Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy cho Kho Vỏ bao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG CẨM PHẢ |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy cho Kho Vỏ bao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200262661 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu và các nguồn vốn vay của Ngân hàng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 09:46:00 đến ngày 2020-03-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,454,018,734 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cung cấp, Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | 1 | trung tâm | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 2 | Cung cấp, Lắp đặt bộ nguồn phụ | 1 | bộ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 3 | Cung cấp, lắp đặt đầu phát tia chiếu đầu báo cháy beam | 4 | bộ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 4 | Cung cấp, lắp đặt đầu thu tia chiếu đầu báo cháy beam. | 4 | bộ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 5 | Cung cấp, lắp đặt đầu báo cháy nhiệt | 36 | bộ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Đế đầu báo | 36 | bộ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Nút ấn báo cháy | 4 | bộ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Chuông báo cháy. | 4 | bộ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 9 | Cung cấp, Lắp đặt đèn báo cháy | 4 | bộ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt hộp chuông đèn | 4 | hộp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt aptomat | 2 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn | 2 | bộ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | 12 | bộ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 14 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn | 1.200 | m | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 15 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn. | 1.200 | m | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 16 | Cung cấp, Lắp đặt Hộp chia ngả. | 56 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 17 | Cung cấp, Lắp đặt Khớp nối | 400 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 18 | Cung cấp, Lắp đặt Kẹp gà | 800 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 19 | Cung cấp, Lắp đặt Hộp kỹ thuật | 4 | hộp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 20 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong. | 10 | 100m2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 21 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong. | 20 | 100m2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 22 | Cung cấp, Lắp đặt ống thép tráng kẽm | 0,18 | 100m | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 23 | Cung cấp, Lắp đặt ống thép tráng kẽm | 2,81 | 100m | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 24 | Cung cấp, Lắp đặt ống thép tráng kẽm | 0,12 | 100m | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 25 | Cung cấp, Lắp đặt ống thép tráng kẽm | 0,3 | 100m | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 26 | Cung cấp, Lắp đặt ống thép tráng kẽm | 2,18 | 100m | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 27 | Cung cấp, Lắp đặt ống thép tráng kẽm | 2,38 | 100m | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 28 | Cung cấp, Lắp đặt ống thép tráng kẽm | 0,3 | 100m | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 29 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong. | 7,37 | 100m2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 30 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong. | 14,74 | 100m2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 31 | Cung cấp, Lắp đặt cút thép | 4 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 32 | Cung cấp, Lắp đặt cút thép | 30 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 33 | Cung cấp, Lắp đặt cút thép | 1 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 34 | Cung cấp, Lắp đặt cút thép | 20 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 35 | Cung cấp, Lắp đặt cút thép | 30 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 36 | Cung cấp, Lắp đặt cút thép | 3 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 37 | Cung cấp, Lắp đặt Tê thép | 3 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 38 | Cung cấp, Lắp đặt Tê thép | 60 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 39 | Cung cấp, Lắp đặt Tê thép | 30 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 40 | Cung cấp, Lắp đặt Lơ thu | 30 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 41 | Cung cấp, Lắp đặt Lơ thu | 2 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 42 | Cung cấp, Lắp đặt Rắc co | 3 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 43 | Cung cấp, Lắp đặt Măng song | 120 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 44 | Cung cấp, Lắp đặt đầu phun chữa cháy tự động | 120 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 45 | Cung cấp, Lắp đặt van chữa cháy | 2 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 46 | Cung cấp, lắp đặt Trụ tiếp nước chữa cháy | 1 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 47 | Cung cấp, lắp đặt Trụ nước chữa cháy | 1 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 48 | Cung cấp, lắp đặt Lăng chữa cháy | 4 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 49 | Cung cấp, lắp đặt Vòi chữa cháy | 2 | cuộn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 50 | Cung cấp, lắp đặt Vòi chữa cháy | 4 | cuộn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 51 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ đựng phương tiện chữa cháy | 1 | hộp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 52 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ đựng phương tiện chữa cháy | 2 | hộp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 53 | Cung cấp bình chữa cháy bột | 20 | bình | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 54 | Cung cấp bình chữa cháy khí CO2 MT3 | 4 | bình | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 55 | Cung cấp, Lắp đặt Nội quy tiêu lệnh PCCC | 2 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 56 | Cung cấp, Lắp đặt Rỏ lọc | 2 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 57 | Cung cấp, Lắp đặt Rỏ lọc | 1 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 58 | Cung cấp, Lắp đặt Y lọc | 2 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 59 | Cung cấp, Lắp đặt Y lọc | 1 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 60 | Cung cấp, Lắp đặt Mối nối mềm | 2 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 61 | Cung cấp, Lắp đặt Mối nối mềm | 2 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 62 | Cung cấp, Lắp đặt Mối nối mềm | 1 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 63 | Cung cấp, Lắp đặt Mối nối mềm | 1 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 64 | Cung cấp, Lắp đặt Van mặt bích | 2 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 65 | Cung cấp, Lắp đặt Van mặt bích | 3 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 66 | Cung cấp, Lắp đặt Van mặt bích | 1 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 67 | Cung cấp, Lắp đặt Van mặt bích | 1 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 68 | Cung cấp, Lắp đặt Van ren | 3 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 69 | Cung cấp, Lắp đặt Van ren | 3 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 70 | Cung cấp, Lắp đặt Van một chiều | 2 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 71 | Cung cấp, Lắp đặt Van một chiều | 1 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 72 | Cung cấp, Lắp đặt Van báo cháy Alarm valve | 1 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 73 | Cung cấp, Lắp đặt Van ren | 3 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 74 | Cung cấp, Lắp đặt Công tắc dòng chảy | 1 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 75 | Cung cấp, Lắp đặt Công tắc áp lực | 3 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 76 | Cung cấp, Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | 3 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 77 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn | 50 | m | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 78 | Cung cấp, Lắp đặt aptomat | 1 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 79 | Cung cấp, Lắp đặt hộp đựng aptomat | 1 | hộp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 80 | Cung cấp, Lắp đặt Tủ điện điều khiển bơm chữa cháy | 1 | tủ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 81 | Cung cấp, Lắp đặt và hiệu chỉnh Máy bơm chạy điện chữa cháy | 1 | máy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 82 | Cung cấp, Lắp đặt và hiệu chỉnh Máy bơm chữa cháy động cơ diesel | 1 | máy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 83 | Cung cấp, Lắp đặt và hiệu chỉnh Máy bơm bù áp. | 1 | máy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 84 | Đổ bê tông bệ bơm, đế trụ chữa cháy | 0,5 | m3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 85 | Cung cấp, Lắp đặt Bình tích áp. | 1 | bình | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 86 | Cung cấp, Lắp đặt Bích thép | 12 | cặp bích | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 87 | Cung cấp, Lắp đặt Bích thép | 60 | cặp bích | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 88 | Cung cấp, Lắp đặt Bích thép | 10 | cặp bích | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 89 | Cung cấp, Lắp đặt Bích thép | 4 | cặp bích | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 90 | Cung cấp, Lắp đặt Gioăng cao su | 43 | mối nối | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 91 | Cung cấp, Lắp đặt Bu long M8 | 258 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 92 | Cung cấp, Lắp đặt Giá đỡ ống D100, D50 | 95 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 93 | Cung cấp, Lắp đặt Ty ren treo ống D25, D32 | 210 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 94 | Sơn ống | 320 | m2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 95 | Cung cấp, Lắp đặt Khớp nối nhanh D65, D50mm | 18 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 96 | Đào đất đặt dường ống | 7,2 | m3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 97 | Đắp đất nền móng công trình | 7,2 | m3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 98 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | 0,75 | m3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 99 | Bê tông nền | 0,75 | m3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 100 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | 2,59 | 100m | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 101 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d | 4,8 | 100m | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 102 | Đào móng | 6,72 | m3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 103 | Bêtông lót móng | 0,72 | m3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 104 | Xây móng | 6,7 | m3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 105 | Bê tông xà dầm, giằng nhà | 0,32 | m3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 106 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,05 | 100m2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 107 | Cốt thép xà dầm, giằng | 0,04 | tấn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 108 | Đắp đất nền móng công trình | 5,13 | m3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 109 | Bê tông nền | 0,9 | m3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 110 | Láng nền sàn có đánh màu | 9 | m2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 111 | Xây tường thẳng | 7,8 | m3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 112 | Trát tường ngoài | 35,6 | m2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 113 | Trát tường trong | 36,2 | m2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 114 | Trát trần | 13,26 | m2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 115 | Cốt thép sàn mái. | 0,12 | tấn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 116 | Ván khuôn sàn mái | 0,15 | 100m2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 117 | Bê tông sàn mái | 1,6 | m3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 118 | Sản xuất lắp dựng cửa thép | 3,94 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 119 | Cung cấp Khóa cửa | 1 | cái | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | ||
| 120 | Quét vôi | 87,6 | m2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi