Gói thầu: SCL2020-HH23: Cung cấp vật tư tiêu hao sửa chữa thiết bị tổ máy 1 và phần dùng chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262235-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-HH23: Cung cấp vật tư tiêu hao sửa chữa thiết bị tổ máy 1 và phần dùng chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 13:59:00 đến ngày 2020-03-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,553,023,759 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông M16x40 | 3.340 | Bộ | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bu lông M20x45 | 1.460 | Bộ | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bu lông+đai ốc+đệm phẳng M14x55 | 3.144 | Bộ | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bulong 2 nửa vành răng | 29 | Bộ | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bulong khóa vành răng và thùng nghiền | 288 | Bộ | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bu lông/ Stainless steel stud | 5.408 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bu lông + ê cu + long đen M16x90 | 100 | Bộ | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bulong | 200 | Bộ | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bu lông M12x40 | 20 | Bộ | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bulong lục giác | 18 | Bộ | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bulong lục giác không ê cu | 16 | Bộ | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bulong lục giác không ê cu | 16 | Bộ | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bulong đen | 8 | Bộ | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bulong | 8 | Bộ | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bulong | 96 | bộ | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bulong | 100 | bộ | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bu lông M12x50 | 48 | Bộ | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bulong cho hộp bao che băng tải | 250 | Bộ | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bulong liên kết ống M20x70 | 100 | Bộ | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bulong liên kết van chặn | 50 | Bộ | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bulong nắp lục giác chìm đầu trụ | 300 | Bộ | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bulong lục giác đầu côn | 12 | Cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bulong bắt nắp ổ | 20 | Bộ | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Bulong lắp khớp nối | 154 | Bộ | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bu lông | 100 | Bộ | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bu lông | 12 | Bộ | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Gu giông | 12 | Bộ | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bu lông | 16 | Bộ | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Bu lông | 16 | Bộ | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bu lông M20x75 | 100 | Bộ | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bu lông lục giác đầu côn lắp tấm chống mài mòn | 350 | Bộ | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bu lông lục giác côn lắp tấm chống mài mòn | 2.244 | Bộ | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Bu lông lục giác côn lắp tấm răng cào chống mài mòn | 900 | Bộ | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Bu lông | 20 | Bộ | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Bu lông lục giác đầu tán côn lắp tấm chống mài mòn | 100 | Bộ | Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Bu lông lắp răng cào | 780 | Bộ | Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Bu lông lục giác đầu côn lắp tấm chống mài mòn | 400 | Bộ | Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Bu lông lục giác chìm đầu trục | 12 | Bộ | Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Bu lông lục giác chìm đầu trục | 8 | Bộ | Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Bu lông lục giác đầu côn lắp tấm chống mài mòn | 20 | Bộ | Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Bu lông không đầu tán | 4 | Bộ | Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Bu lông | 150 | Bộ | Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Bulông khóa xích | 500 | Bộ | Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bu long đầu tán côn | 160 | Cái | Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Sơn chống gỉ Jotun 2 thành phần màu trắng Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 120 | Lít | Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Sơn chống gỉ Jotun 2 thành phần màu xanh dương (bao gồm dung môi) Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 8 | Lít | Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Sơn chống gỉ Jotun 2 thành phần màu ghi sáng (bao gồm dung môi) Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 40 | Lít | Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Sơn chống rỉ kim loại Jotun màu xám Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 156 | Lít | Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Sơn phủ kim loại Jotun màu ghi Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 80 | Lít | Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Sơn chống rỉ kim loại Jotun màu ghi Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 60 | Lít | Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Sơn phủ màu xanh lá cây | 83 | Lít | Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Sơn phủ màu đen | 42 | Lít | Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Sơn phủ màu xanh nước biển | 40 | Lít | Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Que hàn TIG Ф2,4. ER90S B3 | 15 | kg | Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Que hàn TIG Ф2,4. ER80S B2 | 25 | kg | Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Que hàn TIG Ф2,4. ER308 | 162 | kg | Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Que hàn TIG Ф2,4. ER70s | 20 | kg | Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Que hàn 7018 | 500 | Kg | Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Que hàn inox 308 | 25 | Kg | Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Que hàn thép đen, thép trắng | 30 | Kg | Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Bảo ôn tuabin cao áp, trung áp | 100 | bao | Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Vải thủy tinh chịu nhiệt | 20 | cuộn | Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Vải thủy tinh khoáng bảo ôn chịu nhiệt | 5 | cuộn | Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Xi măng cứng chịu nhiệt không amiang | 25 | Bao | Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Vải thủy tinh chịu nhiệt | 2 | cuộn | Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Vải cách nhiệt không amiang | 3 | cuộn | Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Vải thủy tinh đa lớp nhôm | 3 | cuộn | Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Hợp chất chịu nhiệt | 200 | kg | Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Chất kết dính | 80 | kg | Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Bột oxit nhôm | 3.000 | kg | Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Vòng đệm kín cửa thăm bình ngưng | 2 | Cái | Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Vòng đệm kín hộp nước bình ngưng | 8 | Cái | Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Tấm bìa không amiang | 2 | m2 | Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Vòng đệm kín cửa thăm bình gia nhiệt hạ áp số 1 | 1 | bộ | Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Vòng đệm kín đường vách ngăn bình gia nhiệt số 1 | 1 | bộ | Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Nút ống | 66 | cái | Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V | ||
| 77 | vòng đệm kín cửa thăm bình gia nhiệt hạ áp số 2 | 1 | bộ | Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Vòng đệm kín đường vách ngăn bình gia nhiệt số 2 | 1 | bộ | Hạng mục số 78 Mục 2 Chương V | ||
| 79 | vòng đệm kín cửa thăm bình gia nhiệt hạ áp số 3 | 1 | bộ | Hạng mục số 79 Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Vòng đệm kín đường vách ngăn bình gia nhiệt số 3 | 1 | bộ | Hạng mục số 80 Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Vòng đệm kín mặt bích bình khử khí | 1 | bộ | Hạng mục số 81 Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Gioăng mặt bích van an toàn bình khử khí | 1 | cái | Hạng mục số 82 Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Vòng đệm kín mặt bình chứa nước cấp | 1 | bộ | Hạng mục số 83 Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Nút ống | 90 | cái | Hạng mục số 84 Mục 2 Chương V | ||
| 85 | vòng đệm kín cửa thăm bình gia nhiệt cao áp số 6 | 1 | bộ | Hạng mục số 85 Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Vòng đệm kín đường vách ngăn bình gia nhiệt số 6 | 1 | bộ | Hạng mục số 86 Mục 2 Chương V | ||
| 87 | vòng đệm kín cửa thăm bình gia nhiệt cao áp số 7 | 1 | bộ | Hạng mục số 87 Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Vòng đệm kín đường vách ngăn bình gia nhiệt số 7 | 1 | bộ | Hạng mục số 88 Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Gioăng chèn kín G-125 | 4 | Cái | Hạng mục số 89 Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Gioăng chèn kín G-105 | 4 | Cái | Hạng mục số 90 Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Gioăng chèn kín G-135 | 4 | Cái | Hạng mục số 91 Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Gioăng chèn kín G-150 | 4 | Cái | Hạng mục số 92 Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Gioăng chèn kín G-90 | 4 | Cái | Hạng mục số 93 Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Gioăng chèn kín G-95 | 2 | Cái | Hạng mục số 94 Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Vòng đệm kín mặt bích sau bình làm mát nước tuần hoàn kín, | 2 | cái | Hạng mục số 95 Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Vòng đệm kín mặt bích trước bình làm mát nước tuần hoàn kín, | 2 | cái | Hạng mục số 96 Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Tấm bìa không amiang | 1 | m2 | Hạng mục số 97 Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Gioăng chèn kín G-80 | 2 | Cái | Hạng mục số 98 Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Gioăng chèn kín G-60 | 2 | Cái | Hạng mục số 99 Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Gioăng chèn kín G-30 | 2 | Cái | Hạng mục số 100 Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Tấm bìa không amiang | 1 | m2 | Hạng mục số 101 Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Keo Threebond 1212 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | Tuýp | Hạng mục số 102 Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Keo Hermeseal No.723 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 6 | Hộp | Hạng mục số 103 Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Tấm làm kín Santack TM Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Cuộn | Hạng mục số 104 Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Mỡ Never Seez Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Hộp | Hạng mục số 105 Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Keo Three bond 5211 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Tuýp | Hạng mục số 106 Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Keo Loctite 243 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Tuýp | Hạng mục số 107 Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Tấm bìa không amiang | 2 | m2 | Hạng mục số 108 Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Tấm bìa không amiang | 0,2 | m2 | Hạng mục số 109 Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Tấm bìa không amiang | 1 | m2 | Hạng mục số 110 Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Tấm bìa không amiang | 2 | m2 | Hạng mục số 111 Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Con lăn không mang tải (băng tải vận chuyển xỉ) | 14 | Cái | Hạng mục số 112 Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Con lăn chống lệch băng | 6 | Cái | Hạng mục số 113 Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Con lăn xoắn quay về 140x1365x25(băng tải cấp xỉ) | 2 | Cái | Hạng mục số 114 Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Con lăn mang tải 140x460x25(băng tải cấp xỉ) | 7 | Cái | Hạng mục số 115 Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Con lăn mang tải chống lệch băng 140x460x25(băng tải cấp xỉ) | 2 | Cái | Hạng mục số 116 Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Con lăn giảm chấn 114x140x460x25(băng tải cấp xỉ) | 10 | Cái | Hạng mục số 117 Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Con lăn giảm chấn chống lệch băng 114x140x460x25(băng tải cấp xỉ) | 5 | Cái | Hạng mục số 118 Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Con lăn giảm chấn WB1600(băng tải cấp cẩu) | 5 | Cái | Hạng mục số 119 Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Con lăn giảm chấn (máy đánh đống) | 15 | Cái | Hạng mục số 120 Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Con lăn mang tải (máy đánh đống) | 5 | Cái | Hạng mục số 121 Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Con lăn tự lựa (máy đánh đống) | 2 | Cái | Hạng mục số 122 Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Con lăn giảm chấn (máy phá đống) | 20 | Cái | Hạng mục số 123 Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Con lăn giảm chấn WB900(băng tải than) | 15 | Con | Hạng mục số 124 Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Con lăn giảm chấn WB1400(băng tải than) | 15 | Con | Hạng mục số 125 Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Con lăn quay về WB900(băng tải than) | 30 | Con | Hạng mục số 126 Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Gioăng phớt xilanh(kẹp ray cẩu bốc than) | 2 | Bộ | Hạng mục số 127 Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Gioăng phớt xilanh(kẹp ray máy đánh đống) | 2 | Bộ | Hạng mục số 128 Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Gioăng cao su | 1 | cái | Hạng mục số 129 Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Gioăng cao su | 1 | cái | Hạng mục số 130 Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Gioăng cao su | 1 | cái | Hạng mục số 131 Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Nút phòng nổ | 1 | Cái | Hạng mục số 132 Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Giảm chấn khớp nối | 1 | Cái | Hạng mục số 133 Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Gioăng phớt xi lanh nâng hạ cần | 2 | Bộ | Hạng mục số 134 Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Giảm chấn bơm dầu | 2 | Cái | Hạng mục số 135 Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Gioăng phớt kẹp ray(kẹp ray máy phá) | 2 | Bộ | Hạng mục số 136 Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Gioăng cao su | 2 | cái | Hạng mục số 137 Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Gioăng cao su | 2 | cái | Hạng mục số 138 Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Gioăng cao su | 2 | cái | Hạng mục số 139 Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Nút phòng nổ | 1 | cái | Hạng mục số 140 Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Giảm chấn khớp nối | 2 | cái | Hạng mục số 141 Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Bộ gioăng xy lanh thủy lực căng băng tải xích máy phá đống | 2 | Bộ | Hạng mục số 142 Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Giảm chấn bơm dầu | 2 | Cái | Hạng mục số 143 Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Gioăng cao su | 1 | cái | Hạng mục số 144 Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Gioăng cao su | 1 | cái | Hạng mục số 145 Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Gioăng cao su | 1 | cái | Hạng mục số 146 Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Giảm chấn khớp nối | 1 | cái | Hạng mục số 147 Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Gioăng nắp | 1 | cái | Hạng mục số 148 Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Gioăng trục | 1 | cái | Hạng mục số 149 Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Gioăng nắp | 1 | cái | Hạng mục số 150 Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Gioăng nắp | 2 | cái | Hạng mục số 151 Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Gioăng nắp | 1 | cái | Hạng mục số 152 Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Gioăng ống dẫn dầu | 2 | cái | Hạng mục số 153 Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Gioăng cụm nối đĩa phanh và khớp nối thủy lực | 2 | cái | Hạng mục số 154 Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Gioăng nắp | 2 | cái | Hạng mục số 155 Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Gioăng ống dẫn dầu | 1 | cái | Hạng mục số 156 Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Gioăng cụm nối đĩa phanh và khớp nối thủy lực | 1 | cái | Hạng mục số 157 Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Gioăng (vòng bi RN-NA4824) | 1 | cái | Hạng mục số 158 Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Gioăng nắp | 1 | cái | Hạng mục số 159 Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Gioăng trục (vòng bi 6020-C3) | 1 | cái | Hạng mục số 160 Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Tôn nhôm bảo ôn | 1 | Cuộn | Hạng mục số 161 Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Gioăng chèn kín G115 | 8 | Cái | Hạng mục số 162 Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Vòng chắn bụi V45 | 1 | Cái | Hạng mục số 163 Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Gioăng giấy chịu dầu threebond Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Tấm | Hạng mục số 164 Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Dây đai 3Vx560 | 6 | Cái | Hạng mục số 165 Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Keo Threebond 1211 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Hộp | Hạng mục số 166 Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Gioăng PTFE cửa kiểm tra | 12 | Cuộn | Hạng mục số 167 Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Gioăng chèn kín pulley ngập nước | 4 | Cái | Hạng mục số 168 Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Gioăng làm kín | 1 | Cái | Hạng mục số 169 Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Gioăng làm kín | 2 | Cái | Hạng mục số 170 Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Gioăng làm kín | 2 | Cái | Hạng mục số 171 Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Phớt chèn cổ trục 2 | 2 | Cái | Hạng mục số 172 Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Phớt chèn cổ trục 1 | 2 | Cái | Hạng mục số 173 Mục 2 Chương V | ||
| 174 | O-ring/Vòng đệm | 1 | Cái | Hạng mục số 174 Mục 2 Chương V | ||
| 175 | O-ring/Vòng đệm | 4 | Cái | Hạng mục số 175 Mục 2 Chương V | ||
| 176 | O-ring/Vòng đệm | 2 | Cái | Hạng mục số 176 Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Phớt chèn xilanh-piston | 4 | Cái | Hạng mục số 177 Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Séc măng xilanh-piston | 2 | Cái | Hạng mục số 178 Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Séc măng cổ trục 1 | 2 | Cái | Hạng mục số 179 Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Séc măng cổ trục 2 | 2 | Cái | Hạng mục số 180 Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Nút phòng nổ | 2 | Cái | Hạng mục số 181 Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Vòng chắn bụi 110 VA R | 2 | Cái | Hạng mục số 182 Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Gioăng chèn kín G120 | 2 | Cái | Hạng mục số 183 Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Gioăng chèn kín P105 | 4 | Cái | Hạng mục số 184 Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Gioăng chèn kín P240 | 8 | Cái | Hạng mục số 185 Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Keo threeborn 1211 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Hộp | Hạng mục số 186 Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Dây đai | 12 | Cái | Hạng mục số 187 Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Dây đai | 3 | Cái | Hạng mục số 188 Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Gioăng chèn kín P90 | 16 | Cái | Hạng mục số 189 Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Gioăng chèn kín G115 | 16 | Cái | Hạng mục số 190 Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Gioăng nắp | 4 | Tấm | Hạng mục số 191 Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Ống thăm dầu | 2 | mét | Hạng mục số 192 Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Cổ nhê | 32 | Cái | Hạng mục số 193 Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Tết chèn bơm xả tràn | 2 | Bộ | Hạng mục số 194 Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Gioăng cao su NBR Ø4 | 3 | mét | Hạng mục số 195 Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Tết chèn | 1,6 | mét | Hạng mục số 196 Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Oring chắn bụi Ø55 | 1 | Cái | Hạng mục số 197 Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Oring chắn bụi Ø60 | 4 | Cái | Hạng mục số 198 Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Gioăng xy lanh van cổ góp | 2 | Cái | Hạng mục số 199 Mục 2 Chương V | ||
| 200 | Gioăng xy lanh van cổ góp | 4 | Bộ | Hạng mục số 200 Mục 2 Chương V | ||
| 201 | Bộ gioăng phớt xy lanh van cân bằng | 4 | Bộ | Hạng mục số 201 Mục 2 Chương V | ||
| 202 | Keo chống mài mòn Wear Guard High load 11490 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 14 | Hộp | Hạng mục số 202 Mục 2 Chương V | ||
| 203 | Gioăng xy lanh van chặn phểu tro | 30 | Bộ | Hạng mục số 203 Mục 2 Chương V | ||
| 204 | Ống dẫn khí nén xylanh van chặn phễu tro | 10 | Bộ | Hạng mục số 204 Mục 2 Chương V | ||
| 205 | Gioăng xy lanh van định hướng | 28 | Bộ | Hạng mục số 205 Mục 2 Chương V | ||
| 206 | Ống dẫn khí nén van định hướng | 10 | Cái | Hạng mục số 206 Mục 2 Chương V | ||
| 207 | Gioăng cao su Ø115xØ2 | 1 | Cái | Hạng mục số 207 Mục 2 Chương V | ||
| 208 | Gioăng cao su Ø114xØ3 | 1 | Cái | Hạng mục số 208 Mục 2 Chương V | ||
| 209 | Gioăng cao su Ø125xØ3 | 1 | Cái | Hạng mục số 209 Mục 2 Chương V | ||
| 210 | Gioăng cao su Ø254xØ8 | 1 | Cái | Hạng mục số 210 Mục 2 Chương V | ||
| 211 | Gioăng cao su Ø545xØ7 | 1 | Cái | Hạng mục số 211 Mục 2 Chương V | ||
| 212 | Gioăng cao su Ø280xØ210x10 | 1 | Cái | Hạng mục số 212 Mục 2 Chương V | ||
| 213 | Gioăng cao su | 2 | Cái | Hạng mục số 213 Mục 2 Chương V | ||
| 214 | Gioăng thép Ø770xØ730x6 | 1 | Cái | Hạng mục số 214 Mục 2 Chương V | ||
| 215 | Tết chèn | 1 | mét | Hạng mục số 215 Mục 2 Chương V | ||
| 216 | Gioăng cao su Ø70xØ3 | 2 | Cái | Hạng mục số 216 Mục 2 Chương V | ||
| 217 | Gioăng cao su Ø250xØ3 | 10 | Cái | Hạng mục số 217 Mục 2 Chương V | ||
| 218 | Gioăng cao su Ø165xØ4 | 2 | Cái | Hạng mục số 218 Mục 2 Chương V | ||
| 219 | Gioăng cao su Ø135xØ3 | 2 | Cái | Hạng mục số 219 Mục 2 Chương V | ||
| 220 | Gioăng cao su Ø145xØ3 | 2 | Cái | Hạng mục số 220 Mục 2 Chương V | ||
| 221 | Tết chèn | 4 | mét | Hạng mục số 221 Mục 2 Chương V | ||
| 222 | Tết chèn bơm tống | 4 | mét | Hạng mục số 222 Mục 2 Chương V | ||
| 223 | Gioăng cao su Ø46xØ3 | 2 | Cái | Hạng mục số 223 Mục 2 Chương V | ||
| 224 | Gioăng cao su Ø160xØ3 | 2 | Cái | Hạng mục số 224 Mục 2 Chương V | ||
| 225 | Gioăng cao su Ø420xØ5 | 2 | Cái | Hạng mục số 225 Mục 2 Chương V | ||
| 226 | Tết chèn bơm bổ sung | 4 | mét | Hạng mục số 226 Mục 2 Chương V | ||
| 227 | O-Ring | 1 | Cái | Hạng mục số 227 Mục 2 Chương V | ||
| 228 | Gioăng làm kín | 1 | Tấm | Hạng mục số 228 Mục 2 Chương V | ||
| 229 | Gioăng làm kín Threebond Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Tấm | Hạng mục số 229 Mục 2 Chương V | ||
| 230 | Ống nhựa UPVC | 140 | mét | Hạng mục số 230 Mục 2 Chương V | ||
| 231 | Cút góc 90 độ | 28 | cái | Hạng mục số 231 Mục 2 Chương V | ||
| 232 | Vòng đệm kín đường dầu và đường hơi hóa mù vòi dầu | 48 | Cái | Hạng mục số 232 Mục 2 Chương V | ||
| 233 | Gioăng chèn kín vòi dầu | 24 | Cái | Hạng mục số 233 Mục 2 Chương V | ||
| 234 | Bộ gioăng xilanh vòi dầu | 24 | Bộ | Hạng mục số 234 Mục 2 Chương V | ||
| 235 | Bộ gioăng xilanh cần đánh lửa | 24 | Bộ | Hạng mục số 235 Mục 2 Chương V | ||
| 236 | Dây đai | 4 | Cái | Hạng mục số 236 Mục 2 Chương V | ||
| 237 | Loctite 567 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 8 | Lọ | Hạng mục số 237 Mục 2 Chương V | ||
| 238 | Nhôm cuộn bọc bảo ôn | 100 | mét | Hạng mục số 238 Mục 2 Chương V | ||
| 239 | Vòng giảm chấn | 2 | Cái | Hạng mục số 239 Mục 2 Chương V | ||
| 240 | Vòng đệm khớp nối thủy lực bộ sấy không khí 1 | 2 | Cái | Hạng mục số 240 Mục 2 Chương V | ||
| 241 | Vòng đệm khớp nối thủy lực bộ sấy không khí 2 | 2 | Cái | Hạng mục số 241 Mục 2 Chương V | ||
| 242 | Vòng đệm khớp nối thủy lực bộ sấy không khí 3 | 2 | Cái | Hạng mục số 242 Mục 2 Chương V | ||
| 243 | Phin lọc dầu gối trên bộ sấy không khí | 4 | Cái | Hạng mục số 243 Mục 2 Chương V | ||
| 244 | Phin lọc dầu gối trên bộ sấy không khí | 4 | Cái | Hạng mục số 244 Mục 2 Chương V | ||
| 245 | Bộ kit bơm dầu trục vít | 4 | Bộ | Hạng mục số 245 Mục 2 Chương V | ||
| 246 | Bộ gioăng phớt cho xy lanh/packing set for cylinder CEA2C100-300-DNP0402 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Bộ | Hạng mục số 246 Mục 2 Chương V | ||
| 247 | Bộ gioăng phớt cho xy lanh/packing set for cylinder CES1CN125-365-DN0405-01 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Bộ | Hạng mục số 247 Mục 2 Chương V | ||
| 248 | Bộ gioăng phớt cho xy lanh/packing set for cylinder CES1CN125-365-DN0405-02 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Bộ | Hạng mục số 248 Mục 2 Chương V | ||
| 249 | Bộ gioăng phớt cho xy lanh/packing set for cylinder CES1CN350-600-DN0407 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bộ | Hạng mục số 249 Mục 2 Chương V | ||
| 250 | Bộ gioăng phớt cho xy lanh/packing set for cylinder CS1CN250-600-DNP1420 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Bộ | Hạng mục số 250 Mục 2 Chương V | ||
| 251 | Vòng đệm giảm chấn | 4 | Cái | Hạng mục số 251 Mục 2 Chương V | ||
| 252 | Vòng đệm giảm chấn | 2 | Cái | Hạng mục số 252 Mục 2 Chương V | ||
| 253 | Nắp bịt | 16 | Cái | Hạng mục số 253 Mục 2 Chương V | ||
| 254 | Nắp bịt | 16 | Cái | Hạng mục số 254 Mục 2 Chương V | ||
| 255 | Nắp bịt | 24 | Cái | Hạng mục số 255 Mục 2 Chương V | ||
| 256 | Keo Threebond 1215 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 6 | Hộp | Hạng mục số 256 Mục 2 Chương V | ||
| 257 | Bìa amiang | 24 | Tấm | Hạng mục số 257 Mục 2 Chương V | ||
| 258 | Đai ốc hoa/ Stainless stee spanner nut | 5.408 | Cái | Hạng mục số 258 Mục 2 Chương V | ||
| 259 | V-Ring NBR | 2 | Cái | Hạng mục số 259 Mục 2 Chương V | ||
| 260 | O-Ring NBR | 8 | Cái | Hạng mục số 260 Mục 2 Chương V | ||
| 261 | V-ring | 4 | Cái | Hạng mục số 261 Mục 2 Chương V | ||
| 262 | V-ring | 4 | Cái | Hạng mục số 262 Mục 2 Chương V | ||
| 263 | Tết chèn | 7 | mét | Hạng mục số 263 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi