Gói thầu: Gói thầu số 12 (thiết bị): Bao gồm số lượng và chủng loại theo phụ lục 02 đính kèm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200254878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12 (thiết bị): Bao gồm số lượng và chủng loại theo phụ lục 02 đính kèm |
| Số hiệu KHLCNT | 20191238979 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 11:28:00 đến ngày 2020-03-05 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,207,397,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Smart Tivi 4K 75 Inch | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Laptop giáo viên | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Âm thanh phòng học | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Bảng phấn từ mặt tôn | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Biến thế nguồn | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Đồng hồ đo thời gian hiện số | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Hộp công tắc | 8 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Khớp đa năng | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Nam châm F16 | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Bảng thép | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Bộ thí nghiệm biểu diễn: Khảo sát chuyển động thẳng đều và biến đổi đều của viên bi trên máng nghiêng. Nghiệm định luật bảo toàn động lượng, định luật bảo toàn cơ năng (dùng cổng quang điện và đồng hồ đo thời gian hiện số) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Bộ thí nghiệm biểu diễn: 1- Khảo sát lực đàn hồi; 2- Khảo sát cân bằng của vật rắn có trục quay, qui tắc mômen lực. | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Bộ thí nghiệm biểu diễn: Nghiệm các định luật Bôilơ - Mariot đối với chất khí. | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Bộ thí nghiệm biểu diễn: Khảo sát hiện tượng mao dẫn | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Bộ thí nghiệm thực hành: 1- Khảo sát chuyển động rơi tự do,xác định gia tốc rơi tự do; 2- Chuyển động của vật trên mặt phẳng nghiêng. Xác định hệ số ma sát theo phương pháp động lực học. (dùng cổng quang điện và đồng hồ đo thời gian hiện số) - Phạm vi đo chiều dài: 0-800mm - Phạm vi đo thời gian: đo được thời gian rơi của vật trên các khoảng cách từ 50mm đến 800mm, với sai số ≤ 2,5% | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Bộ thí nghiệm thực hành: Nghiệm quy tắc hợp lực đồng quy, song song | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Biến thế nguồn | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Điện kế chứng minh | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Bộ thí nghiệm thực hành về dòng điện không đổi gồm: | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Bộ thí nghiệm lực từ và cảm ứng điện từ gồm: | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Bộ thí nghiệm quang hình biểu diễn gồm: | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Đồng hồ đo điện đa năng (bộ/2cái) | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Dây nối (bộ/20 cái) | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Trụ thép (bộ/2cái) | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Máy phát âm tần | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Bộ TNTH về mạch điên xoay chiều | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Bộ TNTH xác định bước sóng của AS | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Bộ TN về Momen quán tính vật rắn | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Bộ TN ghi đồ thị DĐ của con lắc đơn | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Bộ TN về sóng dừng | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Bộ TN máy biến áp & truyền tải điện năng | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Bộ TN máy phát điện xoay chiều 3 pha | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Bộ thí nghiệm về quang phổ | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Bộ TN hiện tượng quang điện ngoài | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | Bộ TN về sóng nước | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Thiết bị xử lí dữ liệu và hiển thị kết quả thí nghiệm | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Cảm biến lực | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Cổng quang điện | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Cảm biến chuyển động | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Cảm biến dòng điện | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Cảm biến Điện áp (±25V) | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 43 | Cảm biến từ trường | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 44 | Chi phí nhân công + Vật tư thi công | 1 | Phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 45 | Smart Tivi 4K 75 Inch | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 46 | Laptop giáo viên | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 47 | Âm thanh phòng học | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 48 | Bảng phấn từ mặt tôn | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 49 | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa (Inox 304) | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 50 | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa (Inox 304) | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 51 | Ghế xếp | 45 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 52 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 53 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 54 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 55 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 56 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 57 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 58 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 59 | Kệ treo PTN kính lùa | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 60 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 61 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 62 | Bồn rửa đôi (Inox 304) chân sắt vuông 25 | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 63 | Bồn rửa đơn (Inox304) chân sắt vuông 25 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 64 | Tủ Hotte | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 65 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 66 | Bộ tranh Hóa học Lớp 12 (3 tờ/ bộ) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 67 | Bản trong dạy Hóa học lớp 12 | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 68 | pH kế | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 69 | Máy chưng cất nước | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 70 | Bình hút ẩm | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 71 | Cân điện tử | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 72 | Cân Roberval 200gr + hộp quả cân | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 73 | Bộ tranh các nhà Bác học hóa (15 tờ/ bộ) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 74 | Biến thế nguồn | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 75 | Ống nghiệm 16 | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 76 | Ống nghiệm 16 có nhánh | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 77 | Ống hút nhỏ giọt | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 78 | Bát sứ nung (capsun) | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 79 | Kiềng 3 chân | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 80 | Bộ giá thí nghiệm | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 81 | Đế sứ | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 82 | Đèn cồn thí nghiệm | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 83 | Nhiệt kế rượu | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 84 | Lọ thủy tinh miệng rộng. | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 85 | Lọ thủy tinh miệng hẹp. | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 86 | Cốc thủy tinh 500ml | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 87 | Cốc thủy tinh 250ml | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 88 | Đũa thủy tinh | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 89 | Bộ ống dẫn thủy tinh (7 loại) | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 90 | Chậu thủy tinh | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 91 | Giá để ống nghiệm | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 92 | Dụng cụ điều chế chất khí từ chất rắn và chất lỏng. | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 93 | Lưới thép không gỉ | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 94 | Bộ nút cao su các loại 36 loại | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 95 | Muỗng đốt hoá chất | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 96 | Kẹp đốt hoá chất | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 97 | Ống dẫn cao su | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 98 | Thìa xúc hoá chất | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 99 | Bình rửa khí | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 100 | Kẹp ống nghiệm | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 101 | Chổi rửa ống nghiệm có cán | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 102 | Ống nghiệm 24 có nhánh | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 103 | Kẹp Mo (kẹp ống cao su) | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 104 | Bộ hoá chất Hóa L10 (GV+HS) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 105 | Ống nghiệm 16 | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 106 | Ống nghiệm 2 nhánh chữ Y | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 107 | Bộ ống dẫn thủy tinh (7 loại) | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 108 | Ống hút nhỏ giọt | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 109 | Ống sinh hàn thẳng | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 110 | Ống thủy tinh có bầu tròn | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 111 | Đĩa thủy tinh | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 112 | Cốc thủy tinh 250ml | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 113 | Cốc thủy tinh 500ml | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 114 | Đèn cồn thí nghiệm | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 115 | Thìa xúc hoá chất | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 116 | Đũa thủy tinh | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 117 | Kính bảo vệ | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 118 | Găng tay cao su | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 119 | Bộ nút cao su các loại 36 loại | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 120 | Ống dẫn cao su | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 121 | Dụng cụ nhận biết tính dẫn điện của dung dịch | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 122 | Chổi rửa ống nghiệm có cán | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 123 | Giá để ống nghiệm | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 124 | Bộ mang dụng cụ & hoá chất lên lớp | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 125 | Kẹp ống nghiệm | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 126 | Bộ hoá chất Hóa L11 (GV+HS) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 127 | Ống nghiệm 16 | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 128 | Ống hút nhỏ giọt | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 129 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại (6 cái) | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 130 | Cốc thủy tinh 100ml | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 131 | Đèn cồn thí nghiệm | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 132 | Chén sứ | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 133 | Bát sứ nung (capsun) | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 134 | Thìa xúc hóa chất | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 135 | Đế sứ | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 136 | Chổi rửa ống nghiệm có cán | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 137 | Kẹp ống nghiệm | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 138 | Giá để ống nghiệm | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 139 | Kẹp đốt hóa chất | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 140 | Giấy ráp | 20 | Tờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 141 | Bộ dụng cụ điện phân DD CuSO4 | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 142 | Pin điện hóa | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 143 | Bộ hóa chất Hóa 12 (GV+HS) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 144 | Chi phí nhân công + Vật tư thi công | 1 | Phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 145 | Smart Tivi 4K 75 Inch | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 146 | Laptop giáo viên | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 147 | Âm thanh phòng học | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 148 | Máy thu chiếu vật thể | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 149 | Bảng phấn từ mặt tôn | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 150 | Bàn thí nghiệm giáo viên Sinh (Inox 304) | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 151 | Bàn thí nghiệm học sinh Sinh (Inox 304) | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 152 | Ghế xếp | 45 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 153 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 154 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 155 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 156 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 157 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 158 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 159 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 160 | Kệ treo PTN kính lùa | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 161 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 162 | Bồn rửa đôi (Inox 304) chân sắt vuông 25 | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 163 | Bồn rửa đơn (Inox304) chân sắt vuông 25 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 164 | Biến thế nguồn | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 165 | Cốc thủy tinh 500ml | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 166 | Đèn cồn thí nghiệm | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 167 | Kiềng 3 chân | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 168 | Lọ thủy tinh miệng hẹp. | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 169 | Lọ thủy tinh miệng rộng. | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 170 | Khay nhựa | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 171 | Đũa thủy tinh | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 172 | Ống nghiệm 16 | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 173 | Giá để ống nghiệm | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 174 | Bộ hoá chất Sinh L10 (GV+HS) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 175 | Bộ hóa chất Sinh L11 (GV+HS) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 176 | Chi phí nhân công + Vật tư thi công | 1 | Phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 177 | Smart Tivi 4K 75 Inch | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 178 | Laptop giáo viên | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 179 | Âm thanh phòng học | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 180 | Bảng phấn từ mặt tôn | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 181 | Bàn + ghế học sinh 02 chỗ | 23 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 182 | Bàn + ghế giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi