Gói thầu: Mua sắm dây cáp cao tần, cáp tín hiệu, cáp điện lực phục vụ sửa chữa khí tài thường xuyên (đợt 1) năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm dây cáp cao tần, cáp tín hiệu, cáp điện lực phục vụ sửa chữa khí tài thường xuyên (đợt 1) năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237137 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 01:24:00 đến ngày 2020-03-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,595,890,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp 12 lõi bọc kim KPШУЭ12x1 | KPШУЭ12x1 | 39 | Cái | Cáp cao tần 12 lõi bọc kim KPШУЭ12x1 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 2 | Cáp 12 lõi thường KPШУ12x1 | KPШУ12x1 | 18 | Cái | Cáp tín hiệu 12 lõi thường KPШУ12x1 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 3 | Cáp 24 lõi bọc kim KPШУЭ24x1 | KPШУЭ24x1 | 12 | Cái | Cáp cao tần 24 lõi bọc kim KPШУЭ24x1 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 4 | Cáp 24 lõi thường KPШУ24x1 | KPШУ24x1 | 1.995 | Cái | Cáp tín hiệu 24 lõi thường KPШУ24x1 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 5 | Cáp 7 lõi bọc kim KPШУЭ7x1 | KPШУЭ7x1 | 25 | Cái | Cáp cao tần 7 lõi bọc kim KPШУЭ7x1 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 6 | Cáp 7 lõi thường KPШУ7x1 | KPШУ7x1 | 13 | Cái | Cáp tín hiệu 7 lõi thường KPШУ7x1 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 7 | Cáp cao tần PK-150 | PK-150 | 145 | Cái | Cáp cao tần PK-150 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 8 | Cáp cao tần PK-75 | PK-75 | 265 | Cái | Cáp cao tần PK-75 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 9 | Cáp điện lực 4 lõi 3 pha KPШC4x1 | KPШC4x1 | 990 | Cái | Cáp điện lực 4 lõi 3 pha KPШC4x1 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 10 | Cổ cao su cáp 24 lõi | 36 | Cái | Cổ cao su cáp 24 lõi | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 11 | Cổ cao su cáp điện lực 4 lõi 3 pha | 18 | Cái | Cổ cao su cáp điện lực 4 lõi 3 pha | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 12 | Đầu Φ cái БT3.640.374.2 CΠ | БT3.640.374.2 CΠ | 3 | Cái | Đầu Φ cái БT3.640.374.2 CΠ | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 13 | Đầu Ф HЗA3.642.105Cп | HЗA3.642.105Cп | 5 | Cái | Đầu Ф HЗA3.642.105Cп | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 14 | Đầu Ф HЗA3.642.108Cп | HЗA3.642.108Cп | 8 | Cái | Đầu Ф HЗA3.642.108Cп | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 15 | Đầu Ф: CP-50-165Ф | CP-50-165Ф | 4 | Cái | Đầu Ф: CP-50-165Ф | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 16 | Đầu Ф: CP-75-166Ф | CP-75-166Ф | 5 | Cái | Đầu Ф: CP-75-166Ф | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 17 | Đầu Ш 14 chân 2 hàng PШA BПБ-14 | PШA BПБ-14 | 4 | Cái | Đầu Ш 14 chân 2 hàng PШA BПБ-14 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 18 | Đầu Ш 14 chân 2 hàng PШA ГПБ-14 | PШA ГПБ-14 | 4 | Cái | Đầu Ш 14 chân 2 hàng PШA ГПБ-14 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 19 | Đầu Ш 20 chân 2 hàng PШA BПБ-20 | PШA BПБ-20 | 3 | Cái | Đầu Ш 20 chân 2 hàng PШA BПБ-20 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 20 | Đầu Ш 20 chân 2 hàng PШA ГПБ-20 | PШA ГПБ-20 | 4 | Cái | Đầu Ш 20 chân 2 hàng PШA ГПБ-20 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 21 | Đầu Ш 25 chân БP3.645.007Cп | БP3.645.007Cп | 8 | Cái | Đầu Ш 25 chân БP3.645.007Cп | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 22 | Đầu Ш 6 chân AT6.823.054 | AT6.823.054 | 5 | Cái | Đầu Ш 6 chân AT6.823.054 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 23 | Đầu Ш cái PП3-30 | PП3-30 | 25 | Cái | Đầu Ш cái PП3-30 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 24 | Đầu Ш cáp 24 lõi | 36 | Cái | Đầu Ш cáp 24 lõi | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 25 | Đầu Ш điện lực 4 lõi 3 pha | 18 | Cái | Đầu Ш điện lực 4 lõi 3 pha | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 26 | Đầu Ш: РШAГ-20 | РШAГ-20 | 16 | Cái | Đầu Ш: РШAГ-20 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 27 | Đầu Ш: ШР32П12ЭШ1 | ШР32П12ЭШ1 | 1 | Cái | Đầu Ш: ШР32П12ЭШ1 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 28 | Đầu Ш: ШР40П14ЭШ2 | ШР40П14ЭШ2 | 3 | Cái | Đầu Ш: ШР40П14ЭШ2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 29 | Đầu Ш: ШР40У14ЭШ | ШР40У14ЭШ | 2 | Cái | Đầu Ш: ШР40У14ЭШ | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 30 | Đầu Ш: ШР40У26ЭГ | ШР40У26ЭГ | 4 | Cái | Đầu Ш: ШР40У26ЭГ | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 31 | Đầu Ш: ШР48П26ЭГ2 | ШР48П26ЭГ2 | 2 | Cái | Đầu Ш: ШР48П26ЭГ2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 32 | Đầu Ш: ШР48П26ЭШ2 | ШР48П26ЭШ2 | 1 | Cái | Đầu Ш: ШР48П26ЭШ2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 33 | Nắp chụp đầu Ш 24 lõi ren trong | 36 | Cái | Nắp chụp đầu Ш 24 lõi ren trong | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 34 | Nắp chụp đầu Ш điện lực 4 lõi 3 pha ren trong | 18 | Cái | Nắp chụp đầu Ш điện lực 4 lõi 3 pha ren trong | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 35 | Nắp đầu Ф ren ngoài | 25 | Cái | Nắp đầu Ф ren ngoài | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 36 | Nắp đầu Ф ren trong | 25 | Cái | Nắp đầu Ф ren trong | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 37 | Nắp đầu Ш 25 chân ren ngoài | 20 | Cái | Nắp đầu Ш 25 chân ren ngoài | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 38 | Nắp đầu Ш 25 chân ren trong | 20 | Cái | Nắp đầu Ш 25 chân ren trong | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 39 | Nắp đầu Ш 6 chân ren ngoài | 12 | Cái | Nắp đầu Ш 6 chân ren ngoài | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 40 | Nắp đầu Ш 6 chân ren trong | 12 | Cái | Nắp đầu Ш 6 chân ren trong | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi