Gói thầu: Mua sắm vật tư điện tử phục vụ sửa chữa khí tài thường xuyên (đợt 1) năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200251635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư điện tử phục vụ sửa chữa khí tài thường xuyên (đợt 1) năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237137 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 16:56:00 đến ngày 2020-03-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,588,790,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng đi ốt БT3.215.013 | 6 | Cái | Bảng đi ốt БT3.215.013 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 2 | Bảng đi ốt БT3.215.014 | 3 | Cái | Bảng đi ốt БT3.215.014 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 3 | Bảng П 10 chân | 6 | Cái | Bảng П 10 chân | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 4 | Bảng П kép 42 chân nhỏ | 1 | Cái | Bảng П kép 42 chân nhỏ | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 5 | Biến thế KB4.710.005 | 2 | Cái | Biến thế KB4.710.005 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 6 | Biến thế KB4.710.012 | 1 | Cái | Biến thế KB4.710.012 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 7 | Biến thế KB4.724.021 | 2 | Cái | Biến thế KB4.724.021 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 8 | Biến thế sin-cos ЛШ3.010.026 | 2 | Cái | Biến thế sin-cos ЛШ3.010.026 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 9 | Biến thế xung БТ4.720.021 | 4 | Cái | Biến thế xung БТ4.720.021 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 10 | Biến thế xung БТ4.720.082 | 10 | Cái | Biến thế xung БТ4.720.082 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 11 | Biến thế xung БТ4.720.085 | 8 | Cái | Biến thế xung БТ4.720.085 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 12 | Biến thế xung БТ4.720.087 | 6 | Cái | Biến thế xung БТ4.720.087 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 13 | Biến thế xung БТ4.720.089 | 22 | Cái | Biến thế xung БТ4.720.089 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 14 | Biến thế xung БТ4.720.090 | 5 | Cái | Biến thế xung БТ4.720.090 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 15 | Biến thế xung БТ4.720.091 | 12 | Cái | Biến thế xung БТ4.720.091 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 16 | Biến thế xung БТ4.720.092 | 7 | Cái | Biến thế xung БТ4.720.092 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 17 | Biến thế xung БТ4.720.094 | 10 | Cái | Biến thế xung БТ4.720.094 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 18 | Biến thế xung БТ4.720.095 | 3 | Cái | Biến thế xung БТ4.720.095 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 19 | Biến thế xung БТ4.720.138 | 6 | Cái | Biến thế xung БТ4.720.138 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 20 | Biến thế xung БТ4.720.262 | 12 | Cái | Biến thế xung БТ4.720.262 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 21 | Biến thế xung ФИT-3 | 5 | Cái | Biến thế xung ФИT-3 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 22 | Biến thế xung ФИT-4 | 6 | Cái | Biến thế xung ФИT-4 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 23 | Biến thế xung ФИT-5 | 5 | Cái | Biến thế xung ФИT-5 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 24 | Biến thế xung ФИT-6 | 2 | Cái | Biến thế xung ФИT-6 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 25 | Biến thế БT4.712.058 | 4 | Cái | Biến thế БT4.712.058 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 26 | Biến thế ГX4.720.003 | 1 | Cái | Biến thế ГX4.720.003 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 27 | Biến thế ПK4.710.271 CП | 2 | Cái | Biến thế ПK4.710.271 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 28 | Biến thế ПK4.710.344 CП | 1 | Cái | Biến thế ПK4.710.344 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 29 | Biến thế ПK4.711.026 CП | 2 | Cái | Biến thế ПK4.711.026 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 30 | Biến thế ПK4.719.048 CП | 2 | Cái | Biến thế ПK4.719.048 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 31 | Biến thế ПK4.719.071 CП | 4 | Cái | Biến thế ПK4.719.071 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 32 | Biến thế ПK4.719.089 CП | 1 | Cái | Biến thế ПK4.719.089 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 33 | Biến thế ПK4.719.125 CП | 4 | Cái | Biến thế ПK4.719.125 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 34 | Biến thế ПK4.719.126 CП | 3 | Cái | Biến thế ПK4.719.126 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 35 | Biến thế ПK4.720.028.2 CП | 1 | Cái | Biến thế ПK4.720.028.2 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 36 | Biến thế ПK4.724.222 CП | 1 | Cái | Biến thế ПK4.724.222 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 37 | Biến trở séc БE4.685.050 | 1 | Cái | Biến trở séc БE4.685.050 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 38 | Biến trở ПЛП-11С±0,3-5±2 | 2 | Cái | Biến trở ПЛП-11С±0,3-5±2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 39 | Biến trở ППБ-15-47 кОм ± 10% | 1 | Cái | Biến trở ППБ-15-47 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 40 | Biến trở ППБ-3В-10 кОм ± 10% | 1 | Cái | Biến trở ППБ-3В-10 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 41 | Biến trở ПТП-53CП±0,3-32kOM±5% | 2 | Cái | Biến trở ПТП-53CП±0,3-32kOM±5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 42 | Biến trở ПТП-5KC1Г±0,4-32kOM±2% | 2 | Cái | Biến trở ПТП-5KC1Г±0,4-32kOM±2% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 43 | Bộ nắn cao áp БT3.215.038 | 2 | Cái | Bộ nắn cao áp БT3.215.038 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 44 | Cầu chì ngắn ПK-30-10A | 8 | Cái | Cầu chì ngắn ПK-30-10A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 45 | Cầu chì ПK-45-0,15A | 5 | Cái | Cầu chì ПK-45-0,15A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 46 | Cầu chì ПK-45-0,25A | 19 | Cái | Cầu chì ПK-45-0,25A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 47 | Cầu chì ПK-45-0,5A | 33 | Cái | Cầu chì ПK-45-0,5A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 48 | Cầu chì ПK-45-10A | 6 | Cái | Cầu chì ПK-45-10A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 49 | Cầu chì ПK-45-1A | 42 | Cái | Cầu chì ПK-45-1A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 50 | Cầu chì ПK-45-2A | 4 | Cái | Cầu chì ПK-45-2A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 51 | Cầu chì ПK-45-3A | 2 | Cái | Cầu chì ПK-45-3A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 52 | Cầu chì ПK-45-5A | 23 | Cái | Cầu chì ПK-45-5A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 53 | Cầu chì ПЦ-30-10A | 16 | Cái | Cầu chì ПЦ-30-10A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 54 | Cầu chì ПЦ-30-15A | 5 | Cái | Cầu chì ПЦ-30-15A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 55 | Chiết áp CП-II-1-1-1M ±30% | 3 | Cái | Chiết áp CП-II-1-1-1M ±30% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 56 | Chiết áp CПII-1-680 кОм ± 20% | 1 | Cái | Chiết áp CПII-1-680 кОм ± 20% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 57 | Chiết áp CПO-0,5-100 кОм ± 20% | 1 | Cái | Chiết áp CПO-0,5-100 кОм ± 20% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 58 | Chiết áp II-CП-II-1-68KΩ±20% | 12 | Cái | Chiết áp II-CП-II-1-68KΩ±20% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 59 | Chiết áp IICП-II-1-A-470 Ом ± 20% | 1 | Cái | Chiết áp IICП-II-1-A-470 Ом ± 20% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 60 | Chiết áp IICП-II-1-A-680 Ом ± 10% | 1 | Cái | Chiết áp IICП-II-1-A-680 Ом ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 61 | Chiết áp IIСП-I-1-100 кОм ±20% | 1 | Cái | Chiết áp IIСП-I-1-100 кОм ±20% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 62 | Chiết áp IIСП-I-1-4,7 MОм ± 30% | 1 | Cái | Chiết áp IIСП-I-1-4,7 MОм ± 30% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 63 | Chiết áp IIСП-II-1-1 MОм ± 30% | 1 | Cái | Chiết áp IIСП-II-1-1 MОм ± 30% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 64 | Chiết áp IIСП-II-1-10 кОм ± 10% | 4 | Cái | Chiết áp IIСП-II-1-10 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 65 | Chiết áp IIСП-II-1-22 кОм ± 10% | 5 | Cái | Chiết áp IIСП-II-1-22 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 66 | Chiết áp IIСП-II-1-4,7 кОм ± 10% | 1 | Cái | Chiết áp IIСП-II-1-4,7 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 67 | Chiết áp IIСП-II-1-470 кОм ± 10% | 4 | Cái | Chiết áp IIСП-II-1-470 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 68 | Chiết áp IIСП-II-1-68 кОм ± 10% | 1 | Cái | Chiết áp IIСП-II-1-68 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 69 | Chiết áp IIСП-II-1-A-100 кОм ±20% | 1 | Cái | Chiết áp IIСП-II-1-A-100 кОм ±20% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 70 | Chiết áp ППБ-15E-10K±10% | 6 | Cái | Chiết áp ППБ-15E-10K±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 71 | Chiết áp ППБ-15E-22 кОм ± 10% | 1 | Cái | Chiết áp ППБ-15E-22 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 72 | Chiết áp ППБ-15E-22K±10% | 4 | Cái | Chiết áp ППБ-15E-22K±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 73 | Chiết áp ППБ-25E 6,8KΩ ±10% | 6 | Cái | Chiết áp ППБ-25E 6,8KΩ ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 74 | Chiết áp ППБ-3B 22KΩ ±5% | 3 | Cái | Chiết áp ППБ-3B 22KΩ ±5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 75 | Chiết áp СП-I-1-680 Ом ± 20% | 1 | Cái | Chiết áp СП-I-1-680 Ом ± 20% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 76 | Chiết áp СП-I-1-A-150 кОм ± 10% | 2 | Cái | Chiết áp СП-I-1-A-150 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 77 | Con dung ВПГ-62-400ГЦ | 6 | Cái | Con dung ВПГ-62-400ГЦ | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 78 | Công tắc 5П2H-K | 2 | Cái | Công tắc 5П2H-K | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 79 | Công tắc TB1-2 | 13 | Cái | Công tắc TB1-2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 80 | Công tắc TB2-1 | 9 | Cái | Công tắc TB2-1 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 81 | Công tắc TB2-2 | 30 | Cái | Công tắc TB2-2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 82 | Công tắc TП1-2 | 8 | Cái | Công tắc TП1-2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 83 | Công tắc Д701 | 2 | Cái | Công tắc Д701 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 84 | Công tắc ПT24 | 4 | Cái | Công tắc ПT24 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 85 | Cuộn cảm 3A4.777.126 CП | 1 | Cái | Cuộn cảm 3A4.777.126 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 86 | Cuộn cảm HЗA4.775.050 | 1 | Cái | Cuộn cảm HЗA4.775.050 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 87 | Cuộn cảm HЗA4.775.052 | 1 | Cái | Cuộn cảm HЗA4.775.052 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 88 | Cuộn cảm БT5.779.433 | 1 | Cái | Cuộn cảm БT5.779.433 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 89 | Cuộn cảm БТ2.062.121 Сп | 2 | Cuộn | Cuộn cảm БТ2.062.121 Сп | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 90 | Cuộn cảm БТ4.775.008 | 2 | Cái | Cuộn cảm БТ4.775.008 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 91 | Cuộn cảm БТ4.775.017 | 3 | Cái | Cuộn cảm БТ4.775.017 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 92 | Cuộn cảm БТ4.777.121 | 2 | Cái | Cuộn cảm БТ4.777.121 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 93 | Cuộn cảm БТ4.779.005 | 2 | Cái | Cuộn cảm БТ4.779.005 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 94 | Cuộn cảm БТ4.779.036 | 3 | Cái | Cuộn cảm БТ4.779.036 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 95 | Cuộn cảm БТ4.779.193 | 3 | Cái | Cuộn cảm БТ4.779.193 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 96 | Cuộn cảm ЗА4.775.008 | 5 | Cái | Cuộn cảm ЗА4.775.008 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 97 | Cuộn cảm ЗА4.775.019 | 2 | Cái | Cuộn cảm ЗА4.775.019 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 98 | Cuộn cảm ЗА4.775.038 | 3 | Cái | Cuộn cảm ЗА4.775.038 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 99 | Cuộn cảm ЗА4.779.036 | 4 | Cái | Cuộn cảm ЗА4.779.036 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 100 | Cuộn cảm ЗА4.779.195 | 2 | Cái | Cuộn cảm ЗА4.779.195 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 101 | Cuộn cảm ПK4.775.031 Cп | 2 | Cái | Cuộn cảm ПK4.775.031 Cп | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 102 | Cuộn cảm ПK4.777.121-6 | 2 | Cái | Cuộn cảm ПK4.777.121-6 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 103 | Cuộn cảm ПК5.775.031 | 2 | Cái | Cuộn cảm ПК5.775.031 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 104 | Cuộn chặn БТ4.750.144 СП | 4 | Cái | Cuộn chặn БТ4.750.144 СП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 105 | Cuộn chặn БУ4.750.027 | 1 | Cái | Cuộn chặn БУ4.750.027 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 106 | Cuộn chặn ДМ-0,2-30 MKГн | 8 | Cái | Cuộn chặn ДМ-0,2-30 MKГн | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 107 | Cuộn chặn ДМ-0,4-16 MKГн | 7 | Cái | Cuộn chặn ДМ-0,4-16 MKГн | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 108 | Cuộn chặn ДМ-1,2-5 MKГн | 5 | Cái | Cuộn chặn ДМ-1,2-5 MKГн | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 109 | Cuộn chặn ДМ-2,4-4 MKГн | 4 | Cái | Cuộn chặn ДМ-2,4-4 MKГн | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 110 | Cuộn chặn ДМ-3-1 MKГн | 7 | Cái | Cuộn chặn ДМ-3-1 MKГн | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 111 | Cuộn chặn ПK4.750.138 CП | 1 | Cái | Cuộn chặn ПK4.750.138 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 112 | Cuộn chặn ПK4.750.174 Cп | 2 | Cái | Cuộn chặn ПK4.750.174 Cп | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 113 | Cuộn chặn ПK4.750.224 Cп | 1 | Cái | Cuộn chặn ПK4.750.224 Cп | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 114 | Cuộn chặn ПK4.750.265 CП | 1 | Cái | Cuộn chặn ПK4.750.265 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 115 | Cuộn chặn ПK4.759.005 CП | 2 | Cái | Cuộn chặn ПK4.759.005 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 116 | Cuộn chặn ЫK4.777.037 CП | 4 | Cái | Cuộn chặn ЫK4.777.037 CП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 117 | Cuộn hội tụ ЗА4.790.003 | 2 | Cái | Cuộn hội tụ ЗА4.790.003 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 118 | Cuộn lái tia ЗA4.790.009 Cп | 1 | Cuộn | Cuộn lái tia ЗA4.790.009 Cп | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 119 | Cuộn lái tia ЗА4.791.009 | 2 | Cuộn | Cuộn lái tia ЗА4.791.009 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 120 | Dây giữ chậm БT2.066.005 | 6 | Cái | Dây giữ chậm БT2.066.005 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 121 | Dây giữ chậm БT2.066.051 | 4 | Cái | Dây giữ chậm БT2.066.051 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 122 | Dây giữ chậm ЗA2.066.126 | 2 | Cái | Dây giữ chậm ЗA2.066.126 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 123 | Dây giữ chậm ЗA2.066.161 | 1 | Cái | Dây giữ chậm ЗA2.066.161 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 124 | Dây giữ chậm ЛЗE-1,0-600-20 | 6 | Cái | Dây giữ chậm ЛЗE-1,0-600-20 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 125 | Dây giữ chậm ЛЗE-2,0-600-20 | 3 | Cái | Dây giữ chậm ЛЗE-2,0-600-20 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 126 | Dây giữ chậm ЛЗE-4,0-600-20 | 4 | Cái | Dây giữ chậm ЛЗE-4,0-600-20 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 127 | Dây giữ chậm ЛЗТ -0.5-1200 | 4 | Cái | Dây giữ chậm ЛЗТ -0.5-1200 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 128 | Dây giữ chậm ЛЗТ -1.0-1200 | 6 | Cái | Dây giữ chậm ЛЗТ -1.0-1200 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 129 | Dây giữ chậm ЛЗТ -2.0-1200 | 2 | Cái | Dây giữ chậm ЛЗТ -2.0-1200 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 130 | Dây giữ chậm ЛЗТ -4.0-1200 | 1 | Cái | Dây giữ chậm ЛЗТ -4.0-1200 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 131 | Đi ốt 2T203Б | 3 | Cái | Đi ốt 2T203Б | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 132 | Đi ốt 2Д-103A | 3 | Cái | Đi ốt 2Д-103A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 133 | Đi ốt 2Д-104 | 13 | Cái | Đi ốt 2Д-104 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 134 | Đi ốt 2Д-214 | 6 | Cái | Đi ốt 2Д-214 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 135 | Đi ốt 2Д419Б | 6 | Cái | Đi ốt 2Д419Б | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 136 | Đi ốt 2Д522Б | 3 | Cái | Đi ốt 2Д522Б | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 137 | Đi ốt 2Ц202Е | 6 | Cái | Đi ốt 2Ц202Е | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 138 | Đi ốt MД218 | 6 | Cái | Đi ốt MД218 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 139 | Đi ốt MД226 | 15 | Cái | Đi ốt MД226 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 140 | Đi ốt БГ5.316.000 | 1 | Cái | Đi ốt БГ5.316.000 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 141 | Đi ốt Д18 | 10 | Cái | Đi ốt Д18 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 142 | Đi ốt Д217 | 24 | Cái | Đi ốt Д217 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 143 | Đi ốt Д219A | 11 | Cái | Đi ốt Д219A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 144 | Đi ốt Д223Б | 7 | Cái | Đi ốt Д223Б | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 145 | Đi ốt Д226 | 15 | Cái | Đi ốt Д226 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 146 | Đi ốt Д229Б | 37 | Cái | Đi ốt Д229Б | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 147 | Đi ốt Д234 | 8 | Cái | Đi ốt Д234 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 148 | Đi ốt Д237 | 6 | Cái | Đi ốt Д237 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 149 | Đi ốt Д237Б | 16 | Cái | Đi ốt Д237Б | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 150 | Đi ốt Д405Б | 6 | Cái | Đi ốt Д405Б | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 151 | Đi ốt Д406БП | 2 | Cái | Đi ốt Д406БП | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 152 | Đi ốt Д814B | 40 | Cái | Đi ốt Д814B | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 153 | Đi ốt ДКС-7M | 7 | Cái | Đi ốt ДКС-7M | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 154 | Điện trở C2-29B-0,5-1 MОм ±0,25% | 5 | Cái | Điện trở C2-29B-0,5-1 MОм ±0,25% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 155 | Điện trở C2-29B-0,5-10 кОм ± 1% | 2 | Cái | Điện trở C2-29B-0,5-10 кОм ± 1% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 156 | Điện trở C2-29B-0,5-2,21 MОм ±1% | 10 | Cái | Điện trở C2-29B-0,5-2,21 MОм ±1% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 157 | Điện trở C2-29B-0,5-200 кОм ± 1% | 3 | Cái | Điện trở C2-29B-0,5-200 кОм ± 1% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 158 | Điện trở C2-29B-0,5-61,9 кОм ± 1% | 1 | Cái | Điện trở C2-29B-0,5-61,9 кОм ± 1% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 159 | Điện trở dây quấn НЗА4.688.000С-14-5 кОм | 8 | Cái | Điện trở dây quấn НЗА4.688.000С-14-5 кОм | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 160 | Điện trở KЭВ-5-100 Ом ±10% | 1 | Cái | Điện trở KЭВ-5-100 Ом ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 161 | Điện trở ОМЛТ-0,5-1 кОм ± 10% | 2 | Cái | Điện trở ОМЛТ-0,5-1 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 162 | Điện trở ОМЛТ-0,5-1,5 кОм ±10% | 4 | Cái | Điện trở ОМЛТ-0,5-1,5 кОм ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 163 | Điện trở ОМЛТ-0,5-100 кОм ± 10% | 3 | Cái | Điện trở ОМЛТ-0,5-100 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 164 | Điện trở ОМЛТ-0,5-150 кОм ±10% | 2 | Cái | Điện trở ОМЛТ-0,5-150 кОм ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 165 | Điện trở ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 5% | 10 | Cái | Điện trở ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 166 | Điện trở ОМЛТ-0,5-910 кОм ± 5% | 10 | Cái | Điện trở ОМЛТ-0,5-910 кОм ± 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 167 | Điện trở ОМЛТ-1-1 MОм ±10% | 3 | Cái | Điện trở ОМЛТ-1-1 MОм ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 168 | Điện trở ОМЛТ-1-1 кОм ± 10% | 4 | Cái | Điện trở ОМЛТ-1-1 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 169 | Điện trở ОМЛТ-1-10 кОм ± 10% | 12 | Cái | Điện trở ОМЛТ-1-10 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 170 | Điện trở ОМЛТ-1-3,3 кОм± 5% | 20 | Cái | Điện trở ОМЛТ-1-3,3 кОм± 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 171 | Điện trở ОМЛТ-2-15 кОм ± 10% | 1 | Cái | Điện trở ОМЛТ-2-15 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 172 | Điện trở ОМЛТ-2-150 кОм ± 10% | 1 | Cái | Điện trở ОМЛТ-2-150 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 173 | Điện trở ОМЛТ-2-150 Ом ± 10% | 2 | Cái | Điện trở ОМЛТ-2-150 Ом ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 174 | Điện trở ОМЛТ-2-16 кОм ± 10% | 6 | Cái | Điện trở ОМЛТ-2-16 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 175 | Điện trở ОМЛТ-2-160 кОм ± 10% | 2 | Cái | Điện trở ОМЛТ-2-160 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 176 | Điện trở ОМЛТ-2-2 кОм ± 10% | 1 | Cái | Điện trở ОМЛТ-2-2 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 177 | Điện trở ОМЛТ-2-20 кОм ±10% | 1 | Cái | Điện trở ОМЛТ-2-20 кОм ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 178 | Điện trở ПЭB-10-10 кОм ± 5% | 2 | Cái | Điện trở ПЭB-10-10 кОм ± 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 179 | Điện trở ПЭB-25-10 кОм ± 5% | 1 | Cái | Điện trở ПЭB-25-10 кОм ± 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 180 | Điện trở ПЭВ-15-10 кОм ±10% | 1 | Cái | Điện trở ПЭВ-15-10 кОм ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 181 | Điện trở ПЭВ-20-1,3 кОм ± 10% | 3 | Cái | Điện trở ПЭВ-20-1,3 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 182 | Điện trở ПЭВ-20-16 кОм ±10% | 5 | Cái | Điện trở ПЭВ-20-16 кОм ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 183 | Điện trở ПЭВ-25-15 кОм ± 10% | 3 | Cái | Điện trở ПЭВ-25-15 кОм ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 184 | Điện trở ПЭВ-25-15 кОм ± 5% | 2 | Cái | Điện trở ПЭВ-25-15 кОм ± 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 185 | Động cơ TД-102 | 2 | Cái | Động cơ TД-102 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 186 | Động cơ АДП-1121 | 2 | Cái | Động cơ АДП-1121 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 187 | Động cơ АДП-1П | 5 | Cái | Động cơ АДП-1П | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 188 | Động cơ ДГ-5ТА | 2 | Cái | Động cơ ДГ-5ТА | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 189 | Động cơ ДИД -2TA | 3 | Cái | Động cơ ДИД -2TA | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 190 | Động cơ ДИД-1TB | 2 | Cái | Động cơ ДИД-1TB | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 191 | Khởi động từ АД3Мx5-50 | 1 | Cái | Khởi động từ АД3Мx5-50 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 192 | Khởi động từ АД3Мx7,5-400 | 1 | Cái | Khởi động từ АД3Мx7,5-400 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 193 | Khởi động từ АДЗМ ×2,5-50 | 1 | Cái | Khởi động từ АДЗМ ×2,5-50 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 194 | Khởi động từ АДЗМ ×7,5-50 | 2 | Cái | Khởi động từ АДЗМ ×7,5-50 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 195 | Khuếch đại từ БY2.036.009 | 2 | Cái | Khuếch đại từ БY2.036.009 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 196 | Khuếch đại từ ЗА2.039.012 | 1 | Cái | Khuếch đại từ ЗА2.039.012 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 197 | Khuếch đại từ ПK2.039.054 | 5 | Cái | Khuếch đại từ ПK2.039.054 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 198 | Lỗ "Г" ГИ1,2 | 35 | Cái | Lỗ "Г" ГИ1,2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 199 | Máy phát tốc ТГП-3 | 5 | Cái | Máy phát tốc ТГП-3 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 200 | Rơ le KЩ4.529.035-05 | 3 | Cái | Rơ le KЩ4.529.035-05 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 201 | Rơ le KЩ4.529.035-17 | 8 | Cái | Rơ le KЩ4.529.035-17 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 202 | Rơ le PA4.500.244 | 5 | Cái | Rơ le PA4.500.244 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 203 | Rơ le PA4.506.248 | 3 | Cái | Rơ le PA4.506.248 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 204 | Rơ le PC-4 KЩ4.529.035-04 | 4 | Cái | Rơ le PC-4 KЩ4.529.035-04 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 205 | Rơ le PC-4 KЩ4.529.035-12 | 4 | Cái | Rơ le PC-4 KЩ4.529.035-12 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 206 | Rơ le PC4.520.007 | 2 | Cái | Rơ le PC4.520.007 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 207 | Rơ le PC4.520.008 | 2 | Cái | Rơ le PC4.520.008 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 208 | Rơ le PC4.520.010 | 3 | Cái | Rơ le PC4.520.010 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 209 | Rơ le PC4.523.200 | 8 | Cái | Rơ le PC4.523.200 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 210 | Rơ le PC4.523.201 | 8 | Cái | Rơ le PC4.523.201 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 211 | Rơ le PC4.523.203 | 3 | Cái | Rơ le PC4.523.203 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 212 | Rơ le PC4.523.213 | 5 | Cái | Rơ le PC4.523.213 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 213 | Rơ le PC4.523.402 | 11 | Cái | Rơ le PC4.523.402 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 214 | Rơ le PC4.529.029 | 8 | Cái | Rơ le PC4.529.029 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 215 | Rơ le PC4.590.050 | 1 | Cái | Rơ le PC4.590.050 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 216 | Rơ le PC4-52 PC4.523.201П2 | 5 | Cái | Rơ le PC4-52 PC4.523.201П2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 217 | Rơ le PC4-52 PC4.523.202П2 | 4 | Cái | Rơ le PC4-52 PC4.523.202П2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 218 | Rơ le PЗC-6 PФ0.452.102Д | 3 | Cái | Rơ le PЗC-6 PФ0.452.102Д | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 219 | Rơ le PФ0.452.103-01 | 3 | Cái | Rơ le PФ0.452.103-01 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 220 | Rơ le PФ0.452.103Д | 4 | Cái | Rơ le PФ0.452.103Д | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 221 | Rơ le thời gian ЭMPB-27Б-1-20-100s | 1 | Cái | Rơ le thời gian ЭMPB-27Б-1-20-100s | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 222 | Rơ le thời gian ЭMPB-27Б-1-40-200s | 2 | Cái | Rơ le thời gian ЭMPB-27Б-1-40-200s | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 223 | Rơ le TKC-103 ДОД | 1 | Cái | Rơ le TKC-103 ДОД | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 224 | Rơ le TKД-103ДOД | 3 | Cái | Rơ le TKД-103ДOД | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 225 | Rơ le КЩ4 529 035-05 | 9 | Cái | Rơ le КЩ4 529 035-05 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 226 | Rơ le КЩ4.529.035-07 | 6 | Cái | Rơ le КЩ4.529.035-07 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 227 | Rơ le РC4.452.201 | 8 | Cái | Rơ le РC4.452.201 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 228 | Rơ le РC4.529.029.04.01 | 3 | Cái | Rơ le РC4.529.029.04.01 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 229 | Rơ le РФ4.523.023.07.01 | 5 | Cái | Rơ le РФ4.523.023.07.01 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 230 | Rơ le РФО.452.103 | 3 | Cái | Rơ le РФО.452.103 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 231 | Ta khô AT-261 | 1 | Cái | Ta khô AT-261 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 232 | Tranzitor 1T403 И | 6 | Cái | Tranzitor 1T403 И | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 233 | Tranzitor 2T203 | 9 | Cái | Tranzitor 2T203 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 234 | Tranzitor 2T312Б | 3 | Cái | Tranzitor 2T312Б | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 235 | Tranzitor 2T801Б | 5 | Cái | Tranzitor 2T801Б | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 236 | Tranzitor A213Б | 2 | Cái | Tranzitor A213Б | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 237 | Tranzitor П210A | 4 | Cái | Tranzitor П210A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 238 | Tụ 223JS-630V | 230 | Cái | Tụ 223JS-630V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 239 | Tụ điện CBB-1600B-6800 пФ ± 10% | 3 | Cái | Tụ điện CBB-1600B-6800 пФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 240 | Tụ điện CBB-630B-0,1 MKФ ± 10% | 3 | Cái | Tụ điện CBB-630B-0,1 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 241 | Tụ điện CГM-1000-3000 пФ ± 5% | 2 | Cái | Tụ điện CГM-1000-3000 пФ ± 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 242 | Tụ điện KC-1a-M150-180 пФ ±10% | 1 | Cái | Tụ điện KC-1a-M150-180 пФ ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 243 | Tụ điện KCO-5-500В-750 пФ ± 10% | 3 | Cái | Tụ điện KCO-5-500В-750 пФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 244 | Tụ điện KCOT-2-500-Г-1000 пФ ±5% | 1 | Cái | Tụ điện KCOT-2-500-Г-1000 пФ ±5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 245 | Tụ điện KT-2-M47-220 пФ ± 5% | 2 | Cái | Tụ điện KT-2-M47-220 пФ ± 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 246 | Tụ điện KT-2-M47-39 пФ ± 10% | 2 | Cái | Tụ điện KT-2-M47-39 пФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 247 | Tụ điện KБГ-И-600В-0,01 MKФ ±10% | 2 | Cái | Tụ điện KБГ-И-600В-0,01 MKФ ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 248 | Tụ điện KГ-2a-M47-51пФ ±5% | 1 | Cái | Tụ điện KГ-2a-M47-51пФ ±5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 249 | Tụ điện MБM 160В-0,5 MKФ± 10% | 4 | Cái | Tụ điện MБM 160В-0,5 MKФ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 250 | Tụ điện MБГO-2-160В-30 MKФ ±10% | 1 | Cái | Tụ điện MБГO-2-160В-30 MKФ ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 251 | Tụ điện MПГП-250-2 MKФ ± 1% | 3 | Cái | Tụ điện MПГП-250-2 MKФ ± 1% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 252 | Tụ điện MПГП-250В-0,5 MKФ ±2% | 1 | Cái | Tụ điện MПГП-250В-0,5 MKФ ±2% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 253 | Tụ điện MПГП-500-0,04 MKФ±1% | 4 | Cái | Tụ điện MПГП-500-0,04 MKФ±1% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 254 | Tụ điện MПГП-500-0,05 MKФ±1% | 4 | Cái | Tụ điện MПГП-500-0,05 MKФ±1% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 255 | Tụ điện MПГП-500-0,1 MKФ ± 1% | 17 | Cái | Tụ điện MПГП-500-0,1 MKФ ± 1% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 256 | Tụ điện MПГП-500-0,25 MKФ±1% | 2 | Cái | Tụ điện MПГП-500-0,25 MKФ±1% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 257 | Tụ điện MПГП-500B-1 MKФ±1% | 4 | Cái | Tụ điện MПГП-500B-1 MKФ±1% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 258 | Tụ điện MПГП-500B-2 MKФ±1% | 2 | Cái | Tụ điện MПГП-500B-2 MKФ±1% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 259 | Tụ điện MПГП-500В-0,04 MKФ ±1% | 6 | Cái | Tụ điện MПГП-500В-0,04 MKФ ±1% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 260 | Tụ điện MПГП-500В-0,05 MKФ ±1% | 4 | Cái | Tụ điện MПГП-500В-0,05 MKФ ±1% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 261 | Tụ điện OMБГ-2-400B-0,5MKФ±10% | 4 | Cái | Tụ điện OMБГ-2-400B-0,5MKФ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 262 | Tụ điện OMБГ-2-400B-1 MKФ±10% | 5 | Cái | Tụ điện OMБГ-2-400B-1 MKФ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 263 | Tụ điện OMБГ-2-400B-2 MKФ±10% | 6 | Cái | Tụ điện OMБГ-2-400B-2 MKФ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 264 | Tụ điện OMБГ-2-630B-1 MKФ±10% | 3 | Cái | Tụ điện OMБГ-2-630B-1 MKФ±10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 265 | Tụ điện OКБГ-И-600-0,02 MKФ ± 10% | 4 | Cái | Tụ điện OКБГ-И-600-0,02 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 266 | Tụ điện К40П-2-400В-0,01 MKФ± 5% | 30 | Cái | Tụ điện К40П-2-400В-0,01 MKФ± 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 267 | Tụ điện К40У-1000В-0,1 MKФ ± 10% | 6 | Cái | Tụ điện К40У-1000В-0,1 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 268 | Tụ điện К40У-160В-0,5 MKФ ± 10% | 6 | Cái | Tụ điện К40У-160В-0,5 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 269 | Tụ điện К40У-160В-1 MKФ ± 10% | 20 | Cái | Tụ điện К40У-160В-1 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 270 | Tụ điện К40У-250В-0,05 MKФ ± 10% | 55 | Cái | Tụ điện К40У-250В-0,05 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 271 | Tụ điện К40У-250В-0,1 MKФ ± 10% | 25 | Cái | Tụ điện К40У-250В-0,1 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 272 | Tụ điện К40У-250В-0,25 MKФ ± 10% | 6 | Cái | Tụ điện К40У-250В-0,25 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 273 | Tụ điện К40У-250В-1 MKФ ± 10% | 4 | Cái | Tụ điện К40У-250В-1 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 274 | Tụ điện К40У-400В-0,047 MKФ ± 10% | 3 | Cái | Tụ điện К40У-400В-0,047 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 275 | Tụ điện К40У-500В-0,05 MKФ ± 10% | 4 | Cái | Tụ điện К40У-500В-0,05 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 276 | Tụ điện К40У-500В-0,1 MKФ ± 10% | 1 | Cái | Tụ điện К40У-500В-0,1 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 277 | Tụ điện К40У-500В-0,5 MKФ ± 10% | 4 | Cái | Tụ điện К40У-500В-0,5 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 278 | Tụ điện К40У-630В-0,022 MKФ ± 10% | 2 | Cái | Tụ điện К40У-630В-0,022 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 279 | Tụ điện К40У-630В-0,1 MKФ ± 10% | 2 | Cái | Tụ điện К40У-630В-0,1 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 280 | Tụ điện К40У-750В-0,25 MKФ ± 10% | 3 | Cái | Tụ điện К40У-750В-0,25 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 281 | Tụ điện К42У-2-160В-1 MKФ ± 10% | 20 | Cái | Tụ điện К42У-2-160В-1 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 282 | Tụ điện КCO-2-500В-1500 пФ ± 10% | 2 | Cái | Tụ điện КCO-2-500В-1500 пФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 283 | Tụ điện КCO-5-500В-2000 пФ ± 5% | 3 | Cái | Tụ điện КCO-5-500В-2000 пФ ± 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 284 | Tụ điện КT-2-M750-120 пФ ± 10% | 20 | Cái | Tụ điện КT-2-M750-120 пФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 285 | Tụ điện МБM-500B-0,5 MKФ ± 10% | 10 | Cái | Tụ điện МБM-500B-0,5 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 286 | Tụ điện МБM-750B-0,01 MKФ ± 10% | 10 | Cái | Tụ điện МБM-750B-0,01 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 287 | Tụ điện МБГЦ-400B-0,1 MKФ ± 10% | 8 | Cái | Tụ điện МБГЦ-400B-0,1 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 288 | Tụ điện МБГЦ-400B-0,25 MKФ ± 10% | 12 | Cái | Tụ điện МБГЦ-400B-0,25 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 289 | Tụ điện МБГЦ-400B-0,5 MKФ ± 10% | 6 | Cái | Tụ điện МБГЦ-400B-0,5 MKФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 290 | Tụ điện СГМ-3-250В-56 пФ ± 5% | 3 | Cái | Tụ điện СГМ-3-250В-56 пФ ± 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 291 | Tụ điện СГМ-3-500В-150 пФ ± 10% | 4 | Cái | Tụ điện СГМ-3-500В-150 пФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 292 | Tụ điện СГМ-3-500В-2200 пФ ± 10% | 3 | Cái | Tụ điện СГМ-3-500В-2200 пФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 293 | Tụ điện СГМ-3-500В-2400 пФ ± 10% | 5 | Cái | Tụ điện СГМ-3-500В-2400 пФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 294 | Tụ điện СГМ-3-500В-5100 пФ ± 10% | 5 | Cái | Tụ điện СГМ-3-500В-5100 пФ ± 10% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 295 | Tụ gốm-250В-1 MKФ± 5% | 30 | Cái | Tụ gốm-250В-1 MKФ± 5% | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 296 | Vi mạch 136ЛА3 | 4 | Cái | Vi mạch 136ЛА3 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 297 | Vi mạch ATF.1502 A5-10JV44 | 1 | Cái | Vi mạch ATF.1502 A5-10JV44 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 298 | Vi mạch TLC.072.AIP8-DIP | 1 | Cái | Vi mạch TLC.072.AIP8-DIP | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 299 | Xen xin БC-155A | 10 | Cái | Xen xin БC-155A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 300 | Xen xin БД-160A | 22 | Cái | Xen xin БД-160A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 301 | Xen xin БД-404A | 1 | Cái | Xen xin БД-404A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 302 | ДATЧИK БР2.781.002 | 2 | Cái | ДATЧИK БР2.781.002 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 303 | ДATЧИK ПK2.781.000 | 4 | Cái | ДATЧИK ПK2.781.000 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 304 | УПТ КВ4.032.005 | 10 | Cái | УПТ КВ4.032.005 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 305 | УПТ КВ4.032.006 | 12 | Cái | УПТ КВ4.032.006 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 306 | УПТ КВ4.032.010 | 4 | Cái | УПТ КВ4.032.010 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 307 | УПТ КВ4.032.025 | 2 | Cái | УПТ КВ4.032.025 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi