Gói thầu: Văn phòng phẩm, dụng cụ văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200305228-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 6 |
| Tên gói thầu | Văn phòng phẩm, dụng cụ văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200305057 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 08:40:00 đến ngày 2020-03-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 179,484,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 màu (For 180) | 120 | Xấp | Định lượng 180g/m2, 100 tờ/xấp Paper Coin hoặc tương đương | ||
| 2 | Giấy A4 màu (For 80) | 20 | Gram | Định lượng 80g/m2, 500 tờ/gram | ||
| 3 | Giấy A4 trắng (For 70) | 1.500 | Gram | Định lượng 70g/m2, 500 tờ/gram IK Natural hoặc tương đương | ||
| 4 | Giấy A4 trắng (For 80) | 100 | Gram | Định lượng 80g/m2, 500 tờ/gram Paper One hoặc tương đương | ||
| 5 | Giấy A5 trắng (For 70) | 2 | Gram | Định lượng 70g/m2, 500 tờ/gram | ||
| 6 | Giấy Stick loại nhỏ nhất nhiều màu | 20 | Xấp | Loại 5 màu | ||
| 7 | Băng keo 2 mặt 3f | 3 | Cuộn | Cuộn | ||
| 8 | Băng keo đóng sách 5 f | 8 | Cuộn | Cuộn | ||
| 9 | Băng keo đục 5f | 10 | Cuộn | Cuộn | ||
| 10 | Băng keo giấy 5 f | 5 | Cuộn | Cuộn | ||
| 11 | Băng keo trong 5f - 80 y | 30 | Cuộn | Cuộn | ||
| 12 | Hồ dán giấy (nước) | 12 | Chai | Chai | ||
| 13 | Viết bảng - Màu Đen | 5 | Cây | Loại lớn | ||
| 14 | Viết bảng - Màu Đỏ | 5 | Cây | Loại lớn | ||
| 15 | Viết bảng - Màu Xanh | 30 | Cây | Loại lớn | ||
| 16 | Viết bic TL027 - Xanh | 600 | Cây | Đường kính bi=0.5mm. Bút bi dạng bấm cò. | ||
| 17 | Viết bic Xanh TL 08 | 900 | Cây | Đường kính bi=0.8mm. Bút bi dạng bấm cò. | ||
| 18 | Viết cắm bàn | 6 | Cây | Viết bis đôi dán bàn | ||
| 19 | Viết chì thân gỗ | 60 | Cây | Cây | ||
| 20 | Viết dạ quang | 12 | Cây | Loại lớn 02 đầu | ||
| 21 | Viết ký xanh | 90 | Cây | Đường kính b =0.5mm. Nét mực = 0.2mm. Mực nước màu xanh. Đầu móc viết bằng Inox | ||
| 22 | Viết lông | 60 | Hộp | Loại chuyên dụng viết trên thủy tinh Loại có 02 đầu: đầu 1.0mm và đầu 0.4mm | ||
| 23 | Viết xóa kéo | 5 | Cây | Loại kéo | ||
| 24 | Viết xoá TLCP02 | 5 | Cây | Loại nước | ||
| 25 | Bìa kiếng A4 | 120 | Xấp | Xấp | ||
| 26 | Cây bấm giấy | 40 | Cây | Loại kim số 10 | ||
| 27 | Cây Đục lổ giấy lớn | 5 | Cây | Loại đục được trên 50 tờ A4 for 70 trở lên | ||
| 28 | Clearbook 100 trang- Khổ A4 | 5 | Quyển | Quyển | ||
| 29 | Dao cắt giấy | 5 | Cái | Loại lớn | ||
| 30 | Decal A4 | 10 | Xấp | Loại sử dụng để in | ||
| 31 | Giấy Tomy các loại | 500 | Xấp | Loại 109 và 107 | ||
| 32 | Đồ chuốt chì | 10 | Cây | Cây | ||
| 33 | Đồ gỡ ghim | 5 | Cái | Cái | ||
| 34 | File 1 mặt kiếng - 1 mặt nhựa | 40 | Cái | Khổ A4 | ||
| 35 | File để hồ sơ đứng (kệ rổ) | 25 | Cái | Cái | ||
| 36 | File lưu hồ sơ gáy 7f | 80 | Cái | Cái | ||
| 37 | File nhựa trong | 30 | Cái | A4 và F4 | ||
| 38 | File trình ký | 5 | Cái | Loại simili dày | ||
| 39 | Ghim bấm giấy | 650 | Hộp nhỏ | Loại cứng số 10 | ||
| 40 | Gôm tẩy | 15 | Cục | Cục | ||
| 41 | Kệ để giấy A4 | 5 | Cái | Kệ tầng | ||
| 42 | Kéo | 5 | Cây | Loại lớn | ||
| 43 | Kẹp 2 lỗ | 120 | Hộp | Loại kim loại bọc nhựa | ||
| 44 | Kẹp bướm 111 | 10 | hộp | hộp | ||
| 45 | Kẹp bướm 155 | 10 | hộp | hộp | ||
| 46 | Kẹp bướm 200 | 10 | hộp | hộp | ||
| 47 | Kẹp bướm 260 | 10 | hộp | hộp | ||
| 48 | Kim ghim kim loại | 5 | hộp | hộp | ||
| 49 | Máy tính casio HL-122/12 số | 5 | Cái | Kích thước: (141 × 77 × 19,5) mm | ||
| 50 | Mực dấu đỏ | 20 | Hộp | Hộp | ||
| 51 | Mực dấu xanh | 20 | Hộp | Hộp | ||
| 52 | Phân trang có số (12M) | 7 | Xấp | Xấp | ||
| 53 | Sáp đếm tiền | 50 | Hộp | Hộp | ||
| 54 | Sơ mi 1 nút cài | 50 | Cái | Cái | ||
| 55 | Sơ mi 2 nút cài | 10 | Cái | Cái | ||
| 56 | Tampons đỏ | 10 | Hộp | Hộp | ||
| 57 | Tampons xanh | 10 | Hộp | Hộp | ||
| 58 | Tập 200 trang BB | 12 | Quyển | Quyển | ||
| 59 | Tập100 trang BB | 12 | Quyển | Quyển | ||
| 60 | Thước kẻ | 5 | Cây | Cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi