT | ||
| 23 | Dây nhảy quang SC/APC - LC/UPC: 10m | 82 | Sợi | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) đính kèm E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi