Gói thầu: SXKD2020-HH02: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa cơ khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200311472-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH02: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 15:18:00 đến ngày 2020-03-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,789,204,792 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đá cắt | 600 | Viên | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Đá cắt | 30 | Viên | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Đá cắt | 250 | Viên | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Đá mài | 150 | Viên | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Đá nhám xếp | 80 | Viên | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Đầu vú mỡ | 25 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Đầu vú mỡ | 50 | Cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Băng keo cách điện | 249 | Cuộn | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Băng keo | 104 | Cuộn | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Băng keo giấy | 32 | Cuộn | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bìa giấy không amiang, | 2 | Tấm | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Băng keo PTFE cuộn | 15 | Cuộn | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bình ga mini (ga du lịch) | 30 | Bình | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bạt che ( lót sàn thao tác, che mưa) | 301 | m | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bóng đèn cao áp halogen | 40 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bao xác rắn loại 50kg | 700 | Cái | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Kìm hàn điện | 6 | Cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Kìm mát máy hàn loại 500A | 6 | Cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Mỏ cắt oxy-gas | HC 391 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 6 | bộ | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | |
| 20 | Dây dẫn khí nén | 7 | cuộn | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bộ khớp nối nhanh | 30 | Bộ | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Que hàn Tig inox ER308 | 30 | Kg | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Que hàn Tig ER 70S-G | 30 | Kg | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Que hàn tích ER80S-B2 | 20 | Kg | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Que hàn tích ER90S-B3 | 30 | Kg | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Que hàn | 60 | Kg | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Que hàn | 100 | Kg | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Que hàn | 60 | Kg | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Que hàn điện 309 | 10 | Kg | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Que hàn điện 309 | 50 | Kg | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Que hàn inox | 5 | Kg | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Que hàn điện 308 | 10 | Kg | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Can nhựa | 20 | Cái | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Can nhựa | 20 | Cái | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Chổi đánh gỉ sắt | 135 | Cái | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Lô lăn sơn loại nhỏ | 55 | Cái | Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Lô lăn sơn loại to | 55 | Cái | Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Chổi quét sơn loại nhỏ | 128 | Cái | Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Chổi quét sơn loại to | 80 | Cái | Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Chổi quét lông đuôi ngựa, dùng để vệ sinh các thiết bị to | 30 | cái | Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Chổi quét sơn loại to | 83 | Cái | Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Dây cảnh báo an toàn | 94 | Cuộn | Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Dây thép mạ kẽm | 25 | Kg | Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Dây thép | 28 | Kg | Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Dây thừng mềm | 250 | m | Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Dao dọc giấy | 50 | Cái | Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Lưỡi dao dọc giấy | 10 | Hộp | Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Dầu bôi trơn chống rỉ đa năng | 80 | Lọ | Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Giẻ lau cotton | 5.220 | Kg | Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Keo dán 502 | 30 | lọ | Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Khay đựng đồ inox | 13 | Chiếc | Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Khay đựng đồ inox | 9 | Chiếc | Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Keo threebond Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 20 | Túyp | Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Keo threebond Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 20 | Túyp | Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Nước thủy tinh | 100 | Lít | Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Silicon đỏ | 90 | Tuýp | Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Silicon trắng | 60 | Lọ | Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Túi nilông đựng 10 kg | 70 | kg | Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Tết graphit loại supagray-ribbon park của James walker Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 8 | m | Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Tết graphit loại supagray-ribbon park của James walker Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 8 | m | Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Thước mét | 12 | Cái | Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Vải sợi Amiăng thủy tinh | 25 | m2 | Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V | ||
| 63 | RP7 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 530 | Lọ | Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Keo chống mài mòn | 7 | bộ | Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Sơn Mạ Kẽm Lạnh | 6 | kg | Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Lưỡi cưa sắt | 5 | cái | Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Quai nhê lắp cho ống phi 21 | 20 | cái | Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Dây chì | 1 | kg | Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Dây chì | 1 | kg | Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V | ||
| 70 | cát rà xupap | 3 | hộp | Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Vải nhám | 1 | cuộn | Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Vải nhám | 1 | cuộn | Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Vải nhám | 1 | cuộn | Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Giấy giáp mịn | 80 | Tờ | Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Giấy giáp mịn | 60 | Tờ | Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Giấy giáp mịn | 60 | Tờ | Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Giấy giáp | 80 | Tờ | Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Sơn xịt mầu trắng | 15 | hộp | Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Sơn xịt màu đỏ | 15 | hộp | Hạng mục số 78 Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Bút sơn | 7 | hộp | Hạng mục số 79 Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Bút sơn | 4 | hộp | Hạng mục số 80 Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Bút sơn | 4 | hộp | Hạng mục số 81 Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Bàn chải sắt | 47 | cái | Hạng mục số 82 Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Băng keo cách điện | 100 | cuộn | Hạng mục số 83 Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Băng keo giấy | 36 | cuộn | Hạng mục số 84 Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Bìa Amiang dày 0,5mm | 4 | tấm | Hạng mục số 85 Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Bìa Amiang dày 1,5mm | 3 | tấm | Hạng mục số 86 Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Bìa Amiang dày 1mm | 3 | tấm | Hạng mục số 87 Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Bộ 13 mũi khoan | 6 | Bộ | Hạng mục số 88 Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Bu lông M16x60, ren suốt | 30 | Cái | Hạng mục số 89 Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Bút ghi vào ống gen | 72 | cái | Hạng mục số 90 Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Bút xóa | 60 | cái | Hạng mục số 91 Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Cồn công nghiệp | 90 | lít | Hạng mục số 92 Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Cuộn băng tan | 112 | Cuộn | Hạng mục số 93 Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Dao rạch cáp và hộp lưỡi | 29 | cái | Hạng mục số 94 Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Dây thít 10 x 500mm | 22 | túi | Hạng mục số 95 Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Dây thít 4 x 150mm | 25 | túi | Hạng mục số 96 Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Dây thít 4 x 200 mm | 25 | túi | Hạng mục số 97 Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Dây thít 5 x 200mm | 20 | túi | Hạng mục số 98 Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Dây thít 5 x 250 mm | 20 | túi | Hạng mục số 99 Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Dây thít 6 x 300 mm | 18 | túi | Hạng mục số 100 Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Dây thít 8 x 350 mm | 18 | túi | Hạng mục số 101 Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Dây thít 8 x 400 mm | 20 | túi | Hạng mục số 102 Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Dây thít kim loại | 9 | túi | Hạng mục số 103 Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Dây thít kim loại | 7 | túi | Hạng mục số 104 Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Đất sét bịt tủ điện | 49 | kg | Hạng mục số 105 Mục 2 Chương V | ||
| 107 | E cu M16 | 30 | Cái | Hạng mục số 106 Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Găng tay có sơn | 3M level 5 | 20 | đôi | Hạng mục số 107 Mục 2 Chương V | |
| 109 | Găng tay sợi cacbon | 310 | đôi | Hạng mục số 108 Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Giấy nhám loại thô | k51 | 45 | m | Hạng mục số 109 Mục 2 Chương V | |
| 111 | Keo silicon | apolo | 5 | lọ | Hạng mục số 110 Mục 2 Chương V | |
| 112 | Keo Silicon đỏ | 270 | tuýp | Hạng mục số 111 Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Keo tản nhiệt | 16 | Hôp | Hạng mục số 112 Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Long đen phẳng M16 | 30 | Cái | Hạng mục số 113 Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Tấm gioăng cao su chịu dầu dày 2mm | 15 | m2 | Hạng mục số 114 Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Vít tự khoan đầu bằng | 2 | túi | Hạng mục số 115 Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Găng tay y tế | 20 | Hộp | Hạng mục số 116 Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Túi Zip Size M | 460 | Hộp | Hạng mục số 117 Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Túi Zip Size XL | 208 | Hộp | Hạng mục số 118 Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Ống khí | TL0604-20 SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | cuộn | Hạng mục số 119 Mục 2 Chương V | |
| 121 | Bút xóa thiên long | CP02 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 55 | cái | Hạng mục số 120 Mục 2 Chương V | |
| 122 | Chổi quét lông đuôi ngựa | 80 | cái | Hạng mục số 121 Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Giấy giáp loại vừa 0,6mx40m | 5 | m | Hạng mục số 122 Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Đá mài | 30 | Viên | Hạng mục số 123 Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Đầu vú mỡ | 10 | Cái | Hạng mục số 124 Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Bìa giấy không amiang | 2 | Tấm | Hạng mục số 125 Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Bìa giấy không amiang | 2 | Tấm | Hạng mục số 126 Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Bìa giấy không amiang, | 2 | Tấm | Hạng mục số 127 Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Gioăng giấy chịu dầu | 2 | Tấm | Hạng mục số 128 Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Gioăng giấy chịu dầu | 2 | Tấm | Hạng mục số 129 Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Gioăng giấy chịu dầu | 2 | Tấm | Hạng mục số 130 Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Xăng công nghiệp (xăng trắng) | 20 | Lít | Hạng mục số 131 Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Mỡ chống két | 2 | kg | Hạng mục số 132 Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Đá doa trụ | 5 | viên | Hạng mục số 133 Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Đá doa trụ | 5 | viên | Hạng mục số 134 Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Đá doa trụ | 5 | viên | Hạng mục số 135 Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Đá doa trụ | 5 | viên | Hạng mục số 136 Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Đá doa trụ | 5 | viên | Hạng mục số 137 Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Đá mài hình chóp côn đầu tròn | 5 | viên | Hạng mục số 138 Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Đá mài hình chóp côn đầu tròn | 5 | viên | Hạng mục số 139 Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Đá mài hình chóp côn đầu tròn | 5 | viên | Hạng mục số 140 Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Dây chì | 1 | kg | Hạng mục số 141 Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Giấy giáp nước | 50 | Tờ | Hạng mục số 142 Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Giấy giáp | 50 | Tờ | Hạng mục số 143 Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Giấy giáp | 50 | Tờ | Hạng mục số 144 Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Dầu làm mát pha nước: | 50 | lít | Hạng mục số 145 Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Cao su chịu dầu | 5 | m2 | Hạng mục số 146 Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Cao su chịu dầu | 10 | m2 | Hạng mục số 147 Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Que hàn TIG | 10 | kg | Hạng mục số 148 Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Que hàn tích | 10 | kg | Hạng mục số 149 Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Sơn lót chống gỉ | 250 | Lít | Hạng mục số 150 Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Sơn phủ hai thành phần chịu axit | 50 | Lít | Hạng mục số 151 Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Sơn phủ hai thành phần chịu axit | 30 | Lít | Hạng mục số 152 Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Sơn phủ hai thành phần chịu axit | 75 | Lít | Hạng mục số 153 Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Sơn phủ hai thành phần chịu axit | 20 | Lít | Hạng mục số 154 Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Sơn phủ hai thành phần chịu axit | 75 | Lít | Hạng mục số 155 Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Sơn phủ hai thành phần chịu axit | 65 | Lít | Hạng mục số 156 Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Sơn phủ hai thành phần chịu axit | 50 | Lít | Hạng mục số 157 Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Chổi (bát) đánh gỉ D100 mm | 45 | Cái | Hạng mục số 158 Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Bàn chải sắt | 55 | Cái | Hạng mục số 159 Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Chổi lăn sơn 15cm | 65 | Cái | Hạng mục số 160 Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Chổi quét sơn 10cm | 75 | Cái | Hạng mục số 161 Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Xô nhựa | 10 | Cái | Hạng mục số 162 Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Vỏ thùng sơn | 10 | Cái | Hạng mục số 163 Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Xăng thơm | 40 | Lít | Hạng mục số 164 Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Chai đựng mẫu | MSP: 2087117 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 30 | Cái | Hạng mục số 165 Mục 2 Chương V | |
| 167 | Chai đựng mẫu | MSP: 2087154 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | Cái | Hạng mục số 166 Mục 2 Chương V | |
| 168 | Chai đựng mẫu | MSP: 2930003 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 30 | Cái | Hạng mục số 167 Mục 2 Chương V | |
| 169 | Giấy cân mẫu | MSP: 1473885 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3.000 | Tờ | Hạng mục số 168 Mục 2 Chương V | |
| 170 | Giấy lau cuvet chuyên dụng | MSP: 2097000 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 24 | hộp | Hạng mục số 169 Mục 2 Chương V | |
| 171 | Chén nung đốt bốc có nắp đậy | 30 | Cái | Hạng mục số 170 Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Dây mồi đốt bơm nhiệt lượng ika C2000 | C 710.4 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2.000 | Sợi | Hạng mục số 171 Mục 2 Chương V | |
| 173 | Dây mồi đốt bơm nhiệt lượng Parr 6400 | MSP: 845DD2 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2.000 | Sợi | Hạng mục số 172 Mục 2 Chương V | |
| 174 | Túi đựng mẫu than | 30 | kg | Hạng mục số 173 Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Túi đựng mẫu than | 30 | kg | Hạng mục số 174 Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Gioăng van cấp khí oxi vào bom C5012 của bom nhiệt lượng Ia C2000 (O-ring) | MSP: 1583600 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Cái | Hạng mục số 175 Mục 2 Chương V | |
| 177 | Gioăng làm kín giá lắp chén đốt bom C5012 của bơm nhiệt lượng Ika C2000 (O-ring) | MSP: 1583500 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Cái | Hạng mục số 176 Mục 2 Chương V | |
| 178 | Lò xo van cấp khí oxi vào bom C5012 của bơm nhiệt lượng Ika C2000 (Pressure Spring) | MSP: 3055100 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Cái | Hạng mục số 177 Mục 2 Chương V | |
| 179 | Dây đánh lửa cho bơm C5012 của bơm nhiệt lượng Ika C2000 ( C 5012.3 Ignition wire, platinum) | MSP: 7122800 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Hộp | Hạng mục số 178 Mục 2 Chương V | |
| 180 | Dung dịch chống rêu trong nước của bom nhiệt lượng Ika C2000 | MSP: 7207700 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Lọ | Hạng mục số 179 Mục 2 Chương V | |
| 181 | Dây cu roa dùng cho bom nhiệt lượng parr 6400 | MSP: 1241DD Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Cái | Hạng mục số 180 Mục 2 Chương V | |
| 182 | Bộ lọc cacbon của tủ hút ESCO | Model: CFA-2 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Bộ | Hạng mục số 181 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi