Gói thầu: SXKD2020-HH03: Cung cấp công cụ, dụng cụ cơ khí phục vụ sửa chữa, bảo dưỡng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200311366-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH03: Cung cấp công cụ, dụng cụ cơ khí phục vụ sửa chữa, bảo dưỡng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 15:21:00 đến ngày 2020-03-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,348,106,452 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kéo cắt tôn | 4 | cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Kéo cắt gioăng | Totul SBAA0414 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 6 | cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | |
| 3 | Dao thép gió | 3 | Cái | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Dao thép gió | 3 | Cái | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Dao thép gió | 3 | Cái | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Dao thép gió | 3 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Súng bắn nhiệt độ | TKTL 10 SKF Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | |
| 8 | Cờ lê vòng miệng | Y3 - Buddy Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bộ | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | |
| 9 | Cảo Vòng bi 2 chấu | 3 | Cái | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Cảo Vòng bi 2 chấu | 3 | Cái | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Clê dây xích | JJAH1203 / Toptul Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | |
| 12 | Clê dây xích | Toptul Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | |
| 13 | Cưa sắt | Stanley 15-166 (Vàng) Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bộ | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | |
| 14 | Khay innox đựng vật tư trong sữa chữa | 14 | Cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Khay Inox đựng vật tư trong sửa chữa | 10 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Kìm tuốt dây điện | Asaki AK-338 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Cái | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | |
| 17 | Lục lăng hệ mét | Kingtony 20107MR01 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 15 | Bộ | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | |
| 18 | Mỏ lết | 16 | Cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Mỏ lết | 15 | Cái | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Mỏ lết | 14 | Cái | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Mỏ lết | 13 | Cái | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Mỏ lết | 6 | Cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Mỏ lết | 7 | Cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Pa lăng xích | 1 | Cái | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Pa lăng xích | 7 | Cái | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Pa lăng xích | 7 | Cái | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Súng bắn Silicol | 4 | Cái | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | Wera Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Cái | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | |
| 29 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | Wera Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Cái | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | |
| 30 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | Wera Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Cái | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | |
| 31 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | Wera Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Cái | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | |
| 32 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | Wera Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Cái | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | |
| 33 | Bộ cờ lê vòng miệng | Y3 - Buddy Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Bộ | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | |
| 34 | Kìm điện | Crossman Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Cái | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | |
| 35 | Túi đựng đồ nghề đeo chéo | 5 | Cái | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Túi đựng dụng cụ | 5 | Cái | Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Dây cáp vải | 9 | Cái | Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Dây cáp vải | 9 | Cái | Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Dây cáp vải | 9 | Cái | Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Dây cáp vải | 9 | Cái | Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Mũi taro ren hệ inch | 2 | Bộ | Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Mũi khoan chuôi côn | 2 | Cái | Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Mũi khoan chuôi côn | 2 | Cái | Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Mũi khoan chuôi côn | 2 | Cái | Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Mũi khoan chuôi côn | 2 | Cái | Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Mũi khoan chuôi côn | 2 | Cái | Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Mũi khoan chuôi trụ | 2 | Cái | Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Bộ Tuốc nơ vít | JTC-K7082 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Bộ | Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V | |
| 49 | Bơm dầu quay tay | 3 | Cái | Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Kìm điện | Crossman Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Cái | Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V | |
| 51 | Kìm điện | Crossman Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Cái | Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V | |
| 52 | Búa gỗ phục vụ đập than bunker và phểu tro ESP | 200 | Cái | Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Bình vệ sinh tủ điều khiển | 39110 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Bình | Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V | |
| 54 | Bình xịt bụi | VietCare 100 - Dust Out Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Bình | Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V | |
| 55 | Bộ cảo đĩa 12 món | TOPTUL Model: JGAI1201 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bộ | Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V | |
| 56 | Bộ chìa vặn chữ T | JTC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bộ | Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V | |
| 57 | Bộ cờ lê 14 chi tiết | Kingtony 1215MR Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 11 | Bộ | Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V | |
| 58 | Bộ hoa khế | Wera 073599 TORX Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 14 | Cái | Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V | |
| 59 | Bộ taro ren hệ inch | SKC 875 CFM Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V | |
| 60 | Bộ taro ren nhổ ốc gãy | 11205SQ Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Bộ | Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V | |
| 61 | Bộ tarô ren trong và ngoài 41 chi tiết | MIS-000-905 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | bộ | Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V | |
| 62 | Bộ tuốc nô vit đa năng 34 món | Asaki Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bộ | Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V | |
| 63 | Bộ tuốc nơ vít đa năng | MS-013SP Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 7 | Bộ | Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V | |
| 64 | Bộ tuốc nô vit đóng | Ken-573-7100K Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Bộ | Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V | |
| 65 | Bộ tuýp | FACOM S.900 - SOCKET SET 1/2 DRI Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Bộ | Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V | |
| 66 | Bộ vệ sinh màn hình | Techmate HN-4811 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Bộ | Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V | |
| 67 | Bộ vít vặn đa năng | Bosch 2607019504 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 12 | Bộ | Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V | |
| 68 | Cle vòng miệng | Kennedy Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 13 | bộ | Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V | |
| 69 | Cle vòng miệng | Kennedy Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 13 | Cái | Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V | |
| 70 | Cle vòng miệng | Kennedy Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 13 | Cái | Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V | |
| 71 | Cle vòng miệng | Kennedy Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 13 | Cái | Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V | |
| 72 | Cle vòng miệng | Kennedy Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 13 | Cái | Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V | |
| 73 | Cle vòng miệng | Kennedy Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 13 | Cái | Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V | |
| 74 | Cle vòng miệng | Kennedy Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 13 | Cái | Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V | |
| 75 | Cle vòng miệng | Kennedy Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 13 | Cái | Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V | |
| 76 | Cle vòng miệng | Kennedy Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 13 | Cái | Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V | |
| 77 | Cle vòng miệng | Kennedy Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 13 | Cái | Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V | |
| 78 | Dao phập phiến Krone | LSA Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V | |
| 79 | Dây kẹp cá sấu | 9 | Cái | Hạng mục số 78 Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Dụng cụ lắp vòng bi | TMFT 36 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 79 Mục 2 Chương V | |
| 81 | Dụng cụ uốn ống 1/4 NPT | MS-HTB-4 SWAGELOK Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 80 Mục 2 Chương V | |
| 82 | Dụng cụ uống ống 1/2NPT | MS-HTB-8 SWAGELOK Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 81 Mục 2 Chương V | |
| 83 | Dụng cụ uống ống 10mm | MS-HTB-10M SWAGELOK Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 82 Mục 2 Chương V | |
| 84 | Hộp đựng dụng cụ 4 ngăn | Endura E8143 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bó | Hạng mục số 83 Mục 2 Chương V | |
| 85 | Kéo cắt đa năng | A0047-08 C-MART Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Cái | Hạng mục số 84 Mục 2 Chương V | |
| 86 | Kìm bấm đầu cos | TOPTUL DIBB1009 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | Cái | Hạng mục số 85 Mục 2 Chương V | |
| 87 | Kìm bằng | Crossman 95-308 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 13 | Cái | Hạng mục số 86 Mục 2 Chương V | |
| 88 | Kìm cắt | Crossman 95-215 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 14 | Bộ | Hạng mục số 87 Mục 2 Chương V | |
| 89 | Kìm Chết | STANLEY 84-371 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 6 | Cái | Hạng mục số 88 Mục 2 Chương V | |
| 90 | Kìm mỏ nhọn | Crossman 95-118 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 14 | Cái | Hạng mục số 89 Mục 2 Chương V | |
| 91 | Lục lăng hệ inch | INCH KINGTONY 20107SR Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 15 | Cái | Hạng mục số 90 Mục 2 Chương V | |
| 92 | Mỏ hàn xung | BK 220V 100W Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Cái | Hạng mục số 91 Mục 2 Chương V | |
| 93 | Thang nhôm chữ A (có thể dựng thẳng được | 1 | Cái | Hạng mục số 92 Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Dưỡng đo ren hệ m và inch | Mitutoyo 188-151 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 93 Mục 2 Chương V | |
| 95 | Thước kéo | PGX25-75WM2 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bộ | Hạng mục số 94 Mục 2 Chương V | |
| 96 | Thước kéo | AK-0389 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Bộ | Hạng mục số 95 Mục 2 Chương V | |
| 97 | Thước căn lá | Ken-518-0780K Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 96 Mục 2 Chương V | |
| 98 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | PMD-100 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 14 | Cái | Hạng mục số 97 Mục 2 Chương V | |
| 99 | Tuốc nơ vit 2 cạnh | SATA 61311 2.5×75 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 16 | Cái | Hạng mục số 98 Mục 2 Chương V | |
| 100 | Tuốc nơ vit 2 cạnh | SATA 61313 4x100 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 16 | Cái | Hạng mục số 99 Mục 2 Chương V | |
| 101 | Tuốc nơ vit 4 cạnh | SATA 61211 PH0x60 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 16 | Cái | Hạng mục số 100 Mục 2 Chương V | |
| 102 | Tuốc nơ vit 4 cạnh | SATA 61212 PH1x80 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 16 | Cái | Hạng mục số 101 Mục 2 Chương V | |
| 103 | Tuốc nơ vít hai đầu | Goodman - 06150 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 11 | Cái | Hạng mục số 102 Mục 2 Chương V | |
| 104 | Tuốc nơ vít ngắn trở hai đầu | Crossman 46-100 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 11 | Cái | Hạng mục số 103 Mục 2 Chương V | |
| 105 | USB dùng để xử lý máy tính | Transer Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 8 | Cái | Hạng mục số 104 Mục 2 Chương V | |
| 106 | Xô đựng nước | 10 | Cái | Hạng mục số 105 Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Ống nghe điện tử | TMST3 SKF Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 106 Mục 2 Chương V | |
| 108 | Cáp vải | Kondotec Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 9 | sợi | Hạng mục số 107 Mục 2 Chương V | |
| 109 | Cáp vải | Kondotec Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 9 | sợi | Hạng mục số 108 Mục 2 Chương V | |
| 110 | Cáp vải | Kondotec Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 9 | sợi | Hạng mục số 109 Mục 2 Chương V | |
| 111 | Dao phay hợp kim | 4 | cái | Hạng mục số 110 Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Dao phay hợp kim | 4 | cái | Hạng mục số 111 Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Dao phay hợp kim | 4 | cái | Hạng mục số 112 Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Dao phay hợp kim | 4 | cái | Hạng mục số 113 Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Dao phay hợp kim | 4 | cái | Hạng mục số 114 Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Dao phay hợp kim | 4 | cái | Hạng mục số 115 Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Dao phay hợp kim | 4 | cái | Hạng mục số 116 Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Dao phay hợp kim | 4 | cái | Hạng mục số 117 Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Dao phay hợp kim | 4 | cái | Hạng mục số 118 Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Dao phay hợp kim | 4 | cái | Hạng mục số 119 Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Dao phay hợp kim | 4 | cái | Hạng mục số 120 Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Mũi cắt của PCLN R/L | 2020k-12 (CNMG120404-MP5 WPP20S) Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 20 | cái | Hạng mục số 121 Mục 2 Chương V | |
| 123 | Mũi cắt của A12M-SDUCR07 | DCMT070204-MP4 WPP20S Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 20 | cái | Hạng mục số 122 Mục 2 Chương V | |
| 124 | Mũi cắt của A25T-SDUCR11 | DCMT11T304-MP4 WPP20S Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 20 | cái | Hạng mục số 123 Mục 2 Chương V | |
| 125 | Lưỡi cắt của dao phay mặt đầu | SDMT120408-F57 WKP35G Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 20 | cái | Hạng mục số 124 Mục 2 Chương V | |
| 126 | Mảnh trích rãnh 2 lưỡi cắt KGMN 30 0-02-R | GX24-2E300N020-CE4 WSM33 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | cái | Hạng mục số 125 Mục 2 Chương V | |
| 127 | Mảnh trích rãnh 2 lưỡi cắt | GX24-2E300N020-CE4 WSM33 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | cái | Hạng mục số 126 Mục 2 Chương V | |
| 128 | Mảnh dao tiện rãnh S2 | GX09-1E200N02-UF4 WSM33S Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | cái | Hạng mục số 127 Mục 2 Chương V | |
| 129 | Mảnh dao tiện rãnh S3 | GX16-2E300N02-CE4 WSM33S Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | cái | Hạng mục số 128 Mục 2 Chương V | |
| 130 | Mảnh dao tiện trục | CNMG120404-MP5 WPP20S Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | cái | Hạng mục số 129 Mục 2 Chương V | |
| 131 | Mảnh dao phay | ADMT080304R-D56 WKP35S Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 20 | cái | Hạng mục số 130 Mục 2 Chương V | |
| 132 | Mảnh dao tiện lỗ | TCMT16T304-FP4 WPP20S Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | cái | Hạng mục số 131 Mục 2 Chương V | |
| 133 | Mảnh dao tiện lỗ | TCMT16T308-FP4 WPP20S Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | cái | Hạng mục số 132 Mục 2 Chương V | |
| 134 | Mảnh dao tiện lỗ | TCMT16T304-FM4 WSM20S Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | cái | Hạng mục số 133 Mục 2 Chương V | |
| 135 | Mảnh dao tiện lỗ | TCMT16T308-FM6 WSM20S Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | cái | Hạng mục số 134 Mục 2 Chương V | |
| 136 | Đệm dao tiện lỗ D32 | AP317-TC1612 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | cái | Hạng mục số 135 Mục 2 Chương V | |
| 137 | Vít dao tiện lỗ D32 | FS2060 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | cái | Hạng mục số 136 Mục 2 Chương V | |
| 138 | Mảnh dao tiện ren | M659THA60L16RVBX Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | cái | Hạng mục số 137 Mục 2 Chương V | |
| 139 | Mảnh dao tiện lỗ nhỏ | CCMT060204-RM4 WSM30S Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | cái | Hạng mục số 138 Mục 2 Chương V | |
| 140 | Máy mài góc cầm tay | Makita Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 7 | Cái | Hạng mục số 139 Mục 2 Chương V | |
| 141 | Súng phun sơn 500W | Total Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Cái | Hạng mục số 140 Mục 2 Chương V | |
| 142 | Ống dẫn khí nén | HIT RUN HR-8B Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cuộn | Hạng mục số 141 Mục 2 Chương V | |
| 143 | Bộ khớp nối nhanh | 10 | Cái | Hạng mục số 142 Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Rulo điện | Lioa Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bộ | Hạng mục số 143 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi