Gói thầu: Gói thầu 07TC.SCL2020: Cung cấp vật tư và thi công sửa chữa hệ thống viễn thông công nghệ thông tin các trạm biến áp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200263016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 07TC.SCL2020: Cung cấp vật tư và thi công sửa chữa hệ thống viễn thông công nghệ thông tin các trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191209088 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 15:35:00 đến ngày 2020-03-10 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,343,067,058 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị ghép kênh PCM-30 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 2 | Aptomat DC loại 2 cực có tiếp điểm phụ 10A | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 3 | Cáp nguồn DC 2 x 1,5mm2 | 5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 4 | Cáp nguồn DC 2 x 2,5mm2 | 20 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 5 | Dây nối đất 1x1,5 mm2 | 2,5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 6 | Thanh DIN | 1 | Thanh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 7 | Giá lắp phiến Krone | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 8 | Phiến đấu dây Krone | 15 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 9 | Phụ kiện trọn bộ, bao gồm (50 Đầu RJ11, 50 Đầu Đầu RJ45, 100m Cáp mạng cat6e) | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 10 | Thiết bị ghép kênh PCM-30 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 11 | Aptomat DC loại 2 cực có tiếp điểm phụ 10A | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 12 | Cáp nguồn DC 2 x 1,5mm2 | 5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 13 | Cáp nguồn DC 2 x 2,5mm2 | 20 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 14 | Dây nối đất 1x1,5 mm2 | 2,5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 15 | Thanh DIN | 1 | Thanh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 16 | Giá lắp phiến Krone | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 17 | Phiến đấu dây Krone | 15 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 18 | Phụ kiện trọn bộ, bao gồm (50 Đầu RJ11, 50 Đầu Đầu RJ45, 100m Cáp mạng cat6e) | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 19 | Thiết bị ghép kênh PCM-30 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 20 | Aptomat DC loại 2 cực có tiếp điểm phụ 10A | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 21 | Cáp nguồn DC 2 x 1,5mm2 | 5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 22 | Cáp nguồn DC 2 x 2,5mm2 | 20 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 23 | Dây nối đất 1x1,5 mm2 | 2,5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 24 | Thanh DIN | 1 | Thanh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 25 | Giá lắp phiến Krone | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 26 | Phiến đấu dây Krone | 15 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 27 | Phụ kiện trọn bộ, bao gồm (50 Đầu RJ11, 50 Đầu Đầu RJ45, 100m Cáp mạng cat6e) | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 28 | Thiết bị ghép kênh PCM-30 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 29 | Aptomat DC loại 2 cực có tiếp điểm phụ 10A | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 30 | Cáp nguồn DC 2 x 1,5mm2 | 5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 31 | Cáp nguồn DC 2 x 2,5mm2 | 20 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 32 | Dây nối đất 1x1,5 mm2 | 2,5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 33 | Thanh DIN | 1 | Thanh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 34 | Giá lắp phiến Krone | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 35 | Phiến đấu dây Krone | 15 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 36 | Phụ kiện trọn bộ, bao gồm (50 Đầu RJ11, 50 Đầu Đầu RJ45, 100m Cáp mạng cat6e) | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 37 | Thiết bị ghép kênh PCM-30 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 38 | Aptomat DC loại 2 cực có tiếp điểm phụ 10A | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 39 | Cáp nguồn DC 2 x 1,5mm2 | 5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 40 | Cáp nguồn DC 2 x 2,5mm2 | 20 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 41 | Dây nối đất 1x1,5 mm2 | 2,5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 42 | Thanh DIN | 1 | Thanh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 43 | Giá lắp phiến Krone | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 44 | Phiến đấu dây Krone | 15 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 45 | Phụ kiện trọn bộ, bao gồm (50 Đầu RJ11, 50 Đầu Đầu RJ45, 100m Cáp mạng cat6e) | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 46 | Thiết bị ghép kênh PCM-30 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 47 | Aptomat DC loại 2 cực có tiếp điểm phụ 10A | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 48 | Cáp nguồn DC 2 x 1,5mm2 | 5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 49 | Cáp nguồn DC 2 x 2,5mm2 | 20 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 50 | Dây nối đất 1x1,5 mm2 | 2,5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 51 | Thanh DIN | 1 | Thanh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 52 | Giá lắp phiến Krone | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 53 | Phiến đấu dây Krone | 15 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 54 | Phụ kiện trọn bộ, bao gồm (50 Đầu RJ11, 50 Đầu Đầu RJ45, 100m Cáp mạng cat6e) | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 55 | Thiết bị ghép kênh PCM-30 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 56 | Aptomat DC loại 2 cực có tiếp điểm phụ 10A | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 57 | Cáp nguồn DC 2 x 1,5mm2 | 5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 58 | Cáp nguồn DC 2 x 2,5mm2 | 20 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 59 | Dây nối đất 1x1,5 mm2 | 2,5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 60 | Thanh DIN | 1 | Thanh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 61 | Giá lắp phiến Krone | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 62 | Phiến đấu dây Krone | 15 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 63 | Phụ kiện trọn bộ, bao gồm (50 Đầu RJ11, 50 Đầu Đầu RJ45, 100m Cáp mạng cat6e) | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 64 | Thiết bị ghép kênh PCM-30 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 65 | Aptomat DC loại 2 cực có tiếp điểm phụ 10A | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 66 | Cáp nguồn DC 2 x 1,5mm2 | 5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 67 | Cáp nguồn DC 2 x 2,5mm2 | 20 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 68 | Dây nối đất 1x1,5 mm2 | 2,5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 69 | Thanh DIN | 1 | Thanh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 70 | Giá lắp phiến Krone | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 71 | Phiến đấu dây Krone | 15 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 72 | Phụ kiện trọn bộ, bao gồm (50 Đầu RJ11, 50 Đầu Đầu RJ45, 100m Cáp mạng cat6e) | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 73 | Sàn nâng kỹ thuật | 17 | m2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 74 | Tủ Rack 19 inch | 1 | Tủ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 75 | Tủ phân phối nguồn AC/DC | 1 | Tủ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 76 | Accu 12VDC | 4 | Bình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 77 | Quạt phòng nổ | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 78 | Thanh cái đồng kích thước 50 x 10 x 400mm | 6 | Thanh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 79 | Aptomat 63A-AC kèm tiếp điểm phụ | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 80 | Aptomat 40A-DC kèm tiếp điểm phụ | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 81 | Aptomat 16A-AC kèm tiếp điểm phụ | 6 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 82 | Aptomat 16A-DC kèm tiếp điểm phụ | 10 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 83 | Aptomat 32A-AC kèm tiếp điểm phụ | 4 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 84 | Aptomat 6A-DC kèm tiếp điểm phụ | 13 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 85 | Cáp nguồn 2 x 4mm2 | 90 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 86 | Khởi động từ 63A | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 87 | Cáp điện 2 x 6mm2 | 10 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 88 | Cáp điện 14 x 1,5mm2 | 60 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 89 | Cáp điện 12 x 1,5mm2 | 120 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 90 | Cáp điện 2 x 1,5mm2 | 180 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 91 | Dây nhảy quang loại 60m | 2 | Sợi | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 92 | Giá lắp phiến Krone | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 93 | Phiến Krone | 10 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 94 | Thép dẹt lập là bắt tiếp địa | 20 | kg | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 95 | Thanh đồng tiếp địa | 10 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 96 | Cáp tiếp địa 1 x 2,5mm2 | 50 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 97 | Cáp tiếp địa 1x16mm2 | 60 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 98 | Đầu cốt dây 1 x 2,5mm2 | 40 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 99 | Đầu cốt dây M16mm2 | 40 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 100 | Cáp luồng E1 | 100 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 101 | Cáp mạng CAT6E có chống nhiễu | 300 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 102 | Đầu Jack RJ45 cho cáp CAT6E | 100 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 103 | Ống gen co nhiệt | 100 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 104 | Ống ruột gà Φ27 | 100 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 105 | Ruột gà đường kính trong Φ30 HDPE | 60 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 106 | Dây nhảy quang loại dài 20m/1 sợi | 12 | Sợi | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 107 | Ống nhựa xoắn HDPE Φ27 | 300 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 108 | Dây thít nhựa 5 x 200mm | 3 | Túi | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 109 | Băng cách điện | 3 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 110 | Hàng kẹp mạch điều khiển | 200 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 111 | Dây nội bộ 1 x 2,5mm2 | 200 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 112 | Tem đánh dấu | 280 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 113 | Bu lông M6x15 | 120 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 114 | Thiết bị truyền dẫn quang SDH | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 115 | Module quang STM-1/S1.1 | 4 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 116 | Module quang STM-4/L-4.1 | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 117 | Module quang STM-4/L-4.2 | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 118 | Áp tô mát DC loại 2 cực có tiếp điểm phụ 10A | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 119 | Dây nhảy quang loại FC-LC 20m | 8 | Sợi | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 120 | Dây nhảy quang loại LC-LC 5m | 2 | Sợi | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 121 | Cáp nguồn DC 2 x 2,5 mm2 | 50 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 122 | Dây tiếp đất cho thiết bị 1x16mm2 | 15 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 123 | Đầu cốt cho thiết bị | 10 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 124 | Thanh DIN | 1 | Thanh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 125 | Giá lắp phiến Krone | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 126 | Phiến đấu dây Krone | 15 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 127 | Ống nhựa xoắn HDPE | 50 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 128 | Cáp luồng E1 – CAT6E | 100 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 129 | Thiết bị ghép kênh PCM-30 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 130 | Aptomat DC loại 2 cực có tiếp điểm phụ 10A | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 131 | Cáp nguồn DC 2 x 1,5mm2 | 5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 132 | Cáp nguồn DC 2 x 2,5mm2 | 20 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 133 | Dây nối đất 1x1,5 mm2 | 2,5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 134 | Thanh DIN | 1 | Thanh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 135 | Giá lắp phiến Krone | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 136 | Phiến đấu dây Krone | 15 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 137 | Phụ kiện trọn bộ, bao gồm (50 Đầu RJ11, 50 Đầu Đầu RJ45, 100m Cáp mạng cat6e) | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 138 | Thiết bị ghép kênh PCM-30 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 139 | Aptomat DC loại 2 cực có tiếp điểm phụ 10A | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 140 | Cáp nguồn DC 2 x 1,5mm2 | 5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 141 | Cáp nguồn DC 2 x 2,5mm2 | 20 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 142 | Dây nối đất 1x1,5 mm2 | 2,5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 143 | Thanh DIN | 1 | Thanh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 144 | Giá lắp phiến Krone | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 145 | Phiến đấu dây Krone | 15 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT | ||
| 146 | Phụ kiện trọn bộ, bao gồm (50 Đầu RJ11, 50 Đầu Đầu RJ45, 100m Cáp mạng cat6e) | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi