Gói thầu: SXKD2020-HH02: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa cơ khí

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200311472-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SXKD2020-HH02: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa cơ khí
Số hiệu KHLCNT 20200208259
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 15:18:00 đến ngày 2020-03-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,789,204,792 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đá cắt 600 Viên Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V 
2 Đá cắt 30 Viên Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V 
3 Đá cắt 250 Viên Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V 
4 Đá mài 150 Viên Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V 
5 Đá nhám xếp 80 Viên Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V 
6 Đầu vú mỡ 25 Cái Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V 
7 Đầu vú mỡ 50 Cái Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V 
8 Băng keo cách điện 249 Cuộn Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V 
9 Băng keo 104 Cuộn Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V 
10 Băng keo giấy 32 Cuộn Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V 
11 Bìa giấy không amiang, 2 Tấm Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V 
12 Băng keo PTFE cuộn 15 Cuộn Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V 
13 Bình ga mini (ga du lịch) 30 Bình Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V 
14 Bạt che ( lót sàn thao tác, che mưa) 301 m Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V 
15 Bóng đèn cao áp halogen 40 Cái Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V 
16 Bao xác rắn loại 50kg 700 Cái Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V
17 Kìm hàn điện 6 Cái Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V
18 Kìm mát máy hàn loại 500A 6 Cái Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V
19 Mỏ cắt oxy-gas HC 391 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 6 bộ Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V
20 Dây dẫn khí nén 7 cuộn Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V
21 Bộ khớp nối nhanh 30 Bộ Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V
22 Que hàn Tig inox ER308 30 Kg Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V
23 Que hàn Tig ER 70S-G 30 Kg Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V
24 Que hàn tích ER80S-B2 20 Kg Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V
25 Que hàn tích ER90S-B3 30 Kg Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V
26 Que hàn 60 Kg Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V
27 Que hàn 100 Kg Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V
28 Que hàn 60 Kg Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V
29 Que hàn điện 309 10 Kg Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V
30 Que hàn điện 309 50 Kg Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V
31 Que hàn inox 5 Kg Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V
32 Que hàn điện 308 10 Kg Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V
33 Can nhựa 20 Cái Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V
34 Can nhựa 20 Cái Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V
35 Chổi đánh gỉ sắt 135 Cái Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V
36 Lô lăn sơn loại nhỏ 55 Cái Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V
37 Lô lăn sơn loại to 55 Cái Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V
38 Chổi quét sơn loại nhỏ 128 Cái Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V
39 Chổi quét sơn loại to 80 Cái Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V
40 Chổi quét lông đuôi ngựa, dùng để vệ sinh các thiết bị to 30 cái Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V
41 Chổi quét sơn loại to 83 Cái Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V
42 Dây cảnh báo an toàn 94 Cuộn Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V
43 Dây thép mạ kẽm 25 Kg Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V
44 Dây thép 28 Kg Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V
45 Dây thừng mềm 250 m Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V
46 Dao dọc giấy 50 Cái Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V
47 Lưỡi dao dọc giấy 10 Hộp Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V
48 Dầu bôi trơn chống rỉ đa năng 80 Lọ Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V
49 Giẻ lau cotton 5.220 Kg Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V
50 Keo dán 502 30 lọ Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V
51 Khay đựng đồ inox 13 Chiếc Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V
52 Khay đựng đồ inox 9 Chiếc Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V
53 Keo threebond Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 20 Túyp Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V
54 Keo threebond Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 20 Túyp Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V
55 Nước thủy tinh 100 Lít Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V
56 Silicon đỏ 90 Tuýp Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V
57 Silicon trắng 60 Lọ Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V
58 Túi nilông đựng 10 kg 70 kg Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V
59 Tết graphit loại supagray-ribbon park của James walker Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 8 m Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V
60 Tết graphit loại supagray-ribbon park của James walker Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 8 m Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V
61 Thước mét 12 Cái Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V
62 Vải sợi Amiăng thủy tinh 25 m2 Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V
63 RP7 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 530 Lọ Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V
64 Keo chống mài mòn 7 bộ Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V
65 Sơn Mạ Kẽm Lạnh 6 kg Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V
66 Lưỡi  cưa sắt 5 cái Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V
67 Quai nhê lắp cho ống phi 21 20 cái Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V
68 Dây chì 1 kg Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V
69 Dây chì 1 kg Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V
70 cát rà xupap 3 hộp Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V
71 Vải nhám 1 cuộn Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V
72 Vải nhám 1 cuộn Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V
73 Vải nhám 1 cuộn Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V
74 Giấy giáp mịn 80 Tờ Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V
75 Giấy giáp mịn 60 Tờ Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V
76 Giấy giáp mịn 60 Tờ Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V
77 Giấy giáp 80 Tờ Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V
78 Sơn xịt mầu trắng 15 hộp Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V
79 Sơn xịt màu đỏ 15 hộp Hạng mục số 78 Mục 2 Chương V
80 Bút sơn 7 hộp Hạng mục số 79 Mục 2 Chương V
81 Bút sơn 4 hộp Hạng mục số 80 Mục 2 Chương V
82 Bút sơn 4 hộp Hạng mục số 81 Mục 2 Chương V
83 Bàn chải sắt 47 cái Hạng mục số 82 Mục 2 Chương V
84 Băng keo cách điện 100 cuộn Hạng mục số 83 Mục 2 Chương V
85 Băng keo giấy 36 cuộn Hạng mục số 84 Mục 2 Chương V
86 Bìa Amiang dày 0,5mm 4 tấm Hạng mục số 85 Mục 2 Chương V
87 Bìa Amiang dày 1,5mm 3 tấm Hạng mục số 86 Mục 2 Chương V
88 Bìa Amiang dày 1mm 3 tấm Hạng mục số 87 Mục 2 Chương V
89 Bộ 13 mũi khoan 6 Bộ Hạng mục số 88 Mục 2 Chương V
90 Bu lông M16x60, ren suốt 30 Cái Hạng mục số 89 Mục 2 Chương V
91 Bút ghi vào ống gen 72 cái Hạng mục số 90 Mục 2 Chương V
92 Bút xóa 60 cái Hạng mục số 91 Mục 2 Chương V
93 Cồn công nghiệp 90 lít Hạng mục số 92 Mục 2 Chương V
94 Cuộn băng tan 112 Cuộn Hạng mục số 93 Mục 2 Chương V
95 Dao rạch cáp và hộp lưỡi 29 cái Hạng mục số 94 Mục 2 Chương V
96 Dây thít 10 x 500mm 22 túi Hạng mục số 95 Mục 2 Chương V
97 Dây thít 4 x 150mm 25 túi Hạng mục số 96 Mục 2 Chương V
98 Dây thít 4 x 200 mm 25 túi Hạng mục số 97 Mục 2 Chương V
99 Dây thít 5 x 200mm 20 túi Hạng mục số 98 Mục 2 Chương V
100 Dây thít 5 x 250 mm 20 túi Hạng mục số 99 Mục 2 Chương V
101 Dây thít 6 x 300 mm 18 túi Hạng mục số 100 Mục 2 Chương V
102 Dây thít 8 x 350 mm 18 túi Hạng mục số 101 Mục 2 Chương V
103 Dây thít 8 x 400 mm 20 túi Hạng mục số 102 Mục 2 Chương V
104 Dây thít kim loại 9 túi Hạng mục số 103 Mục 2 Chương V
105 Dây thít kim loại 7 túi Hạng mục số 104 Mục 2 Chương V
106 Đất sét bịt tủ điện 49 kg Hạng mục số 105 Mục 2 Chương V
107 E cu M16 30 Cái Hạng mục số 106 Mục 2 Chương V
108 Găng tay có sơn 3M level 5 20 đôi Hạng mục số 107 Mục 2 Chương V
109 Găng tay sợi cacbon 310 đôi Hạng mục số 108 Mục 2 Chương V
110 Giấy nhám loại thô k51 45 m Hạng mục số 109 Mục 2 Chương V
111 Keo silicon apolo 5 lọ Hạng mục số 110 Mục 2 Chương V
112 Keo Silicon đỏ 270 tuýp Hạng mục số 111 Mục 2 Chương V
113 Keo tản nhiệt 16 Hôp Hạng mục số 112 Mục 2 Chương V
114 Long đen phẳng M16 30 Cái Hạng mục số 113 Mục 2 Chương V
115 Tấm gioăng cao su chịu dầu dày 2mm 15 m2 Hạng mục số 114 Mục 2 Chương V
116 Vít tự khoan đầu bằng 2 túi Hạng mục số 115 Mục 2 Chương V
117 Găng tay y tế 20 Hộp Hạng mục số 116 Mục 2 Chương V
118 Túi Zip Size M 460 Hộp Hạng mục số 117 Mục 2 Chương V
119 Túi Zip Size XL 208 Hộp Hạng mục số 118 Mục 2 Chương V
120 Ống khí TL0604-20 SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 cuộn Hạng mục số 119 Mục 2 Chương V
121 Bút xóa thiên long CP02 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 55 cái Hạng mục số 120 Mục 2 Chương V
122 Chổi quét lông đuôi ngựa 80 cái Hạng mục số 121 Mục 2 Chương V
123 Giấy giáp loại vừa 0,6mx40m 5 m Hạng mục số 122 Mục 2 Chương V
124 Đá mài 30 Viên Hạng mục số 123 Mục 2 Chương V
125 Đầu vú mỡ 10 Cái Hạng mục số 124 Mục 2 Chương V
126 Bìa giấy không amiang 2 Tấm Hạng mục số 125 Mục 2 Chương V
127 Bìa giấy không amiang 2 Tấm Hạng mục số 126 Mục 2 Chương V
128 Bìa giấy không amiang, 2 Tấm Hạng mục số 127 Mục 2 Chương V
129 Gioăng giấy chịu dầu 2 Tấm Hạng mục số 128 Mục 2 Chương V
130 Gioăng giấy chịu dầu 2 Tấm Hạng mục số 129 Mục 2 Chương V
131 Gioăng giấy chịu dầu 2 Tấm Hạng mục số 130 Mục 2 Chương V
132 Xăng công nghiệp (xăng trắng) 20 Lít Hạng mục số 131 Mục 2 Chương V
133 Mỡ chống két 2 kg Hạng mục số 132 Mục 2 Chương V
134 Đá doa trụ 5 viên Hạng mục số 133 Mục 2 Chương V
135 Đá doa trụ 5 viên Hạng mục số 134 Mục 2 Chương V
136 Đá doa trụ 5 viên Hạng mục số 135 Mục 2 Chương V
137 Đá doa trụ 5 viên Hạng mục số 136 Mục 2 Chương V
138 Đá doa trụ 5 viên Hạng mục số 137 Mục 2 Chương V
139 Đá mài hình chóp côn đầu tròn 5 viên Hạng mục số 138 Mục 2 Chương V
140 Đá mài hình chóp côn đầu tròn 5 viên Hạng mục số 139 Mục 2 Chương V
141 Đá mài hình chóp côn đầu tròn 5 viên Hạng mục số 140 Mục 2 Chương V
142 Dây chì 1 kg Hạng mục số 141 Mục 2 Chương V
143 Giấy giáp nước 50 Tờ Hạng mục số 142 Mục 2 Chương V
144 Giấy giáp 50 Tờ Hạng mục số 143 Mục 2 Chương V
145 Giấy giáp 50 Tờ Hạng mục số 144 Mục 2 Chương V
146 Dầu làm mát pha nước: 50 lít Hạng mục số 145 Mục 2 Chương V
147 Cao su chịu dầu 5 m2 Hạng mục số 146 Mục 2 Chương V
148 Cao su chịu dầu 10 m2 Hạng mục số 147 Mục 2 Chương V
149 Que hàn TIG 10 kg Hạng mục số 148 Mục 2 Chương V
150 Que hàn tích 10 kg Hạng mục số 149 Mục 2 Chương V
151 Sơn lót chống gỉ 250 Lít Hạng mục số 150 Mục 2 Chương V
152 Sơn phủ hai thành phần chịu axit 50 Lít Hạng mục số 151 Mục 2 Chương V
153 Sơn phủ hai thành phần chịu axit 30 Lít Hạng mục số 152 Mục 2 Chương V
154 Sơn phủ hai thành phần chịu axit 75 Lít Hạng mục số 153 Mục 2 Chương V
155 Sơn phủ hai thành phần chịu axit 20 Lít Hạng mục số 154 Mục 2 Chương V
156 Sơn phủ hai thành phần chịu axit 75 Lít Hạng mục số 155 Mục 2 Chương V
157 Sơn phủ hai thành phần chịu axit 65 Lít Hạng mục số 156 Mục 2 Chương V
158 Sơn phủ hai thành phần chịu axit 50 Lít Hạng mục số 157 Mục 2 Chương V
159 Chổi (bát) đánh gỉ D100 mm 45 Cái Hạng mục số 158 Mục 2 Chương V
160 Bàn chải sắt 55 Cái Hạng mục số 159 Mục 2 Chương V
161 Chổi lăn sơn 15cm 65 Cái Hạng mục số 160 Mục 2 Chương V
162 Chổi quét sơn 10cm 75 Cái Hạng mục số 161 Mục 2 Chương V
163 Xô nhựa 10 Cái Hạng mục số 162 Mục 2 Chương V
164 Vỏ thùng sơn 10 Cái Hạng mục số 163 Mục 2 Chương V
165 Xăng thơm 40 Lít Hạng mục số 164 Mục 2 Chương V
166 Chai đựng mẫu MSP: 2087117 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 30 Cái Hạng mục số 165 Mục 2 Chương V
167 Chai đựng mẫu MSP: 2087154 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 10 Cái Hạng mục số 166 Mục 2 Chương V
168 Chai đựng mẫu MSP: 2930003 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 30 Cái Hạng mục số 167 Mục 2 Chương V
169 Giấy cân mẫu MSP: 1473885 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 3.000 Tờ Hạng mục số 168 Mục 2 Chương V
170 Giấy lau cuvet chuyên dụng MSP: 2097000 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 24 hộp Hạng mục số 169 Mục 2 Chương V
171 Chén nung đốt bốc có nắp đậy 30 Cái Hạng mục số 170 Mục 2 Chương V
172 Dây mồi đốt bơm nhiệt lượng ika C2000 C 710.4 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2.000 Sợi Hạng mục số 171 Mục 2 Chương V
173 Dây mồi đốt bơm nhiệt lượng Parr 6400 MSP: 845DD2 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2.000 Sợi Hạng mục số 172 Mục 2 Chương V
174 Túi đựng mẫu than 30 kg Hạng mục số 173 Mục 2 Chương V
175 Túi đựng mẫu than 30 kg Hạng mục số 174 Mục 2 Chương V
176 Gioăng van cấp khí oxi vào bom C5012 của bom nhiệt lượng Ia C2000 (O-ring) MSP: 1583600 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 175 Mục 2 Chương V
177 Gioăng làm kín giá lắp chén đốt bom C5012 của bơm nhiệt lượng Ika C2000 (O-ring) MSP: 1583500 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 176 Mục 2 Chương V
178 Lò xo van cấp khí oxi vào bom C5012 của bơm nhiệt lượng Ika C2000 (Pressure Spring) MSP: 3055100 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 177 Mục 2 Chương V
179 Dây đánh lửa cho bơm C5012 của bơm nhiệt lượng Ika C2000 ( C 5012.3 Ignition wire, platinum) MSP: 7122800 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Hộp Hạng mục số 178 Mục 2 Chương V
180 Dung dịch chống rêu trong nước của bom nhiệt lượng Ika C2000 MSP: 7207700 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Lọ Hạng mục số 179 Mục 2 Chương V
181 Dây cu roa dùng cho bom nhiệt lượng parr 6400 MSP: 1241DD Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 180 Mục 2 Chương V
182 Bộ lọc cacbon của tủ hút ESCO Model: CFA-2 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 3 Bộ Hạng mục số 181 Mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->