Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp và vận chuyển vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200311008-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp và vận chuyển vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20191178333 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 09:08:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,022,940,794 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp tự dùng 560kVA-22/0,4kV (Bao gồm trụ đỡ) | 2 | máy | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 2 | Tủ đấu dây ngoài trời dùng cho ngăn tự dùng | 2 | tủ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 3 | Rơ le bảo vệ cho phía 35kV MBA500kV | 2 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 4 | Dịch vụ kiểm định và phê duyệt mẫu | 1 | t.bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 5 | Kết nối, nâng cấp, khai báo, cấu hình bổ sung các thiết bị lắp mới vào hệ thống điều khiển tích hợp hiện có | 1 | t.bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 6 | Dây dẫn AAC-240mm2-XLPE/HDPE | 190 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 7 | Sứ đứng 24kV, đỡ dây AAC-240mm2 | 21 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 8 | Trụ thép đỡ sứ đứng | 1 | t.bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 9 | Kẹp chữ T nối dây 01 AAC-240mm2 với dây 01 AAC-240mm2 | 6 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 10 | Kẹp cực nối 01 AAC-240mm2 với thanh đồng (100x10) mm2 | 6 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 11 | Kẹp cực dao cách ly cho 01 dây AAC-240mm2 | 12 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 12 | Tủ điện hạ thế máy biến áp tự dùng 220/380V | 2 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 13 | Bọc cách điện cho dây dẫn và thanh cái phía 35kV | 600 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 14 | Dây đồng mềm Cu-120mm2 | 90 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 15 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-120mm2 | 50 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 16 | Đầu cốt đồng 1 lỗ Ф14 cho dây Cu-120mm2 | 90 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 17 | Dây đồng bọc Cu/PVC-95mm2 | 5 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 18 | Đầu cốt cho dây đồng mềm Cu-95mm2 | 8 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 19 | Ống nhựa PVC Ф110 | 100 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 20 | Ống nhựa PVC Ф60 | 70 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 21 | Cút góc 900 cho ống Ф110 | 28 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 22 | Cút góc 900 cho ống Ф60 | 20 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 23 | Thép tròn Ф16 | 80 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 24 | Ống nhựa HPDE Ф195/150 | 50 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 25 | Bulông + đai ốc + vòng đệm | 1 | lô | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 26 | Cáp hạ thế :4x1,5mm2 | 300 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 27 | Phụ kiện cáp: Côliê tiếp địa cổ cáp; biển đánh số tên cáp; chụp cổ cáp các loại; ghen số, chữ các loại; dây bó các loại; đầu cốt các loại,… | 1 | lô | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa | |
| 28 | Máy biến áp tự dùng 560kVA-22/0,4kV | 2 | Máy | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 29 | Máy cắt 22kV 3 pha: 24kV-1250A-25kA/3s | 2 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 30 | Dao cách ly 22kV 3 pha, 2 lưỡi tiếp địa: 24kV-1250A-25kA/3s | 2 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 31 | Biến điện áp loại 1 pha, ngoài trời: 24kV; 22:√3/0,11:√3/0,11:√3; 0,5/3P-25/25VA | 6 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 32 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn tự dùng 22kV MBA AT3, AT4 | 2 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 33 | Chống sét van 22kV, 1 pha ngoài trời: 30kV-10kA | 3 | Cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 34 | Rơ le bảo vệ cho ngăn tự dùng 22kV MBA 220kV AT3 và AT4 | 2 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 35 | Tủ đấu dây ngoài trời dùng cho ngăn tự dùng | 2 | Tủ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 36 | Dịch vụ kiểm định và phê duyệt mẫu | 1 | t.bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 37 | Dây dẫn AAC-240mm2-XLPE/HDPE | 220 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 38 | Thanh đồng (100x10)mm2 | 6 | Thanh | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 39 | Sứ néo 22kV cho dây ACSR-240mm2 | 24 | Bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 40 | Sứ đứng 22kV đỡ thanh đồng (100x10)mm2 | 8 | Cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 41 | Lá đồng mềm 50x(100x0,2)mm2 với 01 đầu sứ 22kV MBA | 6 | Cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 42 | Kẹp chữ T nối 1 dây ACSR-240mm2 với 01 dây ACSR-240mm2 | 12 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 43 | Kẹp cực nối 01 dây ACSR-240mm2 với thanh đồng (100x10)mm2 | 6 | cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 44 | Sứ đứng 22kV đỡ dây AAC-240mm2 | 15 | Cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 45 | Ống nhựa PVC Ф110 | 10 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 46 | Ống nhựa PVC Ф60 | 40 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 47 | Cút góc 900 cho ống Ф110 | 2 | Cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 48 | Cút góc 900 cho ống Ф60 | 10 | Cái | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 49 | Cáp hạ thế Số lõi x tiết diện: 2x4mm2 | 600 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 50 | Cáp hạ thế Số lõi x tiết diện: 4x1,5mm2 | 200 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 51 | Cáp hạ thế Số lõi x tiết diện: 4x2,5mm2 | 2.500 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 52 | Cáp hạ thế Số lõi x tiết diện: 4x4mm2 | 1.500 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 53 | Cáp hạ thế Số lõi x tiết diện: 7x2,5mm2 | 2.000 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 54 | Cáp hạ thế Số lõi x tiết diện: 12x1,5mm2 | 2.300 | m | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 55 | Phụ kiện cáp: Côliê tiếp địa cổ cáp; biển đánh số tên cáp; chụp cổ cáp các loại; ghen số, chữ các loại; dây bó các loại; đầu cốt các loại,… | 1 | lô | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 56 | Trụ đỡ máy biến điện áp 22kV | 2 | trụ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 57 | Trụ đỡ dao cách ly 22kV | 2 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 58 | Trụ đỡ máy cắt 22kV | 2 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 59 | Trụ đỡ máy biến dòng điện 22kV | 2 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 60 | Trụ đỡ máy biến áp tự dùng 22kV | 2 | trụ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 61 | Trụ đỡ sứ 22kV | 1 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh | |
| 62 | Trụ đỡ chống sét van 22kV | 2 | bộ | Chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng tại chương V | Trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi