Gói thầu: SCL2020-HH01: Cung cấp vật tư sửa chữa Tuabine và máy phát

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200215921-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SCL2020-HH01: Cung cấp vật tư sửa chữa Tuabine và máy phát
Số hiệu KHLCNT 20200155443
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 14:44:00 đến ngày 2020-03-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,027,172,649 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tấm chặn van Stop hơi chính (mã hiệu TC-006) TC-006 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-006, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
2 Tấm chặn van Stop hơi chính (mã hiệu TC-022) TC-022 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-022, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
3 Đĩa van stop hơi chính bên phải (mã hiệu TC-028) TC-028 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-028, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
4 Vòng đệm có lò xo M20 van stop hơi tái nhiệt bên trái (mã hiệu TC-051) TC-051 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-051, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
5 Vòng đệm có lò xo M20 van stop hơi tái nhiệt bên phải (mã hiệu TC-068) TC-068 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-068, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
6 Tấm chặn van điều chỉnh hơi chính bên phải (mã hiệu TC-078) TC-078 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-078, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
7 Tấm chặn van điều chỉnh hơi chính bên phải (mã hiệu TC-093) TC-093 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-093, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
8 Long đen M12 van bảo vệ quá tải bên trái (mã hiệu TC-106) TC-106 6 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-106, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
9 Lò xo đĩa van bảo vệ quá tải bên trái (mã hiệu TC-112) TC-112 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-112, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
10 Tấm chặn van bảo vệ quá tải bên phải (mã hiệu TC-123) TC-123 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-123, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
11 Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 1 (mã hiệu TC-185) TC-185 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-185, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
12 Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 1 (mã hiệu TC-186) TC-186 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-186, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
13 Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-203) TC-203 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-203, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
14 Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 3 (mã hiệu TC-204) TC-204 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-204, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
15 Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-218) TC-218 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-218, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
16 Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 4 (mã hiệu TC-219) TC-219 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-219, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
17 Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-236) TC-236 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-236, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
18 Vòng đệm O van 1 chiều cửa trích số 5 (mã hiệu TC-237) TC-237 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-237, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
19 Bulong bộ cài đặt nhiệt độ cao áp (mã hiệu TC-263) TC-263 100 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-263, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
20 Tết chèn bộ cài dặt nhiệt độ tuabin cao áp (mã hiệu TC-264) TC-264 3 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-264, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
21 Chốt giữ bộ cài đặt nhiệt độ cao áp (mã hiệu TC-272) TC-272 25 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-272, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
22 Tấm lót kết nối ổ đỡ (mã hiệu TC-275) TC-275 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-275, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
23 Tết chèn bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-278) TC-278 3 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-278, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
24 Vòng đệm O v kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-280) TC-280 1 Cái Nhãn hiệu đang sử dụng: TC-280, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
25 Lò xo đĩa bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-283) TC-283 20 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-283, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
26 Tết chèn bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-285) TC-285 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-285, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
27 Tết chèn bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-287) TC-287 8 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-287, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
28 Vòng đệm O v kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-288) TC-288 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-288, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
29 Vòng đệm O C1150G-N kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-289) TC-289 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-289, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
30 Vòng đệm O B0365G-N kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-290) TC-290 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-290, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
31 Vòng đệm O C0530G-N kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-291) TC-291 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-291, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
32 Vòng làm kín thiết bị quay trục (mã hiệu TC-296) TC-296 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-296, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
33 Vòng làm kín thiết bị quay trục (mã hiệu TC-297) TC-297 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-297, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
34 Tấm đệm ổ đỡ chặn (mã hiệu TC-298) TC-298 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-298, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
35 Tấm đệm ổ đở chặn (mã hiệu TC-299) TC-299 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-299, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
36 Tấm đệm ổ đỡ chặn (mã hiệu TC-300) TC-300 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-300, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
37 Tấm đệm ổ đỡ chặn (mã hiệu TC-301) TC-301 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-301, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
38 Chốt giữ chống gỉ ổ đỡ (mã hiệu TC-305) TC-305 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-305, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
39 Tết chèn 33 ổ đỡ tuabin (mã hiệu TC-037) TC-307 1 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-307, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
40 Tết chèn 18 ổ đỡ tuabin (mã hiệu TC-038) TC-308 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-308, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
41 Tết chèn 21 ổ đỡ tuabin (mã hiệu TC-039) TC-309 1 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-309, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
42 Băng bịt kín băng cao su cho bộ cài đặt (mã hiệu TC-319) TC-319 1 Hộp Mã hiệu đang sử dụng: TC-319, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
43 Tết chèn 21X28 hộp đấu nối (1) (mã hiệu TC-325) TC-325 8 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-325, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
44 Băng bịt kín băng cao su cho hộp đấu nối (mã hiệu TC-327) TC-327 1 Hộp Mã hiệu đang sử dụng: TC-327, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
45 Vít hãm M6X15 đường ống hơi trích tuabin cao áp (mã hiệu TC-340) TC-340 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-340, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
46 Khóa kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-342) TC-342 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-342, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
47 Tấm lót kết nối ổ đỡ (mã hiệu TC-345) TC-345 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-345, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
48 Tấm lót kết nối ổ đỡ (mã hiệu TC-346) TC-346 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-346, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
49 Lò xo đĩa bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-347) TC-347 28 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-347, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
50 Tấm lót kết nối ổ đỡ (mã hiệu TC-348) TC-348 4 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-348, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
51 Vít hãm M6 van stop hơi tái nhiệt (mã hiệu TC-353) TC-353 16 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-353, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
52 Tết chèn 21 bệ đỡ tuabin (mã hiệu TC-354) TC-354 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-354, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
53 Vòng đệm O C0800G-N kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-355) TC-355 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-355, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
54 Vòng đệm O v kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-357) TC-357 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-357, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
55 Vòng đệm O D2180G-N kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-359) TC-359 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-359, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
56 Vòng đệm O C0900G kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-360) TC-360 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-360, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
57 Vòng đệm O C1700G-N kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-363) TC-363 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-363, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
58 Vòng đệm có lò xo bệ đỡ (mã hiệu TC-365) TC-365 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-365, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
59 Tết chèn ổ đỡ tuabin (mã hiệu TC-369) TC-369 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-369, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
60 Vòng đệm O P18-S ổ đõ (mã hiệu TC-383) TC-383 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-383, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
61 Lò xo đĩa bộ cài đặt mã hiệu (TC-385) TC-385 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-385, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
62 Băng bịt kín băng cao su cho bộ cài đặt (mã hiệu TC-393) TC-393 1 Hộp Mã hiệu đang sử dụng: TC-393, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
63 Tết chèn hộp đấu nối (2) (mã hiệu TC-396) TC-396 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-396, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
64 Tết chèn hộp đấu nối (2) (mã hiệu TC-398) TC-398 8 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-398, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
65 Băng bịt kín băng cao su cho hộp đấu nối (mã hiệu TC-399) TC-399 1 Hộp Mã hiệu đang sử dụng: TC-399, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
66 Tết chèn 12X15.5 vỏ ngoài tua bin trung áp (mã hiệu TC-401) TC-401 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-401, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
67 Long đen vỏ ngoài tuabin trung áp (mã hiệu TC-402) TC-402 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-402, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
68 Vít hãm M6X15 kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-403) TC-403 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-403, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
69 Vòng đệm kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-404) TC-404 3 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-404, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
70 Vòng đệm dạng xoáy kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-406) TC-406 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-406, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
71 Vòng đệm dạng xoáy kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-407) TC-407 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-407, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
72 Vòng đệm v dạng xoắn kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-408) TC-408 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-408, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
73 Vòng đệm dạng xoắn kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-409) TC-409 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-409, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
74 Vòng đệm G40 dạng xoắn kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-410) TC-410 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-410, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
75 Vòng đệm 10K-1300A dạng xoắn kết nối vỏ tuabin trung áp (mã hiệu TC-411) TC-411 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-411, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
76 Vít hãm M8X16 rotor tuabin trung áp (mã hiệu TC-412) TC-412 22 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-412, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
77 Khóa kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-414) TC-414 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-414, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
78 Vòng đệm kép bệ đỡ (mã hiệu TC-415) TC-415 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-415, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
79 Tấm lót kết nối ổ đỡ (mã hiệu TC-416) TC-416 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-416, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
80 Lò xo đĩa bệ đỡ tuabin mã hiệu (TC-417) TC-417 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-417, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
81 Vòng đệm O G145-S dạng lò xo kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-420) TC-420 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-420, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
82 Tết chèn 21 vỏ bệ đỡ tuabin (mã hiệu TC-424) TC-424 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-424, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
83 Tết chèn (D450x420L) ổ đỡ tuabin (mã hiệu TC-429) TC-429 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-429, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
84 Ống mềm dẫn dầu ổ đỡ chặn (mã hiệu TC-437) TC-437 1 Ống Mã hiệu đang sử dụng: TC-437, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
85 Chốt giữ chống gỉ bộ cài đặt (mã hiệu TC-450) TC-450 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-450, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
86 Băng bịt kín băng cao su cho bộ cài đặt (mã hiệu TC-452) TC-452 1 Hộp Mã hiệu đang sử dụng: TC-452, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
87 Tết chèn hộp đấu nối (3) (mã hiệu TC-455) TC-455 1 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-455, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
88 Tết chèn hộp đấu nối (3) (mã hiệu TC-456) TC-456 4 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-456, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
89 Tết chèn 2X28 hộp đấu nối (3) (mã hiệu TC-457) TC-457 6 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-457, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
90 Tết chèn hộp đấu nối (3) (mã hiệu TC-458) TC-458 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-458, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
91 Tết chèn mặt bích dưới (mã hiệu TC-459) TC-459 1 Hộp Mã hiệu đang sử dụng: TC-459, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
92 Tết chèn mặt bích dưới (mã hiệu TC-461) TC-461 1 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-461, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
93 Tết chèn mặt bích dưới (mã hiệu TC-462) TC-462 1 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-462, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
94 Tết chèn mặt bích dưới (mã hiệu TC-463) TC-463 1 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-463, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
95 Tết chèn van an toàn tuabin (mã hiệu TC-464) TC-464 1 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-464, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
96 Tết chèn van an toàn tuabin (mã hiệu TC-466) TC-466 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-466, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
97 Tấm chì van an toán tuabin (mã hiệu TC-467) TC-467 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-467, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
98 Tết chèn lắp ráp vỏ tuabin hạ áp (mã hiệu TC-469) TC-469 1 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-469, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
99 Vòng đệm dạng xoắn kết nối vỏ tuabin hạ áp (mã hiệu TC-475) TC-475 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-475, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
100 Tết chèn côn dẫn hướng (mã hiệu TC-480) TC-480 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-480, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
101 Lò xo đĩa vỏ trong tuabin hạ áp (mã hiệu TC-483) TC-483 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-483, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
102 Tấm đệm bên trong kết nối vỏ hạ áp (mã hiệu TC-489) TC-489 12 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-489, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
103 Vít hãm M8X16 rotor tuabin hạ áp (mã hiệu TC-490) TC-490 20 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-490, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
104 Vòng đệm O G80-S dạng lò xo kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-491) TC-491 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-491, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
105 Vòng đệm O G25-S dạng lò xo kết nối bệ đỡ (mã hiệu TC-495) TC-495 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-495, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
106 Tết chèn 21 vỏ bệ đỡ (4) (mã hiệu TC-499) TC-499 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-499, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
107 Tết chèn (D450x360L) ổ đỡ tuabin (mã hiệu TC-502) TC-502 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-502, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
108 Băng bịt kín băng cao su cho bộ cài đặt (mã hiệu TC-521) TC-521 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-521, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
109 Băng tan cho bộ cài đặt (mã hiệu TC-522) TC-522 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-522, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
110 Đệm lò xo cho bộ cài đặt, M5 (mã hiệu TC-523) TC-523 25 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-523, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
111 Tết chèn cho hộp đầu cuối (mã hiệu TC-526) TC-526 6 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-526, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
112 Tết chèn cho hộp đầu cuối (mã hiệu TC-527) TC-527 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-527, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
113 Tết chèn mặt bích dưới (mã hiệu TC-528) TC-528 1 Hộp Mã hiệu đang sử dụng: TC-528, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
114 Đệm chèn kín cho quạt - bình ngưng hơi chèn, đầu vào (mã hiệu TC-553) TC-553 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-553, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
115 Đệm chèn kín cho quạt - bình ngưng hơi chèn, đầu ra (mã hiệu TC-554) TC-554 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-554, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
116 Phần tử phin lọc dầu bôi trơn (mã hiệu TC-589) TC-589 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-589, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
117 Phần tử phin lọc dầu bôi trơn (mã hiệu TC-590) TC-590 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-590, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
118 Bộ chèn kín phin lọc dầu bôi trơn (mã hiệu TC-591) TC-591 1 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-591, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
119 Vòng chèn kín bình bù áp dầu bôi trơn (mã hiệu TC-595) TC-595 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-595, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
120 Vòng hãm bình bù áp dầu bôi trơn (mã hiệu TC-596) TC-596 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-596, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
121 Đệm chèn kín bình bù áp dầu bôi trơn (mã hiệu TC-597) TC-597 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-597, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
122 Vòng chèn kín bình bù áp dầu bôi trơn (mã hiệu TC-599) TC-599 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-599, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
123 Vòng chèn kín bình bù áp dầu bôi trơn (mã hiệu TC-600) TC-600 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-600, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
124 Vòng hãm bình bù áp dầu bôi trơn (mã hiệu TC-601) TC-601 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-601, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
125 Vít hãm bơm dầu MOP (mã hiệu TC-609) TC-609 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-609, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
126 Vít hãm bơm dầu MOP (mã hiệu TC-611) TC-611 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-611, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
127 Ổ đỡ bơm MOP (mã hiệu TC-612) TC-612 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-612, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
128 Vòng đệm ổ đỡ bơm MOP (mã hiệu TC-613) TC-613 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-613, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
129 Vòng đệm khớp nối bơm MOP (mã hiệu TC-614) TC-614 16 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-614, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
130 Cao su khớp nối bơm MOP (mã hiệu TC-615) TC-615 16 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-615, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
131 Bu lông khớp nối bơm MOP (mã hiệu TC-616) TC-616 16 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-616, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
132 Đai ốc khớp nối bơm MOP (mã hiệu TC-617) TC-617 16 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-617, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
133 Vòng đệm khớp nối bơm MOP (mã hiệu TC-618) TC-618 16 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-618, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
134 Cao su khớp nối bơm MOP (mã hiệu TC-619) TC-619 16 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-619, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
135 Vòng phớt bơm MOP (mã hiệu TC-620) TC-620 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-620, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
136 Vòng đệm cánh động bơm MOP (mã hiệu TC-626) TC-626 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-626, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
137 Vòng chèn kín bơm MOP (mã hiệu TC-627) TC-627 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-627, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
138 Vít hãm bơm dầu MOP (mã hiệu TC-628) TC-628 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-628, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
139 Đệm chèn kín bơm MOP (mã hiệu TC-629) TC-629 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-629, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
140 Đệm chèn kín bơm MOP (mã hiệu TC-630) TC-630 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-630, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
141 Bu lông bơm MOP (mã hiệu TC-631) TC-631 16 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-631, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
142 Vít hãm bơm dầu EOP (mã hiệu TC-635) TC-635 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-635, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
143 Vít hãm bơm dầu EOP (mã hiệu TC-637) TC-637 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-637, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
144 Vòng đệm ổ đỡ bơm EOP (mã hiệu TC-639) TC-639 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-639, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
145 Vòng đệm khớp nối bơm EOP (mã hiệu TC-640) TC-640 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-640, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
146 Vòng đệm khớp nối bơm EOP (mã hiệu TC-641) TC-641 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-641, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
147 Bu lông khớp nối bơm EOP (mã hiệu TC-642) TC-642 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-642, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
148 Đai ốc khớp nối bơm EOP (mã hiệu TC-643) TC-643 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-643, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
149 Vòng đệm khớp nối bơm EOP (mã hiệu TC-644) TC-644 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-644, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
150 Vòng đệm khớp nối bơm EOP (mã hiệu TC-645) TC-645 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-645, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
151 Vòng phớt bơm EOP (mã hiệu TC-646) TC-646 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-646, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
152 Bu lông bơm EOP (mã hiệu TC-647) TC-647 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-647, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
153 Bu lông bơm EOP (mã hiệu TC-648) TC-648 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-648, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
154 Bu lông bơm EOP (mã hiệu TC-649) TC-649 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-649, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
155 Bu lông bơm EOP (mã hiệu TC-650) TC-650 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-650, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
156 Vòng đệm cánh động bơm EOP (mã hiệu TC-651) TC-651 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-651, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
157 Vòng chèn kín bơm EOP (mã hiệu TC-652) TC-652 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-652, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
158 Vít hãm bơm dầu EOP (mã hiệu TC-653) TC-653 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-653, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
159 Đệm chèn kín bơm EOP (mã hiệu TC-654) TC-654 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-654, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
160 Đệm chèn kín bơm EOP (mã hiệu TC-655) TC-655 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-655, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
161 Đệm chèn kín bơm dầu nâng trục (mã hiệu TC-658) TC-658 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-658, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
162 Phần tử kết tụ bộ làm sạch dầu (mã hiệu TC-661) TC-661 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-661, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
163 Gioăng chèn cho bộ làm sạch dầu (mã hiệu TC-662) TC-662 1 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-662, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
164 Phần tử phin lọc bộ làm sạch dầu (mã hiệu TC-663) TC-663 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-663, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
165 Gioăng chèn cho bộ làm sạch dầu (mã hiệu TC-664) TC-664 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: TC-664, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
166 Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van RSV-L (mã hiệu TC-672) TC-672 3 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-672, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
167 Đệm chốt cho đường ống cấp hơi van RSV-L (mã hiệu TC-673) TC-673 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-673, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
168 Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van ICV-L (mã hiệu TC-674) TC-674 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-674, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
169 Đệm chốt cho đường ống cấp hơi van ICV-L (mã hiệu TC-675) TC-675 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-675, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
170 Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van CV-L2 (mã hiệu TC-676) TC-676 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-676, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
171 Đệm chốt cho đường ống cấp hơi van CV-L2 (mã hiệu TC-677) TC-677 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-677, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
172 Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van CV-L1 (mã hiệu TC-678) TC-678 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-678, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
173 Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van MSV-L (mã hiệu TC-680) TC-680 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-680, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
174 Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van RSV-R (mã hiệu TC-682) TC-682 3 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-682, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
175 Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van ICV-R (mã hiệu TC-684) TC-684 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-684, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
176 Đệm chốt cho đường ống cấp hơi van ICV-R (mã hiệu TC-685) TC-685 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-685, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
177 Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van CV-R2 (mã hiệu TC-686) TC-686 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-686, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
178 Vòng chèn kín cho đường ống cấp hơi van CV-R1 (mã hiệu TC-688) TC-688 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-688, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
179 Vòng chèn kín cho đường ống hồi van RSV (mã hiệu TC-692) TC-692 3 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-692, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
180 Vòng chèn kín cho đường ống hồi van ICV (mã hiệu TC-694) TC-694 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-694, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
181 Đệm chốt cho đường ống hồi van ICV (mã hiệu TC-695) TC-695 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-695, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
182 Vòng chèn kín cho đường ống hồi van CV (mã hiệu TC-696) TC-696 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-696, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
183 Đệm chốt cho đường ống hồi van CV (mã hiệu TC-697) TC-697 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-697, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
184 Vòng chèn kín cho đường ống hồi van CV (mã hiệu TC-698) TC-698 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-698, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
185 Vòng chèn kín cho đường ống hồi van MSV (mã hiệu TC-700) TC-700 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-700, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
186 Đệm chốt cho đường ống hồi van MSV (mã hiệu TC-701) TC-701 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-701, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
187 Vòng chèn kín cho đường ống hồi van RSV (mã hiệu TC-702) TC-702 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-702, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
188 Đệm chốt cho đường ống hồi van RSV (mã hiệu TC-703) TC-703 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-703, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
189 Vòng chèn kín cho đường ống hồi van ICV (mã hiệu TC-704) TC-704 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-704, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
190 Vòng chèn kín cho đường ống hồi van CV (mã hiệu TC-706) TC-706 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-706, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
191 Vòng chèn kín cho đường ống hồi van CV (mã hiệu TC-708) TC-708 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-708, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
192 Vòng chèn kín cho đường ống hồi van RSV (mã hiệu TC-710) TC-710 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-710, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
193 Vòng chèn kín cho bình bù áp dầu điều khiển (mã hiệu TC-723) TC-723 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TC-723, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
194 Bu lông, M6X35 (mã hiệu TS-234) TS-234 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-234, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
195 Chốt 7X14 (mã hiệu TS-236) TS-236 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-236, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
196 Chốt 6X19 (mã hiệu TS-238) TS-238 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-238, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
197 Vít hãm M8X22 (mã hiệu TS-241) TS-241 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-241, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
198 Chốt vít hãm 8X60 (mã hiệu TS-246) TS-246 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-246, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
199 Đai ốc Van điều khiển hơi chính (mã hiệu TS-1002) TS-1002 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1002, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
200 Bu lông đai ốc Van quá tải, M10X29 (mã hiệu TS-1004) TS-1004 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1004, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
201 Bu lông Van quá tải (mã hiệu TS-1005) TS-1005 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1005, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
202 Bu lông đai ốc Van điều khiển Tuabin trung áp M10X25 (mã hiệu TS-1007) TS-1007 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1007, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
203 Bu lông Van điều khiển Tuabin trung áp (mã hiệu TS-1008) TS-1008 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1008, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
204 Chốt giữ vỏ Tuabin cao áp, 6x10.5 (mã hiệu TS-1201) TS-1201 6 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1201, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
205 Bu lông giữ vỏ Tuabin cao áp, M24x55 (mã hiệu TS-1202) TS-1202 6 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1202, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
206 Chốt giữ vỏ Tuabin cao áp, 25(H)8x55 (mã hiệu TS-1203) TS-1203 6 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1203, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
207 Vít hãm M24X55 (mã hiệu TS-1204) TS-1204 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1204, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
208 Bu lông hộp chèn hơi Tuabin cao áp, M16x40 (mã hiệu TS-1205) TS-1205 30 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1205, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
209 Đai ốc hộp chèn hơi Tuabin cao áp, M8 (mã hiệu TS-1206) TS-1206 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1206, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
210 Chốt giữ đường ống cấp hơi quá tải, 10(H)8x40 (mã hiệu TS-1207) TS-1207 16 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1207, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
211 Bu lông giữ đường ống cấp hơi quá tải, M8x20 (mã hiệu TS-1208) TS-1208 24 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1208, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
212 Chốt giữ đường ống cấp hơi quá tải, 10(H)8x30 (mã hiệu TS-1209) TS-1209 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1209, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
213 Khóa đường ống bảo vệ quá tải cao áp (mã hiệu TS-1210) TS-1210 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1210, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
214 Vít hãm M6x15 (mã hiệu TS-1211) TS-1211 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1211, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
215 Chốt giữ đường ống hơi trích Tuabin cao áp, 10(H)8x30 (mã hiệu TS-1212) TS-1212 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1212, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
216 Chốt giữ đường ống hơi trích Tuabin cao áp, 10(H)8x40 (mã hiệu TS-1213) TS-1213 16 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1213, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
217 Bulong giữ đường ống hơi trích Tuabin cao áp, M8x20 (mã hiệu TS-1214) TS-1214 24 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1214, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
218 Khóa đường ống trích hơi cao áp (mã hiệu TS-1215) TS-1215 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1215, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
219 Bulong + long đen giữ màng an toàn Tuabin, M16x25 (mã hiệu TS-1216) TS-1216 24 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1216, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
220 Bulong đường ống xung quanh vỏ Tuabin cao áp, M16x55 (mã hiệu TS-1217) TS-1217 28 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1217, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
221 Bulong + long đen M8x16 (mã hiệu TS-1218) TS-1218 28 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-1218, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
222 Vòng ren lắp ráp vỏ Tuabin cap áp (mã hiệu TS-240) TS-240 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-240, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
223 Chốt lắp ráp vỏ Tuabin cap áp (mã hiệu TS-242) TS-242 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-242, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
224 Chốt lắp ráp vỏ Tuabin cap áp (mã hiệu TS-244) TS-244 3 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-244, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
225 Chốt lắp ráp vỏ Tuabin cap áp (mã hiệu TS-245) TS-245 3 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-245, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
226 Phin lọc bộ truyền động van chặn hơi chính MSV (mã hiệu TS-014) TS-014 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-014, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
227 Phin lọc bộ truyền động van chặn hơi chính MSV (mã hiệu TS-031) TS-031 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-031, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
228 Phin lọc bộ truyền động van chặn hơi chính MSV (mã hiệu TS-048) TS-048 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-048, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
229 Phin lọc bộ truyền động van chặn hơi chính MSV (mã hiệu TS-064) TS-064 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-064, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
230 Phin lọc bộ truyền động van chặn hơi chính MSV (mã hiệu TS-082) TS-082 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-082, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
231 Râu chèn vành chèn dầu gối trục số 1 (mã hiệu TS-222) TS-222 14 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-222, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
232 Râu chèn vành chèn dầu phía trước gối trục số 2 (mã hiệu TS-257) TS-257 6 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-257, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
233 Râu chèn vành chèn dầu phía trước gối trục số 2 (mã hiệu TS-258) TS-258 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-258, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
234 Râu chèn vành chèn dầu phía sau gối trục số 2 (mã hiệu TS-259) TS-259 6 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-259, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
235 Râu chèn vành chèn dầu phía sau gối trục số 2 (mã hiệu TS-260) TS-260 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-260, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
236 Râu chèn vành chèn dầu phía trước gối trục số 3 (mã hiệu TS-291) TS-291 14 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-291, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
237 Râu chèn vành chèn dầu phía sau gối trục số 3 (mã hiệu TS-292) TS-292 14 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-292, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
238 Râu chèn vành chèn dầu phía trước gối trục số 4 (mã hiệu TS-305) TS-305 14 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-305, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
239 Râu chèn vành chèn dầu phía sau gối trục số 4 (mã hiệu TS-306) TS-306 14 Cái Mã hiệu đang sử dụng: TS-306, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
240 Ống cách điện (mã hiệu:G-005) G-005 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-005, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
241 Oring cho bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-017) G-017 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-017, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
242 Oring cho bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-019) G-019 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-019, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
243 Tấm đệm bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-020) G-020 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: G-020, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
244 Tấm đệm bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-023) G-023 7 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: G-023, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
245 Tấm đệm cho bệ đỡ ổ trục, CL-A (mã hiệu G-027) G-027 1 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: G-027, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
246 Ống cách điện (mã hiệu:G-030) G-030 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-030, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
247 Oring cho bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-042) G-042 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-042, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
248 Oring cho bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-044) G-044 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-044, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
249 Tấm đệm bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-045) G-045 2 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: G-045, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
250 Long đen M6 (mã hiệu G-046) G-046 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-046, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
251 Tấm đệm bệ đỡ ổ trục (mã hiệu G-048) G-048 7 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: G-048, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
252 Tấm đệm cho bệ đỡ ổ trục, CL-A (mã hiệu G-052) G-052 1 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: G-052, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
253 Keo dán Terostat (mã hiệu G-055) G-055 12 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-055, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
254 Long đen cách điện (mã hiệu G-066) G-066 16 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-066, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
255 Tấm đệm cao su cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-068) G-068 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-068, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
256 Vòng cách điện (mã hiệu G-069) G-069 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-069, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
257 O-ring cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-070) G-070 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-070, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
258 O-ring cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-071) G-071 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-071, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
259 Tấm đệm cao su cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-072) G-072 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-072, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
260 Ống cách điện 26,8/24,2x39,5 (mã hiệu G-073) G-073 14 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-073, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
261 Ống cách điện 26,8/24,2x31,5 (mã hiệu G-074) G-074 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-074, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
262 Long đen M10 (mã hiệu G-076) G-076 12 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-076, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
263 Long đen cách điện (mã hiệu G-087) G-087 16 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-087, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
264 Tấm đệm cao su cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-089) G-089 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-089, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
265 Vòng cách điện (mã hiệu G-090) G-090 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-090, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
266 O-ring cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-091) G-091 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-091, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
267 O-ring cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-092) G-092 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-092, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
268 Tấm đệm cao su cho giá đỡ vành dầu chèn (mã hiệu G-093) G-093 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-093, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
269 Ống cách điện 26,8/24,2x39,5 (mã hiệu G-094) G-094 14 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-094, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
270 Ống cách điện 26,8/24,2x31,5 (mã hiệu G-095) G-095 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-095, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
271 Chốt chẽ 3,2x16 (mã hiệu G-113) G-113 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-113, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
272 Tấm đệm cao su cho vành chèn H2 (mã hiệu G-117) G-117 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-117, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
273 Long đen cách điện (mã hiệu G-121) G-121 32 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-121, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
274 Ống cách điện 19,8/16,2x92 (mã hiệu G-122) G-122 32 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-122, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
275 Băng chèn (mã hiệu G-123) G-123 32 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-123, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
276 Long đen cách điện M12 (mã hiệu G-126) G-126 48 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-126, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
277 Ống cách điện 15,8/12,2x15 (mã hiệu G-127) G-127 48 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-127, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
278 Băng chèn (mã hiệu G-142) G-142 2 Hộp Mã hiệu đang sử dụng: G-142, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
279 Băng chèn (mã hiệu G-154) G-154 2 Hộp Mã hiệu đang sử dụng: G-154, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
280 Gioăng cho cảm biến độ rung (mã hiệu G-155) G-155 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-155, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
281 Ống cách điện (mã hiệu:G-156) G-156 1 Ống Mã hiệu đang sử dụng: G-156, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
282 Oring cho đường ống dầu nâng trục (mã hiệu G-160) G-160 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-160, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
283 Ống cách điện (mã hiệu:G-164) G-164 1 Ống Mã hiệu đang sử dụng: G-164, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
284 Tấm cách điện (mã hiệu G-171) G-171 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-171, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
285 Gioăng cho cảm biến nhiệt độ (mã hiệu G-174) G-174 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-174, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
286 Tấm đệm (mã hiệu G-188) G-188 8 Bộ Mã hiệu đang sử dụng: G-188, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
287 Gioăng cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-211) G-211 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-211, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
288 O-ring cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-212) G-212 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-212, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
289 Gioăng chữ U (mã hiệu G-213) G-213 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-213, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
290 O-ring cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-214) G-214 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-214, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
291 O-ring cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-215) G-215 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-215, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
292 O-ring cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-216) G-216 8 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-216, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
293 O-ring cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-217) G-217 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-217, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
294 Gioăng cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-218) G-218 14 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-218, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
295 Gioăng cho bộ làm mát Hydro (mã hiệu G-219) G-219 16 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-219, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
296 Tấm cách điện (mã hiệu G-261) G-261 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-261, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
297 Tấm cách điện (mã hiệu G-267) G-267 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-267, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
298 Bộ lọc cho nắp vành trượt kích từ (mã hiệu G-297) G-297 2 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-297, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
299 Bulông đầu rãnh chữ thập kèm sẵn long đen M5x10 (mã hiệu G-347) G-347 4 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-347, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
300 Tấm cách điện (mã hiệu G-360) G-360 1 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-360, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
301 Vòng đệm vênh M6 (mã hiệu G-374) G-374 15 Cái Mã hiệu đang sử dụng: G-374, Nhãn hiệu Fuji Electric, Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->