Gói thầu: Mua sắm cách điện và phụ kiện phục vụ SXKD lần 1 năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200262760-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG
Tên gói thầu Mua sắm cách điện và phụ kiện phục vụ SXKD lần 1 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200224523
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-02 10:13:00 đến ngày 2020-03-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,665,341,340 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 69,000,000 VNĐ ((Sáu mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Má ốp vòng tròn 1.000 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
2 Tấm má ốp móc treo đk18mm 2.500 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
3 Đai thép không rỉ 1.200 kg Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
4 Khóa đai thép 11.200 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
5 Kẹp xiết bắt dây sau công tơ 1.400 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
6 Kẹp xiết 4x35-70 2.100 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
7 Kẹp xiết 4x50-120 2.600 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
8 Kẹp xiết 4x70-150 1.600 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
9 Kẹp treo 4x35-70 1.200 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
10 Kẹp treo 4x50-120 1.200 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
11 Kẹp treo 4x70-150 600 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
12 Móc treo chữ U MT-12 160 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
13 Móc treo chữ U MT-9 50 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
14 Móc treo chữ U MT-7 120 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
15 Bản treo vuông góc đơn BT1-12 60 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
16 Bản treo vuông góc đơn BT1-9 20 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
17 Bản treo vuông góc đơn BT1-7 20 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
18 Bản treo vuông góc kép BT2-12 20 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
19 Bản treo vuông góc kép BT2-9 20 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
20 Bản treo vuông góc kép BT2-7 20 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
21 Khánh kép KG2-7 10 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
22 Khánh đơn KG1-12 24 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
23 Khánh kép KG2-12 24 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
24 Khoá néo dây N-158 (120-240) 50 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
25 Khoá néo dây N-36 (70-120) 40 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
26 Khoá néo dây N-18 (50-70) 50 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
27 Ghíp càng cua M25 150 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
28 Ghíp so lệch A25-70 2.500 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
29 Ghíp so lệch A25-150 5.000 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
30 Ghíp so lệch A50-240 2.100 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
31 Ghíp GN2 21.000 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
32 Ghíp GN4 21.000 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
33 Đầu cốt AM 300 50 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
34 Đầu cốt AM 240 100 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
35 Đầu cốt AM 185 300 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
36 Đầu cốt AM 150 750 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
37 Đầu cốt AM 120 1.500 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
38 Đầu cốt AM 95 1.400 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
39 Đầu cốt AM 70 1.400 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
40 Đầu cốt AM 50 1.600 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
41 Đầu cốt AM 35 750 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
42 Đầu cốt AM 25 200 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
43 Đầu cốt M 300 100 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
44 Đầu cốt M 240 600 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
45 Đầu cốt M 185 500 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
46 Đầu cốt M 150 800 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
47 Đầu cốt M 120 1.300 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
48 Đầu cốt M 95 600 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
49 Đầu cốt M 70 600 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
50 Đầu cốt M 50 800 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
51 Đầu cốt M 35 300 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
52 Đầu cốt M 25 250 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
53 Đầu cốt M 16 250 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
54 Đầu cốt M 10 100 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
55 Đầu cốt A 50 100 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
56 Đầu cốt A 35 100 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
57 Sứ đứng 35kV 200 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
58 Sứ đứng 24kV 500 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
59 Sứ chuỗi Polymer 35 kV 400 chuỗi Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
60 Sứ đứng Polymer 35 kV 100 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
61 Sứ chuỗi Polymer 24 kV 100 chuỗi Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
62 Sứ gốm 24kV ( sứ đỡ thanh cái tủ chia cáp) 50 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
63 Sứ A30 500 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
64 Ty sứ 35kV 500 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
65 Ty sứ 24kV 500 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
66 Ty sứ A30 500 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2- Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->