Gói thầu: Mua sắm vật tư điện tử phục vụ sửa chữa khí tài thường xuyên (đợt 1) năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200251635-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư điện tử phục vụ sửa chữa khí tài thường xuyên (đợt 1) năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200237137
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 16:56:00 đến ngày 2020-03-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,588,790,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bảng đi ốt БT3.215.013 6 Cái Bảng đi ốt БT3.215.013 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
2 Bảng đi ốt БT3.215.014 3 Cái Bảng đi ốt БT3.215.014 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
3 Bảng П 10 chân 6 Cái Bảng П 10 chân Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
4 Bảng П kép 42 chân nhỏ 1 Cái Bảng П kép 42 chân nhỏ Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
5 Biến thế KB4.710.005 2 Cái Biến thế KB4.710.005 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
6 Biến thế KB4.710.012 1 Cái Biến thế KB4.710.012 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
7 Biến thế KB4.724.021 2 Cái Biến thế KB4.724.021 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
8 Biến thế sin-cos ЛШ3.010.026 2 Cái Biến thế sin-cos ЛШ3.010.026 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
9 Biến thế xung БТ4.720.021 4 Cái Biến thế xung БТ4.720.021 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
10 Biến thế xung БТ4.720.082 10 Cái Biến thế xung БТ4.720.082 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
11 Biến thế xung БТ4.720.085 8 Cái Biến thế xung БТ4.720.085 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
12 Biến thế xung БТ4.720.087 6 Cái Biến thế xung БТ4.720.087 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
13 Biến thế xung БТ4.720.089 22 Cái Biến thế xung БТ4.720.089 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
14 Biến thế xung БТ4.720.090 5 Cái Biến thế xung БТ4.720.090 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
15 Biến thế xung БТ4.720.091 12 Cái Biến thế xung БТ4.720.091 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
16 Biến thế xung БТ4.720.092 7 Cái Biến thế xung БТ4.720.092 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
17 Biến thế xung БТ4.720.094 10 Cái Biến thế xung БТ4.720.094 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
18 Biến thế xung БТ4.720.095 3 Cái Biến thế xung БТ4.720.095 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
19 Biến thế xung БТ4.720.138 6 Cái Biến thế xung БТ4.720.138 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
20 Biến thế xung БТ4.720.262 12 Cái Biến thế xung БТ4.720.262 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
21 Biến thế xung ФИT-3 5 Cái Biến thế xung ФИT-3 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
22 Biến thế xung ФИT-4 6 Cái Biến thế xung ФИT-4 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
23 Biến thế xung ФИT-5 5 Cái Biến thế xung ФИT-5 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
24 Biến thế xung ФИT-6 2 Cái Biến thế xung ФИT-6 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
25 Biến thế БT4.712.058 4 Cái Biến thế БT4.712.058 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
26 Biến thế ГX4.720.003 1 Cái Biến thế ГX4.720.003 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
27 Biến thế ПK4.710.271 CП 2 Cái Biến thế ПK4.710.271 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
28 Biến thế ПK4.710.344 CП 1 Cái Biến thế ПK4.710.344 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
29 Biến thế ПK4.711.026 CП 2 Cái Biến thế ПK4.711.026 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
30 Biến thế ПK4.719.048 CП 2 Cái Biến thế ПK4.719.048 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
31 Biến thế ПK4.719.071 CП 4 Cái Biến thế ПK4.719.071 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
32 Biến thế ПK4.719.089 CП 1 Cái Biến thế ПK4.719.089 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
33 Biến thế ПK4.719.125 CП 4 Cái Biến thế ПK4.719.125 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
34 Biến thế ПK4.719.126 CП 3 Cái Biến thế ПK4.719.126 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
35 Biến thế ПK4.720.028.2 CП 1 Cái Biến thế ПK4.720.028.2 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
36 Biến thế ПK4.724.222 CП 1 Cái Biến thế ПK4.724.222 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
37 Biến trở séc БE4.685.050 1 Cái Biến trở séc БE4.685.050 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
38 Biến trở ПЛП-11С±0,3-5±2 2 Cái Biến trở ПЛП-11С±0,3-5±2 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
39 Biến trở ППБ-15-47 кОм ± 10% 1 Cái Biến trở ППБ-15-47 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
40 Biến trở ППБ-3В-10 кОм ± 10% 1 Cái Biến trở ППБ-3В-10 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
41 Biến trở ПТП-53CП±0,3-32kOM±5% 2 Cái Biến trở ПТП-53CП±0,3-32kOM±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
42 Biến trở ПТП-5KC1Г±0,4-32kOM±2% 2 Cái Biến trở ПТП-5KC1Г±0,4-32kOM±2% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
43 Bộ nắn cao áp БT3.215.038 2 Cái Bộ nắn cao áp БT3.215.038 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
44 Cầu chì ngắn ПK-30-10A 8 Cái Cầu chì ngắn ПK-30-10A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
45 Cầu chì ПK-45-0,15A 5 Cái Cầu chì ПK-45-0,15A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
46 Cầu chì ПK-45-0,25A 19 Cái Cầu chì ПK-45-0,25A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
47 Cầu chì ПK-45-0,5A 33 Cái Cầu chì ПK-45-0,5A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
48 Cầu chì ПK-45-10A 6 Cái Cầu chì ПK-45-10A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
49 Cầu chì ПK-45-1A 42 Cái Cầu chì ПK-45-1A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
50 Cầu chì ПK-45-2A 4 Cái Cầu chì ПK-45-2A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
51 Cầu chì ПK-45-3A 2 Cái Cầu chì ПK-45-3A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
52 Cầu chì ПK-45-5A 23 Cái Cầu chì ПK-45-5A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
53 Cầu chì ПЦ-30-10A 16 Cái Cầu chì ПЦ-30-10A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
54 Cầu chì ПЦ-30-15A 5 Cái Cầu chì ПЦ-30-15A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
55 Chiết áp CП-II-1-1-1M ±30% 3 Cái Chiết áp CП-II-1-1-1M ±30% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
56 Chiết áp CПII-1-680 кОм ± 20% 1 Cái Chiết áp CПII-1-680 кОм ± 20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
57 Chiết áp CПO-0,5-100 кОм ± 20% 1 Cái Chiết áp CПO-0,5-100 кОм ± 20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
58 Chiết áp II-CП-II-1-68KΩ±20% 12 Cái Chiết áp II-CП-II-1-68KΩ±20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
59 Chiết áp IICП-II-1-A-470 Ом ± 20% 1 Cái Chiết áp IICП-II-1-A-470 Ом ± 20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
60 Chiết áp IICП-II-1-A-680 Ом ± 10% 1 Cái Chiết áp IICП-II-1-A-680 Ом ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
61 Chiết áp IIСП-I-1-100 кОм ±20% 1 Cái Chiết áp IIСП-I-1-100 кОм ±20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
62 Chiết áp IIСП-I-1-4,7 MОм ± 30% 1 Cái Chiết áp IIСП-I-1-4,7 MОм ± 30% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
63 Chiết áp IIСП-II-1-1 MОм ± 30% 1 Cái Chiết áp IIСП-II-1-1 MОм ± 30% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
64 Chiết áp IIСП-II-1-10 кОм ± 10% 4 Cái Chiết áp IIСП-II-1-10 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
65 Chiết áp IIСП-II-1-22 кОм ± 10% 5 Cái Chiết áp IIСП-II-1-22 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
66 Chiết áp IIСП-II-1-4,7 кОм ± 10% 1 Cái Chiết áp IIСП-II-1-4,7 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
67 Chiết áp IIСП-II-1-470 кОм ± 10% 4 Cái Chiết áp IIСП-II-1-470 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
68 Chiết áp IIСП-II-1-68 кОм ± 10% 1 Cái Chiết áp IIСП-II-1-68 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
69 Chiết áp IIСП-II-1-A-100 кОм ±20% 1 Cái Chiết áp IIСП-II-1-A-100 кОм ±20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
70 Chiết áp ППБ-15E-10K±10% 6 Cái Chiết áp ППБ-15E-10K±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
71 Chiết áp ППБ-15E-22 кОм ± 10% 1 Cái Chiết áp ППБ-15E-22 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
72 Chiết áp ППБ-15E-22K±10% 4 Cái Chiết áp ППБ-15E-22K±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
73 Chiết áp ППБ-25E 6,8KΩ ±10% 6 Cái Chiết áp ППБ-25E 6,8KΩ ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
74 Chiết áp ППБ-3B 22KΩ ±5% 3 Cái Chiết áp ППБ-3B 22KΩ ±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
75 Chiết áp СП-I-1-680 Ом ± 20% 1 Cái Chiết áp СП-I-1-680 Ом ± 20% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
76 Chiết áp СП-I-1-A-150 кОм ± 10% 2 Cái Chiết áp СП-I-1-A-150 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
77 Con dung ВПГ-62-400ГЦ 6 Cái Con dung ВПГ-62-400ГЦ Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
78 Công tắc 5П2H-K 2 Cái Công tắc 5П2H-K Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
79 Công tắc TB1-2 13 Cái Công tắc TB1-2 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
80 Công tắc TB2-1 9 Cái Công tắc TB2-1 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
81 Công tắc TB2-2 30 Cái Công tắc TB2-2 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
82 Công tắc TП1-2 8 Cái Công tắc TП1-2 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
83 Công tắc Д701 2 Cái Công tắc Д701 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
84 Công tắc ПT24 4 Cái Công tắc ПT24 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
85 Cuộn cảm 3A4.777.126 CП 1 Cái Cuộn cảm 3A4.777.126 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
86 Cuộn cảm HЗA4.775.050 1 Cái Cuộn cảm HЗA4.775.050 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
87 Cuộn cảm HЗA4.775.052 1 Cái Cuộn cảm HЗA4.775.052 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
88 Cuộn cảm БT5.779.433 1 Cái Cuộn cảm БT5.779.433 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
89 Cuộn cảm БТ2.062.121 Сп 2 Cuộn Cuộn cảm БТ2.062.121 Сп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
90 Cuộn cảm БТ4.775.008 2 Cái Cuộn cảm БТ4.775.008 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
91 Cuộn cảm БТ4.775.017 3 Cái Cuộn cảm БТ4.775.017 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
92 Cuộn cảm БТ4.777.121 2 Cái Cuộn cảm БТ4.777.121 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
93 Cuộn cảm БТ4.779.005 2 Cái Cuộn cảm БТ4.779.005 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
94 Cuộn cảm БТ4.779.036 3 Cái Cuộn cảm БТ4.779.036 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
95 Cuộn cảm БТ4.779.193 3 Cái Cuộn cảm БТ4.779.193 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
96 Cuộn cảm ЗА4.775.008 5 Cái Cuộn cảm ЗА4.775.008 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
97 Cuộn cảm ЗА4.775.019 2 Cái Cuộn cảm ЗА4.775.019 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
98 Cuộn cảm ЗА4.775.038 3 Cái Cuộn cảm ЗА4.775.038 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
99 Cuộn cảm ЗА4.779.036 4 Cái Cuộn cảm ЗА4.779.036 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
100 Cuộn cảm ЗА4.779.195 2 Cái Cuộn cảm ЗА4.779.195 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
101 Cuộn cảm ПK4.775.031 Cп 2 Cái Cuộn cảm ПK4.775.031 Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
102 Cuộn cảm ПK4.777.121-6 2 Cái Cuộn cảm ПK4.777.121-6 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
103 Cuộn cảm ПК5.775.031 2 Cái Cuộn cảm ПК5.775.031 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
104 Cuộn chặn БТ4.750.144 СП 4 Cái Cuộn chặn БТ4.750.144 СП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
105 Cuộn chặn БУ4.750.027 1 Cái Cuộn chặn БУ4.750.027 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
106 Cuộn chặn ДМ-0,2-30 MKГн 8 Cái Cuộn chặn ДМ-0,2-30 MKГн Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
107 Cuộn chặn ДМ-0,4-16 MKГн 7 Cái Cuộn chặn ДМ-0,4-16 MKГн Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
108 Cuộn chặn ДМ-1,2-5 MKГн 5 Cái Cuộn chặn ДМ-1,2-5 MKГн Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
109 Cuộn chặn ДМ-2,4-4 MKГн 4 Cái Cuộn chặn ДМ-2,4-4 MKГн Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
110 Cuộn chặn ДМ-3-1 MKГн 7 Cái Cuộn chặn ДМ-3-1 MKГн Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
111 Cuộn chặn ПK4.750.138 CП 1 Cái Cuộn chặn ПK4.750.138 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
112 Cuộn chặn ПK4.750.174 Cп 2 Cái Cuộn chặn ПK4.750.174 Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
113 Cuộn chặn ПK4.750.224 Cп 1 Cái Cuộn chặn ПK4.750.224 Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
114 Cuộn chặn ПK4.750.265 CП 1 Cái Cuộn chặn ПK4.750.265 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
115 Cuộn chặn ПK4.759.005 CП 2 Cái Cuộn chặn ПK4.759.005 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
116 Cuộn chặn ЫK4.777.037 CП 4 Cái Cuộn chặn ЫK4.777.037 CП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
117 Cuộn hội tụ ЗА4.790.003 2 Cái Cuộn hội tụ ЗА4.790.003 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
118 Cuộn lái tia ЗA4.790.009 Cп 1 Cuộn Cuộn lái tia ЗA4.790.009 Cп Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
119 Cuộn lái tia ЗА4.791.009 2 Cuộn Cuộn lái tia ЗА4.791.009 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
120 Dây giữ chậm БT2.066.005 6 Cái Dây giữ chậm БT2.066.005 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
121 Dây giữ chậm БT2.066.051 4 Cái Dây giữ chậm БT2.066.051 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
122 Dây giữ chậm ЗA2.066.126 2 Cái Dây giữ chậm ЗA2.066.126 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
123 Dây giữ chậm ЗA2.066.161 1 Cái Dây giữ chậm ЗA2.066.161 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
124 Dây giữ chậm ЛЗE-1,0-600-20 6 Cái Dây giữ chậm ЛЗE-1,0-600-20 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
125 Dây giữ chậm ЛЗE-2,0-600-20 3 Cái Dây giữ chậm ЛЗE-2,0-600-20 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
126 Dây giữ chậm ЛЗE-4,0-600-20 4 Cái Dây giữ chậm ЛЗE-4,0-600-20 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
127 Dây giữ chậm ЛЗТ -0.5-1200 4 Cái Dây giữ chậm ЛЗТ -0.5-1200 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
128 Dây giữ chậm ЛЗТ -1.0-1200 6 Cái Dây giữ chậm ЛЗТ -1.0-1200 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
129 Dây giữ chậm ЛЗТ -2.0-1200 2 Cái Dây giữ chậm ЛЗТ -2.0-1200 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
130 Dây giữ chậm ЛЗТ -4.0-1200 1 Cái Dây giữ chậm ЛЗТ -4.0-1200 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
131 Đi ốt 2T203Б 3 Cái Đi ốt 2T203Б Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
132 Đi ốt 2Д-103A 3 Cái Đi ốt 2Д-103A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
133 Đi ốt 2Д-104 13 Cái Đi ốt 2Д-104 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
134 Đi ốt 2Д-214 6 Cái Đi ốt 2Д-214 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
135 Đi ốt 2Д419Б 6 Cái Đi ốt 2Д419Б Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
136 Đi ốt 2Д522Б 3 Cái Đi ốt 2Д522Б Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
137 Đi ốt 2Ц202Е 6 Cái Đi ốt 2Ц202Е Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
138 Đi ốt MД218 6 Cái Đi ốt MД218 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
139 Đi ốt MД226 15 Cái Đi ốt MД226 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
140 Đi ốt БГ5.316.000 1 Cái Đi ốt БГ5.316.000 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
141 Đi ốt Д18 10 Cái Đi ốt Д18 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
142 Đi ốt Д217 24 Cái Đi ốt Д217 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
143 Đi ốt Д219A 11 Cái Đi ốt Д219A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
144 Đi ốt Д223Б 7 Cái Đi ốt Д223Б Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
145 Đi ốt Д226 15 Cái Đi ốt Д226 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
146 Đi ốt Д229Б 37 Cái Đi ốt Д229Б Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
147 Đi ốt Д234 8 Cái Đi ốt Д234 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
148 Đi ốt Д237 6 Cái Đi ốt Д237 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
149 Đi ốt Д237Б 16 Cái Đi ốt Д237Б Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
150 Đi ốt Д405Б 6 Cái Đi ốt Д405Б Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
151 Đi ốt Д406БП 2 Cái Đi ốt Д406БП Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
152 Đi ốt Д814B 40 Cái Đi ốt Д814B Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
153 Đi ốt ДКС-7M 7 Cái Đi ốt ДКС-7M Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
154 Điện trở C2-29B-0,5-1 MОм ±0,25% 5 Cái Điện trở C2-29B-0,5-1 MОм ±0,25% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
155 Điện trở C2-29B-0,5-10 кОм ± 1% 2 Cái Điện trở C2-29B-0,5-10 кОм ± 1% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
156 Điện trở C2-29B-0,5-2,21 MОм ±1% 10 Cái Điện trở C2-29B-0,5-2,21 MОм ±1% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
157 Điện trở C2-29B-0,5-200 кОм ± 1% 3 Cái Điện trở C2-29B-0,5-200 кОм ± 1% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
158 Điện trở C2-29B-0,5-61,9 кОм ± 1% 1 Cái Điện trở C2-29B-0,5-61,9 кОм ± 1% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
159 Điện trở dây quấn НЗА4.688.000С-14-5 кОм 8 Cái Điện trở dây quấn НЗА4.688.000С-14-5 кОм Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
160 Điện trở KЭВ-5-100 Ом ±10% 1 Cái Điện trở KЭВ-5-100 Ом ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
161 Điện trở ОМЛТ-0,5-1 кОм ± 10% 2 Cái Điện trở ОМЛТ-0,5-1 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
162 Điện trở ОМЛТ-0,5-1,5 кОм ±10% 4 Cái Điện trở ОМЛТ-0,5-1,5 кОм ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
163 Điện trở ОМЛТ-0,5-100 кОм ± 10% 3 Cái Điện trở ОМЛТ-0,5-100 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
164 Điện trở ОМЛТ-0,5-150 кОм ±10% 2 Cái Điện trở ОМЛТ-0,5-150 кОм ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
165 Điện trở ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 5% 10 Cái Điện trở ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
166 Điện trở ОМЛТ-0,5-910 кОм ± 5% 10 Cái Điện trở ОМЛТ-0,5-910 кОм ± 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
167 Điện trở ОМЛТ-1-1 MОм ±10% 3 Cái Điện trở ОМЛТ-1-1 MОм ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
168 Điện trở ОМЛТ-1-1 кОм ± 10% 4 Cái Điện trở ОМЛТ-1-1 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
169 Điện trở ОМЛТ-1-10 кОм ± 10% 12 Cái Điện trở ОМЛТ-1-10 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
170 Điện trở ОМЛТ-1-3,3 кОм± 5% 20 Cái Điện trở ОМЛТ-1-3,3 кОм± 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
171 Điện trở ОМЛТ-2-15 кОм ± 10% 1 Cái Điện trở ОМЛТ-2-15 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
172 Điện trở ОМЛТ-2-150 кОм ± 10% 1 Cái Điện trở ОМЛТ-2-150 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
173 Điện trở ОМЛТ-2-150 Ом ± 10% 2 Cái Điện trở ОМЛТ-2-150 Ом ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
174 Điện trở ОМЛТ-2-16 кОм ± 10% 6 Cái Điện trở ОМЛТ-2-16 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
175 Điện trở ОМЛТ-2-160 кОм ± 10% 2 Cái Điện trở ОМЛТ-2-160 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
176 Điện trở ОМЛТ-2-2 кОм ± 10% 1 Cái Điện trở ОМЛТ-2-2 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
177 Điện trở ОМЛТ-2-20 кОм ±10% 1 Cái Điện trở ОМЛТ-2-20 кОм ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
178 Điện trở ПЭB-10-10 кОм ± 5% 2 Cái Điện trở ПЭB-10-10 кОм ± 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
179 Điện trở ПЭB-25-10 кОм ± 5% 1 Cái Điện trở ПЭB-25-10 кОм ± 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
180 Điện trở ПЭВ-15-10 кОм ±10% 1 Cái Điện trở ПЭВ-15-10 кОм ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
181 Điện trở ПЭВ-20-1,3 кОм ± 10% 3 Cái Điện trở ПЭВ-20-1,3 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
182 Điện trở ПЭВ-20-16 кОм ±10% 5 Cái Điện trở ПЭВ-20-16 кОм ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
183 Điện trở ПЭВ-25-15 кОм ± 10% 3 Cái Điện trở ПЭВ-25-15 кОм ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
184 Điện trở ПЭВ-25-15 кОм ± 5% 2 Cái Điện trở ПЭВ-25-15 кОм ± 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
185 Động cơ TД-102 2 Cái Động cơ TД-102 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
186 Động cơ АДП-1121 2 Cái Động cơ АДП-1121 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
187 Động cơ АДП-1П 5 Cái Động cơ АДП-1П Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
188 Động cơ ДГ-5ТА 2 Cái Động cơ ДГ-5ТА Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
189 Động cơ ДИД -2TA 3 Cái Động cơ ДИД -2TA Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
190 Động cơ ДИД-1TB 2 Cái Động cơ ДИД-1TB Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
191 Khởi động từ АД3Мx5-50 1 Cái Khởi động từ АД3Мx5-50 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
192 Khởi động từ АД3Мx7,5-400 1 Cái Khởi động từ АД3Мx7,5-400 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
193 Khởi động từ АДЗМ ×2,5-50 1 Cái Khởi động từ АДЗМ ×2,5-50 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
194 Khởi động từ АДЗМ ×7,5-50 2 Cái Khởi động từ АДЗМ ×7,5-50 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
195 Khuếch đại từ БY2.036.009 2 Cái Khuếch đại từ БY2.036.009 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
196 Khuếch đại từ ЗА2.039.012 1 Cái Khuếch đại từ ЗА2.039.012 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
197 Khuếch đại từ ПK2.039.054 5 Cái Khuếch đại từ ПK2.039.054 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
198 Lỗ "Г" ГИ1,2 35 Cái Lỗ "Г" ГИ1,2 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
199 Máy phát tốc ТГП-3 5 Cái Máy phát tốc ТГП-3 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
200 Rơ le KЩ4.529.035-05 3 Cái Rơ le KЩ4.529.035-05 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
201 Rơ le KЩ4.529.035-17 8 Cái Rơ le KЩ4.529.035-17 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
202 Rơ le PA4.500.244 5 Cái Rơ le PA4.500.244 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
203 Rơ le PA4.506.248 3 Cái Rơ le PA4.506.248 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
204 Rơ le PC-4 KЩ4.529.035-04 4 Cái Rơ le PC-4 KЩ4.529.035-04 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
205 Rơ le PC-4 KЩ4.529.035-12 4 Cái Rơ le PC-4 KЩ4.529.035-12 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
206 Rơ le PC4.520.007 2 Cái Rơ le PC4.520.007 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
207 Rơ le PC4.520.008 2 Cái Rơ le PC4.520.008 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
208 Rơ le PC4.520.010 3 Cái Rơ le PC4.520.010 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
209 Rơ le PC4.523.200 8 Cái Rơ le PC4.523.200 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
210 Rơ le PC4.523.201 8 Cái Rơ le PC4.523.201 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
211 Rơ le PC4.523.203 3 Cái Rơ le PC4.523.203 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
212 Rơ le PC4.523.213 5 Cái Rơ le PC4.523.213 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
213 Rơ le PC4.523.402 11 Cái Rơ le PC4.523.402 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
214 Rơ le PC4.529.029 8 Cái Rơ le PC4.529.029 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
215 Rơ le PC4.590.050 1 Cái Rơ le PC4.590.050 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
216 Rơ le PC4-52 PC4.523.201П2 5 Cái Rơ le PC4-52 PC4.523.201П2 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
217 Rơ le PC4-52 PC4.523.202П2 4 Cái Rơ le PC4-52 PC4.523.202П2 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
218 Rơ le PЗC-6 PФ0.452.102Д 3 Cái Rơ le PЗC-6 PФ0.452.102Д Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
219 Rơ le PФ0.452.103-01 3 Cái Rơ le PФ0.452.103-01 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
220 Rơ le PФ0.452.103Д 4 Cái Rơ le PФ0.452.103Д Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
221 Rơ le thời gian ЭMPB-27Б-1-20-100s 1 Cái Rơ le thời gian ЭMPB-27Б-1-20-100s Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
222 Rơ le thời gian ЭMPB-27Б-1-40-200s 2 Cái Rơ le thời gian ЭMPB-27Б-1-40-200s Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
223 Rơ le TKC-103 ДОД 1 Cái Rơ le TKC-103 ДОД Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
224 Rơ le TKД-103ДOД 3 Cái Rơ le TKД-103ДOД Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
225 Rơ le КЩ4 529 035-05 9 Cái Rơ le КЩ4 529 035-05 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
226 Rơ le КЩ4.529.035-07 6 Cái Rơ le КЩ4.529.035-07 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
227 Rơ le РC4.452.201 8 Cái Rơ le РC4.452.201 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
228 Rơ le РC4.529.029.04.01 3 Cái Rơ le РC4.529.029.04.01 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
229 Rơ le РФ4.523.023.07.01 5 Cái Rơ le РФ4.523.023.07.01 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
230 Rơ le РФО.452.103 3 Cái Rơ le РФО.452.103 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
231 Ta khô AT-261 1 Cái Ta khô AT-261 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
232 Tranzitor 1T403 И 6 Cái Tranzitor 1T403 И Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
233 Tranzitor 2T203 9 Cái Tranzitor 2T203 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
234 Tranzitor 2T312Б 3 Cái Tranzitor 2T312Б Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
235 Tranzitor 2T801Б 5 Cái Tranzitor 2T801Б Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
236 Tranzitor A213Б 2 Cái Tranzitor A213Б Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
237 Tranzitor П210A 4 Cái Tranzitor П210A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
238 Tụ 223JS-630V 230 Cái Tụ 223JS-630V Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
239 Tụ điện CBB-1600B-6800 пФ ± 10% 3 Cái Tụ điện CBB-1600B-6800 пФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
240 Tụ điện CBB-630B-0,1 MKФ ± 10% 3 Cái Tụ điện CBB-630B-0,1 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
241 Tụ điện CГM-1000-3000 пФ ± 5% 2 Cái Tụ điện CГM-1000-3000 пФ ± 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
242 Tụ điện KC-1a-M150-180 пФ ±10% 1 Cái Tụ điện KC-1a-M150-180 пФ ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
243 Tụ điện KCO-5-500В-750 пФ ± 10% 3 Cái Tụ điện KCO-5-500В-750 пФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
244 Tụ điện KCOT-2-500-Г-1000 пФ ±5% 1 Cái Tụ điện KCOT-2-500-Г-1000 пФ ±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
245 Tụ điện KT-2-M47-220 пФ ± 5% 2 Cái Tụ điện KT-2-M47-220 пФ ± 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
246 Tụ điện KT-2-M47-39 пФ ± 10% 2 Cái Tụ điện KT-2-M47-39 пФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
247 Tụ điện KБГ-И-600В-0,01 MKФ ±10% 2 Cái Tụ điện KБГ-И-600В-0,01 MKФ ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
248 Tụ điện KГ-2a-M47-51пФ ±5% 1 Cái Tụ điện KГ-2a-M47-51пФ ±5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
249 Tụ điện MБM 160В-0,5 MKФ± 10% 4 Cái Tụ điện MБM 160В-0,5 MKФ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
250 Tụ điện MБГO-2-160В-30 MKФ ±10% 1 Cái Tụ điện MБГO-2-160В-30 MKФ ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
251 Tụ điện MПГП-250-2 MKФ ± 1% 3 Cái Tụ điện MПГП-250-2 MKФ ± 1% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
252 Tụ điện MПГП-250В-0,5 MKФ ±2% 1 Cái Tụ điện MПГП-250В-0,5 MKФ ±2% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
253 Tụ điện MПГП-500-0,04 MKФ±1% 4 Cái Tụ điện MПГП-500-0,04 MKФ±1% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
254 Tụ điện MПГП-500-0,05 MKФ±1% 4 Cái Tụ điện MПГП-500-0,05 MKФ±1% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
255 Tụ điện MПГП-500-0,1 MKФ ± 1% 17 Cái Tụ điện MПГП-500-0,1 MKФ ± 1% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
256 Tụ điện MПГП-500-0,25 MKФ±1% 2 Cái Tụ điện MПГП-500-0,25 MKФ±1% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
257 Tụ điện MПГП-500B-1 MKФ±1% 4 Cái Tụ điện MПГП-500B-1 MKФ±1% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
258 Tụ điện MПГП-500B-2 MKФ±1% 2 Cái Tụ điện MПГП-500B-2 MKФ±1% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
259 Tụ điện MПГП-500В-0,04 MKФ ±1% 6 Cái Tụ điện MПГП-500В-0,04 MKФ ±1% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
260 Tụ điện MПГП-500В-0,05 MKФ ±1% 4 Cái Tụ điện MПГП-500В-0,05 MKФ ±1% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
261 Tụ điện OMБГ-2-400B-0,5MKФ±10% 4 Cái Tụ điện OMБГ-2-400B-0,5MKФ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
262 Tụ điện OMБГ-2-400B-1 MKФ±10% 5 Cái Tụ điện OMБГ-2-400B-1 MKФ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
263 Tụ điện OMБГ-2-400B-2 MKФ±10% 6 Cái Tụ điện OMБГ-2-400B-2 MKФ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
264 Tụ điện OMБГ-2-630B-1 MKФ±10% 3 Cái Tụ điện OMБГ-2-630B-1 MKФ±10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
265 Tụ điện OКБГ-И-600-0,02 MKФ ± 10% 4 Cái Tụ điện OКБГ-И-600-0,02 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
266 Tụ điện К40П-2-400В-0,01 MKФ± 5% 30 Cái Tụ điện К40П-2-400В-0,01 MKФ± 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
267 Tụ điện К40У-1000В-0,1 MKФ ± 10% 6 Cái Tụ điện К40У-1000В-0,1 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
268 Tụ điện К40У-160В-0,5 MKФ ± 10% 6 Cái Tụ điện К40У-160В-0,5 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
269 Tụ điện К40У-160В-1 MKФ ± 10% 20 Cái Tụ điện К40У-160В-1 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
270 Tụ điện К40У-250В-0,05 MKФ ± 10% 55 Cái Tụ điện К40У-250В-0,05 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
271 Tụ điện К40У-250В-0,1 MKФ ± 10% 25 Cái Tụ điện К40У-250В-0,1 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
272 Tụ điện К40У-250В-0,25 MKФ ± 10% 6 Cái Tụ điện К40У-250В-0,25 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
273 Tụ điện К40У-250В-1 MKФ ± 10% 4 Cái Tụ điện К40У-250В-1 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
274 Tụ điện К40У-400В-0,047 MKФ ± 10% 3 Cái Tụ điện К40У-400В-0,047 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
275 Tụ điện К40У-500В-0,05 MKФ ± 10% 4 Cái Tụ điện К40У-500В-0,05 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
276 Tụ điện К40У-500В-0,1 MKФ ± 10% 1 Cái Tụ điện К40У-500В-0,1 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
277 Tụ điện К40У-500В-0,5 MKФ ± 10% 4 Cái Tụ điện К40У-500В-0,5 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
278 Tụ điện К40У-630В-0,022 MKФ ± 10% 2 Cái Tụ điện К40У-630В-0,022 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
279 Tụ điện К40У-630В-0,1 MKФ ± 10% 2 Cái Tụ điện К40У-630В-0,1 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
280 Tụ điện К40У-750В-0,25 MKФ ± 10% 3 Cái Tụ điện К40У-750В-0,25 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
281 Tụ điện К42У-2-160В-1 MKФ ± 10% 20 Cái Tụ điện К42У-2-160В-1 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
282 Tụ điện КCO-2-500В-1500 пФ ± 10% 2 Cái Tụ điện КCO-2-500В-1500 пФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
283 Tụ điện КCO-5-500В-2000 пФ ± 5% 3 Cái Tụ điện КCO-5-500В-2000 пФ ± 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
284 Tụ điện КT-2-M750-120 пФ ± 10% 20 Cái Tụ điện КT-2-M750-120 пФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
285 Tụ điện МБM-500B-0,5 MKФ ± 10% 10 Cái Tụ điện МБM-500B-0,5 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
286 Tụ điện МБM-750B-0,01 MKФ ± 10% 10 Cái Tụ điện МБM-750B-0,01 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
287 Tụ điện МБГЦ-400B-0,1 MKФ ± 10% 8 Cái Tụ điện МБГЦ-400B-0,1 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
288 Tụ điện МБГЦ-400B-0,25 MKФ ± 10% 12 Cái Tụ điện МБГЦ-400B-0,25 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
289 Tụ điện МБГЦ-400B-0,5 MKФ ± 10% 6 Cái Tụ điện МБГЦ-400B-0,5 MKФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
290 Tụ điện СГМ-3-250В-56 пФ ± 5% 3 Cái Tụ điện СГМ-3-250В-56 пФ ± 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
291 Tụ điện СГМ-3-500В-150 пФ ± 10% 4 Cái Tụ điện СГМ-3-500В-150 пФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
292 Tụ điện СГМ-3-500В-2200 пФ ± 10% 3 Cái Tụ điện СГМ-3-500В-2200 пФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
293 Tụ điện СГМ-3-500В-2400 пФ ± 10% 5 Cái Tụ điện СГМ-3-500В-2400 пФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
294 Tụ điện СГМ-3-500В-5100 пФ ± 10% 5 Cái Tụ điện СГМ-3-500В-5100 пФ ± 10% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
295 Tụ gốm-250В-1 MKФ± 5% 30 Cái Tụ gốm-250В-1 MKФ± 5% Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
296 Vi mạch 136ЛА3 4 Cái Vi mạch 136ЛА3 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
297 Vi mạch ATF.1502 A5-10JV44 1 Cái Vi mạch ATF.1502 A5-10JV44 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
298 Vi mạch TLC.072.AIP8-DIP 1 Cái Vi mạch TLC.072.AIP8-DIP Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
299 Xen xin БC-155A 10 Cái Xen xin БC-155A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
300 Xen xin БД-160A 22 Cái Xen xin БД-160A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
301 Xen xin БД-404A 1 Cái Xen xin БД-404A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
302 ДATЧИK БР2.781.002 2 Cái ДATЧИK БР2.781.002 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
303 ДATЧИK ПK2.781.000 4 Cái ДATЧИK ПK2.781.000 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
304 УПТ КВ4.032.005 10 Cái УПТ КВ4.032.005 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
305 УПТ КВ4.032.006 12 Cái УПТ КВ4.032.006 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
306 УПТ КВ4.032.010 4 Cái УПТ КВ4.032.010 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
307 УПТ КВ4.032.025 2 Cái УПТ КВ4.032.025 Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->