Gói thầu: Gói thầu số 12: Mua sắm đà và phụ kiện lô 2 ĐTXD 2020 Đợt 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Mua sắm đà và phụ kiện lô 2 ĐTXD 2020 Đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200254015 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 09:06:00 đến ngày 2020-03-16 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,265,525,346 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor | 18 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 2 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 indoor | 18 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 3 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 T-Plug | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 4 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x240mm2 T-Plug | 6 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 5 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x95mm2 T-Plug | 9 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 6 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x50mm2 T-Plug | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 7 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x95mm2 Elbow | 4 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 8 | Đầu cáp ngầm 0,6/1kV 3x185mm2+1x95mm2 (cáp đồng) | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 9 | Hộp nối cáp ngầm 24kV 3x300mm2 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 10 | Hộp nối cáp ngầm 24kV 3x240mm2 | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 11 | Đà L75x75x8x2100mm (03 ốp) | 2.149 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 12 | Đà L75x75x8x2000mm (03 ốp) | 1.830 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 13 | Đà L75x75x8x1660mm (02 ốp) | 461 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 14 | Đà L75x75x8x1200mm (01 ốp) | 67 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 15 | Đà L75x75x8x1100mm (01 ốp) | 637 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 16 | Đà L75x75x8x800mm (01 ốp) | 146 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 17 | Bộ đà trạm ngồi 560kVA | 239 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 18 | Đà U160x64x5x2800mm (đỡ MBA) | 2 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 19 | Đà U100x46x4,5x800mm (ốp đà đỡ MBA) | 2 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 20 | Đà U100x46x4,5x400mm (ốp đà đỡ MBA) | 4 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 21 | Thanh chống composite 38x38x1820mm | 2 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 22 | Thanh chống composite 60x10x1820mm | 2 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 23 | Thanh chống composite 60x10x1260mm | 5 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 24 | Thanh chống composite 10x40x920mm | 1.260 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 25 | Thanh chống composite 10x40x720mm | 148 | cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 26 | Tủ MCCB trạm giàn | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 27 | Tủ MCCB trạm ngồi | 42 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 28 | Tủ MCCB trạm ngồi 2 ngăn đứng | 23 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 29 | Tủ điện kế | 20 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 30 | Ống PVC ф114x4,9mm | 3.749 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 31 | Ống PVC ф90x3,8mm | 1.148 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 32 | Ống PVC ф60x2,8mm | 1.170 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 33 | Ống PVC ф49x2,4mm | 30 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 34 | Ống PVC ф21x1,6mm | 44 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 35 | Ống PVC ruột gà ф100 | 64 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 36 | Dây buộc cổ sứ đơn đỡ thẳng TTF 1204 (185-240 mm2) | 3.026 | sợi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 37 | Dây buộc cổ sứ đơn đỡ góc SSF 2204 (185-240 mm2) | 396 | sợi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 38 | Dây buộc cổ sứ đôi đỡ thẳng TTF 1204 (185-240 mm2) | 113 | sợi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 39 | Dây buộc cổ sứ đôi đỡ góc SSF 2204 (185-240 mm2) | 201 | sợi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 40 | Dây buộc cổ sứ đơn đỡ thẳng TTF 1202 (70-95 mm2) | 188 | sợi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 41 | Dây buộc cổ sứ đơn đỡ góc SSF 2202 (70-95 mm2) | 156 | sợi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 42 | Hộp bảo vệ MCCB 3P đầu trụ | 33 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi