Gói thầu: SXKD2020-HH09: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống nhiên liệu và thải tro xỉ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200253648-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH09: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống nhiên liệu và thải tro xỉ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 16:09:00 đến ngày 2020-03-06 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,849,847,276 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phớt chắn mỡ ZF18 | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Phớt chắn mỡ ZF22 | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Vòng bi 22218EAD1C3 | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 3 | ||
| 4 | Bạc lót máy nghiền xỉ | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Bạc lót trục lắp phớt máy nghiền xỉ | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 5 | ||
| 6 | bu lông chân đế quạt hút chân không | 8 | Bộ | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 6 | ||
| 7 | Vòng bi 5214 | 6 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Gioăng chịu dầu Threebond | 4 | Tấm | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 8 | ||
| 9 | Bánh răng quạt hút chân không | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 9 | ||
| 10 | Mặt bích đầu xylanh van cổ góp | 4 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Gioăng khớp nối dãn nở | 16 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Thép ống 250A, SCH80, ống dài 6m, vật liệu STPG370 | 2 | Ống | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Mặt bích 250A, JIS 5K | 10 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Tết chèn Teflon 10x10 | 4 | m | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Vòng bi NU 207 ECP | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Vòng bi NU 307 ECP | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Phớt chắn dầu 44x62x10 | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Bạc lót trục đầu bị động bơm nước chèn | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Bạc lót trục đầu chủ động bơm nước chèn | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Bạc lót chèn dầu bơm nước chèn | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Goăng cao su Ø70xØ3 | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Gioăng cao su Ø250xØ3 | 10 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Goăng cao su Ø165xØ4 | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Goăng cao su Ø135xØ3 | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Goăng cao su Ø145xØ3 | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Gioăng cao su Ø45xØ35x2 | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Gioăng nắp thân bơm nước tống | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Gioăng bạc tết chèn bơm nước tống | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Bạc lót chèn tết bơm nước tống | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Tết chèn bơm nước tống | 1 | Bộ | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Phớt chắn dầu 65x88x8 | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Vòng bi 6313 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Vòng bi 6313-ZZ-NR | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Bạc lót trục bơm bùn xỉ | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Côn đầu hút bơm bùn xỉ | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Con sên bơm bùn xỉ | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 36 | ||
| 37 | Đĩa côn sau bơm bùn xỉ | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 37 | ||
| 38 | Gioăng cao su Ø115xØ2 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 38 | ||
| 39 | Gioăng cao su Ø114xØ3 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 39 | ||
| 40 | Gioăng cao su Ø125xØ3 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 40 | ||
| 41 | Gioăng cao su Ø254xØ8 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 41 | ||
| 42 | Gioăng cao su Ø545xØ7 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 42 | ||
| 43 | Gioăng cao su Ø280xØ210x10 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 43 | ||
| 44 | Gioăng cao su | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 44 | ||
| 45 | Gioăng thép Ø770xØ730x6 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 45 | ||
| 46 | Phớt chắn dầu 115x145x14 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 46 | ||
| 47 | Phớt chắn dầu 150x180x14 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 47 | ||
| 48 | Mặt bích chặn vòng bi | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 48 | ||
| 49 | Vòng bi NU 226 ECML | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 49 | ||
| 50 | Vòng bi 32224 J2 | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 50 | ||
| 51 | Vòng bi 7310 BECBP | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 51 | ||
| 52 | Phớt chắn dầu 60x90x12 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 52 | ||
| 53 | Gioăng cao su Ø46xØ3 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 53 | ||
| 54 | Gioăng cao su Ø160x3 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 54 | ||
| 55 | Gioăng cao su Ø420xØ5 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 55 | ||
| 56 | Bạc lót trục bơm nước bổ sung | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 56 | ||
| 57 | Tết chèn bơm nước hồi | 2 | Bộ | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 57 | ||
| 58 | Bạc chèn tết bơm nước hồi | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 58 | ||
| 59 | Vành chèn bơm bơm nước hồi | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 59 | ||
| 60 | Bạc lót trục bơm nước hồi | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 60 | ||
| 61 | Gioăng làm kín | 1 | Tấm | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 61 | ||
| 62 | Gioăng cao su Ø70xØ3 | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 62 | ||
| 63 | Bạc cách tết chèn Bơm nước ngược | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 63 | ||
| 64 | Vành chèn giữa bạc lót và bạc chèn tết Bơm nước ngược | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 64 | ||
| 65 | Vòng bi 6311-2Z | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 65 | ||
| 66 | Phớt chắn dầu | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 66 | ||
| 67 | Thép ống 300A | 6 | m | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 67 | ||
| 68 | Mặt bích thép | 10 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 68 | ||
| 69 | Đĩa phanh nâng hạ đóng mở cẩu bốc than | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 69 | ||
| 70 | Đĩa phanh xe con cẩu bốc than | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 70 | ||
| 71 | Má xích liên kết với máng cào với chốt xích | 10 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 71 | ||
| 72 | Hộp giảm tốc băng tải xích | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 72 | ||
| 73 | Tấm trượt căng băng tải xích | 2 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 73 | ||
| 74 | Con lăn dẫn hướng | 5 | Bộ | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 74 | ||
| 75 | Tấm đệm bu lông | 450 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 75 | ||
| 76 | Bu lông M14x70 | 450 | Bộ | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 76 | ||
| 77 | Ông lót chốt xích | 605 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 77 | ||
| 78 | Chốt chẻ | 605 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 78 | ||
| 79 | Lưỡi cào | 52 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 79 | ||
| 80 | Hộp giảm tốc di chuyển dọc | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 80 | ||
| 81 | Má kẹp ray thủy lực(máy đánh) | 2 | Bộ | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 81 | ||
| 82 | Băng tải | 100 | m | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 82 | ||
| 83 | Tết chèn | 6 | m | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 83 | ||
| 84 | Đĩa xích chủ động phía hộp giảm tốc | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 84 | ||
| 85 | Đĩa xích chủ động phía cuối trục | 1 | Cái | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 85 | ||
| 86 | Cáp đóng mở xoắn phải | 203 | m | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 86 | ||
| 87 | Cáp đóng mở xoắn trái | 203 | m | Mục 2.1 Chương V- Hạng mục số 87 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi