Gói thầu: Gói thầu số 02 2020 TB-CJ: Mua sắm vật tư thiết bị và công cụ dụng cụ phục vụ vận hành và sửa chữa năm 2020, Nhà máy điện mặt trời Cư Jút

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200313374-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 02 2020 TB-CJ: Mua sắm vật tư thiết bị và công cụ dụng cụ phục vụ vận hành và sửa chữa năm 2020, Nhà máy điện mặt trời Cư Jút
Số hiệu KHLCNT 20200256332
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn của EVNCHP
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 13:03:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,197,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,500,000 VNĐ ((Mười năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Công cụ dụng cụ . 0 . . .
2 Máy nén khí mini không dầu 0.75HP 9 lít . 1 Máy Nguồn điện áp: 220V / 50Hz Dung tích bình: 9 lít Thời gian nén đầy bình hơi: 1 phút Áp suất: 8 kg/cm2 Lưu lượng khí: 60 lít/phút Công suất: 0,75HP Model: Lucky H9L (hoặc tương đương) Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng
3 Dây hơi xoắn máy nén khí . 15 Sợi Đường kính dây: 5x8mm Kích thước các loại: 6m (5 sợi), 12m (10 sợi) Màu sắc: Xanh .
4 Súng xịt khí . 2 Cái Loại: AG (Hàn Quốc) Vòi phun : 100mm Đầu nối nhanh: Phù hợp với dây hơi xoắn máy nén khí mục I.2 .
5 Máy khoan từ . 1 Máy Model: Powerbor PB100E (hoặc tương đương) Đường kính khoét lớn nhất : 100mm Đường kính khoan lớn nhất : 32mm Tốc độ không tải : 200-700v/p Tốc độ có tải : 110-385v/p Số cấp tốc độ : 4 cấp Điện áp sử dụng : 220V Lực giữ của đế từ : 2000kg Côn trục chính : MT3 Hành trình trục chính : 260mm Công suất động cơ : 1700W Công suất đế từ : 95W Trọng lượng : 25/34kg Kích thước đế từ : 220x110mm Kích thước máy : 455x235x355mm - Phụ kiện kèm theo gồm: + Đầu kẹp mũi khoan 16mm MT3-JT6: 01 cái; + Áo côn MT2-MT3: 01 cái; + Lưỡi khoan có đường kính từ (16->32)mm: 01 bộ; + Mũi khoét sâu 50mm: Đường kính Ø45: 01 cái. + Dây đai an toàn, nắp chụp bảo vệ, bình dầu bảo dưỡng, bộ lục giác, cây ty định tâm Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng
6 Đầu cốt vòng phủ nhựa (Cosse tròn RV) . 400 Cái Dùng cho dây 10mm2, đường kính lỗ: 15-18mm, đường kính ngoài >20mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
7 Đầu cốt vòng phủ nhựa (Cosse tròn RV) . 400 Cái Dùng cho dây 10mm2, đường kính lỗ: 05-08mm, đường kính ngoài >10mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
8 Ổ cắm nối dài . 5 cái LioA 6OFSSA2.5x2, 15A-250V (hoặc tương đương) .
9 Kìm mở phe ngoài đầu thẳng dài 5" . 1 cái Loại: Mở ngoài Đường kính đầu: 1.3mm Chiều dài: 5" .
10 Kìm mở phe ngoài đầu 90° dài 7" . 1 cái Loại: Mở ngoài Đường kính đầu: 1.3mm Chiều dài: 7" .
11 Kiềm bấm đầu cosse pin, cosse tròn . 2 cái Loại: LS-06WF2C (hoặc tương đương) Quy cách: 0.5 ~ 2.5 mm2 Chỉ số AWG (American Wire Gauge): 20 ~ 13 Chiều dài kiềm: 230 mm Trọng lượng: 0.6 kg .
12 Kìm bấm Cos MC4 chuyên dụng dây 2.5 4.0 6.0mm . 1 Cái Bấm Cos MC4 chuyên dụng dây 2.5 4.0 6.0mm2, Loại: LY-2546B (hoặc tương đương) .
13 Cảo bạc đạn 2 chấu kiểu trượt . 1 cái Loại: TSG-80 (hoặc tương đương) Độ mở: 30~80 Tầm với: 90mm NSX: TRUSCO - Japan (hoặc tương đương) Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng
14 Cảo cơ khí tháo vòng bi Bega Betex MSP-120 (2 tấn, 120mm, 3 chấu ) . 1 Bộ Hãng sản xuất: Bega (hoặc tương đương) Xuất xứ: Hà Lan (hoặc tương đương) Model: MSP-120 (hoặc tương đương) Tải trọng: 2 tấn Chiều dài trục: 80 mm Độ mở: 120 mm Trọng lượng: 1.6 kg Gồm: vam 3 chấu, tự khóa, tự định tâm Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng
15 Càng cua Jinko mở giắc MC4 . 20 Cái Cờ lê Tháo lắp giắc MC4 chuyên dụng .
16 Ampe kìm . 2 Cái Model: Hioki CM4373 (True-RMS AC/DC 2000A) có thang đo áp 1500VDC (hoặc tương đương) Dòng AC/DC 600.0 A/2000 A Điện áp DC 600.0 mV to 1500 V, 5 ranges, Điện áp AC 6.000 V to 1000 V, 4 ranges Dòng DC+AC 600.0 A/2000 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS) Điện áp DC+AC 6.000 V to 1000 V, 4 ranges Điện trở 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 ranges Tụ điện 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges,. Tần số 9.999 Hz to 999.9 Hz,. Thông mạch Continuity threshold [ON]: 25Ω±10 Ω (Buzzor sound, red LED) Diode Open terminal voltage: DC2.0 V or less, Short-circuit current: 200 μA, Nhiệt độ (K) -40.0 to 400.0 ˚C Dò điện áp Hi: 40 V to 600 V AC, Lo: 80 V to 600 V AC, 50/60 Hz Công suất DC Display range switching: 0.000 VA to 3400 kVA, Accuracy: ±2.0% rdg. ±20 dgt. Hệ số đỉnh [600.0 A range] 500.0 A or less: 3; [2000 A range] 1000 A or less: 2.84; Nguồn cung cấp: Pin LR03 ×2 Kích thước vòng kẹp: 92 mm (3.62 in) W×18 mm (0.71 in) D, φ55 mm (2.17 in) Kích thước và trọng lượng : 65 mm (2.56 in) W×250 mm (9.84 in) H×35 mm (1.38 in) D mm, 530 g (18.7 oz) Phụ kiện đi kèm: Dây đo L9207-10, Túi đựng C0203, Pin LR03 ×2, Sách hướng dẫn sử dụng Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng
17 Kích thủy lực 5 tấn 150mm . 4 Cái Model: UMB5N150 (hoặc tương đương) Tải trọng: 5 tấn Hành trình nâng xy lanh: 150 mm, Hành trình ren 75 mm Chiều cao chưa làm việc: 362 mm Chiều cao Max: 587 mm Trọng lượng: 5.0 kg Thiết kế lò xo hồi để hồi về nhanh chóng khi xả dầu, áp suất làm việc max.700 bar. Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng
18 Kìm cộng lực 30 inch, loại heavy duty 750mm, . 1 Cái Chiều dài kìm cộng lực hệ mét: 750 mm Chiều dài tổng hệ inch: 30inch Khả năng cắt với sắt có độ cứng 31 HRC: đường kính max Φ10mm. Đường kính cắt theo hệ inch: Φ3/8 inch Đường kính cắt lớn nhất với độ cứng 40 HRC: Φ9mm Trọng lượng kìm cộng lực: 3,85 kg. Lưỡi cắt dự phòng: BCE0975 (01 lưỡi) Nước sản xuất: Nhật (hoặc tương đương) Model: BC-0975/MCC (hoặc tương đương) .
19 Máy sấy nhiệt độ cao 200 độ C . 1 Cái Model: MSD100-200 (hoặc tương đương) Hãng: Mactech (hoặc tương đương) Thể tích buồng sấy: 100lit Nhiệt độ sấy: 40 - 200 độ C Kích thước ngoài: 60x60x110cm Khay sấy: 6 khay sấy inox 304, kích thước 30x38x2cm Vật liệu khung máy: mặt trong Inox304, mặt ngoài thép sơn tĩnh điện chịu nhiệt. Cài đặt: nhiệt độ, thời gian sấy, công suất máy, chế độ hút và các thông số khác. Điều khiển: Bộ Điều khiển điện tử, màn hình LCD hiển thị các thông số Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng
20 Máy dò xác định vị trí lỗi cáp ngầm . 1 Bộ Model: digiPHONE+ (hoặc tương đương) Xuất xứ: Hãng sebaKMT – Đức (hoặc tương đương) Biên độ âm lượng: >120 dB (Có công tắc giới hạn âm thanh ở mức 84dB) Dải điều chỉnh khuếch đại âm thanh : > 110dB Dải điều chỉnh khuếch đại từ trường : > 110dB Các tầng lọc • Lọc tần số thấp100 … 400 Hz • Lọc tần số vừa150 … 600 Hz • Lọc tần số cao200 … 1500 Hz Hiển thị TFT : 320x240 pixel Cấp độ bảo vệ: IP 65 Độ Gain: >120 dB Chiều dài tay cầm: 450 ... 750 Pin sạc: 12V/DC Điều kiện làm việc: -150C à 500C, 90%RH Kích thước: • Máy 225 x 65 x 100 mm (WxHxD) • Cảm biến: 230 x 140 mm (Ø x H) Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng
21 Bộ dụng cụ làm đầu cáp trung thế . 1 Bộ AMS: Model: AV 6220 – Intercable thiết bị lột vỏ cáp thông dụng HLS: Model: AV 6410– Intercable thiết bị lột lớp bán dẫn (loại cao su không lưu hóa) của cáp trung thế FBS: Model: 17221– Intercable thiết bị lột lớp bán dẫn (loại cao su lưu hóa) của cáp trung thế IMS II: Model: 17231 – Intercable thiết bị tách cách điện cho cáp trung thế UFS : 17241– Intercable dụng cụ gọt tà đầu cách điện trung thế Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng
22 Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây MBA . 1 Cái JIR-301-M/Shinho C5, P24, 240VAC Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng
23 Contactor 3P, 3NO+3NO+2NC . 2 Cái ABB CA4-10, 240VAC (hoặc tương đương) .
24 Contactor 2NO+2NC . 2 Cái NF22E-13, 250VAC (hoặc tương đương) .
25 Pushbutton . 5 cái 3SB50 00- 0AE01+3SB54 00-0B Màu xanh, 1NO (hoặc tương đương) .
26 Pushbutton . 5 cái 3SB50 00- 0AE01+3SB54 00-0B Màu đỏ, 1NO (hoặc tương đương) .
27 Breaker Coil Trip/Close . 4 cái HEH491021 1023/GE345W, 220VDC (hoặc tương đương) .
28 Đồng hồ hiển thị tần số . 1 cái Kích thước BẢNG LED TẦN SỐ ĐIỆN 180 x 420 x 130mm Số hiển thị bằng LED 7 đoạn KT 90 x 120mm, màu đỏ Điện áp đầu điện áp đo tần số: 110V BẢNG LED TẦN SỐ ĐIỆN có khung sắt sơn tĩnh điện Mặt bằng Mica trong 2mm .
29 Đồng hồ hiển thị điện áp . 1 cái Kích thước BẢNG LED ĐO ĐIỆN ÁP 180 x 420 x 130mm Số hiển thị bằng LED 7 đoạn KT 90 x 120mm, màu đỏ Điện áp đầu điện áp đo tần số: 110V BẢNG LED TẦN SỐ ĐIỆN có khung sắt sơn tĩnh điện Mặt bằng Mica trong 2mm .
30 Máy đo bức xạ cầm tay . 1 Bộ Model: Survey 200R (hoặc tương đương) Dải đo bức xạ: 100 - 1250W/m2, Độ phân giải bức xạ: 1W/m² Dải đo nhiệt: -30ºC ~ 125 ºC, Độ phân giải nhiệt: 1 º La bàn: 0 ~ 360 º, Độ phân giải: 1 º Đo góc: 0 ~ 90 º, Độ phân giải: 1 º Dung lượng lưu trữ: 5000 kết quả Thời gian lấy mẫu: 1 ~ 60 phút Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng
31 Bộ cờ lê tự động 26 chi tiết từ 6 đến 32 . 2 Bộ Kích thước: 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 32mm (CẤP NGUYÊN BỘ, NẾU THIẾU KÍCH CỠ NÀO THÌ CẤP BỔ SUNG RIÊNG CÙNG LOẠI HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG) Loại: Vòng – Miệng (Vòng: có lắc tự động) .
32 Mặt nạ phòng độc . 4 Cái MNP-KR12 - Hiệu: Restech - NSX: Hàn Quốc (hoặc tương đương) .
33 Thang nhôm rút 2 đoạn . 2 Cái Model: ADVINDEQ FX-28 (hoặc tương đương) Kích thước : 28". Chiều cao rút gọn : 4410 mm. Chiều cao tối đa : 7400 mm. Chiều rộng cơ sở : 415 mm. Chiều rộng chóp thang : 395 mm. Trọng lượng : 26.96 kg. Tải trọng : 150 kg. .
34 Động cơ truyền động của dao cách ly 110 kV (dự phòng Dao cách ly 110kV) . 1 Cái SBZ00-300/960/220 (WXSHIBO), DC220V, 2.1A, 300W, 960r/min Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng
35 Cuộn hút liên động tay quay (dự phòng Dao cách ly 110kV) . 1 Cuộn AF09-30-01-13 (100-250VDC, ABB) Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng
36 Tiếp điểm hành trình (dự phòng Dao cách ly 110kV . 1 Cái Z15GW22-B (Made in Indonesia) .
37 Bộ đếm sét (dự phòng chống sét van 110kV) . 3 Bộ Đồng hồ đếm sét tích hợp đo dòng rò Hãng SX: Toshiba Mã hiệu: JCQ-1 Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng
38 Vật tư sửa chữa thường xuyên . 0 . . .
39 Xăng . 100 Lít A-95 .
40 Cồn công nghiệp . 60 Lít Cồn công nghiệp .
41 Axeton . 60 Lít Axeton .
42 Dầu hỏa . 60 Lít Dầu hỏa .
43 Giẻ lau . 100 kg Khả năng thấm nước và lau sạch bề mặt sứ cách điện dễ dàng, kích thước 300x300mm trở lên .
44 Găng tay . 100 đôi Găng Tay Chống Tĩnh Điện Sợi Cacbon Phủ Lòng Bàn Tay .
45 Khẩu trang . 100 cái Mã sản phẩm: 3M – 8822 (hoặc tương đương) Nhà sản xuất : 3M (hoặc tương đương) Xuất xứ: Mỹ (hoặc tương đương) Màu Sắc: Trắng .
46 Kính bảo hộ lao động . 50 cái Thương hiệu Everest - chống động sương Chất liệu Polycarbonate Chống bụi, chống các tia UV, UB Mắt kính trong 0° chống lóa, lớp chống trầy sước .
47 RP7 . 10 bình Loại xịt Trọng lượng 300g .
48 Cao su non . 50 cuộn Thương hiệu: Tombo - Malaysia (hoặc tương đương) Chất liệu: PTFE thread seal tape Kích thước: 0.075mm x 12mm ( 1/2inch ) x 10 meters .
49 Băng keo cách điện . 120 cuộn vàng xanh đỏ đen (mỗi loại 30 cuộn) .
50 Mỡ bôi trơn truyền động DCL-MC . 3 Kg Mobilux EP 2 (hoặc tương đương) .
51 Keo 502 . 25 bình Con voi 502 (hoặc tương đương) .
52 Đầu cod mạng . 24 cái Đầu bấm mạng, RJ45 .
53 Đầu cod điện thoại . 24 cái Đầu bấm điện thoại, RJ11 .
54 Đầu cod BNC . 20 cái JACK BNC: 1 bộ (đầu + đuôi) .
55 Ênô tròn 6mm2 . 50 cái Dùng cho dây 6mm2, đường kính lỗ: 05-08mm, đường kính ngoài >10mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
56 Ênô V 6mm2 . 50 cái Dùng cho dây 6mm2, đường kính lỗ 5-10mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
57 Đầu cod kim 6mm2 . 50 cái Cos kim cho dây 6mm2, có áo cách điện .
58 Ênô tròn 4mm2 . 50 cái Dùng cho dây 4mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
59 Đầu cod V 4mm2 . 50 cái Dùng cho dây 4mm2, đường kính lỗ: 5-10 mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
60 Đầu cod thẳng 4mm2 . 50 cái Dùng cho dây 4mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
61 Đầu cod tròn 2.5mm2 . 50 cái Dùng cho dây 2.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
62 Đầu cod V 2.5 . 200 cái Dùng cho dây 2.5mm2, đường kính lỗ: 5-8 mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
63 Đầu cod pin 2.5 . 200 cái Dùng cho dây 2.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
64 Đầu cod kim 2.5 . 200 cái Dùng cho dây 2.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
65 Đầu cod pin 1.5 . 200 cái Dùng cho dây 1.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
66 Đầu cod V 1.5 . 200 cái Dùng cho dây 1.5mm2, đường kính lỗ: 3-8 mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
67 Đầu cod kim 1.5 . 200 cái Dùng cho dây 1.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
68 Đầu cod cáp lực SC6-8 . 50 cái Đầu cốt đồng cáp M6 với lỗ D8 .
69 Đầu cod cáp lực SC25-10 . 30 cái Đầu cốt đồng cáp M25 với lỗ D10 .
70 Đầu cod cáp lực SC50-12 . 30 cái Đầu cốt đồng cáp M50 với lỗ D12 .
71 Đầu cod cáp lực SC70-12 . 20 cái Đầu cốt đồng cáp M70 với lỗ D12 .
72 Đầu cod cáp lực SC120-12 . 12 cái Đầu cốt đồng cáp M120 với lỗ D12 .
73 Đầu cod cáp lực SC150-12 . 6 cái Đầu cốt đồng cáp M150 với lỗ D12 .
74 Dây rút 5x200 . 300 cái Dây rút 5x200 .
75 Dây rút 5x250 . 300 cái Dây rút 5x250 .
76 Dây rút 5x300 . 300 cái Dây rút 5x300 .
77 Dây rút 8x400 . 300 cái Dây rút 8x400 .
78 Ô cắm 220VAC loại 3 lỗ thông thường . 30 cái Ổ cắm không dây 3 lỗ 2 chấu Điện áp: 220V Cường độ dòng điện 10A .
79 Phích cắm . 30 cái Tiếp xúc tốt Chịu nhiệt Chống cháy Loại: OEM (hoặc tương đương) .
80 Dầu máy biến áp sạch . 20 lít Loại: Dầu cách diện Nynas Nytro Gemini X, đáp ứng tiêu chuẩn 60296(03), IEC 62535, DIN 51353 BDBS: Không phát hiện theo phương pháp GC-AED PCB: Không phát hiện theo tiêu chuẩn IEC 61619:1997 .
81 Hạt chống ẩm Silicagen . 25 kg Màu xanh Thay đổi màu sắc để thể hiện thành phần chất ẩm .
82 Dây thép buộc . 10 kg Thép buộc 2ly .
83 Cọ sơn loại nhỏ . 30 cái Cọ được dùng cho các loại sơn gốc dầu, sơn PU, vẹc-ni,… Lông đầu cọ mềm, hút sơn tốt, thả sơn đều Loại: OEM (hoặc tương đương) .
84 Cọ sơn loại lớn . 20 cái Cọ được dùng cho các loại sơn gốc dầu, sơn PU, vẹc-ni,… Lông đầu cọ mềm, hút sơn tốt, thả sơn đều Loại: OEM (hoặc tương đương) .
85 Me khoan sắt fi 4 . 10 cái Mũi khoan sắt Bosch fi4 (hoặc tương đương) .
86 Me khoan sắt fi 5 . 10 cái Mũi khoan sắt Bosch fi5 (hoặc tương đương) .
87 Me khoan sắt fi 6 . 10 cái Mũi khoan sắt Bosch fi6 (hoặc tương đương) .
88 Bộ me khoan sắt . 2 bộ Bộ khoan sắt Bosch (hoặc tương đương): 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10. .
89 Me khoan bê tông fi 8 . 3 cái Mũi khoan bê tông Bosch fi8 (hoặc tương đương) .
90 Me khoan bê tông fi 10 . 3 cái Mũi khoan bê tông Bosch fi10 (hoặc tương đương) .
91 Ticke nhựa số 4 . 100 cái Ticke nhựa số 4 .
92 Ticke nhựa số 5 . 100 cái Ticke nhựa số 5 .
93 Vít xoắn 30 . 100 con Vít xoắn 30 .
94 Vít xoắn 40 . 100 con Vít xoắn 40 .
95 Bulong M12x50 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
96 Bulong M12x30 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 30mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
97 Bulong M10x100 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 100mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
98 Bulong M10x50 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
99 Bulong M10x30 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 30mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
100 Bulong M6x30 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
101 Bulong M6x20 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
102 Bulong M6x10 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 10mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
103 Bulong M8x10 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M8 Chiều dài: 10mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
104 Bulong M8x20 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M8 Chiều dài: 20mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
105 Bulong M8x30 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M8 Chiều dài: 30mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
106 Mở tiếp xúc dẫn điện . 3 kg G. BESLUX CONTACT L-3/S (hoặc tương đương) .
107 Vật tư phục vụ tiểu tu T1 . 0 . . .
108 Phần điện . 0 . . .
109 Xăng . 60 Lít A-95 .
110 Cồn công nghiệp . 10 Lít Cồn công nghiệp .
111 Axeton . 10 Lít Axeton .
112 Dầu hỏa . 10 Lít Dầu hỏa .
113 Mỡ bôi trơn truyền động DCL-MC . 1 kg Mobilux EP 2 (hoặc tương đương) .
114 Mở tiếp xúc dẫn điện . 1 kg G. BESLUX CONTACT L-3/S (hoặc tương đương) .
115 Silicon . 5 bình Silicon A300 trắng .
116 Đầu cod tròn 2.5mm2 . 50 Cái Dùng cho dây 2.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
117 Đầu cod V 2.5 . 50 Cái Dùng cho dây 2.5mm2, đường kính lỗ: 5-8 mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
118 Đầu cod pin 2.5 . 50 Cái Dùng cho dây 2.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
119 Đầu cod kim 2.5 . 50 Cái Dùng cho dây 2.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
120 Đầu cod V 1.5 . 50 Cái Dùng cho dây 1.5mm2, đường kính lỗ: 3-8 mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
121 Đầu cod kim 1.5 . 50 Cái Dùng cho dây 1.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
122 Đầu cod pin 1.5 . 50 Cái Dùng cho dây 1.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. .
123 Đầu cod cáp lực SC6-8 . 20 Cái Đầu cốt đồng cáp M6 với lỗ D8 .
124 Đầu cod cáp lực SC10-8 . 20 Cái Đầu cốt đồng cáp M10 với lỗ D8 .
125 Đầu cod cáp lực SC25-10 . 10 Cái Đầu cốt đồng cáp M25 với lỗ D10 .
126 Đầu cod cáp lực SC50-12 . 10 Cái Đầu cốt đồng cáp M50 với lỗ D12 .
127 Đầu cod cáp lực SC70-12 . 10 Cái Đầu cốt đồng cáp M70 với lỗ D12 .
128 Đầu cod cáp lực SC120-12 . 6 Cái Đầu cốt đồng cáp M120 với lỗ D12 .
129 Đầu cod cáp lực SC150-12 . 6 Cái Đầu cốt đồng cáp M150 với lỗ D12 .
130 Dây rút 5x200 . 200 Cái Dây rút 5x200 .
131 Dây rút 5x250 . 200 Cái Dây rút 5x250 .
132 Dây rút 5x300 . 200 Cái Dây rút 5x300 .
133 Dây rút 8x400 . 200 Cái Dây rút 8x400 .
134 Dầu máy biến áp sạch . 5 Lít Loại: Dầu cách diện Nynas Nytro Gemini X, đáp ứng tiêu chuẩn 60296(03), IEC 62535, DIN 51353 BDBS: Không phát hiện theo phương pháp GC-AED PCB: Không phát hiện theo tiêu chuẩn IEC 61619:1997 .
135 Hạt chống ẩm Silicagen . 10 kg Màu xanh Thay đổi màu sắc để thể hiện thành phần chất ẩm .
136 Dây thép . 1 kg Thép buộc 2ly .
137 Cọ sơn loại nhỏ . 10 cái Cọ được dùng cho các loại sơn gốc dầu, sơn PU, vẹc-ni,… Lông đầu cọ mềm, hút sơn tốt, thả sơn đều Loại: OEM (hoặc tương đương) .
138 Cọ sơn loại lớn . 10 cái Cọ được dùng cho các loại sơn gốc dầu, sơn PU, vẹc-ni,… Lông đầu cọ mềm, hút sơn tốt, thả sơn đều Loại: OEM (hoặc tương đương) .
139 Sơn chống rỉ Xám . 15 kg Sơn chống rỉ Xám .
140 Sơn chống rỉ đỏ . 5 kg Sơn chống rỉ đỏ .
141 Sơn chống rỉ vàng . 5 kg Sơn chống rỉ vàng .
142 Sơn chống rỉ trắng . 5 kg Sơn chống rỉ trắng .
143 Sơn xịt Xám . 5 bình Sơn xịt Xám .
144 Sơn xịt đỏ . 5 bình Sơn xịt đỏ .
145 Sơn xịt vàng . 5 bình Sơn xịt vàng .
146 Bàn chải sắt cán dài . 10 cái Bàn chải sắt cán dài .
147 Bàn chải sắt tròn gắn vào máy fi 100 . 5 cái Bàn chải sắt gắn vào máy Fi 100 .
148 Giấy nhám mịn . 15 tờ Độ nhám 1500 .
149 Ticke nhựa số 4 . 30 cái Ticke nhựa số 4 .
150 Ticke nhựa số 5 . 30 cái Ticke nhựa số 5 .
151 Vít xoắn 30 . 30 con Vít xoắn 30 .
152 Vít xoắn 40 . 30 con Vít xoắn 40 .
153 Bulong M12x50 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
154 Bulong M12x30 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 30mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
155 Bulong M10x100 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 100mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
156 Bulong M10x50 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
157 Bulong M10x30 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 30mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
158 Bulong M6x30 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
159 Bulong M6x20 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
160 Bulong M6x10 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 10mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
161 Bulong M8x10 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M8 Chiều dài: 10mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
162 Bulong M8x20 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M8 Chiều dài: 20mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
163 Bulong M8x30 . 10 con Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M8 Chiều dài: 30mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng .
164 Keo Loctite . 3 Bình Keo khóa ren: Loctite 243 .
165 Hàng kẹp 2.5mm . 30 cái Domino nối dây 2.5mm .
166 Hàng kẹp 4.0mm . 20 cái Domino nối dây 4.0mm .
167 Hàng kẹp 6 mm . 20 cái Domino nối dây 6.0mm .
168 Pin đại 1.5V . 4 viên Panasonic D – 1.5V (hoặc tương đương) .
169 Pin tiểu AA . 10 viên Pin tiểu Panasonic AA (hoặc tương đương) .
170 Pin tiểu AAA . 10 viên Pin tiểu Panasonic AAA (hoặc tương đương) .
171 Dung môi pha sơn . 5 Lít Toluene – C6H5CH3 .
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->