Gói thầu: Mua sắm cáp điện, phụ kiện phục vụ PTKH mới quý II năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm cáp điện, phụ kiện phục vụ PTKH mới quý II năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200262296 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 11:18:00 đến ngày 2020-03-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,959,580,799 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp bảo vệ 2 công tơ điện tử RF | 30 | cái | Hộp bảo vệ 2 công tơ điện tử RF | ||
| 2 | Gông bảo vệ 2 công tơ điện tử RF | 30 | bộ | Gông bảo vệ 2 công tơ điện tử RF | ||
| 3 | Hộp bảo vệ 4 công tơ điện tử RF | 40 | cái | Hộp bảo vệ 4 công tơ điện tử RF | ||
| 4 | Gông bảo vệ 4 công tơ điện tử RF | 40 | bộ | Gông bảo vệ 4 công tơ điện tử RF | ||
| 5 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha | 780 | cái | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha | ||
| 6 | Thanh gông hộp 2 công tơ | 780 | bộ | Thanh gông hộp 2 công tơ | ||
| 7 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha | 440 | cái | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha | ||
| 8 | Thanh gông hộp 4 công tơ | 440 | bộ | Thanh gông hộp 4 công tơ | ||
| 9 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha | 670 | cái | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha | ||
| 10 | Gông hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha | 670 | bộ | Gông hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha | ||
| 11 | Hòm công tơ 3 pha composite gián tiếp có TI | 8 | Cái | Hòm công tơ 3 pha composite gián tiếp có TI | ||
| 12 | Gông hòm công tơ 3 pha gián tiếp có TI | 8 | Bộ | Gông hòm công tơ 3 pha gián tiếp có TI | ||
| 13 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC3x6+1x4 mm2 | 500 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC3x6+1x4 mm2 | ||
| 14 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 mm2 | 1.400 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 mm2 | ||
| 15 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 mm2 | 2.530 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 mm2 | ||
| 16 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC3x25+1x16 mm2 | 110 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC3x25+1x16 mm2 | ||
| 17 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC3x35+1x25mm2 | 13 | m | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC3x35+1x25mm2 | ||
| 18 | Cáp myle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC2x7 mm2 | 5.250 | m | Cáp myle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC2x7 mm2 | ||
| 19 | CápMuyle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC2x11 mm2 | 2.405 | m | CápMuyle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC2x11 mm2 | ||
| 20 | CápMuyle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16 mm2 | 200 | m | CápMuyle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16 mm2 | ||
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x4 mm2 | 4.800 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x4 mm2 | ||
| 22 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | 600 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | ||
| 23 | Dây Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2 | 256 | m | Dây Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2 | ||
| 24 | Dây Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | 12 | m | Dây Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | ||
| 25 | Dây Cu/XLPE//PVC 1x10 mm2 | 200 | m | Dây Cu/XLPE//PVC 1x10 mm2 | ||
| 26 | Cầu chì 20A | 2.150 | m | Cầu chì 20A | ||
| 27 | ATM 1 pha 30A | 20 | cái | ATM 1 pha 30A | ||
| 28 | ATM 1 pha 20A | 370 | cái | ATM 1 pha 20A | ||
| 29 | ATM 1 pha 40A | 470 | cái | ATM 1 pha 40A | ||
| 30 | ATM 1 pha 60A | 20 | cái | ATM 1 pha 60A | ||
| 31 | ATM 3 pha 20A | 15 | cái | ATM 3 pha 20A | ||
| 32 | ATM 3 pha 30A | 100 | cái | ATM 3 pha 30A | ||
| 33 | ATM 3 pha 40A | 145 | cái | ATM 3 pha 40A | ||
| 34 | ATM 3 pha 50A | 385 | cái | ATM 3 pha 50A | ||
| 35 | ATM 3 pha 75A | 20 | cái | ATM 3 pha 75A | ||
| 36 | ATM 3 pha 100A | 5 | cái | ATM 3 pha 100A | ||
| 37 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 1 bu lông | 2.820 | cái | Ghíp nối cáp vặn xoắn 1 bu lông | ||
| 38 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông | 2.200 | cái | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi