Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt Relay bảo vệ máy phát, máy biến áp và trạm 220KV phục vụ công tác đại tu tổ máy tuabin khí GT24
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt Relay bảo vệ máy phát, máy biến áp và trạm 220KV phục vụ công tác đại tu tổ máy tuabin khí GT24 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312775 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 231 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 10:27:00 đến ngày 2020-03-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,097,831,704 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,979,000 VNĐ ((Một trăm triệu chín trăm bảy mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Relay F101 Breaker Fail Protection (rơ le bảo vệ từ chối mở máy cắt) Code: 7VK87_P1D29050 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | 1 | Bộ | Relay F101 Breaker Fail Protection (rơ le bảo vệ từ chối mở máy cắt) Code: 7VK87_P1D29050 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | ||
| 2 | Relay F102 Overcurrent Protection Relay (rơ le bảo vệ quá dòng điện) Code: 7SJ82_P1J37156 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | 1 | Bộ | Relay F102 Overcurrent Protection Relay (rơ le bảo vệ quá dòng điện) Code: 7SJ82_P1J37156 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | ||
| 3 | Relay F11 Generator Protection (rơ le bảo vệ tổ máy phát điện) Code: 7UM85_P1L55718 Bao gồm phụ kiện kèm theo tương thích với relay như Resistor Unit (-R21: mã 3PP1326-0BZ-K2Y) NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | 1 | Bộ | Relay F11 Generator Protection (rơ le bảo vệ tổ máy phát điện) Code: 7UM85_P1L55718 Bao gồm phụ kiện kèm theo tương thích với relay như Resistor Unit (-R21: mã 3PP1326-0BZ-K2Y) NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | ||
| 4 | Relay F12 Generator Protection (rơ le bảo vệ tổ máy phát điện) Code: 7UM85_P1L24091 Bao gồm phụ kiện kèm theo tương thích với relay Resistor Unit (-R231: mã 7XR6004-0BA00; -R232: mã 3PP1336-1CZ K2Y; -R47), Injection Unit NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | 1 | Bộ | Relay F12 Generator Protection (rơ le bảo vệ tổ máy phát điện) Code: 7UM85_P1L24091 Bao gồm phụ kiện kèm theo tương thích với relay Resistor Unit (-R231: mã 7XR6004-0BA00; -R232: mã 3PP1336-1CZ K2Y; -R47), Injection Unit NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | ||
| 5 | Relay F15 Differential Protection Relay (rơ le bảo vệ so lệch khối máy biến áp) Code: 7UT86_P1F113094 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | 1 | Bộ | Relay F15 Differential Protection Relay (rơ le bảo vệ so lệch khối máy biến áp) Code: 7UT86_P1F113094 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | ||
| 6 | Relay F16 Differential Protection Relay (rơ le bảo vệ so lệch máy phát điện); Code: 7UT85_P1F117036 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | 1 | Bộ | Relay F16 Differential Protection Relay (rơ le bảo vệ so lệch máy phát điện); Code: 7UT85_P1F117036 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | ||
| 7 | Relay F21 Generator Protection (rơ le bảo vệ tổ máy phát điện) Code: 7UM85_P1L62754 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | 1 | Bộ | Relay F21 Generator Protection (rơ le bảo vệ tổ máy phát điện) Code: 7UM85_P1L62754 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | ||
| 8 | Relay F22 Generator Protection (rơ le bảo vệ tổ máy phát điện) Code: 7UM85_P1L62763 Bao gồm phụ kiện kèm theo tương thích với relay (-U591: mã 7KG6131-1BM1), Shunt Resister (-R59: Oder No. 1700V4110). NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | 1 | Bộ | Relay F22 Generator Protection (rơ le bảo vệ tổ máy phát điện) Code: 7UM85_P1L62763 Bao gồm phụ kiện kèm theo tương thích với relay (-U591: mã 7KG6131-1BM1), Shunt Resister (-R59: Oder No. 1700V4110). NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | ||
| 9 | Relay F25 Overcurrent Protection Relay (rơ le bảo vệ quá dòng điện máy biến áp chính) Code: 7SJ82_P1J37156 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | 1 | Bộ | Relay F25 Overcurrent Protection Relay (rơ le bảo vệ quá dòng điện máy biến áp chính) Code: 7SJ82_P1J37156 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | ||
| 10 | Relay F27 Overcurrent Protection Relay (rơ le bảo vệ quá dòng điện máy biến áp tự dùng) Code: 7SJ82_P1J43980 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | 1 | Bộ | Relay F27 Overcurrent Protection Relay (rơ le bảo vệ quá dòng điện máy biến áp tự dùng) Code: 7SJ82_P1J43980 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | ||
| 11 | Relay F17 Differential Protection Relay (rơ le bảo vệ so lệch máy biến áp tự dùng) Code: 7UT85_P1F117036 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | 1 | Bộ | Relay F17 Differential Protection Relay (rơ le bảo vệ so lệch máy biến áp tự dùng) Code: 7UT85_P1F117036 NSX: Siemens (Nội dung chi tiết theo HSMT) | ||
| 12 | Relay module 7TS1612-0AA00-1 (rơ le tín hiệu) NSX: Siemens | 2 | Cái | Relay module 7TS1612-0AA00-1 (rơ le tín hiệu) NSX: Siemens | ||
| 13 | Trip Lock Out Relay 7PA2241-1 (rơ le trip lock out) NSX: Siemens | 4 | Bộ | Trip Lock Out Relay 7PA2241-1 (rơ le trip lock out) NSX: Siemens | ||
| 14 | Trip Module 7TS1642-0AA00-1 (rơ le tín hiệu) NSX: Siemens | 6 | Cái | Trip Module 7TS1642-0AA00-1 (rơ le tín hiệu) NSX: Siemens | ||
| 15 | Trip Relay (rơ le trip) 7PA2642-1AA00-1 NSX: Siemens | 3 | Bộ | Trip Relay (rơ le trip) 7PA2642-1AA00-1 NSX: Siemens | ||
| 16 | DO2 Autoreclose Relay (rơ le hòa đồng bộ) Code: 7VK87_P1D42477 NSX: Siemens | 1 | Bộ | DO2 Autoreclose Relay (rơ le hòa đồng bộ) Code: 7VK87_P1D42477 NSX: Siemens | ||
| 17 | Switch 6GK6021-0AS13-0EB0-Z A01+B01+C01+D01+E00+F00+G01+H01+J03+K03 (Hub mạng) NSX: Siemens | 1 | Bộ | Switch 6GK6021-0AS13-0EB0-Z A01+B01+C01+D01+E00+F00+G01+H01+J03+K03 (Hub mạng) NSX: Siemens | ||
| 18 | Trip Lock Out relay (Rơ le giám sát mạch trip) 7PA3042-1AA00-1 NSX: Siemens | 6 | Bộ | Trip Lock Out relay (Rơ le giám sát mạch trip) 7PA3042-1AA00-1 NSX: Siemens |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi