Gói thầu: Gói thầu số 02 2020 TB-CJ: Mua sắm vật tư thiết bị và công cụ dụng cụ phục vụ vận hành và sửa chữa năm 2020, Nhà máy điện mặt trời Cư Jút
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200313374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 2020 TB-CJ: Mua sắm vật tư thiết bị và công cụ dụng cụ phục vụ vận hành và sửa chữa năm 2020, Nhà máy điện mặt trời Cư Jút |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256332 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của EVNCHP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 13:03:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,197,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,500,000 VNĐ ((Mười năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Công cụ dụng cụ | . | 0 | . | . | . |
| 2 | Máy nén khí mini không dầu 0.75HP 9 lít | . | 1 | Máy | Nguồn điện áp: 220V / 50Hz Dung tích bình: 9 lít Thời gian nén đầy bình hơi: 1 phút Áp suất: 8 kg/cm2 Lưu lượng khí: 60 lít/phút Công suất: 0,75HP Model: Lucky H9L (hoặc tương đương) | Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng |
| 3 | Dây hơi xoắn máy nén khí | . | 15 | Sợi | Đường kính dây: 5x8mm Kích thước các loại: 6m (5 sợi), 12m (10 sợi) Màu sắc: Xanh | . |
| 4 | Súng xịt khí | . | 2 | Cái | Loại: AG (Hàn Quốc) Vòi phun : 100mm Đầu nối nhanh: Phù hợp với dây hơi xoắn máy nén khí mục I.2 | . |
| 5 | Máy khoan từ | . | 1 | Máy | Model: Powerbor PB100E (hoặc tương đương) Đường kính khoét lớn nhất : 100mm Đường kính khoan lớn nhất : 32mm Tốc độ không tải : 200-700v/p Tốc độ có tải : 110-385v/p Số cấp tốc độ : 4 cấp Điện áp sử dụng : 220V Lực giữ của đế từ : 2000kg Côn trục chính : MT3 Hành trình trục chính : 260mm Công suất động cơ : 1700W Công suất đế từ : 95W Trọng lượng : 25/34kg Kích thước đế từ : 220x110mm Kích thước máy : 455x235x355mm - Phụ kiện kèm theo gồm: + Đầu kẹp mũi khoan 16mm MT3-JT6: 01 cái; + Áo côn MT2-MT3: 01 cái; + Lưỡi khoan có đường kính từ (16->32)mm: 01 bộ; + Mũi khoét sâu 50mm: Đường kính Ø45: 01 cái. + Dây đai an toàn, nắp chụp bảo vệ, bình dầu bảo dưỡng, bộ lục giác, cây ty định tâm | Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng |
| 6 | Đầu cốt vòng phủ nhựa (Cosse tròn RV) | . | 400 | Cái | Dùng cho dây 10mm2, đường kính lỗ: 15-18mm, đường kính ngoài >20mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 7 | Đầu cốt vòng phủ nhựa (Cosse tròn RV) | . | 400 | Cái | Dùng cho dây 10mm2, đường kính lỗ: 05-08mm, đường kính ngoài >10mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 8 | Ổ cắm nối dài | . | 5 | cái | LioA 6OFSSA2.5x2, 15A-250V (hoặc tương đương) | . |
| 9 | Kìm mở phe ngoài đầu thẳng dài 5" | . | 1 | cái | Loại: Mở ngoài Đường kính đầu: 1.3mm Chiều dài: 5" | . |
| 10 | Kìm mở phe ngoài đầu 90° dài 7" | . | 1 | cái | Loại: Mở ngoài Đường kính đầu: 1.3mm Chiều dài: 7" | . |
| 11 | Kiềm bấm đầu cosse pin, cosse tròn | . | 2 | cái | Loại: LS-06WF2C (hoặc tương đương) Quy cách: 0.5 ~ 2.5 mm2 Chỉ số AWG (American Wire Gauge): 20 ~ 13 Chiều dài kiềm: 230 mm Trọng lượng: 0.6 kg | . |
| 12 | Kìm bấm Cos MC4 chuyên dụng dây 2.5 4.0 6.0mm | . | 1 | Cái | Bấm Cos MC4 chuyên dụng dây 2.5 4.0 6.0mm2, Loại: LY-2546B (hoặc tương đương) | . |
| 13 | Cảo bạc đạn 2 chấu kiểu trượt | . | 1 | cái | Loại: TSG-80 (hoặc tương đương) Độ mở: 30~80 Tầm với: 90mm NSX: TRUSCO - Japan (hoặc tương đương) | Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng |
| 14 | Cảo cơ khí tháo vòng bi Bega Betex MSP-120 (2 tấn, 120mm, 3 chấu ) | . | 1 | Bộ | Hãng sản xuất: Bega (hoặc tương đương) Xuất xứ: Hà Lan (hoặc tương đương) Model: MSP-120 (hoặc tương đương) Tải trọng: 2 tấn Chiều dài trục: 80 mm Độ mở: 120 mm Trọng lượng: 1.6 kg Gồm: vam 3 chấu, tự khóa, tự định tâm | Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng |
| 15 | Càng cua Jinko mở giắc MC4 | . | 20 | Cái | Cờ lê Tháo lắp giắc MC4 chuyên dụng | . |
| 16 | Ampe kìm | . | 2 | Cái | Model: Hioki CM4373 (True-RMS AC/DC 2000A) có thang đo áp 1500VDC (hoặc tương đương) Dòng AC/DC 600.0 A/2000 A Điện áp DC 600.0 mV to 1500 V, 5 ranges, Điện áp AC 6.000 V to 1000 V, 4 ranges Dòng DC+AC 600.0 A/2000 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS) Điện áp DC+AC 6.000 V to 1000 V, 4 ranges Điện trở 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 ranges Tụ điện 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges,. Tần số 9.999 Hz to 999.9 Hz,. Thông mạch Continuity threshold [ON]: 25Ω±10 Ω (Buzzor sound, red LED) Diode Open terminal voltage: DC2.0 V or less, Short-circuit current: 200 μA, Nhiệt độ (K) -40.0 to 400.0 ˚C Dò điện áp Hi: 40 V to 600 V AC, Lo: 80 V to 600 V AC, 50/60 Hz Công suất DC Display range switching: 0.000 VA to 3400 kVA, Accuracy: ±2.0% rdg. ±20 dgt. Hệ số đỉnh [600.0 A range] 500.0 A or less: 3; [2000 A range] 1000 A or less: 2.84; Nguồn cung cấp: Pin LR03 ×2 Kích thước vòng kẹp: 92 mm (3.62 in) W×18 mm (0.71 in) D, φ55 mm (2.17 in) Kích thước và trọng lượng : 65 mm (2.56 in) W×250 mm (9.84 in) H×35 mm (1.38 in) D mm, 530 g (18.7 oz) Phụ kiện đi kèm: Dây đo L9207-10, Túi đựng C0203, Pin LR03 ×2, Sách hướng dẫn sử dụng | Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng |
| 17 | Kích thủy lực 5 tấn 150mm | . | 4 | Cái | Model: UMB5N150 (hoặc tương đương) Tải trọng: 5 tấn Hành trình nâng xy lanh: 150 mm, Hành trình ren 75 mm Chiều cao chưa làm việc: 362 mm Chiều cao Max: 587 mm Trọng lượng: 5.0 kg Thiết kế lò xo hồi để hồi về nhanh chóng khi xả dầu, áp suất làm việc max.700 bar. | Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng |
| 18 | Kìm cộng lực 30 inch, loại heavy duty 750mm, | . | 1 | Cái | Chiều dài kìm cộng lực hệ mét: 750 mm Chiều dài tổng hệ inch: 30inch Khả năng cắt với sắt có độ cứng 31 HRC: đường kính max Φ10mm. Đường kính cắt theo hệ inch: Φ3/8 inch Đường kính cắt lớn nhất với độ cứng 40 HRC: Φ9mm Trọng lượng kìm cộng lực: 3,85 kg. Lưỡi cắt dự phòng: BCE0975 (01 lưỡi) Nước sản xuất: Nhật (hoặc tương đương) Model: BC-0975/MCC (hoặc tương đương) | . |
| 19 | Máy sấy nhiệt độ cao 200 độ C | . | 1 | Cái | Model: MSD100-200 (hoặc tương đương) Hãng: Mactech (hoặc tương đương) Thể tích buồng sấy: 100lit Nhiệt độ sấy: 40 - 200 độ C Kích thước ngoài: 60x60x110cm Khay sấy: 6 khay sấy inox 304, kích thước 30x38x2cm Vật liệu khung máy: mặt trong Inox304, mặt ngoài thép sơn tĩnh điện chịu nhiệt. Cài đặt: nhiệt độ, thời gian sấy, công suất máy, chế độ hút và các thông số khác. Điều khiển: Bộ Điều khiển điện tử, màn hình LCD hiển thị các thông số | Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng |
| 20 | Máy dò xác định vị trí lỗi cáp ngầm | . | 1 | Bộ | Model: digiPHONE+ (hoặc tương đương) Xuất xứ: Hãng sebaKMT – Đức (hoặc tương đương) Biên độ âm lượng: >120 dB (Có công tắc giới hạn âm thanh ở mức 84dB) Dải điều chỉnh khuếch đại âm thanh : > 110dB Dải điều chỉnh khuếch đại từ trường : > 110dB Các tầng lọc • Lọc tần số thấp100 … 400 Hz • Lọc tần số vừa150 … 600 Hz • Lọc tần số cao200 … 1500 Hz Hiển thị TFT : 320x240 pixel Cấp độ bảo vệ: IP 65 Độ Gain: >120 dB Chiều dài tay cầm: 450 ... 750 Pin sạc: 12V/DC Điều kiện làm việc: -150C à 500C, 90%RH Kích thước: • Máy 225 x 65 x 100 mm (WxHxD) • Cảm biến: 230 x 140 mm (Ø x H) | Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng |
| 21 | Bộ dụng cụ làm đầu cáp trung thế | . | 1 | Bộ | AMS: Model: AV 6220 – Intercable thiết bị lột vỏ cáp thông dụng HLS: Model: AV 6410– Intercable thiết bị lột lớp bán dẫn (loại cao su không lưu hóa) của cáp trung thế FBS: Model: 17221– Intercable thiết bị lột lớp bán dẫn (loại cao su lưu hóa) của cáp trung thế IMS II: Model: 17231 – Intercable thiết bị tách cách điện cho cáp trung thế UFS : 17241– Intercable dụng cụ gọt tà đầu cách điện trung thế | Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng |
| 22 | Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây MBA | . | 1 | Cái | JIR-301-M/Shinho C5, P24, 240VAC | Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng |
| 23 | Contactor 3P, 3NO+3NO+2NC | . | 2 | Cái | ABB CA4-10, 240VAC (hoặc tương đương) | . |
| 24 | Contactor 2NO+2NC | . | 2 | Cái | NF22E-13, 250VAC (hoặc tương đương) | . |
| 25 | Pushbutton | . | 5 | cái | 3SB50 00- 0AE01+3SB54 00-0B Màu xanh, 1NO (hoặc tương đương) | . |
| 26 | Pushbutton | . | 5 | cái | 3SB50 00- 0AE01+3SB54 00-0B Màu đỏ, 1NO (hoặc tương đương) | . |
| 27 | Breaker Coil Trip/Close | . | 4 | cái | HEH491021 1023/GE345W, 220VDC (hoặc tương đương) | . |
| 28 | Đồng hồ hiển thị tần số | . | 1 | cái | Kích thước BẢNG LED TẦN SỐ ĐIỆN 180 x 420 x 130mm Số hiển thị bằng LED 7 đoạn KT 90 x 120mm, màu đỏ Điện áp đầu điện áp đo tần số: 110V BẢNG LED TẦN SỐ ĐIỆN có khung sắt sơn tĩnh điện Mặt bằng Mica trong 2mm | . |
| 29 | Đồng hồ hiển thị điện áp | . | 1 | cái | Kích thước BẢNG LED ĐO ĐIỆN ÁP 180 x 420 x 130mm Số hiển thị bằng LED 7 đoạn KT 90 x 120mm, màu đỏ Điện áp đầu điện áp đo tần số: 110V BẢNG LED TẦN SỐ ĐIỆN có khung sắt sơn tĩnh điện Mặt bằng Mica trong 2mm | . |
| 30 | Máy đo bức xạ cầm tay | . | 1 | Bộ | Model: Survey 200R (hoặc tương đương) Dải đo bức xạ: 100 - 1250W/m2, Độ phân giải bức xạ: 1W/m² Dải đo nhiệt: -30ºC ~ 125 ºC, Độ phân giải nhiệt: 1 º La bàn: 0 ~ 360 º, Độ phân giải: 1 º Đo góc: 0 ~ 90 º, Độ phân giải: 1 º Dung lượng lưu trữ: 5000 kết quả Thời gian lấy mẫu: 1 ~ 60 phút | Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng |
| 31 | Bộ cờ lê tự động 26 chi tiết từ 6 đến 32 | . | 2 | Bộ | Kích thước: 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 32mm (CẤP NGUYÊN BỘ, NẾU THIẾU KÍCH CỠ NÀO THÌ CẤP BỔ SUNG RIÊNG CÙNG LOẠI HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG) Loại: Vòng – Miệng (Vòng: có lắc tự động) | . |
| 32 | Mặt nạ phòng độc | . | 4 | Cái | MNP-KR12 - Hiệu: Restech - NSX: Hàn Quốc (hoặc tương đương) | . |
| 33 | Thang nhôm rút 2 đoạn | . | 2 | Cái | Model: ADVINDEQ FX-28 (hoặc tương đương) Kích thước : 28". Chiều cao rút gọn : 4410 mm. Chiều cao tối đa : 7400 mm. Chiều rộng cơ sở : 415 mm. Chiều rộng chóp thang : 395 mm. Trọng lượng : 26.96 kg. Tải trọng : 150 kg. | . |
| 34 | Động cơ truyền động của dao cách ly 110 kV (dự phòng Dao cách ly 110kV) | . | 1 | Cái | SBZ00-300/960/220 (WXSHIBO), DC220V, 2.1A, 300W, 960r/min | Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng |
| 35 | Cuộn hút liên động tay quay (dự phòng Dao cách ly 110kV) | . | 1 | Cuộn | AF09-30-01-13 (100-250VDC, ABB) | Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng |
| 36 | Tiếp điểm hành trình (dự phòng Dao cách ly 110kV | . | 1 | Cái | Z15GW22-B (Made in Indonesia) | . |
| 37 | Bộ đếm sét (dự phòng chống sét van 110kV) | . | 3 | Bộ | Đồng hồ đếm sét tích hợp đo dòng rò Hãng SX: Toshiba Mã hiệu: JCQ-1 | Cung cấp các tài liệu đi kèm hàng hóa là CO, CQ, hướng dẫn sử dụng |
| 38 | Vật tư sửa chữa thường xuyên | . | 0 | . | . | . |
| 39 | Xăng | . | 100 | Lít | A-95 | . |
| 40 | Cồn công nghiệp | . | 60 | Lít | Cồn công nghiệp | . |
| 41 | Axeton | . | 60 | Lít | Axeton | . |
| 42 | Dầu hỏa | . | 60 | Lít | Dầu hỏa | . |
| 43 | Giẻ lau | . | 100 | kg | Khả năng thấm nước và lau sạch bề mặt sứ cách điện dễ dàng, kích thước 300x300mm trở lên | . |
| 44 | Găng tay | . | 100 | đôi | Găng Tay Chống Tĩnh Điện Sợi Cacbon Phủ Lòng Bàn Tay | . |
| 45 | Khẩu trang | . | 100 | cái | Mã sản phẩm: 3M – 8822 (hoặc tương đương) Nhà sản xuất : 3M (hoặc tương đương) Xuất xứ: Mỹ (hoặc tương đương) Màu Sắc: Trắng | . |
| 46 | Kính bảo hộ lao động | . | 50 | cái | Thương hiệu Everest - chống động sương Chất liệu Polycarbonate Chống bụi, chống các tia UV, UB Mắt kính trong 0° chống lóa, lớp chống trầy sước | . |
| 47 | RP7 | . | 10 | bình | Loại xịt Trọng lượng 300g | . |
| 48 | Cao su non | . | 50 | cuộn | Thương hiệu: Tombo - Malaysia (hoặc tương đương) Chất liệu: PTFE thread seal tape Kích thước: 0.075mm x 12mm ( 1/2inch ) x 10 meters | . |
| 49 | Băng keo cách điện | . | 120 | cuộn | vàng xanh đỏ đen (mỗi loại 30 cuộn) | . |
| 50 | Mỡ bôi trơn truyền động DCL-MC | . | 3 | Kg | Mobilux EP 2 (hoặc tương đương) | . |
| 51 | Keo 502 | . | 25 | bình | Con voi 502 (hoặc tương đương) | . |
| 52 | Đầu cod mạng | . | 24 | cái | Đầu bấm mạng, RJ45 | . |
| 53 | Đầu cod điện thoại | . | 24 | cái | Đầu bấm điện thoại, RJ11 | . |
| 54 | Đầu cod BNC | . | 20 | cái | JACK BNC: 1 bộ (đầu + đuôi) | . |
| 55 | Ênô tròn 6mm2 | . | 50 | cái | Dùng cho dây 6mm2, đường kính lỗ: 05-08mm, đường kính ngoài >10mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 56 | Ênô V 6mm2 | . | 50 | cái | Dùng cho dây 6mm2, đường kính lỗ 5-10mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 57 | Đầu cod kim 6mm2 | . | 50 | cái | Cos kim cho dây 6mm2, có áo cách điện | . |
| 58 | Ênô tròn 4mm2 | . | 50 | cái | Dùng cho dây 4mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 59 | Đầu cod V 4mm2 | . | 50 | cái | Dùng cho dây 4mm2, đường kính lỗ: 5-10 mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 60 | Đầu cod thẳng 4mm2 | . | 50 | cái | Dùng cho dây 4mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 61 | Đầu cod tròn 2.5mm2 | . | 50 | cái | Dùng cho dây 2.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 62 | Đầu cod V 2.5 | . | 200 | cái | Dùng cho dây 2.5mm2, đường kính lỗ: 5-8 mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 63 | Đầu cod pin 2.5 | . | 200 | cái | Dùng cho dây 2.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 64 | Đầu cod kim 2.5 | . | 200 | cái | Dùng cho dây 2.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 65 | Đầu cod pin 1.5 | . | 200 | cái | Dùng cho dây 1.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 66 | Đầu cod V 1.5 | . | 200 | cái | Dùng cho dây 1.5mm2, đường kính lỗ: 3-8 mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 67 | Đầu cod kim 1.5 | . | 200 | cái | Dùng cho dây 1.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 68 | Đầu cod cáp lực SC6-8 | . | 50 | cái | Đầu cốt đồng cáp M6 với lỗ D8 | . |
| 69 | Đầu cod cáp lực SC25-10 | . | 30 | cái | Đầu cốt đồng cáp M25 với lỗ D10 | . |
| 70 | Đầu cod cáp lực SC50-12 | . | 30 | cái | Đầu cốt đồng cáp M50 với lỗ D12 | . |
| 71 | Đầu cod cáp lực SC70-12 | . | 20 | cái | Đầu cốt đồng cáp M70 với lỗ D12 | . |
| 72 | Đầu cod cáp lực SC120-12 | . | 12 | cái | Đầu cốt đồng cáp M120 với lỗ D12 | . |
| 73 | Đầu cod cáp lực SC150-12 | . | 6 | cái | Đầu cốt đồng cáp M150 với lỗ D12 | . |
| 74 | Dây rút 5x200 | . | 300 | cái | Dây rút 5x200 | . |
| 75 | Dây rút 5x250 | . | 300 | cái | Dây rút 5x250 | . |
| 76 | Dây rút 5x300 | . | 300 | cái | Dây rút 5x300 | . |
| 77 | Dây rút 8x400 | . | 300 | cái | Dây rút 8x400 | . |
| 78 | Ô cắm 220VAC loại 3 lỗ thông thường | . | 30 | cái | Ổ cắm không dây 3 lỗ 2 chấu Điện áp: 220V Cường độ dòng điện 10A | . |
| 79 | Phích cắm | . | 30 | cái | Tiếp xúc tốt Chịu nhiệt Chống cháy Loại: OEM (hoặc tương đương) | . |
| 80 | Dầu máy biến áp sạch | . | 20 | lít | Loại: Dầu cách diện Nynas Nytro Gemini X, đáp ứng tiêu chuẩn 60296(03), IEC 62535, DIN 51353 BDBS: Không phát hiện theo phương pháp GC-AED PCB: Không phát hiện theo tiêu chuẩn IEC 61619:1997 | . |
| 81 | Hạt chống ẩm Silicagen | . | 25 | kg | Màu xanh Thay đổi màu sắc để thể hiện thành phần chất ẩm | . |
| 82 | Dây thép buộc | . | 10 | kg | Thép buộc 2ly | . |
| 83 | Cọ sơn loại nhỏ | . | 30 | cái | Cọ được dùng cho các loại sơn gốc dầu, sơn PU, vẹc-ni,… Lông đầu cọ mềm, hút sơn tốt, thả sơn đều Loại: OEM (hoặc tương đương) | . |
| 84 | Cọ sơn loại lớn | . | 20 | cái | Cọ được dùng cho các loại sơn gốc dầu, sơn PU, vẹc-ni,… Lông đầu cọ mềm, hút sơn tốt, thả sơn đều Loại: OEM (hoặc tương đương) | . |
| 85 | Me khoan sắt fi 4 | . | 10 | cái | Mũi khoan sắt Bosch fi4 (hoặc tương đương) | . |
| 86 | Me khoan sắt fi 5 | . | 10 | cái | Mũi khoan sắt Bosch fi5 (hoặc tương đương) | . |
| 87 | Me khoan sắt fi 6 | . | 10 | cái | Mũi khoan sắt Bosch fi6 (hoặc tương đương) | . |
| 88 | Bộ me khoan sắt | . | 2 | bộ | Bộ khoan sắt Bosch (hoặc tương đương): 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10. | . |
| 89 | Me khoan bê tông fi 8 | . | 3 | cái | Mũi khoan bê tông Bosch fi8 (hoặc tương đương) | . |
| 90 | Me khoan bê tông fi 10 | . | 3 | cái | Mũi khoan bê tông Bosch fi10 (hoặc tương đương) | . |
| 91 | Ticke nhựa số 4 | . | 100 | cái | Ticke nhựa số 4 | . |
| 92 | Ticke nhựa số 5 | . | 100 | cái | Ticke nhựa số 5 | . |
| 93 | Vít xoắn 30 | . | 100 | con | Vít xoắn 30 | . |
| 94 | Vít xoắn 40 | . | 100 | con | Vít xoắn 40 | . |
| 95 | Bulong M12x50 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 96 | Bulong M12x30 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 30mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 97 | Bulong M10x100 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 100mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 98 | Bulong M10x50 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 99 | Bulong M10x30 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 30mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 100 | Bulong M6x30 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 101 | Bulong M6x20 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 102 | Bulong M6x10 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 10mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 103 | Bulong M8x10 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M8 Chiều dài: 10mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 104 | Bulong M8x20 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M8 Chiều dài: 20mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 105 | Bulong M8x30 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M8 Chiều dài: 30mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 106 | Mở tiếp xúc dẫn điện | . | 3 | kg | G. BESLUX CONTACT L-3/S (hoặc tương đương) | . |
| 107 | Vật tư phục vụ tiểu tu T1 | . | 0 | . | . | . |
| 108 | Phần điện | . | 0 | . | . | . |
| 109 | Xăng | . | 60 | Lít | A-95 | . |
| 110 | Cồn công nghiệp | . | 10 | Lít | Cồn công nghiệp | . |
| 111 | Axeton | . | 10 | Lít | Axeton | . |
| 112 | Dầu hỏa | . | 10 | Lít | Dầu hỏa | . |
| 113 | Mỡ bôi trơn truyền động DCL-MC | . | 1 | kg | Mobilux EP 2 (hoặc tương đương) | . |
| 114 | Mở tiếp xúc dẫn điện | . | 1 | kg | G. BESLUX CONTACT L-3/S (hoặc tương đương) | . |
| 115 | Silicon | . | 5 | bình | Silicon A300 trắng | . |
| 116 | Đầu cod tròn 2.5mm2 | . | 50 | Cái | Dùng cho dây 2.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 117 | Đầu cod V 2.5 | . | 50 | Cái | Dùng cho dây 2.5mm2, đường kính lỗ: 5-8 mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 118 | Đầu cod pin 2.5 | . | 50 | Cái | Dùng cho dây 2.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 119 | Đầu cod kim 2.5 | . | 50 | Cái | Dùng cho dây 2.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 120 | Đầu cod V 1.5 | . | 50 | Cái | Dùng cho dây 1.5mm2, đường kính lỗ: 3-8 mm, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 121 | Đầu cod kim 1.5 | . | 50 | Cái | Dùng cho dây 1.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 122 | Đầu cod pin 1.5 | . | 50 | Cái | Dùng cho dây 1.5mm2, chất liệu dẫn điện: thép mạ, có áo cách điện. | . |
| 123 | Đầu cod cáp lực SC6-8 | . | 20 | Cái | Đầu cốt đồng cáp M6 với lỗ D8 | . |
| 124 | Đầu cod cáp lực SC10-8 | . | 20 | Cái | Đầu cốt đồng cáp M10 với lỗ D8 | . |
| 125 | Đầu cod cáp lực SC25-10 | . | 10 | Cái | Đầu cốt đồng cáp M25 với lỗ D10 | . |
| 126 | Đầu cod cáp lực SC50-12 | . | 10 | Cái | Đầu cốt đồng cáp M50 với lỗ D12 | . |
| 127 | Đầu cod cáp lực SC70-12 | . | 10 | Cái | Đầu cốt đồng cáp M70 với lỗ D12 | . |
| 128 | Đầu cod cáp lực SC120-12 | . | 6 | Cái | Đầu cốt đồng cáp M120 với lỗ D12 | . |
| 129 | Đầu cod cáp lực SC150-12 | . | 6 | Cái | Đầu cốt đồng cáp M150 với lỗ D12 | . |
| 130 | Dây rút 5x200 | . | 200 | Cái | Dây rút 5x200 | . |
| 131 | Dây rút 5x250 | . | 200 | Cái | Dây rút 5x250 | . |
| 132 | Dây rút 5x300 | . | 200 | Cái | Dây rút 5x300 | . |
| 133 | Dây rút 8x400 | . | 200 | Cái | Dây rút 8x400 | . |
| 134 | Dầu máy biến áp sạch | . | 5 | Lít | Loại: Dầu cách diện Nynas Nytro Gemini X, đáp ứng tiêu chuẩn 60296(03), IEC 62535, DIN 51353 BDBS: Không phát hiện theo phương pháp GC-AED PCB: Không phát hiện theo tiêu chuẩn IEC 61619:1997 | . |
| 135 | Hạt chống ẩm Silicagen | . | 10 | kg | Màu xanh Thay đổi màu sắc để thể hiện thành phần chất ẩm | . |
| 136 | Dây thép | . | 1 | kg | Thép buộc 2ly | . |
| 137 | Cọ sơn loại nhỏ | . | 10 | cái | Cọ được dùng cho các loại sơn gốc dầu, sơn PU, vẹc-ni,… Lông đầu cọ mềm, hút sơn tốt, thả sơn đều Loại: OEM (hoặc tương đương) | . |
| 138 | Cọ sơn loại lớn | . | 10 | cái | Cọ được dùng cho các loại sơn gốc dầu, sơn PU, vẹc-ni,… Lông đầu cọ mềm, hút sơn tốt, thả sơn đều Loại: OEM (hoặc tương đương) | . |
| 139 | Sơn chống rỉ Xám | . | 15 | kg | Sơn chống rỉ Xám | . |
| 140 | Sơn chống rỉ đỏ | . | 5 | kg | Sơn chống rỉ đỏ | . |
| 141 | Sơn chống rỉ vàng | . | 5 | kg | Sơn chống rỉ vàng | . |
| 142 | Sơn chống rỉ trắng | . | 5 | kg | Sơn chống rỉ trắng | . |
| 143 | Sơn xịt Xám | . | 5 | bình | Sơn xịt Xám | . |
| 144 | Sơn xịt đỏ | . | 5 | bình | Sơn xịt đỏ | . |
| 145 | Sơn xịt vàng | . | 5 | bình | Sơn xịt vàng | . |
| 146 | Bàn chải sắt cán dài | . | 10 | cái | Bàn chải sắt cán dài | . |
| 147 | Bàn chải sắt tròn gắn vào máy fi 100 | . | 5 | cái | Bàn chải sắt gắn vào máy Fi 100 | . |
| 148 | Giấy nhám mịn | . | 15 | tờ | Độ nhám 1500 | . |
| 149 | Ticke nhựa số 4 | . | 30 | cái | Ticke nhựa số 4 | . |
| 150 | Ticke nhựa số 5 | . | 30 | cái | Ticke nhựa số 5 | . |
| 151 | Vít xoắn 30 | . | 30 | con | Vít xoắn 30 | . |
| 152 | Vít xoắn 40 | . | 30 | con | Vít xoắn 40 | . |
| 153 | Bulong M12x50 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 154 | Bulong M12x30 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 30mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 155 | Bulong M10x100 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 100mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 156 | Bulong M10x50 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 157 | Bulong M10x30 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 30mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 158 | Bulong M6x30 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 159 | Bulong M6x20 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M12 Chiều dài: 50mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 160 | Bulong M6x10 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M10 Chiều dài: 10mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 161 | Bulong M8x10 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M8 Chiều dài: 10mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 162 | Bulong M8x20 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M8 Chiều dài: 20mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 163 | Bulong M8x30 | . | 10 | con | Nguyên liệu: Thép Cấp bền: 10.9 Đường kính: M8 Chiều dài: 30mm Loại ren: Ren suốt Bề mặt: Thép đen, Xi, Mạ nhúng nóng | . |
| 164 | Keo Loctite | . | 3 | Bình | Keo khóa ren: Loctite 243 | . |
| 165 | Hàng kẹp 2.5mm | . | 30 | cái | Domino nối dây 2.5mm | . |
| 166 | Hàng kẹp 4.0mm | . | 20 | cái | Domino nối dây 4.0mm | . |
| 167 | Hàng kẹp 6 mm | . | 20 | cái | Domino nối dây 6.0mm | . |
| 168 | Pin đại 1.5V | . | 4 | viên | Panasonic D – 1.5V (hoặc tương đương) | . |
| 169 | Pin tiểu AA | . | 10 | viên | Pin tiểu Panasonic AA (hoặc tương đương) | . |
| 170 | Pin tiểu AAA | . | 10 | viên | Pin tiểu Panasonic AAA (hoặc tương đương) | . |
| 171 | Dung môi pha sơn | . | 5 | Lít | Toluene – C6H5CH3 | . |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi