Gói thầu: Gói thầu số 01.KHVT-2020: “Mua sắm vật tư và phụ kiện phục vụ SCL năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200265434-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.KHVT-2020: “Mua sắm vật tư và phụ kiện phục vụ SCL năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200249341 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-29 14:18:00 đến ngày 2020-03-10 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,818,272,420 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xà kèm 0.6 trên cột LT đơn (6.66kg/bộ) | 6,66 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Xà kèm 0.6 trên cột H đơn (6.02kg/bộ) | 30,1 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Xà kèm 0.8 trên cột LT kép (11.24kg/bộ) | 22,48 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Xà kèm 0.8 trên cột H kép (10.6kg/bộ) | 10,6 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Xnk-1,2m- cột H đơn (TL: 25,94 kg/bộ) | 207,52 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Xnk-1,2m- cột H kép (TL: 28,1 kg/bộ) | 56,2 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Xà nánh kép 1,2m cột BTLT đơn (TL: 26,58 kg/bộ) | 318,96 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Tiếp địa lặp lại TL: 19,35kg/bộ | 3.115,35 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Tôn dày 0.47mm | 773,3 | m2 | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Xà đỡ hòm công tơ X1-2 trên cột 2H TL: 11.9kg/bộ | 261,8 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Xà đỡ hòm công tơ X1-2 trên cột H TL: 9kg/bộ | 4.086 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Xà đỡ hòm công tơ X1-2 trên cột ly tâm TL: 9.4kg/bộ | 18,8 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Xà đỡ hòm công tơ X1-3 trên cột 2H TL: 12.3kg/bộ | 147,6 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Xà đỡ hòm công tơ X1-3 trên cột H TL: 12.51kg/bộ | 1.951,56 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Xà đỡ hòm công tơ X1-3 trên cột LT TL: 11.47kg/bộ | 11,47 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Xà néo cột đơn XNL-1,2m (28.02kg/bộ) | 2.858,04 | Kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Xà néo cột đơn XNL-1,5m (38.24kg/bộ) | 726,56 | Kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Cột bê tông LT-7.5/4.3/190 | 164 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Cột bê tông LT-8.5/4.3/190 | 61 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Cột bê tông LT-7.5/6/190 | 81 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Cột bê tông LT-8.5/5.0/190 | 84 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Xi măng PC30 | 61.325,398 | Kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cát vàng | 128,498 | m3 | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Đá 2x4 | 126,768 | m3 | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Đá 4x6 | 102,201 | m3 | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 2.420 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 1.272 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | 2.991 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | 7.386 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*35mm2 | 222 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 7.162 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Cáp treo 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25mm2 | 630 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M1*16mm2 | 236 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 8.653,2 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M1*6mm2 | 358,7 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2*10mm2 | 3.436,6 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2*6mm2 | 858 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Dây đồng mềm M35 | 80,5 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Đề can tư gia | 5.878 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Đề can F8 | 117 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | ATM 1 pha 600V/40A | 3.044 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Đầu cốt AM 70 1 lỗ | 2.048 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Đầu cốt AM 95 1 lỗ | 4 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | 1.428 | cuộn | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | 4.977 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Dây thép bọc nhựa ĐK1mm | 2.101 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đai thép không gỉ | 9.694,2 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Khóa đai | 8.758 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Biển tên lộ | 1.629 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x120mm2 | 7 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Tấm móc treo | 2.704 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*(11-50)mm2 | 133 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*(50-120)mm2 | 2.665 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Đầu cốt M35 | 322 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Ống nối không chịu lực cho dây nhôm và hợp kim nhôm A120 | 12 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Biển báo 10x15 | 48 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Biển an toàn 20x30 | 35 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Biển tên tủ RMU 20x30 | 6 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Ống xoắn bọc cách điện 24kV | 943,4 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Ghíp nhôm 3 bulông 50-240 | 405 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Ống nhựa xoắn HDPE DK 32/25 | 483 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Đèn báo sự cố tủ RMU | 11 | bộ 3 pha | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Đồng hồ báo khí tủ RMU | 2 | bộ 3 pha | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Đèn báo pha tủ RMU | 37 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite trọn bộ (không ATM) | 1.256 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Hòm 1 công tơ 3 pha composite trọn bộ (không ATM) | 121 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Hộp phân dây composit không bao gồm đầu cốt | 514 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi