Gói thầu: Gói thầu số 06-MS1 mua thiết bị phục vụ các công trình ĐTXD năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200259370-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06-MS1 mua thiết bị phục vụ các công trình ĐTXD năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241500 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản và vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 13:57:00 đến ngày 2020-03-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,309,542,860 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 339,286,000 VNĐ ((Ba trăm ba mươi chín triệu hai trăm tám mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ Ring Main Unit (RMU) 24kV loại 4 ngăn trọn bộ 24kV-630A-16kA (loại 4 ngăn: 03 cầu dao phụ tải 630A+ 01 máy cắt 200A). Bao gồm: Bộ chỉ thị báo sự cố; Điện trở sấy tủ RMU; Đồng hồ áp lực khí; Đầu cáp T-plug 24kV-3x240; Đầu cáp T-plug 24kV-3x50. | 1 | Bộ | 24kV loại 4 ngăn trọn bộ 24kV-630A-16kA (loại 4 ngăn: 03 cầu dao phụ tải 630A+ 01 máy cắt 200A). Bao gồm: Bộ chỉ thị báo sự cố; Điện trở sấy tủ RMU; Đồng hồ áp lực khí; Đầu cáp T-plug 24kV-3x240; Đầu cáp T-plug 24kV-3x50. | ||
| 2 | Tủ Ring Main Unit (RMU) 24kV loại 4 ngăn trọn bộ 24kV-630A-16kA (loại 4 ngăn: 02 cầu dao phụ tải 630A+02 máy cắt 200A). Bao gồm: Bộ chỉ thị báo sự cố; Điện trở sấy tủ RMU; Đồng hồ áp lực khí; Đầu cáp T-plug 24kV-3x240; Đầu cáp T-plug 24kV-3x50. | 2 | Bộ | 24kV loại 4 ngăn trọn bộ 24kV-630A-16kA (loại 4 ngăn: 02 cầu dao phụ tải 630A+02 máy cắt 200A). Bao gồm: Bộ chỉ thị báo sự cố; Điện trở sấy tủ RMU; Đồng hồ áp lực khí; Đầu cáp T-plug 24kV-3x240; Đầu cáp T-plug 24kV-3x50. | ||
| 3 | Tủ Ring Main Unit (RMU) 24kV loại 3 ngăn trọn bộ 24kV-630A-16kA (loại 3 ngăn: 02 cầu dao phụ tải 630A+01 máy cắt 200A). Bao gồm: Bộ chỉ thị báo sự cố; Điện trở sấy tủ RMU; Đồng hồ áp lực khí; Đầu cáp T-plug 24kV-3x240; Đầu cáp T-plug 24kV-3x50. | 14 | Tủ | 24kV loại 3 ngăn trọn bộ 24kV-630A-16kA (loại 3 ngăn: 02 cầu dao phụ tải 630A+01 máy cắt 200A). Bao gồm: Bộ chỉ thị báo sự cố; Điện trở sấy tủ RMU; Đồng hồ áp lực khí; Đầu cáp T-plug 24kV-3x240; Đầu cáp T-plug 24kV-3x50. | ||
| 4 | Đèn báo sự cố tủ RMU | 3 | Bộ | Đèn báo sự cố tủ RMU | ||
| 5 | Vỏ tủ trung thế ngoài trời 4 ngăn | 3 | Vỏ | Vỏ tủ trung thế ngoài trời 4 ngăn | ||
| 6 | Thiết bị đo xa Modern GPRS | 32 | Bộ | Thiết bị đo xa Modern GPRS | ||
| 7 | Tụ bù hạ thế 40kVAr, 440V, 3P | 4 | Tụ | 40kVAr, 440V, 3P | ||
| 8 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P | 50 | Tụ | 30kVAr, 440V, 3P | ||
| 9 | Tụ bù hạ thế 20kVAr, 440V, 3P | 17 | Tụ | 20kVAr, 440V, 3P | ||
| 10 | Tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ (1 MCCB 1000A+2 MCCB 400A+2 MCCB 250A+1 MCCB 150A - lắp cho trụ thép) | 12 | Tủ | 600V-1000A trọn bộ (1 MCCB 1000A+2 MCCB 400A+2 MCCB 250A+1 MCCB 150A - lắp cho trụ thép) | ||
| 11 | Tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ (1 MCCB 630A+1 MCCB 400A+2 MCCB 250A+1 MCCB 100A - lắp cho trụ thép) | 1 | Tủ | 600V-630A trọn bộ (1 MCCB 630A+1 MCCB 400A+2 MCCB 250A+1 MCCB 100A - lắp cho trụ thép) | ||
| 12 | Trụ đỡ máy có khoang chứa tủ RMU, tủ hạ thế 600V- 1000A. Tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA, máng hứng dầu, hộp chứa tụ bù và máng cáp trung hạ thế. | 12 | Trụ | Trụ đỡ máy có khoang chứa tủ RMU, tủ hạ thế 600V- 1000A. Tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA, máng hứng dầu, hộp chứa tụ bù và máng cáp trung hạ thế. | ||
| 13 | Trụ đỡ máy có khoang chứa tủ RMU, tủ hạ thế 600V- 630A. Tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA, máng hứng dầu, hộp chứa tụ bù và máng cáp trung hạ thế. | 1 | Trụ | Trụ đỡ máy có khoang chứa tủ RMU, tủ hạ thế 600V- 630A. Tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA, máng hứng dầu, hộp chứa tụ bù và máng cáp trung hạ thế. | ||
| 14 | Trụ thép đỡ MBA 630kVA trọn bộ (chụp cực máy biến áp, máng cáp cao hạ thế, phụ kiện), kèm tủ hạ thế 600V-1000A (1ATM 1000A+2ATM400A+2ATM250A+1ATM 150A) có ngăn lắp tủ trung thế 03 ngăn | 1 | Bộ | Trụ thép đỡ MBA 630kVA trọn bộ (chụp cực máy biến áp, máng cáp cao hạ thế, phụ kiện), kèm tủ hạ thế 600V-1000A (1ATM 1000A+2ATM400A+2ATM250A+1ATM 150A) có ngăn lắp tủ trung thế 03 ngăn | ||
| 15 | Trụ đỡ MBA 630kVA-22/0,4kV kèm tủ hạ thế 600V-1000A (tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt trong khoang hạ thế của trụ đỡ), kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế | 2 | Trụ | Trụ đỡ MBA 630kVA-22/0,4kV kèm tủ hạ thế 600V-1000A (tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt trong khoang hạ thế của trụ đỡ), kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế | ||
| 16 | Tủ hạ thế trọn bộ 600V - 1000A (1 MCCB 1000A, 1 MCCB 400A, 3 MCCB 250A, 1 MCCB 150A tụ bù) dùng cho trạm 1 cột trụ bê tông | 2 | Tủ | 600V - 1000A (1 MCCB 1000A, 1 MCCB 400A, 3 MCCB 250A, 1 MCCB 150A tụ bù) dùng cho trạm 1 cột trụ bê tông | ||
| 17 | Tủ hạ thế trọn bộ 600V - 1000A (1 MCCB 1000A, 1 MCCB 400A, 3 MCCB 250A, 1 MCCB 150A tụ bù) trọn bộ, ngoài trời | 7 | Tủ | 600V - 1000A (1 MCCB 1000A, 1 MCCB 400A, 3 MCCB 250A, 1 MCCB 150A tụ bù) trọn bộ, ngoài trời | ||
| 18 | Tủ hạ thế trọn bộ 600V - 1600A (1 MCCB 1600A, 2MCCB 400A, 4 MCCB 250A, 1 MCCB 200A tụ bù), trọn bộ, ngoài trời | 3 | Tủ | 600V - 1600A (1 MCCB 1600A, 2MCCB 400A, 4 MCCB 250A, 1 MCCB 200A tụ bù), trọn bộ, ngoài trời | ||
| 19 | Tủ hạ thế trọn bộ 600V - 2000A (1 MCCB 2000A, 3MCCB 400A, 4 MCCB 250A, 1 MCCB 250A tụ bù), trọn bộ, ngoài trời | 1 | Tủ | 600V - 2000A (1 MCCB 2000A, 3MCCB 400A, 4 MCCB 250A, 1 MCCB 250A tụ bù), trọn bộ, ngoài trời | ||
| 20 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (1000A+630A+2x250A+150A+25A) | 1 | Tủ | 600V-1000A NT (1000A+630A+2x250A+150A+25A) | ||
| 21 | Chống sét van 24kV | 1 | Bộ | Chống sét van 24kV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi