Gói thầu: mua sắm vật tư cho các danh mục SCL đợt 1 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262931-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng- Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | mua sắm vật tư cho các danh mục SCL đợt 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217423 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 14:48:00 đến ngày 2020-03-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,401,822,581 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4x70 ( ABC-4x70) | Al/XLPE 4x70 ( ABC-4x70) | 11.926 | mét | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (ABC-4x50) | Al/XLPE 4x50 (ABC-4x50) | 26.132 | mét | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 3 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 (ABC 4x35) | Al/XLPE 4x35 (ABC 4x35) | 1.223 | mét | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 4 | Ghíp cáp vặn xoắn, loại 1 bu lông (25-95)mm2 | (25-95)mm2 | 294 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 5 | Ghíp cáp vặn xoắn, loại 2 bu lông (25-95)mm2 | (25-95)mm2 | 1.285 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 6 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | 4*25-95 | 499 | bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 7 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | 4*25-95 | 1.212 | bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 8 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | 25 | bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 9 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ | 600 V - 100 A trọn bộ | 311 | hộp | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 10 | Chống sét van thông minh d35z - 35kV kèm phụ kiện | d35z - 35kV | 36 | bộ /1 pha | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 11 | Cáp trung thế AsXV/XLPE/HDPE-50/8/24kV | AsXV/XLPE/HDPE-50/8/24kV | 234 | mét | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 12 | Cáp nhôm trần lõi thép (Fe/Al) As -95/16 (AC-95) | Fe/Al) As -95/16 (AC-95) | 73 | kg | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 13 | Cáp nhôm trần lõi thép (Fe/Al) As -70/11 (AC-70) | Fe/Al) As -70/11 (AC-70) | 40 | kg | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 14 | Sứ chuỗi Polyme 36 kV, lực kéo ≥100 kN. Chiều dài đường dò ≥ 962 mm | 36 kV | 48 | chuỗi | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 15 | Cách điện đứng gốm 45kV chiều dài đường dò ≥ 875mm | 45kV | 1.007 | quả | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 16 | Ống xoắn bọc cách điện 50-120mm2 dài 1,6m | 50-120mm2 | 1.007 | sợi | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 17 | Dây buộc cổ sứ compozits buộc đỉnh D=18 | D=18 | 496 | sợi | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 18 | Cột bê tông 8,5m; ngọn cột 160, tải trọng thiết kế 3,0kN | 8,5m; ngọn cột 160, tải trọng thiết kế 3,0kN | 103 | cột | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 19 | Cột bê tông 8,5m; ngọn cột 160, tải trọng thiết kế 4,3kN | 8,5m; ngọn cột 160, tải trọng thiết kế 4,3kN | 4 | cột | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 20 | Cột bê tông 7,5m; ngọn cột 160, tải trọng thiết kế 3,0kN | 7,5m; ngọn cột 160, tải trọng thiết kế 3,0kN | 7 | cột | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 21 | Cột bê tông 8,5m; ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 4,3kN | 8,5m; ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 4,3kN | 37 | cột | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 22 | Cột bê tông 8,5m; ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 5kN | 8,5m; ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 5kN | 39 | cột | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 23 | Cột bê tông 10m; ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 4,3kN | 10m; ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 4,3kN | 60 | cột | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 24 | Xà đỡ vượt XĐV-2LA | XĐV-2LA | 14 | bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 25 | Kim thu sét L1 | L1 | 206 | bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 26 | Kim thu sét L2 | L2 | 169 | bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 27 | Kim thu sét L3 | L3 | 54 | bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 28 | Kim thu sét L4 | L4 | 97 | bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 29 | Tiếp địa cột RT-5 | RT-5 | 103 | bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi