Gói thầu: Gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị sản xuất điện quí 2 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200305855-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị sản xuất điện quí 2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200303898 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 17:11:00 đến ngày 2020-03-13 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,222,555,380 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,300,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp bảo vệ 1 ctơ 1 pha (Cơ khí) | H1-Cơ khí | 290 | hộp | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 2 | Hộp bảo vệ 2 ctơ 1 pha (cơ khí) | H2-Cơ khí | 240 | hộp | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 3 | Hộp bảo vệ 2 ctơ 1 pha (điện tử) | H2 -điện tử | 50 | hộp | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 4 | Hộp bảo vệ 4 ctơ 1 pha (Cơ khí) | H4-Cơ khí | 260 | hộp | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 5 | Hộp bảo vệ 4 ctơ 1 pha (điện tử) | H4 -điện tử | 50 | hộp | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 6 | Hộp bảo vệ 1 ctơ 3 pha | H1 -3 pha | 230 | hộp | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 7 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ | 600V-100 A | 200 | hộp | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 8 | Aptomat 2 cực 1 pha 20A(dạng thanh cài) | 20A | 920 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 9 | Aptomat 2 cực 1 pha 32A(dạng thanh cài) | 32A | 580 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 10 | Aptomat 2 cực 1 pha 40A(dạng thanh cài) | 40A | 290 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 11 | Aptomat 3 pha 40A (MCB) | 40A (MCB) | 28 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 12 | Aptomat 3 pha 50A (MCB) | 50A (MCB) | 90 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 13 | Aptomat 3 pha 63A (MCB) | 63A (MCB) | 137 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 14 | Aptomat 3 pha 75A (kiểu MCCB) | 75A (kiểu MCCB) | 50 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 15 | Aptomat 3 pha 100A (kiểu MCCB) | 100A (kiểu MCCB) | 31 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 16 | Aptomat 3 pha 150A (kiểu MCCB) | 150A (kiểu MCCB) | 36 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 17 | Aptomat 3 pha 200A (kiểu MCCB) | 200A (kiểu MCCB) | 19 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 18 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 4 mm2 | 2 x 4 mm2 | 2.055 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 19 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 6 mm2 | 2 x 6 mm2 | 1.803 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 20 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 10 mm2 | 2 x 10 mm2 | 1.475 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 21 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 16 mm2 | 2 x 16 mm2 | 460 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 22 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 25 mm2 | 2 x 25 mm2 | 225 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 23 | Cáp đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 4 x 10 mm2 | 4 x 10 mm2 | 286 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 24 | Cáp đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 4 x 16 mm2 | 4 x 16 mm2 | 1.318 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 25 | Cáp đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 4 x 25 mm2 | 4 x 25 mm2 | 180 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 26 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm2 | AL/XLPE 4x35mm2 | 502 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 27 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 | AL/XLPE 4x50mm2 | 514 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 28 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm2 | AL/XLPE 4x70mm2 | 931 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 29 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE 4x95mm2 | AL/XLPE 4x95mm2 | 178 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 30 | Dây nhôm bọc AP 50 | Dây nhôm bọc AP 50 | 2.366 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 31 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x 50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 1x 50 mm2 | 111 | m | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 32 | Đầu cốt đồng M-10(SC - cán ngắn) | M-10 | 80 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 33 | Đầu cốt đồng M-16 (SC - cán ngắn) | M-16 | 668 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 34 | Đầu cốt đồng M-25 (SC - cán ngắn) | M-25 | 64 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 35 | Đầu cốt đồng M-35 (SC - cán ngắn) | M-35 | 123 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 36 | Đầu cốt đồng M - 50 (SC - cán ngắn) | M - 50 | 219 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 37 | Đầu cốt đồng M-70 (SC - cán ngắn) | M-70 | 188 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 38 | Đầu cốt đồng M-95 (SC - cán ngắn) | M-95 | 197 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 39 | Đầu cốt đồng M-120 (SC - cán ngắn) | M-120 | 59 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm AM-25 (mạ kẽm bôi mỡ) | AM-25 | 80 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm AM-35 (mạ kẽm bôi mỡ) | AM-35 | 357 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 (mạ kẽm bôi mỡ) | AM-50 | 265 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 43 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 (mạ kẽm bôi mỡ) | AM-70 | 395 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 44 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 (mạ kẽm bôi mỡ) | AM-95 | 269 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 45 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 (mạ kẽm bôi mỡ) | AM-120 | 145 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 46 | Đầu cốt đồng nhôm AM-150 (mạ kẽm bôi mỡ) | AM-150 | 40 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 47 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông AM 25 - 95 (loại đa năng) | AM 25 - 95 | 519 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 48 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 25 - 95 (loại đa năng) | AM 25 - 95 | 1.354 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 49 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 1 bulông 35 - 95 | 35 - 95 | 2.019 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 50 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bulông 25 - 95 | 25 - 95 | 1.686 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 51 | Kẹp nhôm 3 BL AC 25 - 95 (loại đa năng) | AC 25 - 95 | 376 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 52 | Kẹp bổ trợ đơn | 1.048 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 53 | Kẹp bổ trợ kép | 392 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 54 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4x 25 - 95 (loại đa năng) | 4x 25 - 95 | 313 | bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 55 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4x 25 - 120 (loại đa năng) | 4x 25 - 120 | 75 | bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 56 | Móc treo cáp vặn xoắn 4x 25 - 95 (loại đa năng) | 4x 25 - 95 | 81 | bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 57 | Mã ốp mạ kẽm ĐK 20 | ĐK 20 | 106 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 58 | Mã ốp cột 1 vành khuyên(móc vòng đơn) | 572 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 59 | Chống sét van 45 kV | CSV 45 kV | 62 | quả | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 60 | Cầu chì rơi 24 kV (cách điện Polyme) | 24 kV | 6 | quả | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 61 | Cầu chì rơi cắt không tải FCO 100A-35 kV-170 kV BIL-Polyme (có bát) | FCO 100A-35 kV-170 kV | 18 | quả | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 62 | Ống cầu chì rơi 35 kV + phụ kiện | 35 kV | 60 | cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 63 | Sứ đứng Pinpost 35 kV + ty 20 (chiều dài dòng rò >875 mm) | 35 kV | 16 | bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 64 | Sứ đứng gốm 45 kV + ty 26 (chiều dài đường rò >875 mm) | 45 kV | 34 | quả | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 65 | Sứ đứng Polyme 35 kV+ Ty 26 (chiều dài đường rò >962 mm) | 35 kV | 37 | bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 66 | Sứ chuỗi Polyme 36 kV, lực kéo 70 KN. Chiều dài đường rò >962 mm | 36 kV, lực kéo 70 KN. | 24 | chuỗi | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 67 | Sứ cách điện U120B | U120B | 30 | Bát | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 68 | Sứ cách điện U70B | U70B | 30 | Bát | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 69 | Dao cách ly 38,5kV-630A chém ngang 2 trục xoay nối 1 phía | 38,5kV-630A | 1 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 70 | Dao phụ tải 38,5kV-630A buồng dập hồ quang bằng dầu | 38,5kV-630A | 2 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 71 | Dao phụ tải 24kV-630A buồng dập hồ quang bằng dầu | 24kV-630A | 1 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 72 | Kim thu sét L1 | L1 | 16 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 73 | Kim thu sét L2 | L2 | 10 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 74 | Chụp sắt CH3 | CH3 | 1 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 75 | Cổ dề CD3(160) | CD3(160) | 2 | Cái | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 76 | Giá đỡ DCL 2800 | DCL 2800 | 1 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 77 | Xà đỡ lèo | 4 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 78 | Ông kẽm Φ32 (loại ống 6m) | Φ32 | 2 | Ống | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 79 | Thang trèo TS-50 | TS-50 | 1 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 80 | Giá đỡ ghế cách điện | 2 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 81 | Ghế cách điện | 2 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 82 | Cột BTLT NPC.8,5-4,3kN | 8,5-4,3kN | 14 | Cột | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 83 | Cột BTLT NPC.7,5-3.0kN | 7,5-3.0kN | 5 | Cột | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 84 | Thép phi 14 | F14 | 26 | Kg | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 85 | Xà đỡ DCL, DPT 3000 | DPT 3000 | 1 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 86 | Xà đơn 2 sứ XD12 | XD12 | 23 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 87 | Xà kép 4S (XK22) | XK22 | 5 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 88 | Xà kép 4S (XK23) | XK23 | 2 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | |
| 89 | Xà kép 4S (XK32) | XK32 | 3 | Bộ | Mới 100% Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi