Gói thầu: SCL2020-HH01: Cung cấp vật tư sửa chữa Tuabine và máy phát
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215921-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-HH01: Cung cấp vật tư sửa chữa Tuabine và máy phát |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 14:44:00 đến ngày 2020-03-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,027,172,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm chặn van Stop hơi chính (mã hiệu TC-006) | TC-006 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-006, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 2 | Tấm chặn van Stop hơi chính (mã hiệu TC-022) | TC-022 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-022, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 3 | Đĩa van stop hơi chính bên phải (mã hiệu TC-028) | TC-028 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-028, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 4 | Vòng đệm có lò xo M20 van stop hơi tái nhiệt bên trái (mã hiệu TC-051) | TC-051 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-051, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 5 | Vòng đệm có lò xo M20 van stop hơi tái nhiệt bên phải (mã hiệu TC-068) | TC-068 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-068, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 6 | Tấm chặn van điều chỉnh hơi chính bên phải (mã hiệu TC-078) | TC-078 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-078, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 7 | Tấm chặn van điều chỉnh hơi chính bên phải (mã hiệu TC-093) | TC-093 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-093, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 8 | Long đen M12 van bảo vệ quá tải bên trái (mã hiệu TC-106) | TC-106 | 6 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-106, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 9 | Lò xo đĩa van bảo vệ quá tải bên trái (mã hiệu TC-112) | TC-112 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-112, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 10 | Tấm chặn van bảo vệ quá tải bên phải (mã hiệu TC-123) | TC-123 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-123, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 11 | Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 1 (mã hiệu TC-185) | TC-185 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-185, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 12 | Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 1 (mã hiệu TC-186) | TC-186 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-186, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 13 | Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-203) | TC-203 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-203, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 14 | Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-204) | TC-204 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-204, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 15 | Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-218) | TC-218 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-218, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 16 | Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-219) | TC-219 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-219, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 17 | Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-236) | TC-236 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-236, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 18 | Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-237) | TC-237 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-237, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 19 | Bulong bộ cài đặt nhiệt độ cao áp (mã hiệu TC-263) | TC-263 | 100 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-263, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 20 | Tết chèn bộ cài dặt nhiệt độ tuabin cao áp (mã hiệu TC-264) | TC-264 | 3 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-264, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 21 | Chốt giữ bộ cài đặt nhiệt độ cao áp (mã hiệu TC-272) | TC-272 | 25 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-272, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 22 | Tấm lót kết nối ổ đỡ (mã hiệu TC-275) | TC-275 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-275, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 23 | Tết chèn bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-278) | TC-278 | 3 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-278, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 24 | Vòng đệm O v kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-280) | TC-280 | 1 | Cái | Nhãn hiệu đang sử dụng: TC-280, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 25 | Lò xo đĩa bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-283) | TC-283 | 20 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-283, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 26 | Tết chèn bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-285) | TC-285 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-285, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 27 | Tết chèn bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-287) | TC-287 | 8 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-287, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 28 | Vòng đệm O v kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-288) | TC-288 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-288, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 29 | Vòng đệm O C1150G-N kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-289) | TC-289 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-289, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 30 | Vòng đệm O B0365G-N kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-290) | TC-290 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-290, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 31 | Vòng đệm O C0530G-N kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-291) | TC-291 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-291, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 32 | Vòng làm kín thiết bị quay trục (mã hiệu TC-296) | TC-296 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-296, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 33 | Vòng làm kín thiết bị quay trục (mã hiệu TC-297) | TC-297 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-297, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 34 | Tấm đệm ổ đỡ chặn (mã hiệu TC-298) | TC-298 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-298, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 35 | Tấm đệm ổ đở chặn (mã hiệu TC-299) | TC-299 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-299, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 36 | Tấm đệm ổ đỡ chặn (mã hiệu TC-300) | TC-300 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-300, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 37 | Tấm đệm ổ đỡ chặn (mã hiệu TC-301) | TC-301 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-301, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 38 | Chốt giữ chống gỉ ổ đỡ (mã hiệu TC-305) | TC-305 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-305, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 39 | Tết chèn 33 ổ đỡ tuabin (mã hiệu TC-037) | TC-307 | 1 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-307, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 40 | Tết chèn 18 ổ đỡ tuabin (mã hiệu TC-038) | TC-308 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-308, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 41 | Tết chèn 21 ổ đỡ tuabin (mã hiệu TC-039) | TC-309 | 1 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-309, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 42 | Băng bịt kín băng cao su cho bộ cài đặt (mã hiệu TC-319) | TC-319 | 1 | Hộp | Mã hiệu đang sử dụng: TC-319, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 43 | Tết chèn 21X28 hộp đấu nối (1) (mã hiệu TC-325) | TC-325 | 8 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-325, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 44 | Băng bịt kín băng cao su cho hộp đấu nối (mã hiệu TC-327) | TC-327 | 1 | Hộp | Mã hiệu đang sử dụng: TC-327, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 45 | Vít hãm M6X15 đường ống hơi trích tuabin cao áp (mã hiệu TC-340) | TC-340 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-340, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 46 | Khóa kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-342) | TC-342 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-342, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 47 | Tấm lót kết nối ổ đỡ (mã hiệu TC-345) | TC-345 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-345, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 48 | Tấm lót kết nối ổ đỡ (mã hiệu TC-346) | TC-346 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-346, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 49 | Lò xo đĩa bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-347) | TC-347 | 28 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-347, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 50 | Tấm lót kết nối ổ đỡ (mã hiệu TC-348) | TC-348 | 4 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-348, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 51 | Vít hãm M6 van stop hơi tái nhiệt (mã hiệu TC-353) | TC-353 | 16 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-353, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 52 | Tết chèn 21 bệ đỡ tuabin (mã hiệu TC-354) | TC-354 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-354, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 53 | Vòng đệm O C0800G-N kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-355) | TC-355 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-355, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 54 | Vòng đệm O v kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-357) | TC-357 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-357, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 55 | Vòng đệm O D2180G-N kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-359) | TC-359 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-359, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 56 | Vòng đệm O C0900G kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-360) | TC-360 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-360, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 57 | Vòng đệm O C1700G-N kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-363) | TC-363 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-363, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 58 | Vòng đệm có lò xo bệ đỡ (mã hiệu TC-365) | TC-365 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-365, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 59 | Tết chèn ổ đỡ tuabin (mã hiệu TC-369) | TC-369 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-369, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 60 | Vòng đệm O P18-S ổ đõ (mã hiệu TC-383) | TC-383 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-383, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 61 | Lò xo đĩa bộ cài đặt mã hiệu (TC-385) | TC-385 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-385, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 62 | Băng bịt kín băng cao su cho bộ cài đặt (mã hiệu TC-393) | TC-393 | 1 | Hộp | Mã hiệu đang sử dụng: TC-393, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 63 | Tết chèn hộp đấu nối (2) (mã hiệu TC-396) | TC-396 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-396, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 64 | Tết chèn hộp đấu nối (2) (mã hiệu TC-398) | TC-398 | 8 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-398, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 65 | Băng bịt kín băng cao su cho hộp đấu nối (mã hiệu TC-399) | TC-399 | 1 | Hộp | Mã hiệu đang sử dụng: TC-399, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 66 | Tết chèn 12X15.5 vỏ ngoài tua bin trung áp (mã hiệu TC-401) | TC-401 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-401, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 67 | Long đen vỏ ngoài tuabin trung áp (mã hiệu TC-402) | TC-402 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-402, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 68 | Vít hãm M6X15 kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-403) | TC-403 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-403, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 69 | Vòng đệm kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-404) | TC-404 | 3 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-404, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 70 | Vòng đệm dạng xoáy kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-406) | TC-406 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-406, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 71 | Vòng đệm dạng xoáy kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-407) | TC-407 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-407, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 72 | Vòng đệm v dạng xoắn kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-408) | TC-408 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-408, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 73 | Vòng đệm dạng xoắn kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-409) | TC-409 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-409, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 74 | Vòng đệm G40 dạng xoắn kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-410) | TC-410 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-410, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 75 | Vòng đệm 10K-1300A dạng xoắn kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-411) | TC-411 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-411, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 76 | Vít hãm M8X16 rotor tuabin trung áp (mã hiệu TC-412) | TC-412 | 22 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-412, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 77 | Khóa kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-414) | TC-414 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-414, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 78 | Vòng đệm kép bệ đỡ (mã hiệu TC-415) | TC-415 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-415, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 79 | Tấm lót kết nối ổ đỡ (mã hiệu TC-416) | TC-416 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-416, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 80 | Lò xo đĩa bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-417) | TC-417 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-417, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 81 | Vòng đệm O G145-S dạng lò xo kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-420) | TC-420 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-420, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 82 | Tết chèn 21 vỏ bệ đỡ tuabin (mã hiệu TC-424) | TC-424 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-424, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 83 | Tết chèn (D450x420L) ổ đỡ tuabin (mã hiệu TC-429) | TC-429 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-429, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 84 | Ống mềm dẫn dầu ổ đỡ chặn (mã hiệu TC-437) | TC-437 | 1 | Ống | Mã hiệu đang sử dụng: TC-437, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 85 | Chốt giữ chống gỉ bộ cài đặt (mã hiệu TC-450) | TC-450 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-450, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 86 | Băng bịt kín băng cao su cho bộ cài đặt (mã hiệu TC-452) | TC-452 | 1 | Hộp | Mã hiệu đang sử dụng: TC-452, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 87 | Tết chèn hộp đấu nối (3) (mã hiệu TC-455) | TC-455 | 1 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-455, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 88 | Tết chèn hộp đấu nối (3) (mã hiệu TC-456) | TC-456 | 4 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-456, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 89 | Tết chèn 2X28 hộp đấu nối (3) (mã hiệu TC-457) | TC-457 | 6 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-457, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 90 | Tết chèn hộp đấu nối (3) (mã hiệu TC-458) | TC-458 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-458, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 91 | Tết chèn mặt bích dưới (mã hiệu TC-459) | TC-459 | 1 | Hộp | Mã hiệu đang sử dụng: TC-459, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 92 | Tết chèn mặt bích dưới (mã hiệu TC-461) | TC-461 | 1 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-461, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 93 | Tết chèn mặt bích dưới (mã hiệu TC-462) | TC-462 | 1 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-462, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 94 | Tết chèn mặt bích dưới (mã hiệu TC-463) | TC-463 | 1 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-463, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 95 | Tết chèn van an toàn tuabin (mã hiệu TC-464) | TC-464 | 1 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-464, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 96 | Tết chèn van an toàn tuabin (mã hiệu TC-466) | TC-466 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-466, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 97 | Tấm chì van an toán tuabin (mã hiệu TC-467) | TC-467 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-467, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 98 | Tết chèn lắp ráp vỏ tuabin hạ áp (mã hiệu TC-469) | TC-469 | 1 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-469, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 99 | Vòng đệm dạng xoắn kết nối vỏ tuabin hạ áp (mã hiệu TC-475) | TC-475 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-475, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 100 | Tết chèn côn dẫn hướng (mã hiệu TC-480) | TC-480 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-480, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 101 | Lò xo đĩa vỏ trong tuabin hạ áp (mã hiệu TC-483) | TC-483 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-483, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 102 | Tấm đệm bên trong kết nối vỏ hạ áp (mã hiệu TC-489) | TC-489 | 12 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-489, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 103 | Vít hãm M8X16 rotor tuabin hạ áp (mã hiệu TC-490) | TC-490 | 20 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-490, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 104 | Vòng đệm O G80-S dạng lò xo kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-491) | TC-491 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-491, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 105 | Vòng đệm O G25-S dạng lò xo kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-495) | TC-495 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-495, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 106 | Tết chèn 21 vỏ bệ đỡ (4) (mã hiệu TC-499) | TC-499 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-499, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 107 | Tết chèn (D450x360L) ổ đỡ tuabin (mã hiệu TC-502) | TC-502 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-502, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 108 | Băng bịt kín băng cao su cho bộ cài đặt (mã hiệu TC-521) | TC-521 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-521, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 109 | Băng tan cho bộ cài đặt (mã hiệu TC-522) | TC-522 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-522, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 110 | Đệm lò xo cho bộ cài đặt, M5 (mã hiệu TC-523) | TC-523 | 25 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-523, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 111 | Tết chèn cho hộp đầu cuối (mã hiệu TC-526) | TC-526 | 6 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-526, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 112 | Tết chèn cho hộp đầu cuối (mã hiệu TC-527) | TC-527 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-527, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 113 | Tết chèn mặt bích dưới (mã hiệu TC-528) | TC-528 | 1 | Hộp | Mã hiệu đang sử dụng: TC-528, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 114 | Đệm chèn kín cho quạt - bình ngưng hơi chèn, đầu vào (mã hiệu TC-553) | TC-553 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-553, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 115 | Đệm chèn kín cho quạt - bình ngưng hơi chèn, đầu ra (mã hiệu TC-554) | TC-554 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-554, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 116 | Phần tử phin lọc dầu bôi trơn (mã hiệu TC-589) | TC-589 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-589, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 117 | Phần tử phin lọc dầu bôi trơn (mã hiệu TC-590) | TC-590 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-590, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 118 | Bộ chèn kín phin lọc dầu bôi trơn (mã hiệu TC-591) | TC-591 | 1 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-591, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 119 | Vòng chèn kín bình bù áp dầu bôi trơn (mã hiệu TC-595) | TC-595 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-595, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 120 | Vòng hãm bình bù áp dầu bôi trơn (mã hiệu TC-596) | TC-596 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-596, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 121 | Đệm chèn kín bình bù áp dầu bôi trơn (mã hiệu TC-597) | TC-597 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-597, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 122 | Vòng chèn kín bình bù áp dầu bôi trơn (mã hiệu TC-599) | TC-599 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-599, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 123 | Vòng chèn kín bình bù áp dầu bôi trơn (mã hiệu TC-600) | TC-600 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-600, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 124 | Vòng hãm bình bù áp dầu bôi trơn (mã hiệu TC-601) | TC-601 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-601, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 125 | Vít hãm bơm dầu MOP (mã hiệu TC-609) | TC-609 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-609, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 126 | Vít hãm bơm dầu MOP (mã hiệu TC-611) | TC-611 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-611, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 127 | Ổ đỡ bơm MOP (mã hiệu TC-612) | TC-612 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-612, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 128 | Vòng đệm ổ đỡ bơm MOP (mã hiệu TC-613) | TC-613 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-613, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 129 | Vòng đệm khớp nối bơm MOP (mã hiệu TC-614) | TC-614 | 16 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-614, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 130 | Cao su khớp nối bơm MOP (mã hiệu TC-615) | TC-615 | 16 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-615, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 131 | Bu lông khớp nối bơm MOP (mã hiệu TC-616) | TC-616 | 16 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-616, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 132 | Đai ốc khớp nối bơm MOP (mã hiệu TC-617) | TC-617 | 16 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-617, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 133 | Vòng đệm khớp nối bơm MOP (mã hiệu TC-618) | TC-618 | 16 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-618, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 134 | Cao su khớp nối bơm MOP (mã hiệu TC-619) | TC-619 | 16 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-619, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 135 | Vòng phớt bơm MOP (mã hiệu TC-620) | TC-620 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-620, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 136 | Vòng đệm cánh động bơm MOP (mã hiệu TC-626) | TC-626 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-626, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 137 | Vòng chèn kín bơm MOP (mã hiệu TC-627) | TC-627 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-627, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 138 | Vít hãm bơm dầu MOP (mã hiệu TC-628) | TC-628 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-628, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 139 | Đệm chèn kín bơm MOP (mã hiệu TC-629) | TC-629 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-629, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 140 | Đệm chèn kín bơm MOP (mã hiệu TC-630) | TC-630 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-630, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 141 | Bu lông bơm MOP (mã hiệu TC-631) | TC-631 | 16 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-631, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 142 | Vít hãm bơm dầu EOP (mã hiệu TC-635) | TC-635 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-635, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 143 | Vít hãm bơm dầu EOP (mã hiệu TC-637) | TC-637 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-637, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 144 | Vòng đệm ổ đỡ bơm EOP (mã hiệu TC-639) | TC-639 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-639, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 145 | Vòng đệm khớp nối bơm EOP (mã hiệu TC-640) | TC-640 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-640, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 146 | Vòng đệm khớp nối bơm EOP (mã hiệu TC-641) | TC-641 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-641, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 147 | Bu lông khớp nối bơm EOP (mã hiệu TC-642) | TC-642 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-642, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 148 | Đai ốc khớp nối bơm EOP (mã hiệu TC-643) | TC-643 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-643, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 149 | Vòng đệm khớp nối bơm EOP (mã hiệu TC-644) | TC-644 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-644, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 150 | Vòng đệm khớp nối bơm EOP (mã hiệu TC-645) | TC-645 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-645, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 151 | Vòng phớt bơm EOP (mã hiệu TC-646) | TC-646 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-646, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 152 | Bu lông bơm EOP (mã hiệu TC-647) | TC-647 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-647, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 153 | Bu lông bơm EOP (mã hiệu TC-648) | TC-648 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-648, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 154 | Bu lông bơm EOP (mã hiệu TC-649) | TC-649 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-649, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 155 | Bu lông bơm EOP (mã hiệu TC-650) | TC-650 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-650, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 156 | Vòng đệm cánh động bơm EOP (mã hiệu TC-651) | TC-651 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-651, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 157 | Vòng chèn kín bơm EOP (mã hiệu TC-652) | TC-652 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-652, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 158 | Vít hãm bơm dầu EOP (mã hiệu TC-653) | TC-653 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-653, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 159 | Đệm chèn kín bơm EOP (mã hiệu TC-654) | TC-654 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-654, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 160 | Đệm chèn kín bơm EOP (mã hiệu TC-655) | TC-655 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-655, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 161 | Đệm chèn kín bơm dầu nâng trục (mã hiệu TC-658) | TC-658 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-658, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 162 | Phần tử kết tụ bộ làm sạch dầu (mã hiệu TC-661) | TC-661 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-661, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 163 | Gioăng chèn cho bộ làm sạch dầu (mã hiệu TC-662) | TC-662 | 1 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-662, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 164 | Phần tử phin lọc bộ làm sạch dầu (mã hiệu TC-663) | TC-663 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-663, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 165 | Gioăng chèn cho bộ làm sạch dầu (mã hiệu TC-664) | TC-664 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: TC-664, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 166 | Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van RSV-L (mã hiệu TC-672) | TC-672 | 3 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-672, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 167 | Đệm chốt cho đường ống cấp hơi van RSV-L (mã hiệu TC-673) | TC-673 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-673, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 168 | Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van ICV-L (mã hiệu TC-674) | TC-674 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-674, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 169 | Đệm chốt cho đường ống cấp hơi van ICV-L (mã hiệu TC-675) | TC-675 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-675, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 170 | Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van CV-L2 (mã hiệu TC-676) | TC-676 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-676, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 171 | Đệm chốt cho đường ống cấp hơi van CV-L2 (mã hiệu TC-677) | TC-677 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-677, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 172 | Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van CV-L1 (mã hiệu TC-678) | TC-678 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-678, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 173 | Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van MSV-L (mã hiệu TC-680) | TC-680 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-680, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 174 | Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van RSV-R (mã hiệu TC-682) | TC-682 | 3 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-682, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 175 | Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van ICV-R (mã hiệu TC-684) | TC-684 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-684, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 176 | Đệm chốt cho đường ống cấp hơi van ICV-R (mã hiệu TC-685) | TC-685 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-685, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 177 | Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van CV-R2 (mã hiệu TC-686) | TC-686 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-686, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 178 | Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van CV-R1 (mã hiệu TC-688) | TC-688 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-688, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 179 | Vòng chèn kín cho đường ống hồi van RSV (mã hiệu TC-692) | TC-692 | 3 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-692, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 180 | Vòng chèn kín cho đường ống hồi van ICV (mã hiệu TC-694) | TC-694 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-694, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 181 | Đệm chốt cho đường ống hồi van ICV (mã hiệu TC-695) | TC-695 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-695, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 182 | Vòng chèn kín cho đường ống hồi van CV (mã hiệu TC-696) | TC-696 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-696, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 183 | Đệm chốt cho đường ống hồi van CV (mã hiệu TC-697) | TC-697 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-697, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 184 | Vòng chèn kín cho đường ống hồi van CV (mã hiệu TC-698) | TC-698 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-698, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 185 | Vòng chèn kín cho đường ống hồi van MSV (mã hiệu TC-700) | TC-700 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-700, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 186 | Đệm chốt cho đường ống hồi van MSV (mã hiệu TC-701) | TC-701 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-701, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 187 | Vòng chèn kín cho đường ống hồi van RSV (mã hiệu TC-702) | TC-702 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-702, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 188 | Đệm chốt cho đường ống hồi van RSV (mã hiệu TC-703) | TC-703 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-703, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 189 | Vòng chèn kín cho đường ống hồi van ICV (mã hiệu TC-704) | TC-704 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-704, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 190 | Vòng chèn kín cho đường ống hồi van CV (mã hiệu TC-706) | TC-706 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-706, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 191 | Vòng chèn kín cho đường ống hồi van CV (mã hiệu TC-708) | TC-708 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-708, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 192 | Vòng chèn kín cho đường ống hồi van RSV (mã hiệu TC-710) | TC-710 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-710, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 193 | Vòng chèn kín cho bình bù áp dầu điều khiển (mã hiệu TC-723) | TC-723 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TC-723, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 194 | Bu lông, M6X35 (mã hiệu TS-234) | TS-234 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-234, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 195 | Chốt 7X14 (mã hiệu TS-236) | TS-236 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-236, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 196 | Chốt 6X19 (mã hiệu TS-238) | TS-238 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-238, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 197 | Vít hãm M8X22 (mã hiệu TS-241) | TS-241 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-241, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 198 | Chốt vít hãm 8X60 (mã hiệu TS-246) | TS-246 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-246, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 199 | Đai ốc Van điều khiển hơi chính (mã hiệu TS-1002) | TS-1002 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1002, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 200 | Bu lông đai ốc Van quá tải, M10X29 (mã hiệu TS-1004) | TS-1004 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1004, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 201 | Bu lông Van quá tải (mã hiệu TS-1005) | TS-1005 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1005, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 202 | Bu lông đai ốc Van điều khiển Tuabin trung áp M10X25 (mã hiệu TS-1007) | TS-1007 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1007, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 203 | Bu lông Van điều khiển Tuabin trung áp (mã hiệu TS-1008) | TS-1008 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1008, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 204 | Chốt giữ vỏ Tuabin cao áp, 6x10.5 (mã hiệu TS-1201) | TS-1201 | 6 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1201, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 205 | Bu lông giữ vỏ Tuabin cao áp, M24x55 (mã hiệu TS-1202) | TS-1202 | 6 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1202, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 206 | Chốt giữ vỏ Tuabin cao áp, 25(H)8x55 (mã hiệu TS-1203) | TS-1203 | 6 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1203, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 207 | Vít hãm M24X55 (mã hiệu TS-1204) | TS-1204 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1204, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 208 | Bu lông hộp chèn hơi Tuabin cao áp, M16x40 (mã hiệu TS-1205) | TS-1205 | 30 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1205, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 209 | Đai ốc hộp chèn hơi Tuabin cao áp, M8 (mã hiệu TS-1206) | TS-1206 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1206, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 210 | Chốt giữ đường ống cấp hơi quá tải, 10(H)8x40 (mã hiệu TS-1207) | TS-1207 | 16 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1207, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 211 | Bu lông giữ đường ống cấp hơi quá tải, M8x20 (mã hiệu TS-1208) | TS-1208 | 24 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1208, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 212 | Chốt giữ đường ống cấp hơi quá tải, 10(H)8x30 (mã hiệu TS-1209) | TS-1209 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1209, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 213 | Khóa đường ống bảo vệ quá tải cao áp (mã hiệu TS-1210) | TS-1210 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1210, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 214 | Vít hãm M6x15 (mã hiệu TS-1211) | TS-1211 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1211, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 215 | Chốt giữ đường ống hơi trích Tuabin cao áp, 10(H)8x30 (mã hiệu TS-1212) | TS-1212 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1212, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 216 | Chốt giữ đường ống hơi trích Tuabin cao áp, 10(H)8x40 (mã hiệu TS-1213) | TS-1213 | 16 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1213, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 217 | Bulong giữ đường ống hơi trích Tuabin cao áp, M8x20 (mã hiệu TS-1214) | TS-1214 | 24 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1214, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 218 | Khóa đường ống trích hơi cao áp (mã hiệu TS-1215) | TS-1215 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1215, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 219 | Bulong + long đen giữ màng an toàn Tuabin, M16x25 (mã hiệu TS-1216) | TS-1216 | 24 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1216, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 220 | Bulong đường ống xung quanh vỏ Tuabin cao áp, M16x55 (mã hiệu TS-1217) | TS-1217 | 28 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1217, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 221 | Bulong + long đen M8x16 (mã hiệu TS-1218) | TS-1218 | 28 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-1218, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 222 | Vòng ren lắp ráp vỏ Tuabin cap áp (mã hiệu TS-240) | TS-240 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-240, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 223 | Chốt lắp ráp vỏ Tuabin cap áp (mã hiệu TS-242) | TS-242 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-242, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 224 | Chốt lắp ráp vỏ Tuabin cap áp (mã hiệu TS-244) | TS-244 | 3 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-244, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 225 | Chốt lắp ráp vỏ Tuabin cap áp (mã hiệu TS-245) | TS-245 | 3 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-245, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 226 | Phin lọc bộ truyền động van chặn hơi chính MSV (mã hiệu TS-014) | TS-014 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-014, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 227 | Phin lọc bộ truyền động van chặn hơi chính MSV (mã hiệu TS-031) | TS-031 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-031, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 228 | Phin lọc bộ truyền động van chặn hơi chính MSV (mã hiệu TS-048) | TS-048 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-048, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 229 | Phin lọc bộ truyền động van chặn hơi chính MSV (mã hiệu TS-064) | TS-064 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-064, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 230 | Phin lọc bộ truyền động van chặn hơi chính MSV (mã hiệu TS-082) | TS-082 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-082, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 231 | Râu chèn vành chèn dầu gối trục số 1 (mã hiệu TS-222) | TS-222 | 14 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-222, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 232 | Râu chèn vành chèn dầu phía trước gối trục số 2 (mã hiệu TS-257) | TS-257 | 6 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-257, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 233 | Râu chèn vành chèn dầu phía trước gối trục số 2 (mã hiệu TS-258) | TS-258 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-258, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 234 | Râu chèn vành chèn dầu phía sau gối trục số 2 (mã hiệu TS-259) | TS-259 | 6 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-259, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 235 | Râu chèn vành chèn dầu phía sau gối trục số 2 (mã hiệu TS-260) | TS-260 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-260, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 236 | Râu chèn vành chèn dầu phía trước gối trục số 3 (mã hiệu TS-291) | TS-291 | 14 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-291, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 237 | Râu chèn vành chèn dầu phía sau gối trục số 3 (mã hiệu TS-292) | TS-292 | 14 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-292, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 238 | Râu chèn vành chèn dầu phía trước gối trục số 4 (mã hiệu TS-305) | TS-305 | 14 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-305, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 239 | Râu chèn vành chèn dầu phía sau gối trục số 4 (mã hiệu TS-306) | TS-306 | 14 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: TS-306, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 240 | Ống cách điện (mã hiệu:G-005) | G-005 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-005, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 241 | Oring cho bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-017) | G-017 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-017, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 242 | Oring cho bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-019) | G-019 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-019, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 243 | Tấm đệm bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-020) | G-020 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: G-020, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 244 | Tấm đệm bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-023) | G-023 | 7 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: G-023, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 245 | Tấm đệm cho bệ đỡ ổ trục, CL-A (mã hiệu G-027) | G-027 | 1 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: G-027, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 246 | Ống cách điện (mã hiệu:G-030) | G-030 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-030, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 247 | Oring cho bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-042) | G-042 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-042, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 248 | Oring cho bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-044) | G-044 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-044, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 249 | Tấm đệm bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-045) | G-045 | 2 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: G-045, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 250 | Long đen M6 (mã hiệu G-046) | G-046 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-046, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 251 | Tấm đệm bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-048) | G-048 | 7 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: G-048, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 252 | Tấm đệm cho bệ đỡ ổ trục, CL-A (mã hiệu G-052) | G-052 | 1 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: G-052, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 253 | Keo dán Terostat (mã hiệu G-055) | G-055 | 12 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-055, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 254 | Long đen cách điện (mã hiệu G-066) | G-066 | 16 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-066, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 255 | Tấm đệm cao su cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-068) | G-068 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-068, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 256 | Vòng cách điện (mã hiệu G-069) | G-069 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-069, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 257 | O-ring cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-070) | G-070 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-070, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 258 | O-ring cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-071) | G-071 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-071, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 259 | Tấm đệm cao su cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-072) | G-072 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-072, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 260 | Ống cách điện 26,8/24,2x39,5 (mã hiệu G-073) | G-073 | 14 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-073, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 261 | Ống cách điện 26,8/24,2x31,5 (mã hiệu G-074) | G-074 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-074, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 262 | Long đen M10 (mã hiệu G-076) | G-076 | 12 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-076, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 263 | Long đen cách điện (mã hiệu G-087) | G-087 | 16 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-087, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 264 | Tấm đệm cao su cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-089) | G-089 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-089, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 265 | Vòng cách điện (mã hiệu G-090) | G-090 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-090, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 266 | O-ring cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-091) | G-091 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-091, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 267 | O-ring cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-092) | G-092 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-092, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 268 | Tấm đệm cao su cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-093) | G-093 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-093, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 269 | Ống cách điện 26,8/24,2x39,5 (mã hiệu G-094) | G-094 | 14 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-094, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 270 | Ống cách điện 26,8/24,2x31,5 (mã hiệu G-095) | G-095 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-095, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 271 | Chốt chẽ 3,2x16 (mã hiệu G-113) | G-113 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-113, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 272 | Tấm đệm cao su cho vành chèn H2 (mã hiệu G-117) | G-117 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-117, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 273 | Long đen cách điện (mã hiệu G-121) | G-121 | 32 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-121, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 274 | Ống cách điện 19,8/16,2x92 (mã hiệu G-122) | G-122 | 32 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-122, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 275 | Băng chèn (mã hiệu G-123) | G-123 | 32 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-123, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 276 | Long đen cách điện M12 (mã hiệu G-126) | G-126 | 48 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-126, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 277 | Ống cách điện 15,8/12,2x15 (mã hiệu G-127) | G-127 | 48 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-127, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 278 | Băng chèn (mã hiệu G-142) | G-142 | 2 | Hộp | Mã hiệu đang sử dụng: G-142, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 279 | Băng chèn (mã hiệu G-154) | G-154 | 2 | Hộp | Mã hiệu đang sử dụng: G-154, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 280 | Gioăng cho cảm biến độ rung (mã hiệu G-155) | G-155 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-155, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 281 | Ống cách điện (mã hiệu:G-156) | G-156 | 1 | Ống | Mã hiệu đang sử dụng: G-156, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 282 | Oring cho đường ống dầu nâng trục (mã hiệu G-160) | G-160 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-160, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 283 | Ống cách điện (mã hiệu:G-164) | G-164 | 1 | Ống | Mã hiệu đang sử dụng: G-164, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 284 | Tấm cách điện (mã hiệu G-171) | G-171 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-171, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 285 | Gioăng cho cảm biến nhiệt độ (mã hiệu G-174) | G-174 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-174, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 286 | Tấm đệm (mã hiệu G-188) | G-188 | 8 | Bộ | Mã hiệu đang sử dụng: G-188, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 287 | Gioăng cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-211) | G-211 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-211, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 288 | O-ring cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-212) | G-212 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-212, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 289 | Gioăng chữ U (mã hiệu G-213) | G-213 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-213, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 290 | O-ring cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-214) | G-214 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-214, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 291 | O-ring cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-215) | G-215 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-215, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 292 | O-ring cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-216) | G-216 | 8 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-216, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 293 | O-ring cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-217) | G-217 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-217, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 294 | Gioăng cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-218) | G-218 | 14 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-218, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 295 | Gioăng cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-219) | G-219 | 16 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-219, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 296 | Tấm cách điện (mã hiệu G-261) | G-261 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-261, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 297 | Tấm cách điện (mã hiệu G-267) | G-267 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-267, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 298 | Bộ lọc cho nắp vành trượt kích từ (mã hiệu G-297) | G-297 | 2 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-297, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 299 | Bulông đầu rãnh chữ thập kèm sẵn long đen M5x10 (mã hiệu G-347) | G-347 | 4 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-347, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 300 | Tấm cách điện (mã hiệu G-360) | G-360 | 1 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-360, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | |
| 301 | Vòng đệm vênh M6 (mã hiệu G-374) | G-374 | 15 | Cái | Mã hiệu đang sử dụng: G-374, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi