Gói thầu: Gói thầu 01 20-MSDA: Mua sắm văn phòng phẩm phục vụ công tác QLDA năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200305767-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cầu Giấy |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 20-MSDA: Mua sắm văn phòng phẩm phục vụ công tác QLDA năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200260055 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 09:42:00 đến ngày 2020-03-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 223,261,280 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,300,000 VNĐ ((Ba triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính 2 mặt 2.5cm | 8 | Cuộn | Mô tả theo Chương V | ||
| 2 | Băng dính trong 5cm | 8 | Cuộn | Mô tả theo Chương V | ||
| 3 | Băng dính xi xanh 5cm | 40 | Cuộn | Mô tả theo Chương V | ||
| 4 | Băng xoá | 40 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 5 | Bìa màu A4 | 8 | Ream | Mô tả theo Chương V | ||
| 6 | Bìa mica A4 | 16 | Ream | Mô tả theo Chương V | ||
| 7 | Bút bi hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 8 | Bút chì | 80 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 9 | Bút ký Uniball 150 hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 10 | Bút nhớ dòng | 100 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 11 | Bút xóa nước | 40 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 12 | Cặp trình ký bìa | 16 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 13 | Đục lỗ to | 2 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 14 | File nan 3 ngăn | 16 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 15 | Ghim cài | 120 | Hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 16 | Ghim dập 23/10 | 12 | Hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 17 | Ghim dập 23/13 | 12 | Hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 18 | Ghim dập 23/15 | 12 | Hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 19 | Ghim dập 23/17 | 12 | Hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 20 | Ghim dập 23/20 | 12 | Hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 21 | Ghim dập 23/23 | 12 | Hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 22 | Ghim dập 23/8 | 12 | Hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 23 | Ghim dập số 10 | 80 | Hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 24 | Giấy in A4 | 360 | Ream | Mô tả theo Chương V | ||
| 25 | Giấy in A3 | 12 | Ream | Mô tả theo Chương V | ||
| 26 | Giấy Note nhiều màu | 80 | Tập | Mô tả theo Chương V | ||
| 27 | Hồ Khô | 20 | Lọ | Mô tả theo Chương V | ||
| 28 | Kẹp bướm 25mm | 60 | Hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 29 | Kẹp bướm 32mm | 60 | Hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 30 | Kẹp bướm 51mm | 60 | Hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 31 | Khay tài liệu 3 tầng | 20 | bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 32 | Phong bì thư | 12 | Tập | Mô tả theo Chương V | ||
| 33 | Pin Panasonic AA hoặc tương đương | 40 | Đôi | Mô tả theo Chương V | ||
| 34 | Sổ A4 bìa cứng, đầu thừa | 12 | quyển | Mô tả theo Chương V | ||
| 35 | Thước kẻ | 40 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 36 | Túi Clear bag A4 | 240 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 37 | Túi hồ sơ 1 khuy có dây | 120 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 38 | Hộp mực in HP 26A (CF226A) – Cho máy HP M402d/ M402dn/ M426fdn/ M426fdw | 96 | Chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 39 | Hộp mực in HP 93A (CZ192A) – Cho máy in HP Pro M435nw/ M706n | 8 | Chiếc | Mô tả theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi