Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm phục vụ SXKD quý I năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200260794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm phục vụ SXKD quý I năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253071 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành trong SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 16:49:00 đến ngày 2020-03-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 226,891,610 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,300,000 VNĐ ((Hai triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi xanh | 237 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Bút bi đen | 117 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Bút Class Mater 0.5 | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Bút bi Gel 22 | 36 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Bút bi màu đỏ | 29 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Bút nước (mực xanh) | 171 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Bút xoá | 48 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Bút nhớ dòng | 67 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Bút chì | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Bút ghi đĩa CD | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Bìa màu A4 | 11 | Ram | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Bìa Mica A4 | 11 | Ram | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Băng dính xanh dán gáy sổ | 36 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Băng dính nilong trắng to | 21 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Băng dính nilong trắng nhỏ | 21 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Băng dính hai mặt loại to | 13 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Băng dính vải to | 23 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Băng dính cách điện | 20 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Băng dính giấy | 8 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Cặp trình ký | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Cặp hộp 7cm | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Cặp hộp 10cm | 65 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Cặp hộp 15cm | 35 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Cặp hộp 20cm | 45 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Cặp càng cua (7 cm) | 45 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Cặp 3 dây | 98 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Chổi lau nhà | 19 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Chổi chít | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Chổi nhựa | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Chổi cọ | 9 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Chổi lông quét bàn | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Chổi quét trần | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Chậu nhựa nhỏ | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Chậu nhựa to | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | Dao dùng văn phòng (to) | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Dao rọc giấy | 22 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Dây xâu lỗ (nẹp xỏ lỗ) | 1 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Giấy in A4 | 436 | Ram | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Giấy in A3 | 33 | Ram | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Ghim gài | 75 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Ghim dập tiểu | 77 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Ghim dập trung | 18 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 43 | Ghim dập đại | 16 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 44 | Giấy ghi nhớ (giấy vàng) | 45 | Tệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 45 | Giấy giao việc | 16 | Tệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 46 | giấy nhớ nhiều màu (h. mũi tên) | 48 | Vỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 47 | Giá sách để bàn | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 48 | Gọt bút chì | 16 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 49 | Hồ dán khô | 17 | Lọ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 50 | Hót rác có cán | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 51 | Kéo văn phòng | 32 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 52 | Kẹp tài liệu tiểu (5mm) | 32 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 53 | Kẹp tài liệu tiểu (15mm) | 84 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 54 | Kẹp tài liệu tiểu (32mm) | 59 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 55 | Kẹp tài liệu tiểu (51mm) | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 56 | Khăn lau | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 57 | Lạt nhựa loại to | 1 | Túi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 58 | Lạt nhựa loại nhỏ | 1 | Túi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 59 | Mực in Laser Jet Pro 400 | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 60 | Mực in HP 1020 | 1 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 61 | Mực in 1102 | 1 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 62 | Mực in 3300 | 39 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 63 | Mực in Canon 3200 | 3 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 64 | Mực in 2014 | 3 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 65 | Mực in 2055 | 3 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 66 | Mực in HP 5200 | 4 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 67 | Mực in HP 700M712 | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 68 | Mực in HP M402dn | 6 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 69 | Mực in Canon LBP 251DW | 6 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 70 | Mực in Canon MF 241 | 1 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 71 | Mực in LaserJet 12A | 1 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 72 | Mực in Brother | 6 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 73 | Mực in TN 2385 | 4 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 74 | Mực máy fax KX-MB2025 | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 75 | Mực máy fax KX-FL612 | 2 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 76 | Mực photo | 9 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 77 | Mực dấu | 61 | Hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 78 | Máy dập ghim tiểu | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 79 | Máy dập ghim trung | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 80 | Máy dập ghim đại | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 81 | Máy đục lỗ tài liệu | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 82 | Máy tính Casio | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 83 | Nước lau sàn | 6 | Chai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 84 | Nhúp ghim | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 85 | Ổ cắm Lioa 6 lỗ | 17 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 86 | Ổ cắm Lioa 3 lỗ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 87 | Pin tiểu | 67 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 88 | Pin đũa (pin điều hòa) | 60 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 89 | Pin maxell AA | 21 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 90 | Pin AAA | 14 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 91 | Pin vuông 9V | 12 | Đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 92 | Phong bì thư | 1.900 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 93 | Sổ A2 - K9 | 13 | Quyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 94 | Sổ da A4 | 30 | Quyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 95 | Sổ da A5 | 32 | Quyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 96 | Túi nilon khuy bấm clear bag | 370 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 97 | Tẩy bút chì | 19 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 98 | Thước kẻ | 22 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 99 | Thùng đựng rác | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 100 | USB 16G | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 101 | Xà phòng bột | 18 | Túi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 102 | Xô nhựa to | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi