Gói thầu: V12-36: Hóa chất và vật dụng dùng cho phân tích mẫu bằng kỹ thuật PCR
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200254726-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 6 |
| Tên gói thầu | V12-36: Hóa chất và vật dụng dùng cho phân tích mẫu bằng kỹ thuật PCR |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225612 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 15:22:00 đến ngày 2020-03-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 559,744,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,300,000 VNĐ ((Tám triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Taq polymerase | 10 | Ống | 5IU/µl | ||
| 2 | dNTPs | 10 | Ống | 20mM | ||
| 3 | α-Amylase | 3 | Chai | 25mg | ||
| 4 | RNAase - A | 3 | Ống | Ống | ||
| 5 | Wizard® Magnetic DNA Purification System for Food | 1 | Hộp | 200test | ||
| 6 | 5' - TAT GCA GTA CTT TCC CTG CC - 3' | 1 | Ống | Ống | ||
| 7 | 5' - GTT GGG CAC AAG GCA TCC TA - 3' | 2 | Ống | Ống | ||
| 8 | 5' - TAT CAC GTG CGT ACT CGT TCA GT - 3' | 1 | Ống | Ống | ||
| 9 | Norovirus GI synthetic RNA | 2 | Ống | Ống | ||
| 10 | Norovirus GII synthetic RNA | 3 | Ống | Ống | ||
| 11 | Hepatitis A synthetic RNA | 2 | Ống | Ống | ||
| 12 | Access Quick RT-PCR system (hoặc tương đương) | 1 | Hộp | 100test | ||
| 13 | Gotaq probe 1 step RT-qPCR system (hoặc tương đương) | 4 | Hộp | 200test | ||
| 14 | TaqMan Fast Universal PCR Master Mix (2X) | 2 | Hộp | 500test | ||
| 15 | TaqMan Universal PCR Master Mix (2X) | 2 | Hộp | 1000test | ||
| 16 | cry1Ab/Ac Probe: 5'-FAM-ACA TGA ACA GCG CCT TGA CCA CAG C-NFQ-3' | 1 | Ống | Ống | ||
| 17 | Norovirus GI (QNIF4) : 5’ – CGC TGG ATG CGN TTC CAT – 3’ | 1 | Ống | Ống | ||
| 18 | Norovirus GI (NV1LCG) : 5’ – CCT TAG ACG CCA TCA TCA TTT AC – 3’ | 1 | Ống | Ống | ||
| 19 | Norovirus GI (NVGG1p): FAM – 5’ – TGG ACA GGA GAY CGC RAT CT – 3’– TAMRA | 1 | Ống | Ống | ||
| 20 | Norovirus GII (QNIF2) : 5’ – ATG TTC AGR TGG ATG AGR TTC TCW GA – 3’ | 1 | Ống | Ống | ||
| 21 | Norovirus GII (COG2R) : 5’ – TCG ACG CCA TCT TCA TTC ACA – 3’ | 1 | Ống | Ống | ||
| 22 | Norovirus GII (QNIFs): FAM – 5’ – AGC ACG TGG GAG GGC GAT CG – 3’ – TAMRA | 1 | Ống | Ống | ||
| 23 | Mengovirus (Mengo 110) : 5’ – GCG GGT CCT GCC GAA AGT – 3’ | 1 | Ống | Ống | ||
| 24 | Mengovirus (Mengo 209) : 5’ – GAA GTA ACA TAT AGA CAG ACG CAC AC – 3’ | 1 | Ống | Ống | ||
| 25 | Mengovirus (Mengo 147): FAM – 5’ – ATC ACA TTA CTG GCC GAA GC – 3’ – MGBNFQ | 1 | Ống | Ống | ||
| 26 | HAV (HAV68): 5’ – TCA CCG CCG TTT GCC TAG – 3’ | 1 | Ống | Ống | ||
| 27 | HAV (HAV240): 5’ – GGA GAG CCC TGG AAG AAA G – 3’ | 1 | Ống | Ống | ||
| 28 | HAV (HAV150): FAM – 5’ - CCT GAA CCT GCA GGA ATT AA – 3’ – MGBNFQ | 1 | Ống | Ống | ||
| 29 | CaMV P – 35S probe: 5’-FAM-CAA AGA TGG ACC CCC ACC CAC G-TAMRA-3’ | 1 | Ống | Ống | ||
| 30 | VpPirA-F: 5’-TTG-GAC-TGT-CGA-ACC-AAA-CG-3’ | 1 | Lọ | Lọ | ||
| 31 | VpPirA-R: 5’-GCA-CCC-CAT-TGG-TAT-TGA-ATG-3’ | 1 | Lọ | Lọ | ||
| 32 | VpPirA Probe: 5’-6FAM-AGA-CAG-CAA-ACA-TAC-ACC-TAT-CAT-CCC-GGA-TAMRA-3’ | 1 | Lọ | Lọ | ||
| 33 | TaqMan Fast virus 1-step Master Mix | 3 | Hộp | 200test | ||
| 34 | IHHNV1608F: 5’-TAC-TCC-GGA-CAC-CCA-ACC-A-3’ | 1 | Lọ | Lọ | ||
| 35 | IHHNV1688R: 5’-GGC-TCT-GGC-AGC-AAA-GGT-AA-3’ | 1 | Lọ | Lọ | ||
| 36 | IHHNV probe: 5'-FAM-ACC-AGA-CAT-AGA-GCT-ACA-ATC-CTC-GCC-TAT-TTG-TAMRA-3’ | 1 | Lọ | Lọ | ||
| 37 | IMNV412F: 5’-GGA-CCT-ATC-ATA-CAT-AGC-GTT-GCA-3’ | 1 | Lọ | Lọ | ||
| 38 | IMNV545R: 5’-AAC-CCA-TAT-CTA-TTG-TCG-CTG-GAT-3’ | 1 | Lọ | Lọ | ||
| 39 | IMNVp1: 5’-6FAM-CCA-CCT-TTA-CTT-TCA-ATA-CTA-CAT-CAT-CCC-CGG-TAMRA-3’ | 1 | Lọ | Lọ | ||
| 40 | TSV1004F: 5’-TTG-GGC-ACC-AAA-CGA-CAT-T-3’ | 1 | Lọ | Lọ | ||
| 41 | TSV1075R: 5’-GGG-AGC-TTA-AAC-TGG-ACA-CAC-TGT-3’ | 1 | Lọ | Lọ | ||
| 42 | TSV-P1: 5’-FAM-CAG-CAC-TGA-CGC-ACA-ATA-TTC-GAG-CAT-C-TAMRA-3’ | 1 | Lọ | Lọ | ||
| 43 | WSS1011F: 5’-TGG-TCC-CGT-CCT-CAT-CTC-AG-3’ | 2 | Lọ | Lọ | ||
| 44 | WSS1079R: 5’-GCT-GCC-TTG-CCG-GAA-ATT-A-3’ | 2 | Lọ | Lọ | ||
| 45 | WSSV Probe: 5’-FAM-AGC-CAT-GAA-GAA-TGC-CGT-CTA-TCA-CAC-A-TAMRA-3’ | 2 | Lọ | Lọ | ||
| 46 | YHV 141F: 5’-CGT CCC GGC AAT TGT GAT C-3’ | 2 | Lọ | Lọ | ||
| 47 | YHV206-R: 5’-CCA GTG ACG TTC GAT GCA ATA-3’ | 2 | Lọ | Lọ | ||
| 48 | YHV Probe: 5’-Texas Red CCA TCA AAG CTC TCA ACG CCG TCA BHQ2-3’ | 2 | Lọ | Lọ | ||
| 49 | DNA extraction kit | 3 | Hộp | 100test | ||
| 50 | RNA extraction kit | 3 | Hộp | 100test | ||
| 51 | Aeromonas hydrophila ATCC 7966 (≤F3) hoặc tương đương | 1 | Bộ | Bộ | ||
| 52 | Legionella pneumophila ATCC 35096 (≤F3) hoặc tương đương | 1 | Bộ | Bộ | ||
| 53 | Escherichia coli O157:H7 Non-toxigenic NCTC12900 (≤F3) hoặc tương đương | 1 | Bộ | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi