Gói thầu: SXKD2020-HH10: Cung cấp vật tư sửa chữa lò hơi và thiết bị phụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH10: Cung cấp vật tư sửa chữa lò hơi và thiết bị phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 16:02:00 đến ngày 2020-03-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,396,840,172 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cút cong ống sinh hơi vách xiên | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Ốp phòng mòn | 500 | m | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Ống ốp | 200 | m | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 3 | ||
| 4 | Thép lập là | 500 | m | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Que hàn tig | 40 | kg | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Ống mềm thủy lực 1/2'' | 8 | cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 6 | ||
| 7 | Ống mềm thủy lực 3/8'' | 16 | cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Hộp giảm tốc van gió | 4 | Hộp | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 8 | ||
| 9 | gioăng cao su Ø108xØ115 | 8 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 9 | ||
| 10 | gioăng cao su Ø44xØ52 | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 10 | ||
| 11 | gioăng cao su Ø19xØ24 | 8 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Vòng xéc măng dẫn hướng Ø112xØ115x6 | 8 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Vòng xéc măng dẫn hướng Ø49xØ52x6 | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Vòng xéc măng dẫn hướng Ø21xØ24x5 | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Bộ lò xo Van gió chèn cổ trục máy nghiền | 24 | Bộ | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Van thông gió | 40 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Xích | 10 | Bộ | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Bu lông con lăn dẫn hướng xích thổi bụi | 20 | Bộ | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Cụm van popet | 4 | Bộ | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Vòng bi 6024-2RS | 22 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Kép thu ren | 12 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Ống si phông + đầu nối nhanh | 12 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Gioăng PTFE Ø10xØ18x1.5 | 24 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Phớt chắn dầu 50x70x12 | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Vòng bi 6013 | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Vòng bi 6015 | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 26 | ||
| 27 | gioăng cao su Ø114.7x3 | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 27 | ||
| 28 | gioăng cao su Ø249x3 | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 28 | ||
| 29 | gioăng cao su Ø350x3 | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Gioăng chèn mỡ, dầu của gối máy nghiền | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Gối đỡ con lăn băng tải lọc chân không | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Bơm phun mỡ bánh răng máy nghiền | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Gioăng chèn cổ trục máy nghiền | 8 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Tấm thép đệm cho máy nghiền | 96 | Tấm | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Hộp số tấm chắn điều chỉnh công suất | 4 | Hộp | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Hộp số tấm chắn điều chỉnh gió lạnh vào máy nghiền | 2 | Hộp | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 36 | ||
| 37 | Hộp số tấm chắn gió chèn máy nghiền | 2 | Hộp | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 37 | ||
| 38 | Bộ kit actuator tấm chắn gió chèn máy nghiền | 2 | Bộ | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 38 | ||
| 39 | Dây đai | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 39 | ||
| 40 | Tết chèn van xả thổi bụi bộ sấy không khí | 4 | Bộ | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 40 | ||
| 41 | Gland Packing/Tết chèn | 4 | Bộ | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 41 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi