Gói thầu: Mua đà sắt và phụ kiện cho công tác NTTC năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Mua đà sắt và phụ kiện cho công tác NTTC năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200257434 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 của Công ty Điện lực Sóc Trăng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 08:49:00 đến ngày 2020-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 305,914,939 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bas V50x50x5-0,3m | 600 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 2 | Đà L75x75x8-0,8m/1ốp | 30 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 3 | Chống đà L50x710 | 50 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 4 | Đà L75x75x8-2m/2ốp | 10 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 5 | Chống đà L50x0,92m | 100 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 6 | Giá bắt rack | 80 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 7 | Giá lắp thùng điện kế | 70 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 8 | Giá treo 1 MBA U100x46x4,5-0,55m | 20 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 9 | Giá treo 3 MBA 50 kVA | 15 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 10 | Đà U 120x52x4,8-3m | 40 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 11 | Đà U 140x58x4,9-3m | 40 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 12 | Thanh dẹp 60x5-450 | 50 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 13 | Rack 4 + ty phi 14 chốt bi inox | 30 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 14 | Ống nối cáp A 50mm2 | 100 | Ống | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 15 | Kẹp IPC 95/95 | 200 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 16 | Kẹp IPC 120/120 | 200 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 17 | Splitbolt AlCu 4/0 | 200 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 18 | Boulon 12x150 | 1.000 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 19 | Boulon 14x250 | 1.000 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 20 | Boulon 16x100/60 | 100 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 21 | Boulon VR2Đ 16x350/120 ( 4 tán ) | 250 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 22 | Boulon VR2Đ 16x600/150 ( 4 tán ) | 50 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 23 | Boulon VR2Đ 16x700/150 ( 4 tán ) | 100 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 24 | Boulon VR2Đ 22x700/150 ( 4 tán ) | 100 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 25 | Boulon móc 16x250/150 | 200 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 26 | Boulon móc 16x300/150 | 100 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật | ||
| 27 | Rondel vuông phi 14 (50x50x3) | 2.000 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặc tính kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi