Gói thầu: Gói thầu số 08 2020 TB-CJ: Cung cấp VTTB và CCDC bổ sung phục vụ vận hành và sửa chữa Nhà máy điện mặt trời Cư Jút năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200256777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08 2020 TB-CJ: Cung cấp VTTB và CCDC bổ sung phục vụ vận hành và sửa chữa Nhà máy điện mặt trời Cư Jút năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256719 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn EVNCHP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 14:59:00 đến ngày 2020-03-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 74,770,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy bơm tăng áp Panasonic A -200JAK (200W) Model: PANASONIC A -200JAK Công suất (W): 200 Lưu lượng (L/phút): 45 Đường kính ống hút (mm): 25 Đường kính ống thoát (mm) : 25 | . | 1 | Cái | Panasonic A -200JAK (200W) (hoặc tương đương) Model: PANASONIC A -200JAK (hoặc tương đương) Công suất (W): 200 Lưu lượng (L/phút): 45 Đường kính ống hút (mm): 25 Đường kính ống thoát (mm) : 25 | |
| 2 | Vít dù 1,5cm | . | 0,5 | kg | 1,5cm | |
| 3 | Đầu bắn vít bake | . | 5 | Cái | . | |
| 4 | Đầu bắn vít lục giác 6 | . | 5 | Cái | . | |
| 5 | Đầu bắn vít lục giác 8 | . | 5 | Cái | . | |
| 6 | Mũi bê tông phi 6 | . | 4 | Cái | . | |
| 7 | Mũi khoan sắt phi 2 | . | 5 | Cái | . | |
| 8 | Mũi khoan sắt phi 12 | . | 20 | Cái | . | |
| 9 | Băng keo cách điện | . | 20 | Cuộn | loại lớn | |
| 10 | Pin cực tiểu | . | 20 | Cái | AAA | |
| 11 | Pin tiểu | . | 20 | Cái | AA | |
| 12 | Khẩu trang y tế | . | 500 | Cái | 04 lớp | |
| 13 | Keo 502 | . | 5 | Lọ | loại 12gr | |
| 14 | Vỏ tủ điện kín nước tole 1.2mm DGE 4315 (400 x 300 x 150mm) | . | 1 | Cái | tole 1.2mm DGE 4315 (400 x 300 x 150mm) | |
| 15 | Rơ le thời gian thực panasonic TB118N | . | 1 | Cái | Panasonic TB118N (hoặc tương đương) | |
| 16 | Rơ le nhiệt | . | 1 | Cái | 3P LS, MT-12 (hoặc tương đương) | |
| 17 | Contactor | . | 1 | Cái | 3P LS MC - 18A (hoặc tương đương) | |
| 18 | Aptomat | . | 1 | Cái | 2Pha LS BKN C6 (hoặc tương đương) | |
| 19 | Aptomat | . | 1 | Cái | 3Pha LS BKN C32 (hoặc tương đương) | |
| 20 | Máy khoan động lực Makita HR5211C | . | 1 | Cái | - Makita HR5211C (hoặc tương đương) - Công suất 1,500W - Thông số kĩ thuật Bê tông (với mũi hợp kim): 52mm (2"). Bê tông (với mũi bịt): 160mm (6-1/4") - Tốc độ không tải 130 - 260 - Tổng chiều dài 278mm (10-7/8") - Trọng lượng tịnh 11.6kg (26.5lbs) - Dây dẫn điện 5.0m (16.4ft) - Hãng sản xuất Makita (hoặc tương đương) - Kích thước 599 x 149 x 287mm (23-1/2" x 5-7/8" x 11-1/4") - Lực đập/phút: 1,075 - 2,150 | |
| 21 | Băng keo chống chịu nước siêu dính | . | 10 | Hộp | Flex Tape - Kích thước: 10x150 cm | |
| 22 | Ống Gen co nhiệt cách điện | . | 20 | Ống | - Đường kính: 1mm – 14mm - Màu sắc: Vàng, xanh, đỏ, đen - Chiều dài: 100cm - Độ dày: 0.25mm (±0.1mm) - Mỗi màu cấp 05 ống | |
| 23 | BẢNG HIỂN THỊ ĐIỆN ÁP 22KV | . | 1 | Cái | – Kích thước: 180 x 420 x 130mm – Số hiển thị bằng LED 7 đoạn KT 90 x 120mm, màu đỏ – Khung nhôm định hình, Mặt bằng Mica trong 3mm. – Đồng hồ đo điện năng PM1200 Schneider – Điện áp đầu vào đo 110V (điện áp thứ cấp của TU). – Cấp điện áp hiển thị: 22kV | |
| 24 | Còi tủ điều khiển | . | 3 | Cái | - Nhà sản xuất: YongSung - Hàn Quốc (hoặc tương đương) - Mode: YSEB6-00F (hoặc tương đương) - Power : AC100V-240V,DC00V-240V | |
| 25 | Đồng hồ đo điện áp lắp tủ điện | . | 2 | Cái | - Nhà sản xuất: REVALCO (hoặc tương đương) - Kích thước: 96x96 mm - Đo qua biến áp : 110V - Thang chỉ thị: 0 - 150kV - Cấp chính xác : 1.5 - Scale : 90 độ | |
| 26 | Đồng hồ đo tần số lắp tủ điện | . | 2 | Cái | - Nhà sản xuất: REVALCO - Kích thước: 96x96 mm -Điện áp : 0-500V - Dãy tần số : 45-55Hz, - Cấp chính xác : 1.5 - Scale : 90 độ | |
| 27 | Nút nhấn nhả Ø22, 1NO, màu xanh lá | . | 3 | Cái | - Mã sản phẩm : XA2EA31 (hoặc tương đương) - Thương hiệu : Schneider (hoặc tương đương) | |
| 28 | Chuyển mạch Volt 7 vị trí 48x60 | . | 2 | Cái | - Nhà sản xuất: Taiwan Meter (hoặc tương đương) - Mã sản phẩm: 3P4W - 7POS (hoặc tương đương) - Mô tả: Chuyển mạch Volt 7 vị trí, - Kích thước 48x60mm | |
| 29 | Cáp điện 1 ruột đồng vỏ nhựa CV-1.5 (7/0.52) 450/750V, màu vàng | . | 1 | Cuộn (100m) | Thương hiệu : Cadivi (hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi