Gói thầu: SCL2020-HH23: Cung cấp vật tư tiêu hao sửa chữa thiết bị tổ máy 1 và phần dùng chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200262235-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SCL2020-HH23: Cung cấp vật tư tiêu hao sửa chữa thiết bị tổ máy 1 và phần dùng chung
Số hiệu KHLCNT 20200155443
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-02 13:59:00 đến ngày 2020-03-13 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,553,023,759 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bu lông M16x40 3.340 Bộ Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V 
2 Bu lông M20x45 1.460 Bộ Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V 
3 Bu lông+đai ốc+đệm phẳng M14x55 3.144 Bộ Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V 
4 Bulong 2 nửa vành răng 29 Bộ Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V 
5 Bulong khóa vành răng và thùng nghiền 288 Bộ Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V 
6 Bu lông/ Stainless steel stud 5.408 Cái Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V 
7 Bu lông + ê cu + long đen M16x90 100 Bộ Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V 
8 Bulong 200 Bộ Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V 
9 Bu lông M12x40 20 Bộ Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V 
10 Bulong lục giác 18 Bộ Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V 
11 Bulong lục giác không ê cu 16 Bộ Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V 
12 Bulong lục giác không ê cu 16 Bộ Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V 
13 Bulong đen 8 Bộ Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V 
14 Bulong 8 Bộ Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V 
15 Bulong 96 bộ Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V 
16 Bulong 100 bộ Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V
17 Bu lông M12x50 48 Bộ Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V
18 Bulong cho hộp bao che băng tải 250 Bộ Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V
19 Bulong liên kết ống M20x70 100 Bộ Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V
20 Bulong liên kết van chặn 50 Bộ Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V
21 Bulong nắp lục giác chìm đầu trụ 300 Bộ Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V 
22 Bulong lục giác đầu côn 12 Cái Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V 
23 Bulong bắt nắp ổ 20 Bộ Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V 
24 Bulong lắp khớp nối 154 Bộ Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V 
25 Bu lông 100 Bộ Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V 
26 Bu lông 12 Bộ Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V 
27 Gu giông 12 Bộ Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V 
28 Bu lông 16 Bộ Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V 
29 Bu lông 16 Bộ Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V 
30 Bu lông M20x75 100 Bộ Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V 
31 Bu lông lục giác đầu côn lắp tấm chống mài mòn 350 Bộ Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V 
32 Bu lông lục giác côn lắp tấm chống mài mòn 2.244 Bộ Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V 
33 Bu lông lục giác côn lắp tấm răng cào chống mài mòn 900 Bộ Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V 
34 Bu lông 20 Bộ Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V 
35 Bu lông lục giác đầu tán côn lắp tấm chống mài mòn 100 Bộ Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V 
36 Bu lông lắp răng cào 780 Bộ Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V 
37 Bu lông lục giác đầu côn lắp tấm chống mài mòn 400 Bộ Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V 
38 Bu lông lục giác chìm đầu trục 12 Bộ Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V 
39 Bu lông lục giác chìm đầu trục 8 Bộ Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V 
40 Bu lông lục giác đầu côn lắp tấm chống mài mòn 20 Bộ Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V 
41 Bu lông không đầu tán 4 Bộ Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V 
42 Bu lông 150 Bộ Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V 
43 Bulông khóa xích 500 Bộ Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V 
44 Bu long đầu tán côn 160 Cái Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V 
45 Sơn chống gỉ Jotun 2 thành phần màu trắng Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 120 Lít Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V 
46 Sơn chống gỉ Jotun 2 thành phần màu xanh dương (bao gồm dung môi) Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 8 Lít Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V 
47 Sơn chống gỉ Jotun 2 thành phần màu ghi sáng (bao gồm dung môi) Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 40 Lít Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V 
48 Sơn chống rỉ kim loại Jotun màu xám Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 156 Lít Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V 
49 Sơn phủ kim loại Jotun màu ghi Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 80 Lít Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V 
50 Sơn chống rỉ kim loại Jotun màu ghi Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 60 Lít Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V 
51 Sơn phủ màu xanh lá cây 83 Lít Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V 
52 Sơn phủ màu đen 42 Lít Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V 
53 Sơn phủ màu xanh nước biển 40 Lít Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V 
54 Que hàn TIG Ф2,4. ER90S B3 15 kg Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V 
55 Que hàn TIG Ф2,4. ER80S B2 25 kg Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V 
56 Que hàn TIG Ф2,4. ER308 162 kg Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V 
57 Que hàn TIG Ф2,4. ER70s 20 kg Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V 
58 Que hàn 7018 500 Kg Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V 
59 Que hàn inox 308 25 Kg Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V 
60 Que hàn thép đen, thép trắng 30 Kg Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V 
61 Bảo ôn tuabin cao áp, trung áp 100 bao Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V 
62 Vải thủy tinh chịu nhiệt 20 cuộn Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V 
63 Vải thủy tinh khoáng bảo ôn chịu nhiệt 5 cuộn Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V 
64 Xi măng cứng chịu nhiệt không amiang 25 Bao Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V 
65 Vải thủy tinh chịu nhiệt 2 cuộn Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V 
66 Vải cách nhiệt không amiang 3 cuộn Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V 
67 Vải thủy tinh đa lớp nhôm 3 cuộn Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V 
68 Hợp chất chịu nhiệt 200 kg Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V 
69 Chất kết dính 80 kg Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V 
70 Bột oxit nhôm 3.000 kg Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V 
71 Vòng đệm kín cửa thăm bình ngưng 2 Cái Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V 
72 Vòng đệm kín hộp nước bình ngưng 8 Cái Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V 
73 Tấm bìa không amiang 2 m2 Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V 
74 Vòng đệm kín cửa thăm bình gia nhiệt hạ áp số 1 1 bộ Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V 
75 Vòng đệm kín đường vách ngăn bình gia nhiệt số 1 1 bộ Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V 
76 Nút ống 66 cái Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V 
77 vòng đệm kín cửa thăm bình gia nhiệt hạ áp số 2 1 bộ Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V 
78 Vòng đệm kín đường vách ngăn bình gia nhiệt số 2 1 bộ Hạng mục số 78 Mục 2 Chương V 
79 vòng đệm kín cửa thăm bình gia nhiệt hạ áp số 3 1 bộ Hạng mục số 79 Mục 2 Chương V 
80 Vòng đệm kín đường vách ngăn bình gia nhiệt số 3 1 bộ Hạng mục số 80 Mục 2 Chương V 
81 Vòng đệm kín mặt bích bình khử khí 1 bộ Hạng mục số 81 Mục 2 Chương V 
82 Gioăng mặt bích van an toàn bình khử khí 1 cái Hạng mục số 82 Mục 2 Chương V 
83 Vòng đệm kín mặt bình chứa nước cấp 1 bộ Hạng mục số 83 Mục 2 Chương V 
84 Nút ống 90 cái Hạng mục số 84 Mục 2 Chương V 
85 vòng đệm kín cửa thăm bình gia nhiệt cao áp số 6 1 bộ Hạng mục số 85 Mục 2 Chương V 
86 Vòng đệm kín đường vách ngăn bình gia nhiệt số 6 1 bộ Hạng mục số 86 Mục 2 Chương V 
87 vòng đệm kín cửa thăm bình gia nhiệt cao áp số 7 1 bộ Hạng mục số 87 Mục 2 Chương V 
88 Vòng đệm kín đường vách ngăn bình gia nhiệt số 7 1 bộ Hạng mục số 88 Mục 2 Chương V 
89 Gioăng chèn kín G-125 4 Cái Hạng mục số 89 Mục 2 Chương V 
90 Gioăng chèn kín G-105 4 Cái Hạng mục số 90 Mục 2 Chương V 
91 Gioăng chèn kín G-135 4 Cái Hạng mục số 91 Mục 2 Chương V 
92 Gioăng chèn kín G-150 4 Cái Hạng mục số 92 Mục 2 Chương V 
93 Gioăng chèn kín G-90 4 Cái Hạng mục số 93 Mục 2 Chương V 
94 Gioăng chèn kín G-95 2 Cái Hạng mục số 94 Mục 2 Chương V 
95 Vòng đệm kín mặt bích sau bình làm mát nước tuần hoàn kín, 2 cái Hạng mục số 95 Mục 2 Chương V 
96 Vòng đệm kín mặt bích trước bình làm mát nước tuần hoàn kín, 2 cái Hạng mục số 96 Mục 2 Chương V 
97 Tấm bìa không amiang 1 m2 Hạng mục số 97 Mục 2 Chương V 
98 Gioăng chèn kín G-80 2 Cái Hạng mục số 98 Mục 2 Chương V 
99 Gioăng chèn kín G-60 2 Cái Hạng mục số 99 Mục 2 Chương V 
100 Gioăng chèn kín G-30 2 Cái Hạng mục số 100 Mục 2 Chương V 
101 Tấm bìa không amiang 1 m2 Hạng mục số 101 Mục 2 Chương V 
102 Keo Threebond 1212 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Tuýp Hạng mục số 102 Mục 2 Chương V 
103 Keo Hermeseal No.723 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 6 Hộp Hạng mục số 103 Mục 2 Chương V 
104 Tấm làm kín Santack TM Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 3 Cuộn Hạng mục số 104 Mục 2 Chương V 
105 Mỡ Never Seez Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 3 Hộp Hạng mục số 105 Mục 2 Chương V 
106 Keo Three bond 5211 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Tuýp Hạng mục số 106 Mục 2 Chương V 
107 Keo Loctite 243 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Tuýp Hạng mục số 107 Mục 2 Chương V 
108 Tấm bìa không amiang 2 m2 Hạng mục số 108 Mục 2 Chương V 
109 Tấm bìa không amiang 0,2 m2 Hạng mục số 109 Mục 2 Chương V 
110 Tấm bìa không amiang 1 m2 Hạng mục số 110 Mục 2 Chương V 
111 Tấm bìa không amiang 2 m2 Hạng mục số 111 Mục 2 Chương V 
112 Con lăn không mang tải (băng tải vận chuyển xỉ) 14 Cái Hạng mục số 112 Mục 2 Chương V 
113 Con lăn chống lệch băng 6 Cái Hạng mục số 113 Mục 2 Chương V 
114 Con lăn xoắn quay về 140x1365x25(băng tải cấp xỉ) 2 Cái Hạng mục số 114 Mục 2 Chương V 
115 Con lăn mang tải 140x460x25(băng tải cấp xỉ) 7 Cái Hạng mục số 115 Mục 2 Chương V 
116 Con lăn mang tải chống lệch băng 140x460x25(băng tải cấp xỉ) 2 Cái Hạng mục số 116 Mục 2 Chương V 
117 Con lăn giảm chấn 114x140x460x25(băng tải cấp xỉ) 10 Cái Hạng mục số 117 Mục 2 Chương V 
118 Con lăn giảm chấn chống lệch băng 114x140x460x25(băng tải cấp xỉ) 5 Cái Hạng mục số 118 Mục 2 Chương V 
119 Con lăn giảm chấn WB1600(băng tải cấp cẩu) 5 Cái Hạng mục số 119 Mục 2 Chương V 
120 Con lăn giảm chấn (máy đánh đống) 15 Cái Hạng mục số 120 Mục 2 Chương V 
121 Con lăn mang tải (máy đánh đống) 5 Cái Hạng mục số 121 Mục 2 Chương V 
122 Con lăn tự lựa (máy đánh đống) 2 Cái Hạng mục số 122 Mục 2 Chương V 
123 Con lăn giảm chấn (máy phá đống) 20 Cái Hạng mục số 123 Mục 2 Chương V 
124 Con lăn giảm chấn WB900(băng tải than) 15 Con Hạng mục số 124 Mục 2 Chương V 
125 Con lăn giảm chấn WB1400(băng tải than) 15 Con Hạng mục số 125 Mục 2 Chương V 
126 Con lăn quay về WB900(băng tải than) 30 Con Hạng mục số 126 Mục 2 Chương V 
127 Gioăng phớt xilanh(kẹp ray cẩu bốc than) 2 Bộ Hạng mục số 127 Mục 2 Chương V 
128 Gioăng phớt xilanh(kẹp ray máy đánh đống) 2 Bộ Hạng mục số 128 Mục 2 Chương V 
129 Gioăng cao su 1 cái Hạng mục số 129 Mục 2 Chương V 
130 Gioăng cao su 1 cái Hạng mục số 130 Mục 2 Chương V 
131 Gioăng cao su 1 cái Hạng mục số 131 Mục 2 Chương V 
132 Nút phòng nổ 1 Cái Hạng mục số 132 Mục 2 Chương V 
133 Giảm chấn khớp nối 1 Cái Hạng mục số 133 Mục 2 Chương V 
134 Gioăng phớt xi lanh nâng hạ cần 2 Bộ Hạng mục số 134 Mục 2 Chương V 
135 Giảm chấn bơm dầu 2 Cái Hạng mục số 135 Mục 2 Chương V 
136 Gioăng phớt kẹp ray(kẹp ray máy phá) 2 Bộ Hạng mục số 136 Mục 2 Chương V 
137 Gioăng cao su 2 cái Hạng mục số 137 Mục 2 Chương V 
138 Gioăng cao su 2 cái Hạng mục số 138 Mục 2 Chương V 
139 Gioăng cao su 2 cái Hạng mục số 139 Mục 2 Chương V 
140 Nút phòng nổ 1 cái Hạng mục số 140 Mục 2 Chương V 
141 Giảm chấn khớp nối 2 cái Hạng mục số 141 Mục 2 Chương V 
142 Bộ gioăng xy lanh thủy lực căng băng tải xích máy phá đống 2 Bộ Hạng mục số 142 Mục 2 Chương V 
143 Giảm chấn bơm dầu 2 Cái Hạng mục số 143 Mục 2 Chương V 
144 Gioăng cao su 1 cái Hạng mục số 144 Mục 2 Chương V 
145 Gioăng cao su 1 cái Hạng mục số 145 Mục 2 Chương V 
146 Gioăng cao su 1 cái Hạng mục số 146 Mục 2 Chương V 
147 Giảm chấn khớp nối 1 cái Hạng mục số 147 Mục 2 Chương V 
148 Gioăng nắp 1 cái Hạng mục số 148 Mục 2 Chương V 
149 Gioăng trục 1 cái Hạng mục số 149 Mục 2 Chương V 
150 Gioăng nắp 1 cái Hạng mục số 150 Mục 2 Chương V 
151 Gioăng nắp 2 cái Hạng mục số 151 Mục 2 Chương V 
152 Gioăng nắp 1 cái Hạng mục số 152 Mục 2 Chương V 
153 Gioăng ống dẫn dầu 2 cái Hạng mục số 153 Mục 2 Chương V 
154 Gioăng cụm nối đĩa phanh và khớp nối thủy lực 2 cái Hạng mục số 154 Mục 2 Chương V 
155 Gioăng nắp 2 cái Hạng mục số 155 Mục 2 Chương V 
156 Gioăng ống dẫn dầu 1 cái Hạng mục số 156 Mục 2 Chương V 
157 Gioăng cụm nối đĩa phanh và khớp nối thủy lực 1 cái Hạng mục số 157 Mục 2 Chương V 
158 Gioăng (vòng bi RN-NA4824) 1 cái Hạng mục số 158 Mục 2 Chương V 
159 Gioăng nắp 1 cái Hạng mục số 159 Mục 2 Chương V 
160 Gioăng trục (vòng bi 6020-C3) 1 cái Hạng mục số 160 Mục 2 Chương V 
161 Tôn nhôm bảo ôn 1 Cuộn Hạng mục số 161 Mục 2 Chương V 
162 Gioăng chèn kín G115 8 Cái Hạng mục số 162 Mục 2 Chương V 
163 Vòng chắn bụi V45 1 Cái Hạng mục số 163 Mục 2 Chương V 
164 Gioăng giấy chịu dầu threebond Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Tấm Hạng mục số 164 Mục 2 Chương V 
165 Dây đai 3Vx560 6 Cái Hạng mục số 165 Mục 2 Chương V 
166 Keo Threebond 1211 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Hộp Hạng mục số 166 Mục 2 Chương V 
167 Gioăng PTFE cửa kiểm tra 12 Cuộn Hạng mục số 167 Mục 2 Chương V 
168 Gioăng chèn kín pulley ngập nước 4 Cái Hạng mục số 168 Mục 2 Chương V 
169 Gioăng làm kín 1 Cái Hạng mục số 169 Mục 2 Chương V 
170 Gioăng làm kín 2 Cái Hạng mục số 170 Mục 2 Chương V 
171 Gioăng làm kín 2 Cái Hạng mục số 171 Mục 2 Chương V 
172 Phớt chèn cổ trục 2 2 Cái Hạng mục số 172 Mục 2 Chương V 
173 Phớt chèn cổ trục 1 2 Cái Hạng mục số 173 Mục 2 Chương V 
174 O-ring/Vòng đệm 1 Cái Hạng mục số 174 Mục 2 Chương V 
175 O-ring/Vòng đệm 4 Cái Hạng mục số 175 Mục 2 Chương V 
176 O-ring/Vòng đệm 2 Cái Hạng mục số 176 Mục 2 Chương V 
177 Phớt chèn xilanh-piston 4 Cái Hạng mục số 177 Mục 2 Chương V 
178 Séc măng xilanh-piston 2 Cái Hạng mục số 178 Mục 2 Chương V 
179 Séc măng cổ trục 1 2 Cái Hạng mục số 179 Mục 2 Chương V 
180 Séc măng cổ trục 2 2 Cái Hạng mục số 180 Mục 2 Chương V 
181 Nút phòng nổ 2 Cái Hạng mục số 181 Mục 2 Chương V 
182 Vòng chắn bụi 110 VA R 2 Cái Hạng mục số 182 Mục 2 Chương V 
183 Gioăng chèn kín G120 2 Cái Hạng mục số 183 Mục 2 Chương V 
184 Gioăng chèn kín P105 4 Cái Hạng mục số 184 Mục 2 Chương V 
185 Gioăng chèn kín P240 8 Cái Hạng mục số 185 Mục 2 Chương V 
186 Keo threeborn 1211 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Hộp Hạng mục số 186 Mục 2 Chương V 
187 Dây đai 12 Cái Hạng mục số 187 Mục 2 Chương V 
188 Dây đai 3 Cái Hạng mục số 188 Mục 2 Chương V 
189 Gioăng chèn kín P90 16 Cái Hạng mục số 189 Mục 2 Chương V 
190 Gioăng chèn kín G115 16 Cái Hạng mục số 190 Mục 2 Chương V 
191 Gioăng nắp 4 Tấm Hạng mục số 191 Mục 2 Chương V 
192 Ống thăm dầu 2 mét Hạng mục số 192 Mục 2 Chương V 
193 Cổ nhê 32 Cái Hạng mục số 193 Mục 2 Chương V 
194 Tết chèn bơm xả tràn 2 Bộ Hạng mục số 194 Mục 2 Chương V 
195 Gioăng cao su NBR Ø4 3 mét Hạng mục số 195 Mục 2 Chương V 
196 Tết chèn 1,6 mét Hạng mục số 196 Mục 2 Chương V 
197 Oring chắn bụi Ø55 1 Cái Hạng mục số 197 Mục 2 Chương V 
198 Oring chắn bụi Ø60 4 Cái Hạng mục số 198 Mục 2 Chương V 
199 Gioăng xy lanh van cổ góp 2 Cái Hạng mục số 199 Mục 2 Chương V 
200 Gioăng xy lanh van cổ góp 4 Bộ Hạng mục số 200 Mục 2 Chương V 
201 Bộ gioăng phớt xy lanh van cân bằng 4 Bộ Hạng mục số 201 Mục 2 Chương V 
202 Keo chống mài mòn Wear Guard High load 11490 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 14 Hộp Hạng mục số 202 Mục 2 Chương V 
203 Gioăng xy lanh van chặn phểu tro 30 Bộ Hạng mục số 203 Mục 2 Chương V 
204 Ống dẫn khí nén xylanh van chặn phễu tro 10 Bộ Hạng mục số 204 Mục 2 Chương V 
205 Gioăng xy lanh van định hướng 28 Bộ Hạng mục số 205 Mục 2 Chương V 
206 Ống dẫn khí nén van định hướng 10 Cái Hạng mục số 206 Mục 2 Chương V 
207 Gioăng cao su Ø115xØ2 1 Cái Hạng mục số 207 Mục 2 Chương V 
208 Gioăng cao su Ø114xØ3 1 Cái Hạng mục số 208 Mục 2 Chương V 
209 Gioăng cao su Ø125xØ3 1 Cái Hạng mục số 209 Mục 2 Chương V 
210 Gioăng cao su Ø254xØ8 1 Cái Hạng mục số 210 Mục 2 Chương V 
211 Gioăng cao su Ø545xØ7 1 Cái Hạng mục số 211 Mục 2 Chương V 
212 Gioăng cao su Ø280xØ210x10 1 Cái Hạng mục số 212 Mục 2 Chương V 
213 Gioăng cao su 2 Cái Hạng mục số 213 Mục 2 Chương V 
214 Gioăng thép Ø770xØ730x6 1 Cái Hạng mục số 214 Mục 2 Chương V 
215 Tết chèn 1 mét Hạng mục số 215 Mục 2 Chương V 
216 Gioăng cao su Ø70xØ3 2 Cái Hạng mục số 216 Mục 2 Chương V 
217 Gioăng cao su Ø250xØ3 10 Cái Hạng mục số 217 Mục 2 Chương V 
218 Gioăng cao su Ø165xØ4 2 Cái Hạng mục số 218 Mục 2 Chương V 
219 Gioăng cao su Ø135xØ3 2 Cái Hạng mục số 219 Mục 2 Chương V 
220 Gioăng cao su Ø145xØ3 2 Cái Hạng mục số 220 Mục 2 Chương V 
221 Tết chèn 4 mét Hạng mục số 221 Mục 2 Chương V 
222 Tết chèn bơm tống 4 mét Hạng mục số 222 Mục 2 Chương V 
223 Gioăng cao su Ø46xØ3 2 Cái Hạng mục số 223 Mục 2 Chương V 
224 Gioăng cao su Ø160xØ3 2 Cái Hạng mục số 224 Mục 2 Chương V 
225 Gioăng cao su Ø420xØ5 2 Cái Hạng mục số 225 Mục 2 Chương V 
226 Tết chèn bơm bổ sung 4 mét Hạng mục số 226 Mục 2 Chương V 
227 O-Ring 1 Cái Hạng mục số 227 Mục 2 Chương V 
228 Gioăng làm kín 1 Tấm Hạng mục số 228 Mục 2 Chương V 
229 Gioăng làm kín Threebond Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Tấm Hạng mục số 229 Mục 2 Chương V 
230 Ống nhựa UPVC 140 mét Hạng mục số 230 Mục 2 Chương V 
231 Cút góc 90 độ 28 cái Hạng mục số 231 Mục 2 Chương V 
232 Vòng đệm kín đường dầu và đường hơi hóa mù vòi dầu 48 Cái Hạng mục số 232 Mục 2 Chương V 
233 Gioăng chèn kín vòi dầu 24 Cái Hạng mục số 233 Mục 2 Chương V 
234 Bộ gioăng xilanh vòi dầu 24 Bộ Hạng mục số 234 Mục 2 Chương V 
235 Bộ gioăng xilanh cần đánh lửa 24 Bộ Hạng mục số 235 Mục 2 Chương V 
236 Dây đai 4 Cái Hạng mục số 236 Mục 2 Chương V 
237 Loctite 567 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 8 Lọ Hạng mục số 237 Mục 2 Chương V 
238 Nhôm cuộn bọc bảo ôn 100 mét Hạng mục số 238 Mục 2 Chương V 
239 Vòng giảm chấn 2 Cái Hạng mục số 239 Mục 2 Chương V 
240 Vòng đệm khớp nối thủy lực bộ sấy không khí 1 2 Cái Hạng mục số 240 Mục 2 Chương V 
241 Vòng đệm khớp nối thủy lực bộ sấy không khí 2 2 Cái Hạng mục số 241 Mục 2 Chương V 
242 Vòng đệm khớp nối thủy lực bộ sấy không khí 3 2 Cái Hạng mục số 242 Mục 2 Chương V 
243 Phin lọc dầu gối trên bộ sấy không khí 4 Cái Hạng mục số 243 Mục 2 Chương V 
244 Phin lọc dầu gối trên bộ sấy không khí 4 Cái Hạng mục số 244 Mục 2 Chương V 
245 Bộ kit bơm dầu trục vít 4 Bộ Hạng mục số 245 Mục 2 Chương V 
246 Bộ gioăng phớt cho xy lanh/packing set for cylinder CEA2C100-300-DNP0402 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Bộ Hạng mục số 246 Mục 2 Chương V 
247 Bộ gioăng phớt cho xy lanh/packing set for cylinder CES1CN125-365-DN0405-01 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Bộ Hạng mục số 247 Mục 2 Chương V 
248 Bộ gioăng phớt cho xy lanh/packing set for cylinder CES1CN125-365-DN0405-02 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Bộ Hạng mục số 248 Mục 2 Chương V 
249 Bộ gioăng phớt cho xy lanh/packing set for cylinder CES1CN350-600-DN0407 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 249 Mục 2 Chương V 
250 Bộ gioăng phớt cho xy lanh/packing set for cylinder CS1CN250-600-DNP1420 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Bộ Hạng mục số 250 Mục 2 Chương V 
251 Vòng đệm giảm chấn 4 Cái Hạng mục số 251 Mục 2 Chương V 
252 Vòng đệm giảm chấn 2 Cái Hạng mục số 252 Mục 2 Chương V 
253 Nắp bịt 16 Cái Hạng mục số 253 Mục 2 Chương V 
254 Nắp bịt 16 Cái Hạng mục số 254 Mục 2 Chương V 
255 Nắp bịt 24 Cái Hạng mục số 255 Mục 2 Chương V 
256 Keo Threebond 1215 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 6 Hộp Hạng mục số 256 Mục 2 Chương V 
257 Bìa amiang 24 Tấm Hạng mục số 257 Mục 2 Chương V 
258 Đai ốc hoa/ Stainless stee spanner nut 5.408 Cái Hạng mục số 258 Mục 2 Chương V 
259 V-Ring NBR 2 Cái Hạng mục số 259 Mục 2 Chương V 
260 O-Ring NBR 8 Cái Hạng mục số 260 Mục 2 Chương V 
261 V-ring 4 Cái Hạng mục số 261 Mục 2 Chương V 
262 V-ring 4 Cái Hạng mục số 262 Mục 2 Chương V 
263 Tết chèn 7 mét Hạng mục số 263 Mục 2 Chương V 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->