Gói thầu: SXKD2020-HH06: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa hệ thống đo lường, điều khiển

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200301964-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SXKD2020-HH06: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa hệ thống đo lường, điều khiển
Số hiệu KHLCNT 20200208259
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 08:28:00 đến ngày 2020-03-13 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,701,981,133 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đầu đo pH Part No: K9319NA PH8ERP-05-TN-N-F*A Nhà sản xuất: Yokogawa; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V 
2 Đầu đo pH Part No: K9142TN PH8EHP-05-TN-TT1-N-F*A Nhà sản xuất: Yokogawa; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V 
3 Đầu đo pH Type: EL5600-10F No.1112YKA Model: HC-763 Nhà sản xuất: TOA; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 12 Bộ Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V 
4 Phần tử lọc 25-64-50K Nhà sản xuất: Headline Filter; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 36 Cái Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V 
5 Phần tử lọc Part No: 120001 Hãng sản xuất: ASE Xuất xứ: Singapore; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 8 Cái Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V 
6 Màng lọc Part No: 801717 Nhà sản xuất: ABB; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 6 Hộp Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V 
7 Bộ lọc SO2 25.64.AD07 Nhà sản xuất: Classic; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 6 Cái Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V 
8 Bộ tách ẩm DIF-BN50 Nhà sản xuất: Headline Filter; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 40 Cái Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V 
9 Phần tử lọc đá Part No: 730682 Nhà sản xuất: ABB; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 16 Cái Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V 
10 Bộ phụ kiện bơm mẫu Part No: 8018551 Nhà sản xuất: ABB; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Cái Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V 
11 Ống dẫn khí Part No: 01T2005 Nhà sản xuất: ABB; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 8 Cái Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V 
12 Bộ ống nối Part No: 90P1007 Nhà sản xuất: ABB; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 8 Cái Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V 
13 Bộ ống nối Part No: 90P1060 Nhà sản xuất: ABB; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 8 Cái Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V 
14 Phần tử lọc P/N: GE32761X012 Nhà sản xuất: Fisher; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Cái Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V 
15 Phần tử lọc AF20P-060AS Nhà sản xuất: SMC; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Cái Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V 
16 Phần tử lọc AF30P-060AS Nhà sản xuất: SMC; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Cái Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V 
17 Phần tử lọc AF40P-060AS Nhà sản xuất: SMC; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V 
18 Màng cho bộ điều áp AR20P-150AS Nhà sản xuất: SMC; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 3 Cái Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V 
19 Màng cho bộ điều áp AR30P-150AS Nhà sản xuất: SMC; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 3 Cái Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V 
20 Gioăng của bát lọc C2SFP-260S Nhà sản xuất: SMC; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 3 Cái Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V 
21 Gioăng của bát lọc C3SFP-260S Nhà sản xuất: SMC; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 6 Cái Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V 
22 Gioăng của bát lọc C4SFP-260S Nhà sản xuất: SMC; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V 
23 Kim phun của thiết bị phân tích silica VPI1116 PN: 12120 Nhà sản xuất: Nikkiso; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Túi Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V 
24 Màng cho bộ điều áp P/N: T14119T0012 Nhà sản xuất: Fisher; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 15 Cái Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V 
25 Phụ kiện Van điện từ Model valve: 4F410-M3L Repair kit no 4F410-K Nhà sản xuất: CKD; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Bộ Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V 
26 Phụ kiện Van điện từ Model valve: 4F510-M3L Repair kit no 4F510-K Nhà sản xuất: CKD; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V 
27 Phụ kiện Van điện từ Model valve: 4F610-M3L Repair kit no 4F610-K Nhà sản xuất: CKD; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V 
28 Cầu chì GSB1/4 Nhà sản xuất: Bussman; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 20 Cái Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V 
29 Cầu chì GMA-500-R Nhà sản xuất: Bussman; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 100 Cái Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V 
30 Cầu chì GMA-1-R Nhà sản xuất: Bussman; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 80 Cái Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V 
31 Cầu chì GMA-1.5-R Nhà sản xuất: Bussman; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 30 Cái Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V 
32 Cầu chì GMA-2-R Nhà sản xuất: Bussman; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 20 Cái Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V 
33 Cầu chì MLD-1-R Nhà sản xuất: Bussman; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Cái Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V 
34 Bộ vòng chèn SS-6M0-SET Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Túi Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V 
35 Bộ vòng chèn SS-8M0-SET Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Túi Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V 
36 Bộ vòng chèn SS-10M0-SET Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Túi Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V 
37 Bộ vòng chèn SS-400-SET Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Túi Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V 
38 Nút và bộ vòng chèn SS-400-NFSET Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Túi Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V 
39 Nút và bộ vòng chèn SS-600-NFSET Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Túi Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V 
40 Nút và bộ vòng chèn SS-810-NFSET Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Túi Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V 
41 Nút và bộ vòng chèn SS-6M0-NFSET Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Túi Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V 
42 Nút và bộ vòng chèn SS-8M0-NFSET Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Túi Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V 
43 Nút và bộ vòng chèn SS-10M0-NFSET Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Túi Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V 
44 Đầu đực bịt ống SS-4-P Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V 
45 Đầu đực bịt ống SS-6-P Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V 
46 Đầu đực bịt ống SS-8-P Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V 
47 Nút bịt ống SS-400-C Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Cái Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V 
48 Nút bịt ống SS-600-C Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Cái Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V 
49 Nút bịt ống SS-810-C Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V 
50 Nút bịt ống SS-400-P Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Cái Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V 
51 Nút bịt ống SS-600-P Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Cái Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V 
52 Nút bịt ống SS-810-P Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V 
53 Ống dẫn khí TS0604W-20 Nhà sản xuất: SMC; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 20 mét Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V 
54 Ống dẫn khí TS1075W-20 Nhà sản xuất: SMC; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 cuộn Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V 
55 Ống dẫn khí TS1209W-20 Nhà sản xuất: SMC; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 cuộn Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V 
56 Ống dẫn khí TS0806W-20 Nhà sản xuất: SMC; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 mét Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V 
57 Ống dẫn khí SS-FJ6TA6TA6-100CM Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Ống Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V 
58 Ống dẫn khí SS-FJ4TA4TA4-120CM Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Ống Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V 
59 Đầu nối nhanh KQ2H12-04AS Nhà sản xuất: SMC; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Túi Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V 
60 Đầu chuyển SS-4-RBT-2RT Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V 
61 Đầu chuyển SS-400-7-2 Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V 
62 Đầu chuyển SS-400-1-8RT Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V 
63 Đầu chuyển SS-400-1-6RT Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V 
64 Đầu chuyển SS-400-1-6 Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V 
65 Đầu chuyển SS-400-1-8 Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V 
66 Đầu chuyển SS-600-1-4 Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V 
67 Đầu chuyển SS-600-1-6 Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V 
68 Đầu chuyển SS-810-1-8 Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 5 Cái Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V 
69 Đầu đo pH 4164-2F PN: 2053YMO Nhà sản xuất: Nikkiso; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V 
70 Điện cực so sánh pH MF-511-2F PN: 1081YMO Nhà sản xuất: Nikkiso; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V 
71 Đầu đo nhiệt độ 6149-2F Nhà sản xuất: Nikkiso; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V 
72 Rơ le 34.51.7.024.0010 C24A Nhà sản xuất: Finder; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 50 Cái Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V 
73 Đĩa DVD DVD Maxell Hãng sản xuất: Maxell; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 hộp Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V 
74 Ổ cứng WDC WD1002FAEX Hãng sản xuất: Western Digital; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Cái Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V 
75 Quạt MU1238A-51B Hãng sản xuất: ORIX; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 15 Cái Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V 
76 Màn hình S2419H Nhà sản xuất: Dell; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Cái Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V 
77 Keo tản nhiệt MX-4 Hãng sản xuất: Xgear; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 20 Tuýp Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V 
78 Đèn cho thiết bị phân tích CAT.no 46979-00 PN: 47605-00 S/N 110800409835 Hãng sản xuất: HACH; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 78 Mục 2 Chương V 
79 Ống nối CAT.no 45524-00 PN: 47605-00 S/N 110800409835 Hãng sản xuất: HACH; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 120 inch Hạng mục số 79 Mục 2 Chương V 
80 Đầu nối ME12-8 Nhà sản xuất: VEE-LOK; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 3 Cái Hạng mục số 80 Mục 2 Chương V 
81 Đầu nối KQ2H12-03S Nhà sản xuất: SMC; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Túi Hạng mục số 81 Mục 2 Chương V 
82 Đầu nối SS-4-HN-4RS Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 82 Mục 2 Chương V 
83 Đầu nối SS-6-HRN-4 Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 83 Mục 2 Chương V 
84 Đầu nối SS-8-HRN-4 Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 84 Mục 2 Chương V 
85 Đầu nối SS-4-A-4RS Nhà sản xuất: Swagelok; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 85 Mục 2 Chương V 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->